Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Danga Interactive
IPv6 Dải mạng (CIDR): Danga Interactive có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbef::/40
|
Danga Interactive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32150
|
Khitomer Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khitomer Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbf0::/32
|
Khitomer Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400312
|
Akari Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akari Networks LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fbf1:8000::/35, 2602:fbf1::/33, 2602:fbf1:c000::/34
|
Akari Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS983
|
Kativik Regional Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kativik Regional Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbf2::/36
|
Kativik Regional Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400288
|
SFLSC LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SFLSC LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbf7::/36
|
SFLSC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400201
|
Endless Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Endless Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbf9::/40
|
Endless Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400283
|
Reinbeck Telecommunications Utility
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reinbeck Telecommunications Utility có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbfb::/36
|
Reinbeck Telecommunications Utility có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400132
|
Hyonix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyonix có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fbfc::/36, 2602:fc51::/36
|
Hyonix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS931
|
TCSS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCSS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbfd::/36
|
TCSS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395019
|
AS18944 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS18944 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fbfe::/36
|
AS18944 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18944
|
Atlas Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlas Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc00::/36
|
Atlas Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400174
|
Pie&G
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pie&G có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc02::/36
|
Pie&G có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400238
|
Monolithic Power Systemsinc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monolithic Power Systemsinc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc04::/36
|
Monolithic Power Systemsinc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398572
|
StormyCloud Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): StormyCloud Inc có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc05:80::/42, 2602:fc05::/41, 2602:fc05:c0::/43, 2602:fc05:e0::/44, 2602:fc05:f0::/45, 2602:fc05:f8::/46, 2602:fc05:fc::/47, 2602:fc05:fe::/48
|
StormyCloud Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400226
|
TXNet Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TXNet Communications LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc05:ff::/48, 2602:fccf:800::/37
|
TXNet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62467
|
CodeforHost Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): CodeforHost Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc06::/36
|
CodeforHost Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399883
|
Rural Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc08::/36
|
Rural Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399063
|
Milehighwalrus Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Milehighwalrus Network có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc09:100::/40, 2602:fc09:200::/39, 2602:fc09:400::/38, 2602:fc09:800::/40, 2602:fc09:900::/40, 2602:fc09::/40, 2602:fc09:a00::/40, 2602:fc09:b00::/40, 2602:fc09:c00::/40, 2602:fc09:d00::/43, 2602:fc09:d20::/45, 2602:fc09:d28::/46, 2602:fc09:d2c::/47, 2602:fc09:d2e::/48, 2602:fc09:d2f::/48, 2602:fc09:d30::/44, 2602:fc09:d40::/42, 2602:fc09:d80::/41, 2602:fc09:e00::/40, 2602:fc09:f00::/41, 2602:fc09:f90::/44, 2602:fc09:fa0::/43, 2602:fc09:fc0::/42
|
Milehighwalrus Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13780, AS950
|
Chong Jin Yi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chong Jin Yi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc09:f80::/44
|
Chong Jin Yi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206018
|
Indent Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indent Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc0a::/36
|
Indent Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400191
|
Sigyn Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigyn Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc0d::/36
|
Sigyn Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400181
|
Bulk Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulk Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc0f::/40
|
Bulk Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400148
|
Graphic Magic Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Graphic Magic Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc10::/36
|
Graphic Magic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400129
|
Tekvizion PVS Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekvizion PVS Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc11::/36, 2620:96:c000::/48
|
Tekvizion PVS Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398334, AS399932
|
Systems Integration Solutions Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systems Integration Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc14::/36
|
Systems Integration Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397547
|
Nasulex Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nasulex Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc15::/36
|
Nasulex Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26904
|
DA International Group Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DA International Group Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc16:1::/48, 2602:fc16:2::/48, 2a01:8740:1::/48
|
DA International Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203380
|
Grundy Center Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grundy Center Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc17::/36
|
Grundy Center Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400080
|
Albert Einstein College of Medicine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Albert Einstein College of Medicine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc18::/36
|
Albert Einstein College of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400623
|
Spearware Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spearware Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc19::/36
|
Spearware Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS833
|
Fia Technology Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fia Technology Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc1a::/36
|
Fia Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399921
|
Magen Security
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magen Security có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc1e::/40
|
Magen Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400108
|
Rochester City School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rochester City School District có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc1f::/36, 2605:a900:2100::/40
|
Rochester City School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13685
|
Commandlink LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commandlink LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc22::/36, 2620:73:e000::/48
|
Commandlink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396970
|
Ming-Ray Hsu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ming-Ray Hsu có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc23:111::/48, 2602:feda:c10::/44, 2a06:a005:190::/44, 2a06:a005:1a0::/43, 2a06:a005:1c0::/43, 2a0b:4340:5a0::/44, 2a0e:8f02:f00e::/48, 2a0e:b107:1340::/44, 2a0f:607:1024::/48
|
Ming-Ray Hsu có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212359, AS57429
|
Alex Delporte
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Delporte có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc23:11a::/48, 2a06:a005:1140::/44, 2a06:a005:1ef0::/44, 2a06:a005:e20::/44, 2a0e:8f02:2000::/44, 2a0e:b107:1030::/48, 2a13:1c47:ffdd::/48
|
Alex Delporte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213045
|
Yonghan Ching
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yonghan Ching có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc23:11b::/48, 2a06:a005:4b0::/44, 2a0e:b107:270::/48, 2a0e:fd45:1000::/48
|
Yonghan Ching có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207852
|
Incognet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Incognet LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc24:100::/40, 2602:fc24:10::/45, 2602:fc24:18::/47, 2602:fc24:20::/48, 2602:fc24::/44
|
Incognet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210630
|
University of Southern Indiana
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Southern Indiana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc25::/36
|
University of Southern Indiana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46149
|
Andrewnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrewnet có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc26:100::/40, 2602:fc26:200::/39, 2602:fc26:400::/38, 2602:fc26:800::/37, 2602:fc26:80::/44, 2602:fc26:90::/46, 2602:fc26:94::/48, 2602:fc26:96::/47, 2602:fc26:98::/45, 2602:fc26::/41, 2602:fc26:a0::/43, 2602:fc26:c0::/45, 2602:fc26:c8::/46, 2602:fc26:cc::/48, 2602:fc26:ce::/47, 2602:fc26:d0::/44, 2602:fc26:e0::/43
|
Andrewnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1003
|
Marco Cettina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco Cettina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc26:95::/48
|
Marco Cettina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215648
|
Secure Shores Data Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secure Shores Data Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc27::/36
|
Secure Shores Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22357
|
Area 1 Security Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Area 1 Security Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc28::/36
|
Area 1 Security Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400095
|
Joscor LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joscor LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc29::/36, 2620:77:6000::/48
|
Joscor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398031
|
Bandito Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bandito Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc2a::/36
|
Bandito Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15020
|
Western Iowa Wireless Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Iowa Wireless Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc2b::/36
|
Western Iowa Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400661
|
Clark County Computer Connections
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clark County Computer Connections có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc2c::/36
|
Clark County Computer Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36294
|
House of Ben Avraham LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): House of Ben Avraham LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc2d::/36
|
House of Ben Avraham LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3653
|
Honest Ventures LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Honest Ventures LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc2e::/36
|
Honest Ventures LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399977
|
Atomic Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atomic Networks LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc2f:800::/38, 2602:fc2f::/37, 2602:fc2f:c00::/39, 2602:fc2f:e00::/40, 2602:fc2f:f00::/48, 2602:fc2f:f03::/48, 2602:fc2f:f04::/46, 2602:fc2f:f08::/45, 2602:fc2f:f10::/44, 2602:fc2f:f20::/43, 2602:fc2f:f40::/42, 2602:fc2f:f80::/41
|
Atomic Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399820
|
Trang 278 trên 903