Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
L3Harris Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): L3Harris Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:10b:c000::/40, 2620:14f::/36
|
L3Harris Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62547
|
Church & Dwight Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Church & Dwight Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10b:d000::/44
|
Church & Dwight Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26980
|
Madera County Office of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madera County Office of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10b:f000::/40
|
Madera County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26403
|
Potomac Electric Power Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Potomac Electric Power Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c::/44
|
Potomac Electric Power Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17347
|
Tivo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tivo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:2000::/44
|
Tivo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40931
|
Clark University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clark University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:3000::/44
|
Clark University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53260
|
United Parcel Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Parcel Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:4000::/44
|
United Parcel Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4145
|
athenahealth
IPv6 Dải mạng (CIDR): athenahealth có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:a000::/44
|
athenahealth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11174
|
Realogy Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Realogy Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:b000::/40
|
Realogy Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16421
|
Unisys Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unisys Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:c072::/48
|
Unisys Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15009
|
Radford University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radford University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10c:d000::/44
|
Radford University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13783
|
Evault Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evault Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:10c:f004::/48, 2620:10c:f014::/48
|
Evault Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33459
|
Medical College of Wisconsin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medical College of Wisconsin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d::/44
|
Medical College of Wisconsin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33503
|
State University of New York at Stony Brook
IPv6 Dải mạng (CIDR): State University of New York at Stony Brook có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:1000::/44
|
State University of New York at Stony Brook có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5719
|
Northwestern University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northwestern University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:2000::/41
|
Northwestern University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS103
|
Hillenbrand Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hillenbrand Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:4000::/40
|
Hillenbrand Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400856
|
Live Nation Entertainment Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Live Nation Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:5000::/40
|
Live Nation Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11292
|
Main Sequence Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Main Sequence Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:6000::/44
|
Main Sequence Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26722
|
Huntington Bancshares Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huntington Bancshares Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:7000::/40
|
Huntington Bancshares Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19040
|
Savannah College of Art and Design
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savannah College of Art and Design có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:8000::/44
|
Savannah College of Art and Design có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29871
|
AT&T Labs Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AT&T Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:9000::/44
|
AT&T Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25993
|
City of Hillsboro
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Hillsboro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:a000::/40
|
City of Hillsboro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23038
|
Precisely Software Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Precisely Software Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:b000::/40
|
Precisely Software Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21941
|
Facebook Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Facebook Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:c000::/40
|
Facebook Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54115
|
Central 1 Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central 1 Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:d000::/44
|
Central 1 Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15101
|
Izaak Walton Killam Health Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Izaak Walton Killam Health Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10d:e000::/44
|
Izaak Walton Killam Health Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22505
|
Lookout Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lookout Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e::/44
|
Lookout Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26918
|
Logistics Management Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logistics Management Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:2000::/44
|
Logistics Management Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16738
|
Acuity Brands Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acuity Brands Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:4000::/40
|
Acuity Brands Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19882
|
Montana State University - Billings
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montana State University - Billings có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:5000::/44
|
Montana State University - Billings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394849
|
George Mason University
IPv6 Dải mạng (CIDR): George Mason University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:6000::/40
|
George Mason University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11279
|
IQVIA Holdings Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IQVIA Holdings Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:7000::/40
|
IQVIA Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14948
|
Walsworth Publishing Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Walsworth Publishing Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:9000::/44
|
Walsworth Publishing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15306
|
Match Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Match Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:a000::/44
|
Match Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19071
|
Discover Financial Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Discover Financial Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:b000::/40
|
Discover Financial Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12147
|
Neulion Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neulion Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:c000::/44
|
Neulion Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23268
|
St. Catherine University
IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Catherine University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10e:e000::/44
|
St. Catherine University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14763
|
Stevens Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stevens Institute of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f::/44
|
Stevens Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16889
|
Fairleigh Dickinson University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairleigh Dickinson University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:1000::/44
|
Fairleigh Dickinson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63319
|
Mohela
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohela có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:2000::/44
|
Mohela có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53697
|
Brigham Young University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brigham Young University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:3000::/40
|
Brigham Young University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6510
|
First Data Corporation - TPS
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Data Corporation - TPS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:400e::/48
|
First Data Corporation - TPS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30037
|
Management Investment Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Management Investment Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:7000::/44
|
Management Investment Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54765
|
Sonifi Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonifi Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:8000::/40
|
Sonifi Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12092
|
Illinois State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Illinois State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:9000::/44
|
Illinois State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7386
|
Johnson Ferry Baptist Church Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johnson Ferry Baptist Church Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:a000::/44
|
Johnson Ferry Baptist Church Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54496
|
Executive Office of the President
IPv6 Dải mạng (CIDR): Executive Office of the President có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:10f:b001::/48, 2620:10f:b002::/47, 2620:10f:b004::/46, 2620:10f:b008::/45, 2620:10f:b010::/44, 2620:10f:b020::/43, 2620:10f:b040::/43, 2620:10f:b060::/44, 2620:10f:b070::/47, 2620:10f:b072::/47, 2620:10f:b074::/46, 2620:10f:b078::/45, 2620:10f:b080::/41
|
Executive Office of the President có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2650, AS395700
|
Edge Technology Plus d.o.o. Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Technology Plus d.o.o. Beograd có 59 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:10f:d000::/44, 2a02:6b8::/30, 2a02:6bc::/31, 2a02:6be::/32, 2a02:6bf:8000::/46, 2a02:6bf:8005::/48, 2a02:6bf:8006::/47, 2a02:6bf:8008::/45, 2a02:6bf:8010::/44, 2a02:6bf:8020::/43, 2a02:6bf:8040::/42, 2a02:6bf:8080::/41, 2a02:6bf:8100::/40, 2a02:6bf:8200::/39, 2a02:6bf:8400::/38, 2a02:6bf:8800::/37, 2a02:6bf:9000::/36, 2a02:6bf::/33, 2a02:6bf:a000::/35, 2a02:6bf:c000::/34, 2a0e:fd80:1000::/36, 2a0e:fd80:2000::/35, 2a0e:fd80:4000::/34, 2a0e:fd80:8000::/33, 2a0e:fd80:800::/39, 2a0e:fd80::/37, 2a0e:fd80:a00::/47, 2a0e:fd80:a02::/48, 2a0e:fd80:a06::/47, 2a0e:fd80:a08::/45
và 29 các dải mạng khác.
|
Edge Technology Plus d.o.o. Beograd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208398, AS49714
|
Mitel Cloud Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitel Cloud Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:10f:e000::/40
|
Mitel Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22242
|
Howard Hughes Medical Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Howard Hughes Medical Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:110::/44
|
Howard Hughes Medical Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16692
|
Trang 387 trên 903