Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Maincare Solutions SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maincare Solutions SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8c0::/48
|
Maincare Solutions SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211349
|
Marko Hoeferlin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marko Hoeferlin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8c8::/48
|
Marko Hoeferlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210428
|
Wurzellos LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wurzellos LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:8cc::/48, 2001:67c:b10::/48, 2a0a:6040:cafe::/48
|
Wurzellos LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210562
|
HexaGlobe SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): HexaGlobe SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8d0::/48
|
HexaGlobe SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31564
|
Simon Helson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simon Helson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8d4::/48
|
Simon Helson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197739
|
Ilim Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ilim Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2714::/48, 2001:67c:8d8::/48
|
Ilim Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51655
|
iFog GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): iFog GmbH có 581 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:8dc::/48, 2001:7f8:11c::/48, 2001:7f8:93::/48, 2001:7f8:ca::/48, 2400:54a0:1000::/44, 2400:54a0:1010::/48, 2400:54a0:1011::/48, 2400:54a0:1012::/47, 2400:54a0:1014::/46, 2400:54a0:1018::/47, 2400:54a0:101a::/48, 2400:54a0:101b::/48, 2400:54a0:101c::/46, 2400:54a0:1020::/48, 2400:54a0:1021::/48, 2400:54a0:1022::/47, 2400:54a0:1024::/46, 2400:54a0:1028::/47, 2400:54a0:102a::/47, 2400:54a0:102c::/48, 2400:54a0:102d::/48, 2400:54a0:102e::/47, 2400:54a0:1030::/44, 2400:54a0:1040::/42, 2400:54a0:1080::/41, 2400:54a0:1100::/40, 2400:54a0:1200::/39, 2400:54a0:1400::/38, 2400:54a0:1800::/37, 2400:54a0:2000::/41
và 551 các dải mạng khác.
|
iFog GmbH có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS149476, AS202479, AS205920, AS209533, AS213288, AS34927
|
Fop Kalyaka Andrey Viktorovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Kalyaka Andrey Viktorovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8e0::/48
|
Fop Kalyaka Andrey Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210382
|
Institute for Pyrotechnical Cleaning (Limited Company)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute for Pyrotechnical Cleaning (Limited Company) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8e4::/48
|
Institute for Pyrotechnical Cleaning (Limited Company) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41666
|
Skylite AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skylite AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8e8::/48
|
Skylite AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210409
|
Interphone Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interphone Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8ec::/48
|
Interphone Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57690
|
Little Enterprise Independent Television Company Norma-4 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Little Enterprise Independent Television Company Norma-4 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8f0::/48
|
Little Enterprise Independent Television Company Norma-4 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56404
|
Styria IT Solutions d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Styria IT Solutions d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8f4::/48
|
Styria IT Solutions d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51577
|
Invensio LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invensio LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:8f8::/48
|
Invensio LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210128
|
Miguel Landaeta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miguel Landaeta có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:8fc::/48, 2a0c:9a40:8021::/48
|
Miguel Landaeta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212925
|
Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:900::/48
|
Regional State State Institution Corporation for Development of Internet Technologies - Multifunctional Centre for Providing State and Municipal Services in the Ulyanovsk Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198207
|
GDM Konsult AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): GDM Konsult AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:904::/48, 2a06:3640::/29
|
GDM Konsult AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39078
|
Zuger Kantonalbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zuger Kantonalbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:90c::/48
|
Zuger Kantonalbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41294
|
Jonas Wagner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Wagner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:910::/48
|
Jonas Wagner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209693
|
Niklas Polte
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niklas Polte có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:914::/48, 2a0e:b107:18f0::/47, 2a0e:b107:18f2::/48
|
Niklas Polte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208985
|
Riccardo Zanol
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riccardo Zanol có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:918::/48
|
Riccardo Zanol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209460
|
Hohere technische Bundeslehranstalt Klagenfurt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hohere technische Bundeslehranstalt Klagenfurt có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:91c::/48, 2a00:eb0:100::/48
|
Hohere technische Bundeslehranstalt Klagenfurt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61201
|
Samuel Betrisey
IPv6 Dải mạng (CIDR): Samuel Betrisey có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:920::/48
|
Samuel Betrisey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62256
|
AS46553 s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS46553 s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:928::/48, 2a0e:97c7:170::/44
|
AS46553 s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46553
|
Jakub Orzel Trading as Cloudfinity
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jakub Orzel Trading as Cloudfinity có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:92c::/48
|
Jakub Orzel Trading as Cloudfinity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208848
|
Wikimedia Foundation Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wikimedia Foundation Inc. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:930::/48, 2001:df2:e500::/48, 2620:0:860::/46, 2620:62:c000::/48, 2a02:ec80:300::/48, 2a02:ec80:600::/48, 2a02:ec80:700::/48
|
Wikimedia Foundation Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11820, AS14907
|
Connecta AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecta AG có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:934::/48, 2a00:d28::/32, 2a05:c1c0::/29, 2a06:26c0::/29
|
Connecta AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31662
|
rack.black Verein
IPv6 Dải mạng (CIDR): rack.black Verein có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:938::/48, 2a00:5647::/32
|
rack.black Verein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34182
|
Lewis Foster
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lewis Foster có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:93c::/48
|
Lewis Foster có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215332
|
Ministerstvo Obrany
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo Obrany có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:940::/48
|
Ministerstvo Obrany có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209719
|
Mobilon Telecommunications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobilon Telecommunications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:948::/48
|
Mobilon Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30920
|
ORWO Net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ORWO Net GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:950::/48
|
ORWO Net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48153
|
Skive Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skive Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:954::/48
|
Skive Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208292
|
Rtu Rigas Tehniska Universitate
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rtu Rigas Tehniska Universitate có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:958::/48
|
Rtu Rigas Tehniska Universitate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24620
|
JSC Commercial Bank Khlynov
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Khlynov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:95c::/48
|
JSC Commercial Bank Khlynov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199080
|
Karl Unlimited AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karl Unlimited AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:964::/48
|
Karl Unlimited AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207947
|
Vikom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vikom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:968::/48
|
Vikom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207844
|
Sentia Denmark A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sentia Denmark A/S có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1448::/32, 2001:67c:23cc::/48, 2001:67c:96c::/48, 2001:b50::/32, 2a00:49c0::/32, 2a00:cf80::/32, 2a01:6200::/32, 2a01:7920::/29, 2a02:2180::/32, 2a02:9d0::/32, 2a03:a480::/32, 2a06:b280::/29, 2a0d:4b80::/29
|
Sentia Denmark A/S có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS12617, AS16095, AS16245, AS47292
|
Canpol Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canpol Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:970::/48
|
Canpol Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207771
|
Special Internet Operations SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Special Internet Operations SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:974::/48, 2a13:ff00::/29
|
Special Internet Operations SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2541
|
Stefan Wild
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Wild có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:978::/48
|
Stefan Wild có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44227
|
Mineraloelraffinerie Oberrhein GmbH & Co KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mineraloelraffinerie Oberrhein GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:97c::/48
|
Mineraloelraffinerie Oberrhein GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202462
|
Antonino Catinello
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antonino Catinello có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:988::/48, 2a0e:97c0:7be::/47
|
Antonino Catinello có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207716
|
Direccion General de la Guardia Civil
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direccion General de la Guardia Civil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:98c::/48
|
Direccion General de la Guardia Civil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212377
|
Orion Innovation AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orion Innovation AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:990::/48
|
Orion Innovation AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206402
|
Gerdriaan Mulder
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gerdriaan Mulder có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:994::/48, 2a0c:9a40:8a10::/44
|
Gerdriaan Mulder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206292
|
Abaca Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abaca Systems Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:998::/48
|
Abaca Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205878
|
Freunde der Meinungsfreiheit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freunde der Meinungsfreiheit có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:99c::/48, 2001:67c:9a0::/48, 2001:67c:9a4::/48, 2001:67c:9a8::/48, 2001:67c:9ac::/48, 2001:67c:9b0::/48, 2a0e:b102:170::/44
|
Freunde der Meinungsfreiheit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209105
|
Vast Data Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vast Data Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:9b4::/48, 2001:67c:9b8::/48
|
Vast Data Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206020
|
Kajetan Staszkiewicz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kajetan Staszkiewicz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9bc::/48
|
Kajetan Staszkiewicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206072
|
Trang 33 trên 903