Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

DIC - Online Wolf & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): DIC - Online Wolf & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2b10::/32
DIC - Online Wolf & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24992

Lancom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancom Ltd. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:2b18::/32, 2a02:4fc0:4000::/47, 2a02:4fc0:4002::/47, 2a02:4fc0:4004::/46, 2a02:4fc0:4008::/45, 2a02:4fc0:4010::/44, 2a02:4fc0:4020::/43, 2a02:4fc0:4040::/42, 2a02:4fc0:4080::/41, 2a02:4fc0:4100::/40, 2a02:4fc0:4200::/39, 2a02:4fc0:4400::/38, 2a02:4fc0:4800::/37, 2a02:4fc0:5000::/36, 2a02:4fc0:6000::/35, 2a02:4fc0:8000::/33, 2a02:4fc0::/34, 2a05:c840::/29
Lancom Ltd. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS199081, AS35816, AS60911

Closed Joint Stock Company Oskolnet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Oskolnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2b28::/32
Closed Joint Stock Company Oskolnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48475

GOSTARESH-E-ERTEBATAT-E MABNA COMPANY (Private Joint Stock)

IPv6 Dải mạng (CIDR): GOSTARESH-E-ERTEBATAT-E MABNA COMPANY (Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2b58::/29
GOSTARESH-E-ERTEBATAT-E MABNA COMPANY (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51074

Wedos Internet A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wedos Internet A.S. có 86 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:2b88::/32, 2a0e:acc0:1000::/36, 2a0e:acc0:100::/40, 2a0e:acc0:10::/44, 2a0e:acc0:2000::/35, 2a0e:acc0:200::/39, 2a0e:acc0:20::/43, 2a0e:acc0:2::/48, 2a0e:acc0:3::/48, 2a0e:acc0:4000::/34, 2a0e:acc0:400::/38, 2a0e:acc0:40::/42, 2a0e:acc0:4::/46, 2a0e:acc0:8000::/35, 2a0e:acc0:800::/37, 2a0e:acc0:80::/41, 2a0e:acc0:8::/45, 2a0e:acc0::/47, 2a0e:acc0:a000::/37, 2a0e:acc0:a800::/38, 2a0e:acc0:ac00::/48, 2a0e:acc0:ac01::/48, 2a0e:acc0:ac02::/47, 2a0e:acc0:ac04::/46, 2a0e:acc0:ac08::/47, 2a0e:acc0:ac0a::/47, 2a0e:acc0:ac0c::/46, 2a0e:acc0:ac10::/45, 2a0e:acc0:ac18::/47, 2a0e:acc0:ac1a::/47 và 56 các dải mạng khác.
Wedos Internet A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197019, AS208414

Wifinity Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifinity Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2b90::/29
Wifinity Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25178

Zajil International Telecom Company KSCC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zajil International Telecom Company KSCC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2ba0::/32
Zajil International Telecom Company KSCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42781

Netcetera Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcetera Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2bb8::/32
Netcetera Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24851

Raebbit Networks GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Raebbit Networks GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2bc0::/29
Raebbit Networks GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214778

Sistemi Hardware&Software S.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistemi Hardware&Software S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2c80::/32
Sistemi Hardware&Software S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21101

Syn Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Syn Ltd có 150 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:2ca0:1000::/40, 2a02:2ca0:100::/40, 2a02:2ca0:1100::/44, 2a02:2ca0:1110::/48, 2a02:2ca0:1112::/47, 2a02:2ca0:1114::/46, 2a02:2ca0:1118::/45, 2a02:2ca0:1120::/43, 2a02:2ca0:1140::/42, 2a02:2ca0:1180::/41, 2a02:2ca0:11::/48, 2a02:2ca0:1200::/39, 2a02:2ca0:12::/47, 2a02:2ca0:1400::/38, 2a02:2ca0:14::/46, 2a02:2ca0:1800::/37, 2a02:2ca0:18::/45, 2a02:2ca0:2000::/35, 2a02:2ca0:200::/39, 2a02:2ca0:20::/43, 2a02:2ca0:4000::/34, 2a02:2ca0:400::/38, 2a02:2ca0:40::/43, 2a02:2ca0:60::/46, 2a02:2ca0:65::/48, 2a02:2ca0:66::/47, 2a02:2ca0:68::/45, 2a02:2ca0:70::/44, 2a02:2ca0:8000::/33, 2a02:2ca0:800::/39 và 120 các dải mạng khác.
Syn Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47391, AS64080

Unav

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unav có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2cc0::/32
Unav có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198878

Centro Agroalimentare Roma C.A.R. S.c.p.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro Agroalimentare Roma C.A.R. S.c.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2ce0::/32
Centro Agroalimentare Roma C.A.R. S.c.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204118

Musee des Confluences Epcc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Musee des Confluences Epcc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2d20::/32
Musee des Confluences Epcc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202096

Neue Medien Muennich GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Neue Medien Muennich GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2d40::/32
Neue Medien Muennich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34788

Spoldzielnia Telekomunikacyjna WIST W Lace

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Telekomunikacyjna WIST W Lace có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2d60::/32
Spoldzielnia Telekomunikacyjna WIST W Lace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56709

Tomasz Gruca

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomasz Gruca có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2de0::/32
Tomasz Gruca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49151

Red Digital de Telecomunicaciones de Las Islas Baleares S.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Digital de Telecomunicaciones de Las Islas Baleares S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2f80::/29
Red Digital de Telecomunicaciones de Las Islas Baleares S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200064

Qinet SpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Qinet SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:2fe0::/32
Qinet SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203265

GREPA Networks s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): GREPA Networks s.r.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:4000::/30, 2a02:4004::/31, 2a02:4006::/32
GREPA Networks s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35361

Knvnet Services s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Knvnet Services s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4007::/32
Knvnet Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56821

RedBridge AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): RedBridge AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4020::/32
RedBridge AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60094

Datek Installasjon AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Datek Installasjon AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4060::/29
Datek Installasjon AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202008

New Com SAL

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Com SAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4080::/32
New Com SAL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16130

Radim Pytela Trading As Ac Vyskov

IPv6 Dải mạng (CIDR): Radim Pytela Trading As Ac Vyskov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:40e0::/32
Radim Pytela Trading As Ac Vyskov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48364

Collegio San Luigi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Collegio San Luigi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4100::/32
Collegio San Luigi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20697

Mix LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mix LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4120::/32
Mix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202078

System Gazociagow Tranzytowych EUROPOL GAZ S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): System Gazociagow Tranzytowych EUROPOL GAZ S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4160::/32
System Gazociagow Tranzytowych EUROPOL GAZ S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201954

Broadband Plus S.a.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Plus S.a.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4180::/32
Broadband Plus S.a.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42334

Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:41c0::/32
Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61109

Unimedia Services SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unimedia Services SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4200::/32
Unimedia Services SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202089

Inetum SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inetum SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4220::/32
Inetum SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198641

Keklolwtf AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Keklolwtf AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4260::/29
Keklolwtf AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60163

Grid Telekomunikasyon Hizmetleri AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Grid Telekomunikasyon Hizmetleri AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4300::/32
Grid Telekomunikasyon Hizmetleri AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39582

Rimex Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rimex Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4320::/32
Rimex Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38932

Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:4360::/32, 2a06:a3c0::/29, 2a06:a440::/29
Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197697

Azerfon LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Azerfon LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4380::/32
Azerfon LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42779

Codestone Solutions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Codestone Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:43e0::/32
Codestone Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60015

Satti Telecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Satti Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4400::/32
Satti Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31525

Multicanal del Cable TVM SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Multicanal del Cable TVM SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4420::/32
Multicanal del Cable TVM SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47683

QatarEnergy

IPv6 Dải mạng (CIDR): QatarEnergy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4440::/32
QatarEnergy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60185

GOLINE SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): GOLINE SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4460::/32
GOLINE SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202032

Inclarity Communications Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inclarity Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4480::/32
Inclarity Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15773

Link Telecomunicazioni SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Telecomunicazioni SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:44e0::/32, 2a0b:7700::/29, 2a0c:50c0::/29
Link Telecomunicazioni SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202074

Wireless Logic mdex GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic mdex GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:4500::/29, 2a05:2a80::/29, 2a06:4e40::/29, 2a0f:1000::/29, 2a0f:6dc0::/29
Wireless Logic mdex GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200567

Mobile Communication Company of Iran PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Communication Company of Iran PLC có 58 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:4540:1000::/36, 2a02:4540:100::/40, 2a02:4540:2000::/35, 2a02:4540:200::/39, 2a02:4540:4000::/36, 2a02:4540:400::/38, 2a02:4540:5000::/41, 2a02:4540:5080::/43, 2a02:4540:50a0::/43, 2a02:4540:50c0::/42, 2a02:4540:5100::/40, 2a02:4540:5200::/39, 2a02:4540:5400::/38, 2a02:4540:5800::/37, 2a02:4540:6000::/36, 2a02:4540:7000::/41, 2a02:4540:7080::/42, 2a02:4540:70c0::/42, 2a02:4540:7100::/40, 2a02:4540:7200::/39, 2a02:4540:7400::/38, 2a02:4540:7800::/37, 2a02:4540:8000::/36, 2a02:4540:800::/37, 2a02:4540:80::/42, 2a02:4540:9000::/40, 2a02:4540:9100::/40, 2a02:4540:9200::/39, 2a02:4540:9400::/38, 2a02:4540:9800::/37 và 28 các dải mạng khác.
Mobile Communication Company of Iran PLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197207, AS43358

Antheus Telecom Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Antheus Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a02:4560::/32
Antheus Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60157

Triunfo Telecomunicaciones S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Triunfo Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:4580::/32, 2a02:4a80::/32
Triunfo Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41343

En- Telekom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): En- Telekom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:45a0::/32, 2a02:f560::/40
En- Telekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44267

mywire Datentechnik GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): mywire Datentechnik GmbH có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a02:45c0:1000::/36, 2a02:45c0:100::/40, 2a02:45c0:10::/46, 2a02:45c0:15::/48, 2a02:45c0:18::/45, 2a02:45c0:2000::/35, 2a02:45c0:200::/39, 2a02:45c0:20::/43, 2a02:45c0:4000::/34, 2a02:45c0:400::/38, 2a02:45c0:40::/42, 2a02:45c0:8000::/33, 2a02:45c0:800::/37, 2a02:45c0:80::/41, 2a02:45c0::/44
mywire Datentechnik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59675