Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Southwest Arkansas Telephone Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southwest Arkansas Telephone Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3800::/32
|
Southwest Arkansas Telephone Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46632
|
Limitless Mobile LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limitless Mobile LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3840::/32
|
Limitless Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20061
|
CloudRadium L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudRadium L.L.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3880::/32
|
CloudRadium L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33330
|
CCT Telecommunications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CCT Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:38c0::/32
|
CCT Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54097
|
New Knoxville Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Knoxville Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3940::/32
|
New Knoxville Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31841
|
Cage Cube Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cage Cube Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:39c0::/32
|
Cage Cube Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396276
|
BCI
IPv6 Dải mạng (CIDR): BCI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3a00::/32
|
BCI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33069
|
Boston Colocation Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boston Colocation Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3a40::/32
|
Boston Colocation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22801
|
Internet Access Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Access Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3a80::/32
|
Internet Access Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33130
|
Xenir LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xenir LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3ac0::/32
|
Xenir LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53760
|
Brooke Telecom Cooperative Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brooke Telecom Cooperative Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3b40::/32
|
Brooke Telecom Cooperative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399494
|
Helix Computer Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Helix Computer Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3bc0::/32
|
Helix Computer Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19709
|
NuWave
IPv6 Dải mạng (CIDR): NuWave có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3c00::/32
|
NuWave có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30097
|
1Stel Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1Stel Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3c40::/32
|
1Stel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13740
|
CSS Integration Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSS Integration Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3c80::/32
|
CSS Integration Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26792
|
Acreto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acreto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3cc0::/32
|
Acreto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396298
|
Rural Broadband L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Broadband L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3d40::/32
|
Rural Broadband L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40943
|
Fybercom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fybercom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3dc0::/32
|
Fybercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394449
|
Washington University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Washington University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:3e00::/32, 2606:fd80::/32
|
Washington University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2552
|
Heavy Computing
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heavy Computing có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3e40::/32
|
Heavy Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19117
|
Triangle Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triangle Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3e80::/32
|
Triangle Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40933
|
Astral Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astral Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3f40::/36
|
Astral Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394277
|
Lunavi Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lunavi Inc. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:3f80::/32, 2607:8200:4000::/36, 2607:8200:5000::/36, 2607:8200:6000::/36, 2607:8200:7000::/36, 2607:8200:8000::/36, 2607:8200:9000::/36, 2607:8200::/34, 2607:8200:a000::/35, 2607:8200:c000::/34, 2607:fe38::/32
|
Lunavi Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS33561, AS46691, AS54431, AS6295
|
Tucows.com Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tucows.com Co. có 45 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4000:3000::/36, 2604:4000:4000::/48, 2604:4000:4001::/48, 2604:4000:4002::/47, 2604:4000:4004::/46, 2604:4000:4008::/45, 2604:4000:4010::/44, 2604:4000:4020::/43, 2604:4000:4040::/42, 2604:4000:4080::/41, 2604:4000:4100::/40, 2604:4000:4200::/39, 2604:4000:4400::/38, 2604:4000:4800::/37, 2604:4000:5000::/36, 2604:4000:6000::/37, 2604:4000:6800::/37, 2604:4000:7000::/37, 2604:4000:7800::/37, 2604:4000:8001::/48, 2604:4000:8002::/47, 2604:4000:8004::/46, 2604:4000:8008::/45, 2604:4000:8010::/44, 2604:4000:8020::/43, 2604:4000:8040::/42, 2604:4000:8080::/41, 2604:4000:8100::/40, 2604:4000:8200::/39, 2604:4000:8400::/38
và 15 các dải mạng khác.
|
Tucows.com Co. có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS15348, AS32491, AS32636, AS393818, AS62831, AS63363
|
Ting Fiber Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ting Fiber Inc. có 65 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4000:2000::/36, 2606:8e80:1000::/48, 2606:8e80:1001::/48, 2606:8e80:1002::/47, 2606:8e80:1004::/46, 2606:8e80:1008::/45, 2606:8e80:100::/40, 2606:8e80:1010::/44, 2606:8e80:1020::/43, 2606:8e80:1040::/42, 2606:8e80:1080::/41, 2606:8e80:1100::/40, 2606:8e80:1200::/39, 2606:8e80:1400::/38, 2606:8e80:1800::/37, 2606:8e80:2000::/36, 2606:8e80:200::/39, 2606:8e80:3000::/36, 2606:8e80:4000::/48, 2606:8e80:4001::/48, 2606:8e80:4002::/47, 2606:8e80:4004::/46, 2606:8e80:4008::/45, 2606:8e80:400::/38, 2606:8e80:4010::/44, 2606:8e80:4020::/43, 2606:8e80:4040::/42, 2606:8e80:4080::/41, 2606:8e80:40::/44, 2606:8e80:4100::/40
và 35 các dải mạng khác.
|
Ting Fiber Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS21740, AS32133, AS394497
|
EPAG Domainservices GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EPAG Domainservices GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4000:8000::/48
|
EPAG Domainservices GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12915
|
Evocative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evocative Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4040::/32, 2605:bb00:4000::/35, 2605:bb00:a000::/35, 2605:bb00:c700::/40, 2605:bb00:c800::/37, 2605:bb00:d000::/36, 2605:bb00:e000::/35, 2607:f820:4000::/34, 2607:f820:8000::/33
|
Evocative Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11051, AS18672
|
Reliable Hosting Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliable Hosting Services có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4100::/36, 2606:6680:37::/48, 2606:6680:38::/48
|
Reliable Hosting Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29713
|
YYC Net Lab
IPv6 Dải mạng (CIDR): YYC Net Lab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4140::/32
|
YYC Net Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396302
|
Western Independent Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Independent Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4180::/32
|
Western Independent Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15191
|
Satassurance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satassurance LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:41c0::/32
|
Satassurance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14949
|
Stellar Association LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stellar Association LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4200::/32
|
Stellar Association LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36374
|
Voi Net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Voi Net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4280::/32
|
Voi Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14866
|
NOCIX LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NOCIX LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4300::/32, 2606:6680:27::/48, 2606:6680:28::/48
|
NOCIX LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33387
|
Crucial Web Hosting Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crucial Web Hosting Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4340::/32
|
Crucial Web Hosting Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32647
|
Clarksville Connected Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarksville Connected Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:43c0::/32
|
Clarksville Connected Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396305
|
Computer Sales & Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Sales & Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4400::/32
|
Computer Sales & Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22913
|
Resound Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Resound Networks LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4440::/32, 2607:6380::/32
|
Resound Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46165
|
eSited Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): eSited Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4480::/32
|
eSited Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22552
|
Bluegrass Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluegrass Network LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:44c0::/32, 2607:f9d0::/32
|
Bluegrass Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11979
|
Princeton University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Princeton University có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4540:1000::/36, 2604:4540:100::/40, 2604:4540:2000::/35, 2604:4540:200::/39, 2604:4540:4000::/34, 2604:4540:400::/38, 2604:4540:8000::/33, 2604:4540:800::/37, 2604:4540:82::/47, 2604:4540:84::/46, 2604:4540:88::/45, 2604:4540:90::/44, 2604:4540::/41, 2604:4540:a0::/43, 2604:4540:c0::/42, 2620:c4::/48
|
Princeton University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400065, AS88
|
AireSpring Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AireSpring Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4580::/32
|
AireSpring Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26375
|
GoZoom.ca Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GoZoom.ca Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:45c0::/32
|
GoZoom.ca Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393735
|
Nodes Direct
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nodes Direct có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4600::/28
|
Nodes Direct có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19531
|
Offsite LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Offsite LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4640::/32
|
Offsite LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32625
|
End to End Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): End to End Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4680::/32
|
End to End Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19915
|
Ytel Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ytel Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4700::/32
|
Ytel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53591
|
Arlington County Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arlington County Government có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:4740::/32, 2620:0:2240::/48
|
Arlington County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25807
|
Fastmetrics
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastmetrics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4780::/32
|
Fastmetrics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6994
|
Maya Virtual Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maya Virtual Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:47c0::/32
|
Maya Virtual Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40571
|
Trang 298 trên 903