Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sonnabend GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonnabend GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9d4::/48
|
Sonnabend GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205791
|
Ismayil Hasanov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ismayil Hasanov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9d8::/48
|
Ismayil Hasanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205441
|
FIBERZONE Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIBERZONE Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9dc::/48
|
FIBERZONE Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205392
|
Graham Hayes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Graham Hayes có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:9e0::/48, 2a06:a005:1276::/47, 2a0e:97c0:a20::/48
|
Graham Hayes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206290
|
Nikolaus Hammler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikolaus Hammler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9e4::/48
|
Nikolaus Hammler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210623
|
AO State Technical Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO State Technical Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9e8::/48
|
AO State Technical Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56549
|
Alce Lafranque
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alce Lafranque có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:9ec::/48
|
Alce Lafranque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62430
|
Ava Rose Sophie Jacobsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ava Rose Sophie Jacobsen có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:9f0::/48, 2001:67c:9f4::/48, 2001:67c:9f8::/48, 2001:67c:9fc::/48
|
Ava Rose Sophie Jacobsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47368
|
Johannes J. Jakob
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes J. Jakob có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a00::/48
|
Johannes J. Jakob có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56997
|
MK Netzdienste GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): MK Netzdienste GmbH có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1640::/32, 2001:67c:a04::/48, 2001:67c:ae8::/48, 2a00:1018::/37, 2a00:4d80:1000::/36, 2a00:4d80:100::/40, 2a00:4d80:10::/44, 2a00:4d80:1::/48, 2a00:4d80:2000::/35, 2a00:4d80:200::/39, 2a00:4d80:20::/43, 2a00:4d80:2::/47, 2a00:4d80:4000::/34, 2a00:4d80:400::/38, 2a00:4d80:40::/42, 2a00:4d80:4::/46, 2a00:4d80:8000::/33, 2a00:4d80:800::/37, 2a00:4d80:80::/41, 2a00:4d80:8::/45, 2a00:4d80::/48, 2a10:42c0::/29, 2a13:c280::/32
|
MK Netzdienste GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25394, AS43150
|
York UK Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): York UK Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a08::/48
|
York UK Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61978
|
Joel Pinnow Trading as Xipe Netwoks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joel Pinnow Trading as Xipe Netwoks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a0c::/48, 2a0e:97c0:b40::/44
|
Joel Pinnow Trading as Xipe Netwoks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204617
|
Magnus Kaiser
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magnus Kaiser có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a10::/48
|
Magnus Kaiser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204181
|
Alfa Link LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfa Link LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a14::/48
|
Alfa Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204707
|
Tiger Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiger Technologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a18::/48
|
Tiger Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204660
|
Weihan Tian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weihan Tian có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a1c::/48
|
Weihan Tian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204571
|
RWTH Aachen University
IPv6 Dải mạng (CIDR): RWTH Aachen University có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a20::/48, 2a00:8a60::/29, 2a03:db80:2c10::/48, 2a03:db80:2c14::/48
|
RWTH Aachen University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47610
|
X-Com LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Com LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a28::/48
|
X-Com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42512
|
Curie Point AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Curie Point AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a2c::/48
|
Curie Point AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43099
|
Billy Remi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Billy Remi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a38::/48
|
Billy Remi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204186
|
Pinvds Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinvds Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a40::/48
|
Pinvds Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41909
|
Tobias Fiebig
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tobias Fiebig có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a44::/48, 2a06:d1c0::/32, 2a06:d1c1:1000::/36, 2a06:d1c1:100::/40, 2a06:d1c1:10::/45, 2a06:d1c1:18::/46, 2a06:d1c1:1c::/47, 2a06:d1c1:1e::/48, 2a06:d1c1:2000::/35, 2a06:d1c1:200::/39, 2a06:d1c1:20::/43, 2a06:d1c1:4000::/34, 2a06:d1c1:400::/38, 2a06:d1c1:40::/42, 2a06:d1c1:8000::/33, 2a06:d1c1:800::/37, 2a06:d1c1:80::/41, 2a06:d1c1::/44, 2a06:d1c2::/32, 2a06:d1c3::/32, 2a06:d1c4::/30, 2a0d:8d04::/32, 2a0e:a40::/29
|
Tobias Fiebig có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS211286, AS215250, AS59645
|
Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a48::/48, 2001:67c:a4c::/48
|
Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199105
|
Albin Hakanson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Albin Hakanson có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a50::/48, 2a0e:b107:5c0::/48
|
Albin Hakanson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213366
|
Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a54::/48
|
Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47769
|
Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a58::/48, 2a10:9903:600::/48
|
Tom Hatzer Trading as Twopeaks Digital E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212828
|
LLC Ozon Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Ozon Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a5c::/48
|
LLC Ozon Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207986
|
Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a60::/48
|
Faculty of Computer Science and Engineering - SS. Cyril and Methodius University in Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56507
|
Guillaume Ausset
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guillaume Ausset có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a64::/48
|
Guillaume Ausset có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209317
|
Betanetua LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Betanetua LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a68::/48
|
Betanetua LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202750
|
Jennifer Graul
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jennifer Graul có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a6c::/48
|
Jennifer Graul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202729
|
Chrominance SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chrominance SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a70::/48
|
Chrominance SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197357
|
Juri Grabowski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juri Grabowski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a74::/48
|
Juri Grabowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207939
|
Engitech SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engitech SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:a7c::/48
|
Engitech SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202728
|
August Internet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): August Internet Limited có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:a80::/48, 2001:67c:a84::/48, 2001:67c:a88::/48, 2001:67c:a8c::/48, 2001:67c:a90::/48, 2001:67c:a94::/48, 2001:67c:a98::/48, 2001:67c:a9c::/48, 2001:67c:aa0::/48, 2601:1d08:8000::/40, 2601:1d08:a000::/40
|
August Internet Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47449, AS50058
|
WIA spol. s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WIA spol. s.r.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1590::/48, 2001:67c:15a0::/47, 2001:67c:aa4::/48, 2a01:6400::/29
|
WIA spol. s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21430
|
VSHOSTING
IPv6 Dải mạng (CIDR): VSHOSTING có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:aac::/48, 2001:67c:e94::/48, 2a00:1ed0::/31, 2a0c:fd00::/29
|
VSHOSTING có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43541
|
Pere Tuset-Peiro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pere Tuset-Peiro có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:abc::/48, 2a06:a005:ba9::/48
|
Pere Tuset-Peiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212900
|
Simplysoft GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simplysoft GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:ac0::/48, 2a13:bc0::/29
|
Simplysoft GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202647, AS57521
|
Ministry of Finance of the Sakhalin Region
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance of the Sakhalin Region có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:ac4::/48
|
Ministry of Finance of the Sakhalin Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202542
|
Ozkan Topal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ozkan Topal có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2788::/48, 2001:67c:ac8::/48, 2001:67c:acc::/48, 2001:67c:ad0::/48
|
Ozkan Topal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56841
|
Jan Gilla
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Gilla có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:ae0::/48
|
Jan Gilla có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202351
|
Nicolas Blume
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicolas Blume có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:ae4::/48
|
Nicolas Blume có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201377
|
Wei Tang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wei Tang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:aec::/48
|
Wei Tang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211992
|
Shawn Rassi Trading As Chromatel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shawn Rassi Trading As Chromatel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:af0::/48
|
Shawn Rassi Trading As Chromatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62309
|
FOP Hornostay Mykhaylo Ivanovych
IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Hornostay Mykhaylo Ivanovych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:af4::/48
|
FOP Hornostay Mykhaylo Ivanovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212913
|
OOO NPO VMI
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO NPO VMI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b00::/48
|
OOO NPO VMI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44014
|
Lewin Steiner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lewin Steiner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b08::/48
|
Lewin Steiner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211207
|
VoxBee Services SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): VoxBee Services SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b0c::/48
|
VoxBee Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201190
|
Johannes Behrndt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Behrndt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:b14::/48
|
Johannes Behrndt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201257
|
Trang 34 trên 903