Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

City of Hudson Ohio

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Hudson Ohio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1440::/32
City of Hudson Ohio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394985

Contegix

IPv6 Dải mạng (CIDR): Contegix có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1480::/32, 2604:a580:1000::/36, 2604:a580:100::/40, 2604:a580:2000::/35, 2604:a580:200::/39, 2604:a580:4000::/34, 2604:a580:400::/38, 2604:a580:8000::/33, 2604:a580:800::/37, 2604:a580::/40, 2605:9f00::/32
Contegix có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1610, AS36473

Topsham Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Topsham Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:14c0::/32
Topsham Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22121

Rogers Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rogers Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1500::/32
Rogers Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35843

Upchurch Telecom & Data Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Upchurch Telecom & Data Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1540::/32
Upchurch Telecom & Data Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63238

MadeIT Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MadeIT Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1580::/32
MadeIT Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54455

GigStreem

IPv6 Dải mạng (CIDR): GigStreem có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:15c0::/32, 2606:7500::/32, 2606:8180::/32, 2607:f1e8::/32
GigStreem có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS14277, AS31769, AS40187

Digital River Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital River Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1600::/32
Digital River Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8182

Odynet inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Odynet inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1640::/32, 2607:d380::/32
Odynet inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13794

O-NET

IPv6 Dải mạng (CIDR): O-NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1680::/32
O-NET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54841

Core Technology Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Core Technology Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:16c0::/32
Core Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15149

McMaster University

IPv6 Dải mạng (CIDR): McMaster University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1700::/32
McMaster University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23237

Windscribe

IPv6 Dải mạng (CIDR): Windscribe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:17c0::/32
Windscribe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397540

Global Caribbean Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Caribbean Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1800::/32
Global Caribbean Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17149

Midwest Energy & Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Midwest Energy & Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1840::/32
Midwest Energy & Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46293

Alentus Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alentus Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1880::/32
Alentus Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4250

Compudyne Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Compudyne Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1940::/32
Compudyne Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47096

Sallisaw Municipal Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sallisaw Municipal Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:19c0::/32
Sallisaw Municipal Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20329

Premium Choice Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Premium Choice Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1a40::/32
Premium Choice Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398576

Snappydsl.net

IPv6 Dải mạng (CIDR): Snappydsl.net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1a80::/32, 2607:fe60::/32
Snappydsl.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10302

Progressive Rural Telephone Cooperative Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Progressive Rural Telephone Cooperative Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1ac0::/32
Progressive Rural Telephone Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393740

Aptum Managed Services (Canada) Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aptum Managed Services (Canada) Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1b00::/32
Aptum Managed Services (Canada) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30370

SPITwSPOTS

IPv6 Dải mạng (CIDR): SPITwSPOTS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1b40::/32
SPITwSPOTS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396006

Impact Business Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Impact Business Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1bc0::/32
Impact Business Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27006

Georgia Business Net Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Georgia Business Net Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1c00::/32
Georgia Business Net Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7146

The North-Eastern Pennsylvania Telephone Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): The North-Eastern Pennsylvania Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1c80::/32
The North-Eastern Pennsylvania Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26724

Selectcom Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Selectcom Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1d00::/32
Selectcom Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40224

Vyve Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vyve Broadband có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1d40:1000::/36, 2604:1d40:3000::/36, 2604:1d40:300::/40, 2604:1d40:4000::/34, 2604:1d40:400::/38, 2604:1d40:8000::/33, 2604:1d40:800::/37, 2604:1d40::/39, 2604:66c0::/32, 2604:8900::/32, 2606:2200::/32
Vyve Broadband có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13368, AS35986

Eagle Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1d40:2000::/36, 2604:1d40:200::/40
Eagle Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30612

Rokabear LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rokabear LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1d80::/32, 2a01:6920::/32
Rokabear LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54876

Wilkes Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilkes Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1dc0::/32
Wilkes Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22191

Fusion Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Communications LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1e00::/32, 2606:b000::/32, 2607:f738::/32
Fusion Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17184

Tennessee Wireless LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tennessee Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1e40::/32
Tennessee Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14274

Saskatchewan Telecommunications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Saskatchewan Telecommunications có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1e80::/32, 2607:f4a8:2000::/45, 2607:f4a8:2008::/46, 2607:f4a8:200c::/48, 2607:f4a8:200e::/47, 2607:f4a8:2010::/44, 2607:f4a8:2020::/43, 2607:f4a8:2040::/42, 2607:f4a8:2080::/41, 2607:f4a8:2100::/40, 2607:f4a8:2200::/39, 2607:f4a8:2400::/38, 2607:f4a8:2800::/37, 2607:f4a8:3000::/36, 2607:f4a8:4000::/34, 2607:f4a8:8000::/33, 2607:f4a8::/35, 2620:19:2000::/48
Saskatchewan Telecommunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS803

Eastlink

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastlink có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:1ec0::/36, 2604:db00::/32, 2605:2e40::/32, 2607:a000::/32, 2607:fbd8::/32, 2610:170::/32
Eastlink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11260

Cass Cable TV Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cass Cable TV Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1f00::/32
Cass Cable TV Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10971

XIT Rural Telephone Cooperative Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): XIT Rural Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1f40::/32
XIT Rural Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33038

TeleTech Holdings Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleTech Holdings Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:1fc0::/32
TeleTech Holdings Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14201

Five Area Systems LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Five Area Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2040::/32
Five Area Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29843

MGW Telephone Company Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MGW Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:20c0::/32
MGW Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40641

Stephen F. Austin State University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stephen F. Austin State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2100::/32
Stephen F. Austin State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3634

Pine Telephone System Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pine Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2140::/32
Pine Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14971

U.S. Department of Energy - Hanford

IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Energy - Hanford có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2180::/32
U.S. Department of Energy - Hanford có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396098

Stack41 LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stack41 LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2240::/32
Stack41 LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394621

VegasNAP LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): VegasNAP LLC có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2604:2280:1000::/36, 2604:2280:100::/40, 2604:2280:2000::/35, 2604:2280:200::/39, 2604:2280:4000::/38, 2604:2280:400::/38, 2604:2280:4400::/38, 2604:2280:4800::/37, 2604:2280:5000::/36, 2604:2280:6000::/35, 2604:2280:8000::/34, 2604:2280:800::/37, 2604:2280::/40, 2604:2280:c000::/35, 2604:2280:e000::/36, 2604:2280:f000::/37, 2604:2280:f800::/38, 2604:2280:fc00::/39, 2604:2280:fe00::/40, 2604:2280:ff00::/40, 2605:6f80::/32, 2606:6680:5::/48
VegasNAP LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS36114, AS53340

Dynamic Infrastructure LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynamic Infrastructure LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:22c0::/32
Dynamic Infrastructure LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53680

Osage Municipal Communications Utility

IPv6 Dải mạng (CIDR): Osage Municipal Communications Utility có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2380::/32
Osage Municipal Communications Utility có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33029

Origen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Origen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:23c0::/32
Origen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36792

Preferred Connections Inc. NW

IPv6 Dải mạng (CIDR): Preferred Connections Inc. NW có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2400::/32
Preferred Connections Inc. NW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14107

Yucca Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yucca Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2604:2440::/32
Yucca Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12056