Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Trace3 Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Trace3 Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e2:8000::/48
Trace3 Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54609

PageBites Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): PageBites Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e2:c000::/48
PageBites Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36131

WINK Streaming LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): WINK Streaming LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e3:4000::/48
WINK Streaming LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55082

University of Texas at Dallas

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Texas at Dallas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e3:8000::/48
University of Texas at Dallas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20162

LifeCare Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): LifeCare Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e3:c000::/48
LifeCare Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26905

City of Fresno

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Fresno có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e4::/48
City of Fresno có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17365

Calico Life Sciences LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Calico Life Sciences LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e4:4000::/48
Calico Life Sciences LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394725

Oblong Industries Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oblong Industries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e4:8000::/48
Oblong Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16946

Champlain College

IPv6 Dải mạng (CIDR): Champlain College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e4:c000::/48
Champlain College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63276

LightChange Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): LightChange Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e5:4000::/48
LightChange Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394637

Citgo Petroleum Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Citgo Petroleum Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e5:8000::/48
Citgo Petroleum Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22912

Canaveral Port Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Canaveral Port Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e5:c000::/48
Canaveral Port Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394656

Parallels Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Parallels Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e6::/48
Parallels Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394275

Oceaneering International Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oceaneering International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e6:4000::/48
Oceaneering International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14862

Rose-Hulman Institute of Technology Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rose-Hulman Institute of Technology Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e7::/48
Rose-Hulman Institute of Technology Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398451

University of Arkansas at Little Rock

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Arkansas at Little Rock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e8::/48
University of Arkansas at Little Rock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14183

Vocera Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vocera Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e8:8000::/48
Vocera Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54293

Wrike Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wrike Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:e8:c000::/48, 2a07:a540::/29
Wrike Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394545

Keybank National Association

IPv6 Dải mạng (CIDR): Keybank National Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e9::/48
Keybank National Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11286

Unified Fire Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unified Fire Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e9:4000::/48
Unified Fire Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394662

ZB National Association

IPv6 Dải mạng (CIDR): ZB National Association có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:115:5000::/44, 2620:e9:8000::/48
ZB National Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10444

The Lincoln Electric Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Lincoln Electric Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:e9:c000::/48
The Lincoln Electric Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30558

Morrison & Foerster

IPv6 Dải mạng (CIDR): Morrison & Foerster có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ea::/44
Morrison & Foerster có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30283

Quentus Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): Quentus Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ea:4000::/48
Quentus Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394373

VOIPIA Networks Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): VOIPIA Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:eb:4000::/48
VOIPIA Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394247

Move Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Move Networks Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:12b:d000::/46, 2620:12b:d005::/48, 2620:12b:d006::/48, 2620:eb:8000::/48
Move Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35873

Fandor

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fandor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:eb:c000::/48
Fandor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394228

Ringling College of Art and Design

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ringling College of Art and Design có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ec::/48
Ringling College of Art and Design có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6931

Tenaska Power Services Co.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tenaska Power Services Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ec:4000::/48
Tenaska Power Services Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13554

Ariba Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ariba Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ec:8000::/48
Ariba Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13848

Arkansas Colleges of Health Education

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arkansas Colleges of Health Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ec:c000::/48
Arkansas Colleges of Health Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394683

Berry Global Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Berry Global Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ed::/48
Berry Global Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3660

Nnsa Information Assurance Response Center (Iarc)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nnsa Information Assurance Response Center (Iarc) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ed:8000::/48
Nnsa Information Assurance Response Center (Iarc) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36288

University of Tennessee at Chattanooga

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Tennessee at Chattanooga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ed:c000::/48
University of Tennessee at Chattanooga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14209

ReadyTech Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): ReadyTech Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ee::/48
ReadyTech Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33390

JACK Entertainment LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): JACK Entertainment LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ee:4000::/48
JACK Entertainment LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394776

Prall Inc. David C

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prall Inc. David C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ee:8000::/48
Prall Inc. David C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16881

SIPMeeting LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SIPMeeting LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ee:c000::/44
SIPMeeting LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394706

Southern California University of Health Sciences

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern California University of Health Sciences có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ef:4000::/48
Southern California University of Health Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394137

Amdocs Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Amdocs Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:10e:f000::/44, 2620:ef:8000::/48
Amdocs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35977

Teramundi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teramundi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:ef:c000::/48
Teramundi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64233

Regions Financial Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regions Financial Corporation có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:1e0:8000::/34, 2620:1e0::/33, 2620:1e0:c000::/35, 2620:1e0:e000::/36, 2620:1e0:f000::/37, 2620:1e0:f800::/38, 2620:1e0:fc00::/39, 2620:1e0:fe00::/40, 2620:1e0:ff00::/41, 2620:1e0:ff80::/42, 2620:1e0:ffc0::/43, 2620:1e0:ffe0::/44, 2620:1e0:fff0::/45, 2620:1e0:fff8::/46, 2620:1e0:fffc::/47, 2620:1e0:fffe::/48, 2620:1e0:ffff::/48, 2620:f0::/48
Regions Financial Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10801, AS14145

Zenfi Networks LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zenfi Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f0:4000::/44
Zenfi Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394699

Travelers Property Casualty Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Travelers Property Casualty Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f0:8000::/48
Travelers Property Casualty Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17166

Ex Libris (USA) Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ex Libris (USA) Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f0:c000::/44
Ex Libris (USA) Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14148

Ottawa Catholic School Board

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ottawa Catholic School Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f1:4000::/48
Ottawa Catholic School Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53631

Marketaxess Technologies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marketaxess Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f1:8000::/48
Marketaxess Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46666

Royal Military College of Canada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Military College of Canada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f2::/48
Royal Military College of Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19737

Tradelink LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tradelink LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2620:f2:8000::/48
Tradelink LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27508

ThreatMetrix Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ThreatMetrix Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2620:f3::/48, 2a03:7b40::/47
ThreatMetrix Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30286