Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MarketAxess Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MarketAxess Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:1000::/44
|
MarketAxess Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40841
|
SPX Flow Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPX Flow Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:2000::/40
|
SPX Flow Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19400
|
New York Life Insurance Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): New York Life Insurance Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:3000::/40
|
New York Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7163
|
The Science Museum of Minnesota
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Science Museum of Minnesota có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:4000::/44
|
The Science Museum of Minnesota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16497
|
Meddius LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meddius LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:6000::/44
|
Meddius LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21816
|
American Century Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Century Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:7000::/44
|
American Century Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13880
|
Emblemhealth Services Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emblemhealth Services Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:9000::/44
|
Emblemhealth Services Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13620
|
Metropolitan Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:a000::/44
|
Metropolitan Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13691
|
Cornell University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cornell University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:d000::/44
|
Cornell University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26
|
Cvent Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cvent Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110:e000::/44
|
Cvent Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16653
|
Geico
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111::/40
|
Geico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14450
|
KST Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): KST Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:2000::/44
|
KST Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53559
|
Suffolk University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suffolk University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:3000::/44
|
Suffolk University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20143
|
University of the Incarnate Word
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of the Incarnate Word có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:5000::/44
|
University of the Incarnate Word có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33683
|
Noblis Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noblis Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:6000::/44
|
Noblis Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40000
|
Stack Exchange Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stack Exchange Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:7000::/44
|
Stack Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25791
|
Dany-Ny/NJ Hidta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dany-Ny/NJ Hidta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:9000::/44
|
Dany-Ny/NJ Hidta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46405
|
Pinger Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinger Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:b000::/44
|
Pinger Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22517
|
Ventiv Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ventiv Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:c000::/44
|
Ventiv Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393233
|
Trimble Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trimble Inc. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:111:d000::/47, 2620:111:d002::/47, 2620:111:d004::/46, 2620:111:d008::/45, 2620:111:d010::/46, 2620:111:d015::/48, 2620:111:d016::/47, 2620:111:d018::/45, 2620:111:d020::/43, 2620:111:d040::/42, 2620:111:d080::/41
|
Trimble Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18828, AS18841
|
Pushware Wireless Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pushware Wireless Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:e000::/44
|
Pushware Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27367
|
Southwest Airlines Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southwest Airlines Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:111:f000::/40
|
Southwest Airlines Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16759
|
Blackboard Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackboard Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:2000::/44
|
Blackboard Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22556
|
The Western Union Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Western Union Company có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:112:6000::/48, 2620:112:6001:2000::/56, 2620:112:6001:2100::/64, 2620:112:6001:2101::/64, 2620:112:6001:2102::/63, 2620:112:6001:2104::/62, 2620:112:6001:2108::/61, 2620:112:6001:2110::/60, 2620:112:6001:2120::/59, 2620:112:6001:2140::/58, 2620:112:6001:2180::/57, 2620:112:6001:2200::/55, 2620:112:6001:2400::/54, 2620:112:6001:2800::/53, 2620:112:6001:3000::/52, 2620:112:6001:4000::/50, 2620:112:6001:8000::/49, 2620:112:6001::/51, 2620:112:6002::/47, 2620:112:6004::/46, 2620:112:6008::/45
|
The Western Union Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16744, AS36154
|
Las Cruces Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Las Cruces Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:8000::/40
|
Las Cruces Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19470
|
Infinite IT Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinite IT Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:9000::/44
|
Infinite IT Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36225
|
SC Data Center Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SC Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:a000::/44
|
SC Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3785
|
Teach for America Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teach for America Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:b000::/40
|
Teach for America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23226
|
Lipscomb University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lipscomb University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:d000::/44
|
Lipscomb University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11297
|
Rhythmone LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rhythmone LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:112:f008::/48
|
Rhythmone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26120
|
Southern University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113::/44
|
Southern University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26002
|
Adobe Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adobe Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:1000::/44
|
Adobe Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15224
|
Mark Anthony Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mark Anthony Group Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:2000::/44
|
Mark Anthony Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19968
|
Ellucian Company LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ellucian Company LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:4000::/44
|
Ellucian Company LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11866
|
Attachmate Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Attachmate Corp. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:113:8000::/41, 2620:113:8080::/47, 2620:113:8082::/48, 2620:113:8083::/48, 2620:113:8084::/46, 2620:113:8088::/45, 2620:113:8090::/44, 2620:113:80a0::/43, 2620:113:80c0::/47, 2620:113:80c2::/48, 2620:113:80c3::/48, 2620:113:80c4::/46, 2620:113:80c8::/45, 2620:113:80d0::/44, 2620:113:80e0::/43
|
Attachmate Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS254, AS82
|
FDS
IPv6 Dải mạng (CIDR): FDS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:9000::/44
|
FDS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19370
|
Brunswick Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brunswick Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:c000::/40
|
Brunswick Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33596
|
TCA Services Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCA Services Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:d000::/44
|
TCA Services Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14960
|
Synaptics Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synaptics Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:113:e000::/44
|
Synaptics Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2646
|
Shutterfly Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shutterfly Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114::/44
|
Shutterfly Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26447
|
Thrivent Financial for Lutherans
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thrivent Financial for Lutherans có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:1000::/44
|
Thrivent Financial for Lutherans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4970
|
The University of Texas Health Science Center at Houston
IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Texas Health Science Center at Houston có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:2000::/40
|
The University of Texas Health Science Center at Houston có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5707
|
Crutchfield New Media LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crutchfield New Media LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:3000::/44
|
Crutchfield New Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54391
|
Mott Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mott Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:5000::/40
|
Mott Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1638
|
West Virginia University
IPv6 Dải mạng (CIDR): West Virginia University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:9000::/44
|
West Virginia University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12118
|
National Council On Compensation Insurance Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Council On Compensation Insurance Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:b000::/40
|
National Council On Compensation Insurance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18440
|
Infospace Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infospace Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:c000::/44
|
Infospace Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22293
|
SLAC National Accelerator Laboratory
IPv6 Dải mạng (CIDR): SLAC National Accelerator Laboratory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:d000::/44
|
SLAC National Accelerator Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3671
|
Macalester College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Macalester College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:114:f000::/44
|
Macalester College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33692
|
Zillow Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zillow Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:115::/40
|
Zillow Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18888
|
Trang 388 trên 903