Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

National Broadband Coop

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Broadband Coop có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb74::/36
National Broadband Coop có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400701

Solytro Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Solytro Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb76::/36
Solytro Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400687

SB-Ix

IPv6 Dải mạng (CIDR): SB-Ix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb77::/48
SB-Ix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30077

The Government of Saint Kitts and Nevis

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Government of Saint Kitts and Nevis có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb78:80::/41, 2602:fb78::/41
The Government of Saint Kitts and Nevis có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS396416, AS40249

MRL Integrated Solutions Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): MRL Integrated Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb7a::/40
MRL Integrated Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400551

Darkdot Research Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Darkdot Research Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb7b:100::/40, 2602:fb7b:200::/39, 2602:fb7b:20::/44, 2602:fb7b:30::/45, 2602:fb7b:38::/46, 2602:fb7b:3c::/47, 2602:fb7b:3e::/48, 2602:fb7b:400::/38, 2602:fb7b:40::/42, 2602:fb7b:800::/37, 2602:fb7b:80::/41, 2602:fb7b::/43
Darkdot Research Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400682

Alphacentri Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alphacentri Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb7d::/36
Alphacentri Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400245

Stypr LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stypr LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb7e::/40
Stypr LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400671

STM Cloud LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): STM Cloud LLC có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb80:10::/44, 2602:fb80:20::/43, 2602:fb80:3::/48, 2602:fb80:40::/42, 2602:fb80:4::/46, 2602:fb80:80::/41, 2602:fb80:8::/45, 2602:fb80::/47
STM Cloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400636

M3 Consulting LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): M3 Consulting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb81::/36
M3 Consulting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30232

Uberduck LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uberduck LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb82::/36
Uberduck LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400679

Open Wireless

IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb83::/36
Open Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400565

Carrier One

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carrier One có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb86::/36
Carrier One có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400583

Huenet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Huenet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb87::/40
Huenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210532

Advanced Stream Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Stream Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb88:100::/40, 2602:fb88:10::/44, 2602:fb88:1::/48, 2602:fb88:200::/39, 2602:fb88:20::/43, 2602:fb88:2::/47, 2602:fb88:400::/38, 2602:fb88:40::/42, 2602:fb88:4::/46, 2602:fb88:800::/37, 2602:fb88:80::/41, 2602:fb88:8::/45
Advanced Stream Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46324

AME Hosting LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): AME Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb89::/36
AME Hosting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399244

First City Internet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): First City Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb8c::/40
First City Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19586

Voip Solutions Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voip Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb8d::/36
Voip Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400612

Fastnet Data Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastnet Data Inc có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb8e::/36, 2602:fce1:140::/48, 2602:fce1:200::/48, 2602:fce1:212::/48, 2602:fce1:221::/48, 2602:fce1:222::/47, 2602:fce1:226::/47, 2602:fce1:236::/48, 2602:fce1:241::/48, 2602:fce1:251::/48, 2602:fce1:407::/48, 2602:fce1:41f::/48, 2602:fce1:421::/48, 2602:fce1:425::/48, 2602:fce1:441::/48, 2602:fce1:446::/48, 2602:fce1:44d::/48, 2602:fce1:450::/48, 2602:fce1:459::/48, 2602:fce1:45a::/48, 2602:fce1:474::/48, 2602:fce1:4dc::/48, 2602:fce1::/48
Fastnet Data Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8796

Sail Internet Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sail Internet Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb8f::/40, 2604:21c0::/32
Sail Internet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396097

General Unicorn Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): General Unicorn Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb90::/36
General Unicorn Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13387

Boston Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Boston Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb91::/40
Boston Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400559

Mrsheepnet Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mrsheepnet Ltd có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb92::/38, 2a06:a005:1060::/44, 2a06:a005:8f0::/44, 2a0c:e642::/32, 2a0e:aa07:f081::/48, 2a0e:aa07:f082::/47, 2a0e:aa07:f085::/48, 2a0e:aa07:f086::/48, 2a0e:aa07:f088::/48
Mrsheepnet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60326

Caribbean Telecom S.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): Caribbean Telecom S.A có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb92:5a0::/44, 2602:fb92:c00::/44
Caribbean Telecom S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50118

Coaxial Networks Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coaxial Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb93::/36
Coaxial Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399408

Hosting Bot LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Bot LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb94::/40
Hosting Bot LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400402

Ryamer LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryamer LLC có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb95:200::/39, 2602:fb95:400::/38, 2602:fb95:800::/37, 2602:fb95::/39, 2a07:e04::/36, 2a07:e05::/36, 2a0e:1c80:17::/48
Ryamer LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS395887, AS400587

W3D Trading Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): W3D Trading Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb96::/36
W3D Trading Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13411

Heiyo Cloud Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Heiyo Cloud Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb97::/36
Heiyo Cloud Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33403

RDM.Tech

IPv6 Dải mạng (CIDR): RDM.Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb98::/40
RDM.Tech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400586

PowerSerg Data Systems Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): PowerSerg Data Systems Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb99::/36
PowerSerg Data Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400566

Lit Holdings LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lit Holdings LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb9a:2000::/35, 2602:fb9a:4000::/34, 2602:fb9a:8000::/33, 2602:fb9a::/36
Lit Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400515

Smartcom Telephone LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartcom Telephone LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fb9a:1000::/36, 2602:fce0::/36, 2604:5680::/32, 2604:dbc0::/32
Smartcom Telephone LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14860

Radio Communications of California Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): Radio Communications of California Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb9b::/36
Radio Communications of California Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395136

Vantage Point Solutions Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vantage Point Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb9c::/40
Vantage Point Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399133

Stricity LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stricity LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb9d::/40
Stricity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400554

Suburban Marine Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Suburban Marine Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb9e::/40
Suburban Marine Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400550

Weston Reed Sole Proprietorship

IPv6 Dải mạng (CIDR): Weston Reed Sole Proprietorship có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fb9f::/36
Weston Reed Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400564

Elevated Computing LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elevated Computing LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba0::/36
Elevated Computing LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14660

Cloudie Networks LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudie Networks LLC. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba1:666::/48, 2a06:a000:a000::/36
Cloudie Networks LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44570

Cloudie Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudie Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba1:999::/48, 2a06:a005:26c0::/48
Cloudie Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60438

Aubrey Rose

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aubrey Rose có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba2::/32, 2a07:54c4:f000::/36
Aubrey Rose có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54681

Ambyre LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ambyre LLC có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba3:400::/38, 2602:fba3:800::/38, 2602:fba3::/38, 2602:fba3:c00::/39, 2602:fba3:e00::/40, 2602:fba3:f01::/48, 2602:fba3:f02::/47, 2602:fba3:f04::/46, 2602:fba3:f08::/45, 2602:fba3:f10::/44, 2602:fba3:f20::/43, 2602:fba3:f40::/42, 2602:fba3:f80::/41
Ambyre LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1004, AS13627

PloxHost

IPv6 Dải mạng (CIDR): PloxHost có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba3:f00::/48, 2602:ffc5:500::/40, 2606:fc40:4001::/48
PloxHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31786

Future Broadband LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Future Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba4::/36
Future Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400497

NYCPM

IPv6 Dải mạng (CIDR): NYCPM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba5::/40
NYCPM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13975

City of Opelika

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Opelika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba6::/36
City of Opelika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400512

Memphis Basketball LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Memphis Basketball LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba7::/40
Memphis Basketball LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400621

SRS Pharmacy Systems Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SRS Pharmacy Systems Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2602:fba8:800::/38, 2602:fba8::/37, 2602:fba8:c00::/39, 2602:fba8:e00::/40, 2602:fba8:f01::/48, 2602:fba8:f02::/47, 2602:fba8:f04::/46, 2602:fba8:f08::/45, 2602:fba8:f10::/44, 2602:fba8:f20::/43, 2602:fba8:f40::/42, 2602:fba8:f80::/41
SRS Pharmacy Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398483

Linespeed

IPv6 Dải mạng (CIDR): Linespeed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2602:fba9::/40
Linespeed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400517