Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kaniksu LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaniksu LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc6c::/36
|
Kaniksu LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399676
|
Collier Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collier Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc6d::/40
|
Collier Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25819
|
Richmond Telephone Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richmond Telephone Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc6e::/36
|
Richmond Telephone Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399893
|
Off-Grid Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Off-Grid Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc6f::/36
|
Off-Grid Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399568
|
Adectra LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adectra LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc70::/36
|
Adectra LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22626
|
Dambrouka Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dambrouka Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc71:800::/38, 2602:fc71::/37, 2602:fc71:c00::/39, 2602:fc71:e00::/40, 2602:fc71:f00::/41, 2602:fc71:f80::/42, 2602:fc71:fc0::/43, 2602:fc71:fe0::/44, 2602:fc71:ff0::/45, 2602:fc71:ff8::/46, 2602:fc71:ffc::/47, 2602:fc71:ffe::/48
|
Dambrouka Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400232
|
Trinity Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trinity Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc72::/36
|
Trinity Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398978
|
Mansfield Community Fiber Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mansfield Community Fiber Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc73::/36
|
Mansfield Community Fiber Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399700
|
Avista Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avista Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc75::/36
|
Avista Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19774
|
Creative Wireless Technology Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Creative Wireless Technology Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc76::/36
|
Creative Wireless Technology Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399534
|
Blackstar Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackstar Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc77::/36
|
Blackstar Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399585
|
Argus Business Solutions Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Argus Business Solutions Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc78::/40
|
Argus Business Solutions Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397750
|
Sapphire Software
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sapphire Software có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc7a::/36, 2604:7e00:31::/48
|
Sapphire Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399612
|
C&C Wireless Puerto Rico
IPv6 Dải mạng (CIDR): C&C Wireless Puerto Rico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc7b::/36
|
C&C Wireless Puerto Rico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401007
|
HDD Broadband Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HDD Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc7c::/36
|
HDD Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399852
|
Mission Cyber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mission Cyber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc7d::/40
|
Mission Cyber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399659
|
Newman University Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newman University Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc7e::/40
|
Newman University Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399717
|
Eagle Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc7f::/36
|
Eagle Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399340
|
Westconnect Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Westconnect Communications có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc80::/40, 2602:fd60:100::/40, 2602:fd60:10::/48, 2602:fd60:12::/47, 2602:fd60:14::/46, 2602:fd60:18::/45, 2602:fd60:200::/39, 2602:fd60:20::/43, 2602:fd60:400::/38, 2602:fd60:40::/42, 2602:fd60:800::/37, 2602:fd60:80::/41, 2602:fd60::/44
|
Westconnect Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396503
|
SkySilk
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkySilk có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc81:100::/40, 2602:fc81:10::/44, 2602:fc81:1::/48, 2602:fc81:200::/39, 2602:fc81:20::/43, 2602:fc81:2::/48, 2602:fc81:400::/38, 2602:fc81:40::/42, 2602:fc81:4::/46, 2602:fc81:800::/37, 2602:fc81:80::/41, 2602:fc81:8::/45, 2602:fc81::/48
|
SkySilk có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399097, AS399334
|
NYI
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYI có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc81:3::/48, 2607:ee80:10::/48, 2610:1c0::/31, 2610:1c2::/32
|
NYI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11403
|
Digital Boulevard
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Boulevard có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc82::/36
|
Digital Boulevard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399640
|
Associated Computer Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associated Computer Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc84::/36
|
Associated Computer Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399206
|
Island Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Island Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc86::/36
|
Island Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11580
|
Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc87::/36
|
Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399602
|
Goliad Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goliad Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc88::/36
|
Goliad Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399805
|
MC Server Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MC Server Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc89::/36
|
MC Server Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399517
|
Synapsis.io
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synapsis.io có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc8a::/40
|
Synapsis.io có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6145
|
Unlabeled LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unlabeled LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc8b:100::/40, 2602:fc8b:200::/39, 2602:fc8b:400::/38, 2602:fc8b:800::/37, 2602:fc8b:80::/43, 2602:fc8b::/41, 2602:fc8b:a0::/48, 2602:fc8b:a2::/47, 2602:fc8b:a4::/46, 2602:fc8b:a8::/45, 2602:fc8b:b0::/44, 2602:fc8b:c0::/42
|
Unlabeled LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46723
|
Vluznet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vluznet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc8c::/36
|
Vluznet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26824
|
The Producers Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Producers Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc8e::/40
|
The Producers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399522
|
Manhattan College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manhattan College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc8f::/36
|
Manhattan College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23171
|
Right Connection Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Right Connection Inc. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc91:100::/42, 2602:fc91:140::/43, 2602:fc91:160::/47, 2602:fc91:162::/48, 2602:fc91:163::/48, 2602:fc91:164::/46, 2602:fc91:168::/45, 2602:fc91:170::/44, 2602:fc91:180::/41, 2602:fc91:200::/39, 2602:fc91:400::/38, 2602:fc91:800::/37, 2602:fc91::/40
|
Right Connection Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399561, AS40146
|
Southern Fiber Worx
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Fiber Worx có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc92::/36
|
Southern Fiber Worx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40510
|
Muhlenberg College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Muhlenberg College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc93::/36
|
Muhlenberg College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26699
|
Bethesda Wireless and Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bethesda Wireless and Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc94::/36
|
Bethesda Wireless and Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399476
|
Fibercreek Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibercreek Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc96::/40
|
Fibercreek Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398937
|
Peoplentech LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peoplentech LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc97::/36
|
Peoplentech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399544
|
Motorola Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Motorola Solutions Inc. có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc98::/36, 2607:5ac0:1000::/36, 2607:5ac0:100::/40, 2607:5ac0:10::/44, 2607:5ac0:2000::/35, 2607:5ac0:200::/39, 2607:5ac0:20::/43, 2607:5ac0:2::/47, 2607:5ac0:4000::/35, 2607:5ac0:400::/38, 2607:5ac0:40::/42, 2607:5ac0:4::/46, 2607:5ac0:6000::/41, 2607:5ac0:6081::/48, 2607:5ac0:6082::/47, 2607:5ac0:6084::/46, 2607:5ac0:6088::/45, 2607:5ac0:6090::/44, 2607:5ac0:60a0::/43, 2607:5ac0:60c0::/42, 2607:5ac0:6100::/40, 2607:5ac0:6200::/39, 2607:5ac0:6400::/38, 2607:5ac0:6800::/37, 2607:5ac0:7000::/36, 2607:5ac0:8000::/33, 2607:5ac0:800::/37, 2607:5ac0:80::/41, 2607:5ac0:8::/45
|
Motorola Solutions Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19852, AS396876
|
Free Range Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Free Range Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc99::/36
|
Free Range Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400142
|
Babbl Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Babbl Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc9a::/36
|
Babbl Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399279
|
Arizona Education Network Services Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arizona Education Network Services Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc9b::/36
|
Arizona Education Network Services Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26795
|
Appsynergy Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Appsynergy Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc9c::/36
|
Appsynergy Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399603
|
Indian Wells Valley ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indian Wells Valley ISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc9d::/36
|
Indian Wells Valley ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20220
|
Syringa Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syringa Networks LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fc9e::/40, 2605:5800::/32, 2606:6580::/34, 2606:b00::/32
|
Syringa Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15305
|
Dial Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dial Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fc9f::/40
|
Dial Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399452
|
Streaming Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streaming Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fca0::/36
|
Streaming Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399504
|
Louisiana Internet Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louisiana Internet Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fca1::/36
|
Louisiana Internet Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399401
|
Hewlett-Packard Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hewlett-Packard Company có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fca3:10::/48, 2602:fca3::/48, 2607:f028:8::/48, 2607:f028::/48, 2620:0:a00::/47
|
Hewlett-Packard Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS2158, AS2165, AS2173
|
Hewlett Packard Enterprise Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hewlett Packard Enterprise Company có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fca3:100::/40, 2602:fca3:11::/48, 2602:fca3:12::/47, 2602:fca3:14::/46, 2602:fca3:18::/45, 2602:fca3:1::/48, 2602:fca3:200::/39, 2602:fca3:20::/48, 2602:fca3:21::/48, 2602:fca3:22::/47, 2602:fca3:24::/46, 2602:fca3:28::/45, 2602:fca3:2::/47, 2602:fca3:30::/44, 2602:fca3:400::/38, 2602:fca3:40::/42, 2602:fca3:4::/46, 2602:fca3:800::/40, 2602:fca3:80::/41, 2602:fca3:8::/45, 2602:fca3:901::/48, 2602:fca3:902::/47, 2602:fca3:904::/46, 2602:fca3:908::/45, 2602:fca3:910::/44, 2602:fca3:920::/43, 2602:fca3:940::/42, 2602:fca3:980::/41, 2602:fca3:a00::/39, 2602:fca3:c00::/38
và 4 các dải mạng khác.
|
Hewlett Packard Enterprise Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS1033, AS22149, AS400624
|
Trang 280 trên 903