Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ariel Antigua
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ariel Antigua có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:9c0::/40, 2a0c:b641:3d0::/44
|
Ariel Antigua có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207036
|
Elias Comunicaciones SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elias Comunicaciones SRL có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:9c0:1000::/36, 2803:9c0:100::/40, 2803:9c0:2000::/35, 2803:9c0:200::/39, 2803:9c0:4000::/34, 2803:9c0:400::/38, 2803:9c0:8000::/33, 2803:9c0:800::/37
|
Elias Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265695
|
Servicios Convergentes del Oeste S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios Convergentes del Oeste S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:9e0::/32
|
Servicios Convergentes del Oeste S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271888
|
Sociedad Cooperativa Popular Limitada de Comodoro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sociedad Cooperativa Popular Limitada de Comodoro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a00::/32
|
Sociedad Cooperativa Popular Limitada de Comodoro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52381
|
ParboNet N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ParboNet N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a10::/32
|
ParboNet N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265822
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Centroamericana de Telecomunicaciones có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a40::/32
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263817
|
Novacom Tic S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novacom Tic S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a50::/32
|
Novacom Tic S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273174
|
Netcomm Argentina SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcomm Argentina SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a60::/32
|
Netcomm Argentina SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267878
|
Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:a90::/32
|
Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272873
|
Interbis Telecomunicaciones SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interbis Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:aa0::/32
|
Interbis Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266864
|
Pronto Comunicaciones Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pronto Comunicaciones Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ac0::/32
|
Pronto Comunicaciones Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264854
|
Campos Farias Guilherme
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campos Farias Guilherme có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ae0::/32
|
Campos Farias Guilherme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269930
|
Conectamos Soluciones S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conectamos Soluciones S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:b10::/32
|
Conectamos Soluciones S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272072
|
Martin Maximiliano Sinturion Stationet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Maximiliano Sinturion Stationet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:b20::/32
|
Martin Maximiliano Sinturion Stationet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266735
|
Dardo Rene Schroder
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dardo Rene Schroder có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:b40::/32
|
Dardo Rene Schroder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264702
|
Loch Tel SRL Golochtel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loch Tel SRL Golochtel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:b60::/32
|
Loch Tel SRL Golochtel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269797
|
Shadwell International Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shadwell International Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:b80::/32
|
Shadwell International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27930
|
Transcorporacion S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transcorporacion S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ba0::/32
|
Transcorporacion S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267756
|
Intercorp S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intercorp S.R.L. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:be0:8000::/36, 2803:be0:9000::/37, 2803:be0:9800::/40, 2803:be0:9900::/41, 2803:be0:9980::/44, 2803:be0:9990::/46, 2803:be0:9995::/48, 2803:be0:9996::/47, 2803:be0:9998::/45, 2803:be0:99a0::/43, 2803:be0:99c0::/42, 2803:be0:9a00::/39, 2803:be0:9c00::/38, 2803:be0::/33, 2803:be0:a000::/35, 2803:be0:c000::/34
|
Intercorp S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270080
|
M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET có 42 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:b0e0:4000::/35, 2803:b0e0:6000::/36, 2803:b0e0:7001::/48, 2803:b0e0:7002::/47, 2803:b0e0:7004::/46, 2803:b0e0:7008::/45, 2803:b0e0:7010::/44, 2803:b0e0:7020::/43, 2803:b0e0:7040::/42, 2803:b0e0:7080::/41, 2803:b0e0:7100::/40, 2803:b0e0:7200::/39, 2803:b0e0:7400::/38, 2803:b0e0:7800::/37, 2803:b0e0:8000::/45, 2803:b0e0:8008::/46, 2803:b0e0:800c::/48, 2803:b0e0:800e::/47, 2803:b0e0:8010::/44, 2803:b0e0:8020::/43, 2803:b0e0:8040::/42, 2803:b0e0:8080::/41, 2803:b0e0:8100::/40, 2803:b0e0:8200::/39, 2803:b0e0:8400::/38, 2803:b0e0:8800::/37, 2803:b0e0:9000::/37, 2803:b0e0:9800::/40, 2803:b0e0:9900::/41, 2803:b0e0:9980::/44
và 12 các dải mạng khác.
|
M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269862
|
Horus Sistemas Informaticos SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Horus Sistemas Informaticos SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c00::/32
|
Horus Sistemas Informaticos SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262230
|
Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c10::/32
|
Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271867
|
C & C Vision S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): C & C Vision S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c20::/32
|
C & C Vision S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272093
|
Red Y Comunicaciones Reycom del Sur Sociedad Anonima
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Y Comunicaciones Reycom del Sur Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c50::/32
|
Red Y Comunicaciones Reycom del Sur Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273139
|
Mediter S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediter S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c80::/32
|
Mediter S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263192
|
Cibernet S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cibernet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c90::/32
|
Cibernet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272832
|
Mongelos Arce Marcialdelta Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mongelos Arce Marcialdelta Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ca0::/32
|
Mongelos Arce Marcialdelta Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266831
|
C Y M Internet S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): C Y M Internet S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ce0::/32
|
C Y M Internet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269897
|
U Mobile Cellular Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): U Mobile Cellular Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:d00::/32
|
U Mobile Cellular Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52433
|
Quintas.net S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quintas.net S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:d10::/32
|
Quintas.net S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272035
|
Infinitum S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinitum S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:d20::/32, 2803:e1c0::/32
|
Infinitum S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265684
|
Hostnet SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostnet SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:d60::/32
|
Hostnet SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269774
|
Cable Cauca Comunicaciones S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Cauca Comunicaciones S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:d90::/32
|
Cable Cauca Comunicaciones S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272987
|
Sircom S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sircom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:da0::/32
|
Sircom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267735
|
Enzo Raul Galvan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enzo Raul Galvan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:dc0::/32
|
Enzo Raul Galvan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265719
|
Ne. Sar. SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ne. Sar. SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:de0::/32
|
Ne. Sar. SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270043
|
Servicios Informaticos Hostname Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios Informaticos Hostname Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e00::/32
|
Servicios Informaticos Hostname Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262256
|
IBM Argentina S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBM Argentina S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e40::/32
|
IBM Argentina S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27797
|
Acolme Tech SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acolme Tech SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e50::/32
|
Acolme Tech SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273217
|
Ifranet S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ifranet S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e60::/32
|
Ifranet S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267913
|
Bansat S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bansat S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e80::/32
|
Bansat S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263227
|
Hiltec SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hiltec SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:e90::/32
|
Hiltec SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272908
|
TLink SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): TLink SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ec0::/32
|
TLink SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265662
|
Ipared S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipared S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:ee0::/32
|
Ipared S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269978
|
Telecable Dominicano S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecable Dominicano S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:f10::/32
|
Telecable Dominicano S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272112
|
Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:f20::/32
|
Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266765
|
MDS Telecom C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MDS Telecom C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:f60::/32
|
MDS Telecom C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269832
|
Red Uno SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Uno SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:f80::/32
|
Red Uno SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263726
|
Integrados S&S.net SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integrados S&S.net SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:f90::/32
|
Integrados S&S.net SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273071
|
Godoy Hernan Martin Cehom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Godoy Hernan Martin Cehom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:fa0::/32
|
Godoy Hernan Martin Cehom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267785
|
Trang 426 trên 903