Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Estrelar Web Servicos de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estrelar Web Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1628::/32
|
Estrelar Web Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263271
|
Seiccom Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seiccom Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1630::/32
|
Seiccom Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263274
|
PELC Servicos de Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): PELC Servicos de Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1634::/32
|
PELC Servicos de Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263275
|
BBG Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): BBG Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1638::/32
|
BBG Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263276
|
Rnet Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rnet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:163c::/32
|
Rnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263277
|
Tubaron Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tubaron Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1644::/32
|
Tubaron Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262903
|
Cea Telecom - Servicos de Telecomunicacoes Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cea Telecom - Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1648::/32
|
Cea Telecom - Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263278
|
I4 Telecom Ltda -ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): I4 Telecom Ltda -ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:164c::/32
|
I4 Telecom Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263280
|
CBR Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBR Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1650::/32
|
CBR Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263281
|
Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1654::/32
|
Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263282
|
J G de Oliveira Matos & Cia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): J G de Oliveira Matos & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1658::/32
|
J G de Oliveira Matos & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263283
|
Maxximo Informatica E Telecomunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxximo Informatica E Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:165c::/32
|
Maxximo Informatica E Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263284
|
ATK Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATK Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1660::/32
|
ATK Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52560
|
Tiago Silva Provedores ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiago Silva Provedores ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1664::/32
|
Tiago Silva Provedores ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263285
|
Mega Grupo de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Grupo de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1668::/32
|
Mega Grupo de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53132
|
Edatel Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edatel Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:166c::/32
|
Edatel Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262310
|
Aero Rede
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aero Rede có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1670::/32
|
Aero Rede có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263286
|
Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1674:1000::/36, 2804:1674:100::/40, 2804:1674:10::/44, 2804:1674:2000::/35, 2804:1674:200::/39, 2804:1674:20::/43, 2804:1674:4000::/34, 2804:1674:400::/38, 2804:1674:40::/42, 2804:1674:4::/47, 2804:1674:7::/48, 2804:1674:8000::/33, 2804:1674:800::/37, 2804:1674:80::/41, 2804:1674:8::/45, 2804:1674::/46
|
Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53231
|
Palmasnet Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palmasnet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1680::/32
|
Palmasnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263289
|
Tche Turbo Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tche Turbo Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1684::/32
|
Tche Turbo Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53169
|
Imunidade Digital Servicos em Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imunidade Digital Servicos em Comunicacao Ltda có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1688:2000::/37, 2804:1688:3000::/37, 2804:1688:4000::/34, 2804:1688:8000::/33, 2804:1688::/35
|
Imunidade Digital Servicos em Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263290
|
Viber Telecom Servicos E Telecomunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viber Telecom Servicos E Telecomunicacao Ltda có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1688:2800::/37, 2804:1688:3800::/37, 2804:79ec::/32
|
Viber Telecom Servicos E Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271336
|
Savnet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:168c::/32
|
Savnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263291
|
L E M Telecomunicacoes Ltda -ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): L E M Telecomunicacoes Ltda -ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1690::/32
|
L E M Telecomunicacoes Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263292
|
Novelty Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novelty Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1694::/32
|
Novelty Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263294
|
Seta Micros Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seta Micros Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1698::/32
|
Seta Micros Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263295
|
Nova Net Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16a0::/32
|
Nova Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61908
|
Adsnet Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adsnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16a4::/32
|
Adsnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262977
|
NewCenter Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): NewCenter Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16a8::/32
|
NewCenter Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52817
|
Dvoranem e Fernandes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dvoranem e Fernandes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16b0::/32
|
Dvoranem e Fernandes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61910
|
Riderson Mendes Borges - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riderson Mendes Borges - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16b4::/32
|
Riderson Mendes Borges - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61911
|
UAILINK Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAILINK Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16b8::/32
|
UAILINK Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61912
|
Roberto Keller - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roberto Keller - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16c0::/32
|
Roberto Keller - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61914
|
Sicalnet-Comercio de Equipamentos de Informatica L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sicalnet-Comercio de Equipamentos de Informatica L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16c4::/32
|
Sicalnet-Comercio de Equipamentos de Informatica L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61915
|
Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16c8::/32
|
Stargateway Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61916
|
Lucaroni Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucaroni Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16cc::/32
|
Lucaroni Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61917
|
Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16d8::/32
|
Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262729
|
Net Rapida Brasil Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Rapida Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16dc::/32
|
Net Rapida Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263104
|
Plugnet Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plugnet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16e0::/32
|
Plugnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263105
|
Verdenet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verdenet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16e4::/32
|
Verdenet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263106
|
Opanet Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opanet Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16ec::/32
|
Opanet Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263108
|
Primus Solucoes em T.I. Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primus Solucoes em T.I. Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16f0::/32
|
Primus Solucoes em T.I. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263109
|
Louvetel Comunicacao Comercial Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louvetel Comunicacao Comercial Ltda ME có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:16f4::/32, 2804:3be0::/32
|
Louvetel Comunicacao Comercial Ltda ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263110, AS266177
|
GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16f8::/32
|
GTVR Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263111
|
Netdrp Servicos de Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netdrp Servicos de Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:16fc::/32
|
Netdrp Servicos de Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263112
|
Help Net Telecom e Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Help Net Telecom e Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1704::/32
|
Help Net Telecom e Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263116
|
Vale Netshop Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vale Netshop Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1708::/32
|
Vale Netshop Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263117
|
BKup Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): BKup Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:170c::/32
|
BKup Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263119
|
Starnet Comunicacao Multimidia Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starnet Comunicacao Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1710::/32
|
Starnet Comunicacao Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263120
|
Raluel Comercio Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raluel Comercio Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1714::/32
|
Raluel Comercio Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61918
|
Trang 489 trên 903