Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
3E Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3E Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:180c::/32
|
3E Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61924
|
Mov Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mov Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1810::/32
|
Mov Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263262
|
Star Servicos de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1814::/32
|
Star Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263263
|
Dentel Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dentel Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1818::/32
|
Dentel Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262657
|
Link Explorer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Explorer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1820::/32
|
Link Explorer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61920
|
Netmig Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netmig Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1824::/32
|
Netmig Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262301
|
Blucomptec Informatica Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blucomptec Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1828::/32
|
Blucomptec Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61921
|
Nova Fibra Telecom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Fibra Telecom S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:182c::/32, 2804:2250::/32, 2804:39e8::/32
|
Nova Fibra Telecom S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS262756, AS266058, AS52845
|
CNT Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNT Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1830::/32
|
CNT Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61922
|
Sunway Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunway Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1834::/32
|
Sunway Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61923
|
Megabyte Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megabyte Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1838::/32
|
Megabyte Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61925
|
Turbo Max Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turbo Max Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1840::/32
|
Turbo Max Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262711
|
Opcao Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opcao Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1844::/32
|
Opcao Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53065
|
Alexandre Bispo Comunicacao ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Bispo Comunicacao ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:184c::/32
|
Alexandre Bispo Comunicacao ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61928
|
Rodrigues e Neckel Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rodrigues e Neckel Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1850::/32
|
Rodrigues e Neckel Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61929
|
New Speed Internet Banda Larga
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Speed Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:185c::/32
|
New Speed Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52541
|
Telecomunicacoes Riograndense Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Riograndense Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1868::/32
|
Telecomunicacoes Riograndense Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61930
|
JCN Comunicacoes e Informatica Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): JCN Comunicacoes e Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1870::/32
|
JCN Comunicacoes e Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61932
|
Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1874::/32
|
Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61934
|
Viatec Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viatec Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1880::/32
|
Viatec Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61936
|
Oquei Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oquei Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1884::/32
|
Oquei Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61937
|
Meg@Net Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meg@Net Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1888::/32
|
Meg@Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61938
|
Microrcim Pro Net do Brasil Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microrcim Pro Net do Brasil Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:188c::/32
|
Microrcim Pro Net do Brasil Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61939
|
Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1890::/32
|
Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61940
|
Enove Solucoes em Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enove Solucoes em Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1894::/32
|
Enove Solucoes em Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61941
|
Turbonet Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turbonet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1898::/32
|
Turbonet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61942
|
Francisco Jose Rodrigues Teixeira - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Francisco Jose Rodrigues Teixeira - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:189c::/32
|
Francisco Jose Rodrigues Teixeira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61943
|
FFA Solucoes Tecnologicas Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): FFA Solucoes Tecnologicas Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18a0::/32
|
FFA Solucoes Tecnologicas Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61944
|
Pix Brasil Networks Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pix Brasil Networks Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18a4::/32
|
Pix Brasil Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61945
|
Flylink Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flylink Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18a8::/32
|
Flylink Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262502
|
Supernet Telecomunicacoes e Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supernet Telecomunicacoes e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18b0::/32
|
Supernet Telecomunicacoes e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61947
|
Infomac Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infomac Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18b4::/32
|
Infomac Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61948
|
Faciliti Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faciliti Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18b8::/32
|
Faciliti Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61949
|
Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18bc::/32
|
Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61950
|
TELECOMUNICACOES LTDA - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELECOMUNICACOES LTDA - ME có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:18c0::/32, 2804:2cac::/32
|
TELECOMUNICACOES LTDA - ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265234, AS61951
|
Iolnet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iolnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18c4::/32
|
Iolnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53049
|
H3000 Tecnologia
IPv6 Dải mạng (CIDR): H3000 Tecnologia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18c8::/32
|
H3000 Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53119
|
Zetanet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zetanet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18d0::/32
|
Zetanet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19990
|
WDS Telecom Ltda. ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): WDS Telecom Ltda. ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18d8::/32
|
WDS Telecom Ltda. ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61583
|
Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18dc::/32
|
Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52790
|
MKM Internet Solution Provider Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): MKM Internet Solution Provider Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18e0::/32
|
MKM Internet Solution Provider Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262698
|
Agatangelo Telecom e Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agatangelo Telecom e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18e4::/32
|
Agatangelo Telecom e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61761
|
Conectabr Sistemas de Comunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conectabr Sistemas de Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18e8::/32
|
Conectabr Sistemas de Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61762
|
Poxley Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poxley Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18ec::/32
|
Poxley Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61763
|
Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18f0::/32
|
Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61764
|
Viva Telecomunicacoes Ltda- ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viva Telecomunicacoes Ltda- ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18f4::/32
|
Viva Telecomunicacoes Ltda- ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61765
|
Adenor Luiz Gnoatto ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adenor Luiz Gnoatto ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18f8::/32
|
Adenor Luiz Gnoatto ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61766
|
R.A Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): R.A Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:18fc::/32
|
R.A Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61767
|
Net Infinito Internet Fibra Optica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Infinito Internet Fibra Optica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1900::/32
|
Net Infinito Internet Fibra Optica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61768
|
Valtemir Jose Frighetto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valtemir Jose Frighetto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1908::/32
|
Valtemir Jose Frighetto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61770
|
Trang 491 trên 903