Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LLC Digital Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Digital Network có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b18::/48, 2a00:1c48::/31, 2a00:f940::/48, 2a03:34e0::/32, 2a06:7e80:4::/48, 2a0e:5383::/32, 2a0e:8081::/32, 2a11:3c47::/32, 2a12:1cc4::/32
|
LLC Digital Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12695
|
Intehral Service Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intehral Service Plus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b20::/48
|
Intehral Service Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201034
|
Evangelische Heimstiftung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evangelische Heimstiftung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b24::/48
|
Evangelische Heimstiftung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200856
|
ITMG-CONSULTING SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITMG-CONSULTING SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b28::/48, 2a0e:b107:2430::/48
|
ITMG-CONSULTING SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211194
|
Joint Stock Company Vaninotransugol
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Vaninotransugol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b2c::/48
|
Joint Stock Company Vaninotransugol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200812
|
Voxility LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voxility LLP có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b30::/48, 2602:ff84:8::/48, 2a03:5180:10::/47, 2a03:5180:13::/48, 2a03:5180:15::/48, 2a03:5180:16::/48, 2a03:5180::/44, 2a0c:f980::/29
|
Voxility LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3223
|
Radibase EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radibase EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b34::/48
|
Radibase EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202309
|
Cooper Greer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooper Greer có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b38::/48, 2001:67c:b3c::/48, 2602:fd50:1050::/44, 2a06:a005:1804::/46, 2a06:a005:187f::/48
|
Cooper Greer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200360
|
Lars Ewald
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lars Ewald có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b40::/48, 2a0c:9a40:8a80::/44
|
Lars Ewald có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200372
|
Abnormal Frequency Single Member P.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abnormal Frequency Single Member P.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b44::/48
|
Abnormal Frequency Single Member P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200368
|
Albert Soendergaard Pedersen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Albert Soendergaard Pedersen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b48::/48
|
Albert Soendergaard Pedersen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212354
|
Sasa Ristic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sasa Ristic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b4c::/48
|
Sasa Ristic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200305
|
Mike Bressem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mike Bressem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b50::/48
|
Mike Bressem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200258
|
Jana Steuber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jana Steuber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b54::/48
|
Jana Steuber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212226
|
Skypass Solutions SP. Z.O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skypass Solutions SP. Z.O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b58::/48
|
Skypass Solutions SP. Z.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202520
|
LLC G&G-Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC G&G-Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b5c::/48
|
LLC G&G-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207239
|
Milnet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Milnet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b60::/48
|
Milnet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200253
|
DiscountHost Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): DiscountHost Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b64::/48
|
DiscountHost Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200586
|
Ezequiel Salomon Campos Lopez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezequiel Salomon Campos Lopez có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b68::/48, 2a10:2f00:190::/48
|
Ezequiel Salomon Campos Lopez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200270
|
Jakob Yanagibashi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jakob Yanagibashi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b6c::/48
|
Jakob Yanagibashi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200236
|
Netask Media Anna Marszalek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netask Media Anna Marszalek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b70::/48
|
Netask Media Anna Marszalek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200212
|
Florian Kasper
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Kasper có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:b78::/48, 2a0e:fd45:2dd0::/48
|
Florian Kasper có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200229
|
GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b84::/48
|
GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44499
|
Olympic Input/Output LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olympic Input/Output LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b8c::/48
|
Olympic Input/Output LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56762
|
Wojewodztwo Zachodniopomorskie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Zachodniopomorskie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b94::/48
|
Wojewodztwo Zachodniopomorskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199855
|
Route 128 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Route 128 GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29a4::/48, 2001:67c:b98::/48
|
Route 128 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199789
|
Engy Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engy Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b9c::/48
|
Engy Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212340
|
Kevin Buehl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kevin Buehl có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:ba0::/48, 2001:67c:ba4::/48, 2001:67c:ba8::/48, 2001:67c:bac::/48, 2001:67c:bb0::/48, 2001:67c:bb4::/48, 2001:67c:bb8::/48, 2001:67c:bbc::/48, 2001:67c:bc0::/48, 2001:67c:bc4::/48, 2001:67c:bc8::/48, 2001:67c:bcc::/48, 2001:67c:bd0::/48
|
Kevin Buehl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60802
|
Securebit AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securebit AG có 2285 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:10d4::/48, 2001:67c:bd4::/48, 2001:7f8:119::/48, 2001:7f8:14a::/48, 2001:7f8:d9::/48, 2001:7f8:e7::/48, 2001:df0:de40::/48, 2a04:ccc0:4000::/37, 2a04:ccc0:4800::/39, 2a04:ccc0:4a00::/40, 2a04:ccc0:4b00::/48, 2a04:ccc0:4b01::/48, 2a04:ccc0:4b02::/48, 2a04:ccc0:4b03::/48, 2a04:ccc0:4b04::/46, 2a04:ccc0:4b08::/45, 2a04:ccc0:4b10::/44, 2a04:ccc0:4b20::/43, 2a04:ccc0:4b40::/42, 2a04:ccc0:4b80::/41, 2a04:ccc0:4c00::/38, 2a04:ccc0:5000::/36, 2a04:ccc0:6000::/35, 2a04:ccc0:8000::/34, 2a04:ccc0::/34, 2a04:ccc0:c000::/35, 2a04:ccc0:e000::/36, 2a04:ccc0:f000::/37, 2a04:ccc0:f800::/38, 2a04:ccc0:fc00::/39
và 2255 các dải mạng khác.
|
Securebit AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS149977, AS34800, AS58057
|
Mdsi Mazowiecki Dostawca Szybkiego Internetu SP Z O O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mdsi Mazowiecki Dostawca Szybkiego Internetu SP Z O O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:bd8::/48
|
Mdsi Mazowiecki Dostawca Szybkiego Internetu SP Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199696
|
Kjartan Hrafnkelsson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kjartan Hrafnkelsson có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:bdc::/48, 2a05:dfc1:ffe5::/48, 2a05:dfc1:ffea::/48, 2a07:54c2:1c00::/38, 2a07:54c2::/36, 2a07:54c4:13f0::/44, 2a07:54c4:175c::/48, 2a07:54c4:a60::/44, 2a14:14c1:100::/48
|
Kjartan Hrafnkelsson có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS208548, AS51019, AS57851
|
STN STORITVE d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): STN STORITVE d.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:be0::/48, 2a00:ee7::/48
|
STN STORITVE d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197209
|
Fatih Unlu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fatih Unlu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:be4::/48
|
Fatih Unlu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206271
|
VibeGames B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VibeGames B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:be8::/48
|
VibeGames B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48925
|
Stacket Group Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stacket Group Aps có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:bec::/48, 2a12:bec0:e02::/48, 2a12:bec0:e04::/48
|
Stacket Group Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199545
|
Evaldo Gardenal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evaldo Gardenal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:bf4::/48
|
Evaldo Gardenal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199591
|
Chernysh Dmitry Petrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chernysh Dmitry Petrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:bf8::/48
|
Chernysh Dmitry Petrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56649
|
Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:bfc::/48
|
Hammer GmbH Trading as Hammer GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60393
|
Chun Ming Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chun Ming Ou có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:c00::/48, 2a13:d040:1000::/36, 2a13:d040:100::/40, 2a13:d040:10::/44, 2a13:d040:2000::/35, 2a13:d040:200::/39, 2a13:d040:20::/43, 2a13:d040:2::/47, 2a13:d040:4000::/34, 2a13:d040:400::/38, 2a13:d040:40::/42, 2a13:d040:4::/48, 2a13:d040:5::/48, 2a13:d040:6::/47, 2a13:d040:8000::/33, 2a13:d040:800::/37, 2a13:d040:80::/41, 2a13:d040:8::/45, 2a13:d040::/48, 2a13:d041::/32, 2a13:d042::/31, 2a13:d044::/30
|
Chun Ming Ou có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202525, AS215913
|
Council of Europe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Council of Europe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c04::/48
|
Council of Europe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13223
|
Heiko Schabert
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heiko Schabert có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:c0c::/48, 2a0e:b107:2170::/48
|
Heiko Schabert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210199
|
Stadt Zug
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadt Zug có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c10::/48
|
Stadt Zug có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60617
|
Jon Arve Vanvik
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jon Arve Vanvik có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2ff8::/48, 2001:67c:c14::/48, 2001:67c:e88::/48, 2a06:a005:1290::/44, 2a06:a005:17f0::/44, 2a07:54c7::/36, 2a0a:6040:e000::/40
|
Jon Arve Vanvik có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210152, AS210475
|
Alexander Doerr
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Doerr có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c18::/48
|
Alexander Doerr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205740
|
Biuro Informacji Kredytowej S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Biuro Informacji Kredytowej S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c1c::/48
|
Biuro Informacji Kredytowej S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39112
|
Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c24::/48
|
Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57701
|
Shizheng Nie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shizheng Nie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c28::/48
|
Shizheng Nie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199392
|
PP Trccity TV Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): PP Trccity TV Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c30::/48
|
PP Trccity TV Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44032
|
Mika.pro Przemyslaw Mika
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mika.pro Przemyslaw Mika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c34::/48
|
Mika.pro Przemyslaw Mika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199384
|
Cecile Morange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cecile Morange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:c38::/48
|
Cecile Morange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208069
|
Trang 35 trên 903