Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Wiline Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiline Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4800::/32, 2604:9200::/32, 2604:c200::/32
Wiline Networks Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS33544, AS36687

Lime Telenet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lime Telenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:48c0::/32
Lime Telenet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395118

Iland Internet Solutions Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iland Internet Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4900::/32
Iland Internet Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14127

Alamo Broadband Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alamo Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4940::/32
Alamo Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62516

University of Guam

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Guam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:49c0::/32
University of Guam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395400

Haviland Telephone Company Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Haviland Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4a00::/32
Haviland Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393885

Hybrid Wireless Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hybrid Wireless Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4a40::/32
Hybrid Wireless Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32738

North Georgia Network Cooperative Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): North Georgia Network Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4a80::/32, 2605:4680::/32, 2605:9dc0::/32
North Georgia Network Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54665

Anynode

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anynode có 109 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4ac0::/32, 2604:4cc0:1000::/36, 2604:4cc0:100::/40, 2604:4cc0:10::/48, 2604:4cc0:12::/47, 2604:4cc0:14::/46, 2604:4cc0:18::/45, 2604:4cc0:2000::/35, 2604:4cc0:200::/39, 2604:4cc0:20::/43, 2604:4cc0:4000::/34, 2604:4cc0:400::/38, 2604:4cc0:40::/42, 2604:4cc0:8000::/33, 2604:4cc0:800::/37, 2604:4cc0:80::/41, 2604:4cc0::/44, 2604:4d40:1000::/36, 2604:4d40:3000::/37, 2604:4d40:3800::/38, 2604:4d40:3c00::/40, 2604:4d40:3e00::/39, 2604:4d40:5000::/36, 2604:4d40:6000::/36, 2604:4d40:7001::/48, 2604:4d40:7002::/47, 2604:4d40:7004::/46, 2604:4d40:7008::/45, 2604:4d40:7010::/44, 2604:4d40:7020::/43 và 79 các dải mạng khác.
Anynode có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20150

Independence Telecommunications Utility

IPv6 Dải mạng (CIDR): Independence Telecommunications Utility có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4b00::/32
Independence Telecommunications Utility có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26123

Genesis Hosting Solutions LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Genesis Hosting Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4b80::/32
Genesis Hosting Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53914

Tierzero

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tierzero có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4bc0::/32, 2620:f:6000::/48
Tierzero có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11509

Elevate

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elevate có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4c40::/32
Elevate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395555

Allens Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Allens Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4c80::/32
Allens Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36515

Hostodo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostodo có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4cc0:11::/48, 2604:5040:11::/48, 2606:65c0::/32
Hostodo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399804

Newservers Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): Newservers Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4d00::/32
Newservers Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33379

Bytesize Internet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bytesize Internet LLC có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4d40:3d00::/40, 2604:4d40:eff::/48, 2604:4d40:fff::/48, 2606:7540:1000::/36, 2606:7540:100::/40, 2606:7540:10::/44, 2606:7540:2000::/35, 2606:7540:200::/39, 2606:7540:20::/43, 2606:7540:4000::/34, 2606:7540:400::/38, 2606:7540:40::/42, 2606:7540:8000::/34, 2606:7540:800::/37, 2606:7540:80::/41, 2606:7540:8::/47, 2606:7540::/45, 2606:7540:a::/48, 2606:7540:b::/48, 2606:7540:c000::/35, 2606:7540:c::/46, 2606:7540:e000::/36, 2606:7540:f000::/45, 2606:7540:f008::/46, 2606:7540:f00c::/47, 2606:7540:f00e::/48, 2606:7540:f010::/48, 2606:7540:f012::/47, 2606:7540:f014::/46, 2606:7540:f018::/45 và 7 các dải mạng khác.
Bytesize Internet LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS213073, AS46978

Redray Studios LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Redray Studios LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:4d40:7000::/48, 2604:4d40:70ae::/48, 2604:4d40:7b1b::/48, 2606:7540:f00f::/48, 2620:8b:a000::/48
Redray Studios LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399196

iFiber Communications Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): iFiber Communications Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4e00::/32
iFiber Communications Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25764

Vast Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vast Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4e40::/32
Vast Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54048

Mainland Telecom Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mainland Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4e80::/32
Mainland Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39964

Meadowridge Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Meadowridge Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4ec0::/32
Meadowridge Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396480

Tiger Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiger Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4f00::/32
Tiger Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47002

Swift Internet Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Swift Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:4f40::/32
Swift Internet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396472

Threshold CommunicationsInc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Threshold CommunicationsInc. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:5000:1000::/36, 2604:5000:2000::/36, 2604:5000:3000::/36, 2604:5000:4000::/34, 2604:5000:8000::/33, 2604:5000::/36
Threshold CommunicationsInc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14939, AS7752

SmartEdgeNet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): SmartEdgeNet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5080::/32
SmartEdgeNet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12235

3 Rivers Telephone Cooperative Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3 Rivers Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5100::/32
3 Rivers Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19605

Full Throttle Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Full Throttle Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5140::/32
Full Throttle Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396316

Transatel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transatel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:51c0::/32
Transatel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394333

Intelletrace

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelletrace có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:5200:1000::/48, 2604:5200:1002::/47, 2604:5200:1004::/46, 2604:5200:1008::/45, 2604:5200:1010::/44, 2604:5200:1020::/43, 2604:5200:1040::/42, 2604:5200:1080::/41, 2604:5200:1100::/40, 2604:5200:1200::/39, 2604:5200:1400::/38, 2604:5200:1800::/37, 2604:5200:2000::/35, 2604:5200:4000::/34, 2604:5200:8000::/33, 2604:5200::/36
Intelletrace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32504

CIK Telecom Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): CIK Telecom Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5240::/32
CIK Telecom Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54614

Heller Information Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Heller Information Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:52c0::/32
Heller Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11604

Cornerstone Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cornerstone Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5300::/32
Cornerstone Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46188

Bruce Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bruce Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5340::/32
Bruce Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11727

Server North

IPv6 Dải mạng (CIDR): Server North có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5380::/32
Server North có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32881

New Visions Communications Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Visions Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:53c0::/32
New Visions Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393422

Breezeline

IPv6 Dải mạng (CIDR): Breezeline có 116 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:5400:2000::/35, 2604:5400:4000::/35, 2604:5400:6000::/35, 2604:5400:8000::/33, 2604:5400::/35, 2606:f400:1000::/36, 2606:f400:100::/40, 2606:f400:10::/44, 2606:f400:1::/48, 2606:f400:2000::/35, 2606:f400:200::/39, 2606:f400:20::/43, 2606:f400:2::/47, 2606:f400:4000::/34, 2606:f400:400::/38, 2606:f400:40::/42, 2606:f400:4::/47, 2606:f400:6::/47, 2606:f400:8000::/33, 2606:f400:800::/37, 2606:f400:80::/41, 2606:f400:8::/45, 2606:f400::/48, 2606:f401:1000::/36, 2606:f401:100::/40, 2606:f401:10::/44, 2606:f401:1::/48, 2606:f401:2000::/35, 2606:f401:200::/39, 2606:f401:20::/43 và 86 các dải mạng khác.
Breezeline có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11776, AS7903

Professional Computer Solutions Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Professional Computer Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5440::/32
Professional Computer Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16648

Bowling Green State University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bowling Green State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5480::/32
Bowling Green State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55194

Sister Lakes Cable

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sister Lakes Cable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:54c0::/32
Sister Lakes Cable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12094

Webpass Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Webpass Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5500::/32
Webpass Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19165

Transaction Network Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:5540:4010::/48, 2605:700::/32, 2605:8980::/32, 2607:fef8:ffe0::/46, 2607:fef8:ffe5::/48, 2607:fef8:ffe6::/47, 2607:fef8:ffe8::/45, 2607:fef8:fff0::/44
Transaction Network Services Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12265, AS13750

Fal Networks

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fal Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:55c0::/32
Fal Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4138

Plant Telephone Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Plant Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5600::/32
Plant Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20222

DigiCloud Solutions Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): DigiCloud Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5640::/32
DigiCloud Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396521

Millry Telephone Co Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Millry Telephone Co Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:56c0::/32
Millry Telephone Co Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53507

SES Americom Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SES Americom Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5700::/32
SES Americom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10530

Infostructure Cable and Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infostructure Cable and Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5740::/32
Infostructure Cable and Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19006

Gila River Telecommunications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gila River Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:57c0::/32
Gila River Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25651

Stafford Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stafford Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:5880::/32
Stafford Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10980