Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Prince Georges Intergovernmental Network Community Coordinating Committee
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prince Georges Intergovernmental Network Community Coordinating Committee có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:7000::/40
|
Prince Georges Intergovernmental Network Community Coordinating Committee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40148
|
Skyline Technology Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyline Technology Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:8000::/44
|
Skyline Technology Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55147
|
Allina Health System Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allina Health System Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:9000::/40
|
Allina Health System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7800
|
Calvin College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Calvin College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:a000::/44
|
Calvin College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22217
|
LDS Business College
IPv6 Dải mạng (CIDR): LDS Business College có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:119:b000::/45, 2620:119:b008::/46, 2620:119:b00c::/47, 2620:119:b00e::/48
|
LDS Business College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13613
|
Conductor Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conductor Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:c000::/44
|
Conductor Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46322
|
Clark County Nevada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clark County Nevada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:d000::/40
|
Clark County Nevada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40619
|
Deloitte Services LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deloitte Services LP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:119:e040::/42, 2620:119:e080::/41
|
Deloitte Services LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30337
|
L.K.L. Associates Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): L.K.L. Associates Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:119:f000::/44
|
L.K.L. Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393454
|
Fute Media Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fute Media Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:1000::/44
|
Fute Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62840
|
Yardi Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yardi Systems Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:3000::/40
|
Yardi Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16789
|
Korber Supply Chain US Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korber Supply Chain US Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:4000::/40
|
Korber Supply Chain US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26197
|
American University
IPv6 Dải mạng (CIDR): American University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:6000::/44
|
American University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32064
|
IAC Search & Media Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IAC Search & Media Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:8000::/44
|
IAC Search & Media Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16798
|
Transunion Interactive Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transunion Interactive Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:9000::/44
|
Transunion Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12273
|
Wikia Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wikia Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11a:e000::/44
|
Wikia Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22300
|
Uber Technologies Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uber Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11a:f000::/36, 2620:1b2::/36
|
Uber Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26673
|
Raytheon Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raytheon Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b::/40
|
Raytheon Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197
|
Lenawee-Monroe Technology Consortium
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lenawee-Monroe Technology Consortium có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:1000::/40
|
Lenawee-Monroe Technology Consortium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32274
|
Saffron Solutions Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saffron Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:2000::/40
|
Saffron Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19401
|
Group M Worldwide LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Group M Worldwide LLC có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11b:3000::/47, 2620:11b:3003::/48, 2620:11b:3004::/46, 2620:11b:3008::/45, 2620:11b:3010::/44, 2620:11b:3020::/43, 2620:11b:3040::/42, 2620:11b:3080::/41
|
Group M Worldwide LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26470
|
Synchronoss Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synchronoss Technologies có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11b:4000::/46, 2620:11b:4004::/47, 2620:11b:4008::/47, 2620:11b:400c::/47, 2620:11b:4011::/48, 2620:11b:4013::/48, 2620:11b:4014::/47, 2620:11b:4018::/45, 2620:11b:4020::/43, 2620:11b:4040::/42, 2620:11b:4080::/41
|
Synchronoss Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19210
|
Synchronoss Software Ireland Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synchronoss Software Ireland Ltd có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11b:4006::/47, 2620:11b:400a::/47, 2620:11b:400e::/47, 2620:11b:4010::/48, 2620:11b:4012::/48, 2620:11b:4016::/47, 2a03:f400::/32
|
Synchronoss Software Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47870
|
Gateway Technical College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gateway Technical College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:5000::/44
|
Gateway Technical College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39954
|
Matador Trading Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matador Trading Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:6000::/44
|
Matador Trading Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393487
|
First Hawaiian Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Hawaiian Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:8000::/40
|
First Hawaiian Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16565
|
Ciena Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ciena Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11b:d000::/40
|
Ciena Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397902
|
Weebly Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weebly Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c::/44
|
Weebly Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27647
|
University of the West Indies
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of the West Indies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:1000::/40
|
University of the West Indies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46764
|
City of Montreal
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Montreal có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11c:2000::/40, 2620:133:a000::/40
|
City of Montreal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395272
|
Opus One Winery LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opus One Winery LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:7000::/44
|
Opus One Winery LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5098
|
Leidos Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leidos Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:8000::/36
|
Leidos Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19
|
Unicycle LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unicycle LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11c:a000::/47, 2620:11c:a002::/47, 2620:11c:a004::/46, 2620:11c:a008::/45
|
Unicycle LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26021, AS26414
|
Shoreland Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shoreland Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:b000::/44
|
Shoreland Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46761
|
Colony Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colony Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:c000::/44
|
Colony Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54830
|
Swarovski North America Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swarovski North America Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:d000::/44
|
Swarovski North America Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63161
|
Integral Ad Science Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integral Ad Science Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:e000::/44
|
Integral Ad Science Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7415
|
Farsight Security Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Farsight Security Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11c:f000::/44
|
Farsight Security Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393667
|
Viewpost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viewpost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:1000::/44
|
Viewpost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36694
|
Delaware County Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delaware County Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:2000::/40
|
Delaware County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63154
|
United States Antarctic Program
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Antarctic Program có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:3000::/44
|
United States Antarctic Program có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7872
|
Bogdan Computer Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bogdan Computer Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:5000::/44
|
Bogdan Computer Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393732
|
Aruba Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aruba Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:6000::/40
|
Aruba Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30548
|
Merchant-Link LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merchant-Link LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:7000::/44
|
Merchant-Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23187
|
St. Clair County Regional Educational Service Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Clair County Regional Educational Service Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:8000::/40
|
St. Clair County Regional Educational Service Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393474
|
DaVita HealthCare Partners Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DaVita HealthCare Partners Inc. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:11d:9000::/48, 2620:11d:9001::/48, 2620:11d:9002:1000::/52, 2620:11d:9002:100::/56, 2620:11d:9002:2000::/51, 2620:11d:9002:200::/55, 2620:11d:9002:4000::/50, 2620:11d:9002:400::/55, 2620:11d:9002:600::/56, 2620:11d:9002:700::/56, 2620:11d:9002:8000::/49, 2620:11d:9002:800::/53, 2620:11d:9002::/56, 2620:11d:9003::/48, 2620:11d:9004::/46, 2620:11d:9008::/45
|
DaVita HealthCare Partners Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14805, AS33186
|
SightLife
IPv6 Dải mạng (CIDR): SightLife có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:a000::/44
|
SightLife có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393768
|
Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:b000::/40
|
Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36600
|
Bass Pro LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bass Pro LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:c000::/44
|
Bass Pro LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33252
|
Gibson Energy ULC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gibson Energy ULC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:11d:f000::/40
|
Gibson Energy ULC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54296
|
Trang 390 trên 903