Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2160::/32
|
Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269727
|
Comunicacion Constante S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicacion Constante S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:21a0::/32
|
Comunicacion Constante S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267698
|
HNTelco S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): HNTelco S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:21c0::/32
|
HNTelco S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265680
|
Henriquez Telecomunicaciones Limitada Wilcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henriquez Telecomunicaciones Limitada Wilcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2210::/32
|
Henriquez Telecomunicaciones Limitada Wilcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271896
|
Montano Velez Maria Teresa Visionnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montano Velez Maria Teresa Visionnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2220::/32
|
Montano Velez Maria Teresa Visionnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272121
|
Cooperativa Telefonica Y Ospa de Tostado Lda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica Y Ospa de Tostado Lda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2240::/32
|
Cooperativa Telefonica Y Ospa de Tostado Lda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263777
|
Group Telecomunicaciones P&C S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Group Telecomunicaciones P&C S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2250::/32
|
Group Telecomunicaciones P&C S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273159
|
Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2260::/32
|
Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267863
|
Centaur Cable
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centaur Cable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2280::/32
|
Centaur Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264663
|
Telecomunicaciones Mara Ca. Telmaca
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Mara Ca. Telmaca có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2290::/32
|
Telecomunicaciones Mara Ca. Telmaca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272855
|
Comunicaciones Metropolitanas Metrocom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Metropolitanas Metrocom S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:22a0::/32
|
Comunicaciones Metropolitanas Metrocom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266853
|
Corporacion Visual Nueva Esparta C.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion Visual Nueva Esparta C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:22c0::/32
|
Corporacion Visual Nueva Esparta C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264837
|
Loganet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loganet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:22e0::/32
|
Loganet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269957
|
Fibra100 S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra100 S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2310::/32
|
Fibra100 S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272076
|
Visio Red SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visio Red SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2320::/32
|
Visio Red SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266721
|
Luciano Gabriel Chersanaz Ubnet Datacenter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luciano Gabriel Chersanaz Ubnet Datacenter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2340::/32
|
Luciano Gabriel Chersanaz Ubnet Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264689
|
Network Speed C.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Speed C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2360::/32
|
Network Speed C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269782
|
Cable Norte TV SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Norte TV SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2380::/32
|
Cable Norte TV SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61490
|
Agustina Servicios Generales S.A.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agustina Servicios Generales S.A.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2390::/32
|
Agustina Servicios Generales S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273014
|
TNS Chile-Technetsecurity S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): TNS Chile-Technetsecurity S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:23a0::/32
|
TNS Chile-Technetsecurity S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267748
|
Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:23c0::/32, 2803:6d00::/32, 2803:be20::/32
|
Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52444
|
Iguana Network Services C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iguana Network Services C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:23e0::/32
|
Iguana Network Services C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270073
|
MM Comunicaciones S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): MM Comunicaciones S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2400::/32
|
MM Comunicaciones S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263764
|
Sistemas Wifi de Nicaragua S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistemas Wifi de Nicaragua S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2410::/32
|
Sistemas Wifi de Nicaragua S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271852
|
Delco Imagen S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delco Imagen S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2420::/32
|
Delco Imagen S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265816
|
Intelisis S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelisis S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2440::/32
|
Intelisis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263775
|
Viteri Hernandez Chrystian Patricio
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viteri Hernandez Chrystian Patricio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2450::/32
|
Viteri Hernandez Chrystian Patricio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273127
|
Greenlink SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenlink SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2460::/32
|
Greenlink SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267838
|
Media Commerce Peru S.A.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Commerce Peru S.A.C có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:2480:1000::/36, 2803:2480:100::/40, 2803:2480:2000::/35, 2803:2480:200::/39, 2803:2480:21::/48, 2803:2480:22::/47, 2803:2480:24::/46, 2803:2480:28::/45, 2803:2480:30::/44, 2803:2480:4000::/34, 2803:2480:400::/38, 2803:2480:40::/42, 2803:2480:8000::/33, 2803:2480:800::/37, 2803:2480:80::/41, 2803:2480::/43
|
Media Commerce Peru S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263185
|
Sociedad Anonima Cerrada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sociedad Anonima Cerrada có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:2480:20::/48, 2803:8c90::/32, 2803:b0e0:800d::/48
|
Sociedad Anonima Cerrada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272833
|
Speed Fiber Speedfiber Cia.Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Fiber Speedfiber Cia.Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2490::/32
|
Speed Fiber Speedfiber Cia.Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272817
|
Dolphin Telecom del Peru S.A.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dolphin Telecom del Peru S.A.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:24a0::/32
|
Dolphin Telecom del Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266823
|
Cablemas SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cablemas SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:24c0::/32
|
Cablemas SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264796
|
Datanet S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datanet S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:24e0::/32
|
Datanet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269886
|
Econocable Media Sac
IPv6 Dải mạng (CIDR): Econocable Media Sac có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2500::/32
|
Econocable Media Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262253
|
Evernet SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evernet SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2510::/32
|
Evernet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272024
|
Leonardo Noel Martinez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leonardo Noel Martinez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2520::/32
|
Leonardo Noel Martinez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266684
|
Servitractor S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servitractor S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2540:12::/48
|
Servitractor S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271874
|
ExpertServi S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ExpertServi S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:2540:b7::/48, 2803:3020::/32
|
ExpertServi S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265799
|
NewTek S. de R.L de C.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): NewTek S. de R.L de C.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2560::/32
|
NewTek S. de R.L de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272991
|
Hogares Inteligentes S. A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hogares Inteligentes S. A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2590::/32
|
Hogares Inteligentes S. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272969
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:25a0::/32
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267727
|
Alpha Tel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Tel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2600::/32
|
Alpha Tel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28114
|
CV Hotspot S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CV Hotspot S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2610::/32
|
CV Hotspot S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271942
|
Plus Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plus Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:2620::/32, 2804:5ef8::/32
|
Plus Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS269068, AS269745
|
Sisnetel Fiber Ec S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sisnetel Fiber Ec S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2650::/32
|
Sisnetel Fiber Ec S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273196
|
Sociedad de Telecomunicaciones Limitada Setel Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sociedad de Telecomunicaciones Limitada Setel Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2660::/32
|
Sociedad de Telecomunicaciones Limitada Setel Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267894
|
Paswer International S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paswer International S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2680::/32
|
Paswer International S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61442
|
Corporacion TVN S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion TVN S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:2690::/32
|
Corporacion TVN S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272892
|
Ercom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ercom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:26a0::/32
|
Ercom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266889
|
Trang 430 trên 903