Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Path Telecom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Path Telecom S.A. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1424::/32, 2804:1a30::/32, 2804:24e8::/32, 2804:40ac::/32
|
Path Telecom S.A. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS265974, AS52940, AS53171, AS61844
|
Infoshop Comercio e Servicos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoshop Comercio e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1430::/32
|
Infoshop Comercio e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263316
|
Interconect Teleinformatica Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interconect Teleinformatica Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1434::/32
|
Interconect Teleinformatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262492
|
VoxTech Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): VoxTech Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1438::/32
|
VoxTech Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263317
|
Sansara Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sansara Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:143c::/32
|
Sansara Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263320
|
Ilognet Provedor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilognet Provedor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1440::/32
|
Ilognet Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263321
|
Kriesang Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kriesang Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1444::/32
|
Kriesang Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263322
|
Net&Com Servicos de Informatica e Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net&Com Servicos de Informatica e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1448::/32
|
Net&Com Servicos de Informatica e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263324
|
Viafibra Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viafibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1450::/32
|
Viafibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262861
|
Instituto Federal de Educacao Ciencia e Tecnologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instituto Federal de Educacao Ciencia e Tecnologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1454::/32
|
Instituto Federal de Educacao Ciencia e Tecnologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263325
|
LTDA
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTDA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1458::/32, 2804:653c::/32
|
LTDA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263326, AS269477
|
HTM Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): HTM Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:145c::/32, 2804:4f78::/32
|
HTM Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263327, AS268329
|
Orion Telecomunicacoes Comercio e Servicos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orion Telecomunicacoes Comercio e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1460::/32
|
Orion Telecomunicacoes Comercio e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28308
|
Mottanet Ti - Servicos de Tecnologia da Info
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mottanet Ti - Servicos de Tecnologia da Info có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1464::/32
|
Mottanet Ti - Servicos de Tecnologia da Info có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52630
|
Panda Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panda Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1468::/32
|
Panda Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263328
|
Fibercom Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibercom Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:146c::/32
|
Fibercom Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263329
|
Netvox Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netvox Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1474::/32
|
Netvox Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263331
|
Netfi Servicos de Comunicacoes Ltda EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netfi Servicos de Comunicacoes Ltda EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1478::/32
|
Netfi Servicos de Comunicacoes Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263332
|
VipTurbo Comercio & Servicos de Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): VipTurbo Comercio & Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:147c::/32
|
VipTurbo Comercio & Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263333
|
Alternativa Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alternativa Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1484::/32
|
Alternativa Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263335
|
Elo.net Tecnologia Ltda. - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elo.net Tecnologia Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1488::/32
|
Elo.net Tecnologia Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28125
|
Extreme WI
IPv6 Dải mạng (CIDR): Extreme WI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:148c::/32
|
Extreme WI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263336
|
Ready Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ready Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1490::/32
|
Ready Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263337
|
Vexnet Telecon Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vexnet Telecon Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1494::/32
|
Vexnet Telecon Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263338
|
3WLink Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3WLink Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1498::/32
|
3WLink Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263339
|
BRC Telecomunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRC Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:149c::/32
|
BRC Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262643
|
CPW Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): CPW Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14a0::/32
|
CPW Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263340
|
Fabio dos Santos Guerino Informatica - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabio dos Santos Guerino Informatica - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14a4::/32
|
Fabio dos Santos Guerino Informatica - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263341
|
W Sousa & T Rosa Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): W Sousa & T Rosa Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14a8::/32
|
W Sousa & T Rosa Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263342
|
PC2 Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC2 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14ac::/32
|
PC2 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263343
|
WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14b0::/32
|
WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263344
|
Power Tech Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Tech Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14b4::/32
|
Power Tech Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263345
|
Fonte Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fonte Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14b8::/32
|
Fonte Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263346
|
Cednet Provedor Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cednet Provedor Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14bc::/32
|
Cednet Provedor Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263347
|
Desempenho Provedor de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Desempenho Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14c0::/32
|
Desempenho Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263348
|
Rapeedo Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapeedo Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14c4::/32
|
Rapeedo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263349
|
Rocha e Portes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocha e Portes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14c8::/32
|
Rocha e Portes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263350
|
Micron Servicos de Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Micron Servicos de Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14cc::/32
|
Micron Servicos de Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263351
|
WRNet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WRNet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14d0::/32
|
WRNet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263352
|
Yara Dos Santos Barreiro - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yara Dos Santos Barreiro - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14d4::/32
|
Yara Dos Santos Barreiro - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263353
|
GTR Net Comunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTR Net Comunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14dc::/32
|
GTR Net Comunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263355
|
CNT Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNT Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14e0::/32
|
CNT Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263356
|
Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14e4::/32
|
Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263357
|
G7 Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): G7 Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14e8::/32
|
G7 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263015
|
Cybertech Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybertech Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14ec::/32
|
Cybertech Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263359
|
BR Master Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): BR Master Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14f0::/32
|
BR Master Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263360
|
Rede Speednet Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Speednet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14f8::/32
|
Rede Speednet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263362
|
Radlink Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radlink Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:14fc::/32
|
Radlink Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263363
|
Almeida & Moura Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Almeida & Moura Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:150c::/32
|
Almeida & Moura Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263369
|
B B Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): B B Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1518::/32
|
B B Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263370
|
Trang 487 trên 903