Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CCS Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): CCS Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:140::/32
|
CCS Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395705
|
WTC Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WTC Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1c0::/32
|
WTC Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19504
|
Volico
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volico có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:240:1::/48, 2604:3300::/32, 2607:f3c8::/32
|
Volico có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32632, AS33724
|
DLS Internet Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): DLS Internet Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:2c0::/32
|
DLS Internet Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10692
|
Roamability LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roamability LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:3c0::/32
|
Roamability LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395828
|
PCM Sales Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): PCM Sales Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:400::/32
|
PCM Sales Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14757
|
Copper Valley Long Distance Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Copper Valley Long Distance Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:440::/32
|
Copper Valley Long Distance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20259
|
Community Antenna Service Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Community Antenna Service Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:480::/32
|
Community Antenna Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40098
|
Grant County Public Utility District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grant County Public Utility District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:4c0::/32
|
Grant County Public Utility District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19800
|
Northeast Louisiana Telephone Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northeast Louisiana Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:500::/32
|
Northeast Louisiana Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22464
|
University of Delaware
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Delaware có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:580::/32
|
University of Delaware có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34
|
The Market Builder Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Market Builder Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:5c0::/32
|
The Market Builder Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31751
|
Telefonica Global Solutions USA Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonica Global Solutions USA Inc có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:600:8000::/33, 2604:600::/33, 2607:d400::/32, 2620:12d:a000::/44
|
Telefonica Global Solutions USA Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22364, AS40260
|
Mobilitie LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobilitie LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:640::/32
|
Mobilitie LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393562
|
City of Martinsville VA
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Martinsville VA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:6c0::/32
|
City of Martinsville VA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20091
|
Tennessee Valley Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tennessee Valley Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:700::/32
|
Tennessee Valley Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10384
|
ISG Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISG Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:740::/32
|
ISG Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20289
|
The Exchange Global Server Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Exchange Global Server Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:780::/32
|
The Exchange Global Server Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21774
|
TamCloud Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TamCloud Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7c0::/36
|
TamCloud Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395841
|
FortressITX
IPv6 Dải mạng (CIDR): FortressITX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:800::/32
|
FortressITX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17363
|
Dido-Asn-01
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dido-Asn-01 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:840::/32
|
Dido-Asn-01 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33628
|
Nodisto IT LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nodisto IT LLC có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:880:6e::/48, 2606:cd80:1000::/36, 2606:cd80:100::/40, 2606:cd80:10::/44, 2606:cd80:2000::/35, 2606:cd80:200::/39, 2606:cd80:20::/43, 2606:cd80:2::/47, 2606:cd80:4000::/34, 2606:cd80:400::/38, 2606:cd80:40::/42, 2606:cd80:4::/46, 2606:cd80:8000::/33, 2606:cd80:800::/37, 2606:cd80:80::/41, 2606:cd80:8::/45, 2606:cd80::/48
|
Nodisto IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394727
|
Bloomip Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bloomip Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:940::/32
|
Bloomip Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4895
|
Athens Utilities Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Athens Utilities Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9c0::/32
|
Athens Utilities Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395777
|
InterServer Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): InterServer Inc có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:a00:1000::/36, 2604:a00:100::/48, 2604:a00:101::/48, 2604:a00:102::/48, 2604:a00:103::/48, 2604:a00:104::/46, 2604:a00:108::/45, 2604:a00:110::/44, 2604:a00:120::/43, 2604:a00:140::/42, 2604:a00:180::/41, 2604:a00:2000::/35, 2604:a00:200::/39, 2604:a00:4000::/34, 2604:a00:400::/38, 2604:a00:8000::/33, 2604:a00:800::/37, 2604:a00::/40, 2a0a:b382::/32, 2a0f:1584:2::/48
|
InterServer Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19318, AS26666
|
Blue Valley Tele-Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Valley Tele-Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:a40::/32
|
Blue Valley Tele-Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25830
|
Department of Administrative Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Administrative Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:a80::/32
|
Department of Administrative Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19902
|
RGC Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): RGC Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:ac0::/32
|
RGC Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40090
|
Direct Communications Rockland Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direct Communications Rockland Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:b40::/32, 2605:60c0::/40, 2605:7fc0::/32
|
Direct Communications Rockland Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395846
|
Great Plains Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Great Plains Communications LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9500::/32, 2604:c80::/32, 2607:5e80::/32, 2607:fdf0::/32
|
Great Plains Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13807, AS8008
|
OACYS Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): OACYS Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d00::/32
|
OACYS Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40523
|
Armor Defense Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Armor Defense Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:d80::/32
|
Armor Defense Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35914
|
Niagara Wireless Internet Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niagara Wireless Internet Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:dc0::/32
|
Niagara Wireless Internet Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32586
|
LocalTel Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): LocalTel Communications có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:e00::/32, 2605:e540::/32, 2605:e640::/32, 2606:e300::/32
|
LocalTel Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13370
|
Internet Connect LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Connect LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:f40::/32
|
Internet Connect LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395859
|
NetSource Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetSource Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:f80::/32
|
NetSource Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22458
|
Quebec Internet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quebec Internet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:fc0::/32
|
Quebec Internet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12132
|
West River Cooperative Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): West River Cooperative Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1080::/32
|
West River Cooperative Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20014
|
Confluence Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Confluence Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:10c0::/32
|
Confluence Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40034
|
The Bank of New York Mellon Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Bank of New York Mellon Corporation có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:1100:8000::/34, 2604:1100::/33, 2604:1100:c000::/36, 2604:1100:d000::/38, 2604:1100:d400::/38, 2604:1100:d800::/37, 2604:1100:e000::/35
|
The Bank of New York Mellon Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11911, AS8012
|
GCET
IPv6 Dải mạng (CIDR): GCET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1140::/32
|
GCET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395922
|
IP Access International
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Access International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1180::/32
|
IP Access International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25625
|
Ashland Fiber Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ashland Fiber Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1200::/32
|
Ashland Fiber Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14188
|
Brazos Wifi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brazos Wifi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1240::/32
|
Brazos Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53423
|
NBS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NBS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:1280::/32, 2607:f770::/32
|
NBS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11696
|
Wyoming.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wyoming.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1300::/32
|
Wyoming.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3833
|
ECN
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1340::/32
|
ECN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14735
|
Packet Host Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Packet Host Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1380::/32
|
Packet Host Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54825
|
JUCE Communications Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): JUCE Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:13c0::/32
|
JUCE Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6561
|
AWV Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AWV Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:1400::/32
|
AWV Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46869
|
Trang 295 trên 903