Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Waterloo
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Waterloo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:101:f000::/47
|
University of Waterloo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12093
|
Press Ganey Associates Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Press Ganey Associates Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102::/44
|
Press Ganey Associates Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18938
|
Claremont University Consortium
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claremont University Consortium có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:2000::/44
|
Claremont University Consortium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3659
|
University of Pittsburgh
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Pittsburgh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:4000::/42
|
University of Pittsburgh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4130
|
WebMD LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): WebMD LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:6000::/46
|
WebMD LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36442
|
Take-Two Interactive Software Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Take-Two Interactive Software Inc. có 63 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:102:8000::/44, 2620:11b:c000::/44, 2620:132:f000::/41, 2620:132:f080::/42, 2620:132:f0c0::/43, 2620:132:f0e0::/44, 2620:132:f0f0::/45, 2620:132:f0f8::/46, 2620:132:f0fc::/48, 2620:132:f0fd::/48, 2620:132:f0fe::/48, 2620:132:f0ff::/48, 2620:132:f100::/47, 2620:132:f102::/47, 2620:132:f104::/46, 2620:132:f108::/45, 2620:132:f110::/44, 2620:132:f120::/43, 2620:132:f140::/43, 2620:132:f160::/47, 2620:132:f162::/47, 2620:132:f164::/48, 2620:132:f165::/48, 2620:132:f166::/47, 2620:132:f168::/45, 2620:132:f170::/44, 2620:132:f180::/48, 2620:132:f181::/48, 2620:132:f182::/47, 2620:132:f184::/46
và 33 các dải mạng khác.
|
Take-Two Interactive Software Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS14824, AS202021, AS394977
|
DST Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DST Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:9000::/40
|
DST Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14792
|
Puerto Rico Internet Exchange Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Internet Exchange Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:b000::/47
|
Puerto Rico Internet Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18804
|
Target Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Target Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:d000::/41
|
Target Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10903
|
HD Supply Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HD Supply Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:102:e000::/44
|
HD Supply Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14279
|
Interop Show Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interop Show Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:102:f000::/46, 2620:144::/32
|
Interop Show Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS290, AS53692
|
UBM LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): UBM LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103::/45
|
UBM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11268
|
Overstock.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Overstock.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:1000::/44
|
Overstock.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25655
|
Flowfinity Wireless Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flowfinity Wireless Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:2000::/44
|
Flowfinity Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30539
|
Advanced Technology Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Technology Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:3000::/40
|
Advanced Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33155
|
Sauk Valley Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sauk Valley Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:4000::/44
|
Sauk Valley Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13953
|
Creighton University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Creighton University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:5000::/44
|
Creighton University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30569
|
Virtu Financial Operating LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtu Financial Operating LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:6000::/44
|
Virtu Financial Operating LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16955
|
Intuit Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intuit Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:7000::/44
|
Intuit Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11641
|
Owens-Corning
IPv6 Dải mạng (CIDR): Owens-Corning có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:103:8000::/45, 2620:103:8008::/45, 2620:103:8010::/44, 2620:103:8020::/43, 2620:103:8040::/42, 2620:103:8080::/41
|
Owens-Corning có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36490, AS53710
|
Clemson University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clemson University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:a000::/44
|
Clemson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12148
|
Modesto Irrigation District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modesto Irrigation District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:103:b000::/44
|
Modesto Irrigation District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19621
|
Juniper Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juniper Networks Inc. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:103:c000::/46, 2620:103:c004::/47, 2620:103:c006::/47, 2620:103:c008::/47, 2620:103:c00a::/48, 2620:103:c00b::/48, 2620:103:c00c::/46, 2620:103:c010::/44, 2620:103:c020::/43, 2620:103:c040::/42, 2620:103:c080::/41
|
Juniper Networks Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10458, AS14203
|
Enterprise Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterprise Holdings Inc. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:103:e000::/45, 2620:103:e008::/47, 2620:103:e00a::/47, 2620:103:e00c::/46, 2620:103:e010::/44, 2620:103:e020::/43, 2620:103:e040::/45, 2620:103:e048::/48, 2620:103:e049::/48, 2620:103:e04a::/47, 2620:103:e04c::/46, 2620:103:e050::/44, 2620:103:e060::/43, 2620:103:e080::/41, 2a0a:d900::/32
|
Enterprise Holdings Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13893, AS16711, AS206625
|
University of Florida
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Florida có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104::/40
|
University of Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6356
|
Point Loma Nazarene University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Point Loma Nazarene University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:1000::/44
|
Point Loma Nazarene University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20074
|
Tokyo Electron U.S. Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokyo Electron U.S. Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:3000::/44
|
Tokyo Electron U.S. Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22228
|
Metaswitch Networks Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metaswitch Networks Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:4000::/44
|
Metaswitch Networks Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15248
|
Quicken Loans LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quicken Loans LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:5000::/44
|
Quicken Loans LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31890
|
Bomgar Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bomgar Corporation có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:104:6000::/47, 2620:104:6002::/48, 2620:104:6004::/46, 2620:104:6008::/45
|
Bomgar Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53779
|
University of Montana
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Montana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:8000::/40
|
University of Montana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3807
|
Intel Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intel Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:104:9000::/44, 2620:148::/36
|
Intel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64210
|
Institute of Electrical and Electronics Engineers Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute of Electrical and Electronics Engineers Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:c000::/44
|
Institute of Electrical and Electronics Engineers Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13462
|
State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS
IPv6 Dải mạng (CIDR): State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:d000::/40
|
State of Louisiana Supreme Court - JA/CMIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46207
|
University of Vermont
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Vermont có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:104:e000::/40
|
University of Vermont có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1351
|
Prodosec Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prodosec Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105::/44
|
Prodosec Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53441
|
DC09 LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DC09 LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:3000::/44
|
DC09 LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20109
|
BluIP Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): BluIP Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:4000::/44
|
BluIP Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26001
|
Paedae Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paedae Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:5000::/44
|
Paedae Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30419
|
Central Bancompany Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Bancompany Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:8000::/44
|
Central Bancompany Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55056
|
Boulder County Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boulder County Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:9000::/40
|
Boulder County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39990
|
Encyclopaedia Britannica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Encyclopaedia Britannica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:c000::/44
|
Encyclopaedia Britannica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7767
|
Federal Home Loan Mortgage Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Home Loan Mortgage Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:e000::/40
|
Federal Home Loan Mortgage Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17275
|
Oregon State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oregon State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:105:f000::/40
|
Oregon State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4201
|
University of St. Thomas
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of St. Thomas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:106::/44
|
University of St. Thomas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32907
|
CooperVision Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CooperVision Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:106:1000::/40
|
CooperVision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1443
|
Two Sigma Investments LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Two Sigma Investments LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:106:3000::/40
|
Two Sigma Investments LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36671
|
Sandia National Laboratories
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandia National Laboratories có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:106:6000::/45, 2620:106:6008::/48, 2620:106:6009::/48, 2620:106:600a::/47, 2620:106:600c::/46
|
Sandia National Laboratories có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3562, AS377
|
Sony Interactive Entertainment LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Interactive Entertainment LLC. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:106:7000::/48, 2620:106:7001::/48, 2620:106:7002::/47, 2620:106:7004::/47, 2620:106:7006::/47, 2620:106:7008::/47, 2620:106:700a::/48, 2620:106:700b::/48, 2620:106:700c::/46, 2620:106:7010::/44, 2620:106:7020::/43, 2620:106:7040::/42, 2620:106:7080::/41
|
Sony Interactive Entertainment LLC. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11795, AS397077
|
Western Asset Management Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Asset Management Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:106:9000::/44
|
Western Asset Management Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53975
|
Trang 385 trên 903