Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Colombia Mas TV S.A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Colombia Mas TV S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:15c0::/32
Colombia Mas TV S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269822

Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:15e0::/32
Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270037

SSCS BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): SSCS BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1600::/32
SSCS BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52389

Empresa Guatemalteca de Telecomunicaciones - Guatel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Empresa Guatemalteca de Telecomunicaciones - Guatel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1610::/32
Empresa Guatemalteca de Telecomunicaciones - Guatel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271946

Link Telecom S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1620::/32
Link Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265864

Yota de Nicaragua

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yota de Nicaragua có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1640::/32
Yota de Nicaragua có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52242

CCQ Telecom C.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): CCQ Telecom C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1650::/32
CCQ Telecom C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273201

Maria Jose Nogueramaxinternet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Jose Nogueramaxinternet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1660::/32
Maria Jose Nogueramaxinternet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267899

Puntocall Lora Communications Dominicana S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Puntocall Lora Communications Dominicana S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1690::/32
Puntocall Lora Communications Dominicana S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272899

COMCEL Guatemala S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): COMCEL Guatemala S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:16a0:2::/48
COMCEL Guatemala S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262206

CH Sistemas Videla S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CH Sistemas Videla S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:16c0::/32
CH Sistemas Videla S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265643

Corporacion Conextelecom S.A.C

IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion Conextelecom S.A.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:16e0::/32
Corporacion Conextelecom S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269975

Cooperativa Electrica de Galvez Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica de Galvez Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1700::/32
Cooperativa Electrica de Galvez Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52486

Deloitte & Touche Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Deloitte & Touche Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1710::/32
Deloitte & Touche Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272103

Cable Del NorteS.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Del NorteS.R.L có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:1720::/32, 2803:78a0::/32
Cable Del NorteS.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266815

Cooperativa Agua Potable Viviendas Y Otros Servicios Publicos de Oriente Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Agua Potable Viviendas Y Otros Servicios Publicos de Oriente Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1760::/32
Cooperativa Agua Potable Viviendas Y Otros Servicios Publicos de Oriente Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269823

DobleClick Software e Ingeneria

IPv6 Dải mạng (CIDR): DobleClick Software e Ingeneria có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:1780:1000::/36, 2803:1780:100::/40, 2803:1780:10::/44, 2803:1780:1::/48, 2803:1780:2000::/35, 2803:1780:200::/39, 2803:1780:20::/43, 2803:1780:2::/47, 2803:1780:4000::/34, 2803:1780:400::/38, 2803:1780:40::/42, 2803:1780:4::/46, 2803:1780:8000::/47, 2803:1780:8002::/48, 2803:1780:8003::/48, 2803:1780:8004::/46, 2803:1780:8008::/45, 2803:1780:800::/37, 2803:1780:8010::/44, 2803:1780:8020::/43, 2803:1780:8040::/42, 2803:1780:8080::/41, 2803:1780:80::/41, 2803:1780:8100::/40, 2803:1780:8200::/39, 2803:1780:8400::/38, 2803:1780:8800::/37, 2803:1780:8::/48, 2803:1780:9000::/36, 2803:1780:9::/48 và 4 các dải mạng khác.
DobleClick Software e Ingeneria có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS263819, AS264646

Empresa de Servicios Publicos de Sabaneta E.S.P.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Empresa de Servicios Publicos de Sabaneta E.S.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1790::/32
Empresa de Servicios Publicos de Sabaneta E.S.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273062

Future Solutions Development SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Future Solutions Development SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:17a0::/32
Future Solutions Development SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267777

Colombia Movil

IPv6 Dải mạng (CIDR): Colombia Movil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1800::/32
Colombia Movil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27831

P Y D Telecom S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): P Y D Telecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1810::/32
P Y D Telecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271835

Coop de Serv Pub de Arroyo Dulce Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coop de Serv Pub de Arroyo Dulce Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1820::/32
Coop de Serv Pub de Arroyo Dulce Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265808

Sinergy Soluciones Integrales

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinergy Soluciones Integrales có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1840::/32
Sinergy Soluciones Integrales có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265688

Praiamar SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Praiamar SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1850::/32
Praiamar SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273115

Atenea Telecomunicaciones S.A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atenea Telecomunicaciones S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1860::/32
Atenea Telecomunicaciones S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267823

Lish Technology SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lish Technology SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1890::/32
Lish Technology SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272804

Neti Siempre Conectado

IPv6 Dải mạng (CIDR): Neti Siempre Conectado có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:18a0::/32
Neti Siempre Conectado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266805

Maraveca Telecomunicaciones C.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maraveca Telecomunicaciones C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:18e0::/32
Maraveca Telecomunicaciones C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269901

Asociacion Regional de Cooperativas de Servicios Publicos

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociacion Regional de Cooperativas de Servicios Publicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1900::/32
Asociacion Regional de Cooperativas de Servicios Publicos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52428

Confiared S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Confiared S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1920::/32
Confiared S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266671

Coop. LTDA. de Cons. Pop. de Electricidad y Serv.Anexos de Bustinza

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coop. LTDA. de Cons. Pop. de Electricidad y Serv.Anexos de Bustinza có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1940::/32
Coop. LTDA. de Cons. Pop. de Electricidad y Serv.Anexos de Bustinza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264667

Smartconexion Cia. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartconexion Cia. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1950::/32
Smartconexion Cia. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273839

UBI Networking S.A. Ubired

IPv6 Dải mạng (CIDR): UBI Networking S.A. Ubired có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1960::/32
UBI Networking S.A. Ubired có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269739

HS Networks SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): HS Networks SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1990::/32
HS Networks SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272953

Daf S. R. L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Daf S. R. L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:19a0::/32
Daf S. R. L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267714

Televiaducto S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Televiaducto S.R.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:19c0::/32, 2803:9640::/32
Televiaducto S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264605

RCT Vision S.A.C

IPv6 Dải mạng (CIDR): RCT Vision S.A.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:19e0::/32
RCT Vision S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270019

TV Azteca Sucursal Colombia

IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Azteca Sucursal Colombia có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:1a00::/32, 2803:21e0::/32, 2803:3960::/32, 2803:5450:100::/40, 2803:5450:200::/41, 2803:5450:280::/42, 2803:5450:300::/41, 2803:5450:400::/42, 2803:5450:480::/41, 2803:5450:500::/40, 2803:5450:600::/40, 2803:5450:700::/41, 2803:5450:780::/42, 2803:5450:80::/42, 2803:5450::/41, 2803:6a60::/32, 2803:94e0::/32, 2803:de80:1400::/38, 2803:de80:1800::/37, 2803:de80:2000::/35, 2803:de80:4000::/34, 2803:de80:8000::/33, 2803:de80::/36, 2803:e560::/32, 2803:fe60::/32, 2803:ff20:1000::/36, 2803:ff20:100::/40, 2803:ff20:10::/44, 2803:ff20:1::/48, 2803:ff20:2000::/35 và 11 các dải mạng khác.
TV Azteca Sucursal Colombia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262186

Tecnoipconsultores C.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnoipconsultores C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1a10::/32
Tecnoipconsultores C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271928

SGC S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SGC S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1a20::/32
SGC S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265853

Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1a40::/32
Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263823

Ultima Milla S.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultima Milla S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1a60::/32
Ultima Milla S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267884

Global Net TV Zomac S.A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Net TV Zomac S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1a90::/32
Global Net TV Zomac S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272881

E Tech Net SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): E Tech Net SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1aa0::/32
E Tech Net SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266873

Inversiones Y Soluciones Generales S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inversiones Y Soluciones Generales S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1ac0::/32
Inversiones Y Soluciones Generales S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265631

Huawei Tech Investment Co Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Huawei Tech Investment Co Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1ae0::/32
Huawei Tech Investment Co Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269939

Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Eduardo Castex Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Eduardo Castex Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1b00::/32
Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Eduardo Castex Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52474

Wispcore C.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wispcore C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1b10::/32
Wispcore C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272081

Continum Datacenter Sociedad Anonima

IPv6 Dải mạng (CIDR): Continum Datacenter Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1b20::/32
Continum Datacenter Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266746

Suministros Obras Y Sistemas C.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Suministros Obras Y Sistemas C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:1b60::/32
Suministros Obras Y Sistemas C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269807