Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
United States Nuclear Regulatory Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Nuclear Regulatory Commission có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:811:b000::/40, 2620:129:2000::/40
|
United States Nuclear Regulatory Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27016
|
North American Stainless
IPv6 Dải mạng (CIDR): North American Stainless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:c000::/44
|
North American Stainless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20067
|
Polypore International
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polypore International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:d000::/40
|
Polypore International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397917
|
U.S. International Development Finance Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. International Development Finance Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:e000::/44
|
U.S. International Development Finance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394915
|
Nordklett Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordklett Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:f000::/40
|
Nordklett Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53745
|
Aurora Operations Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurora Operations Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812::/40
|
Aurora Operations Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36648
|
The Board of Education of the Township of Cinnaminson
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Board of Education of the Township of Cinnaminson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:1000::/44
|
The Board of Education of the Township of Cinnaminson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53532
|
Usine de Congelation de ST-Bruno Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Usine de Congelation de ST-Bruno Inc có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:812:2000::/48, 2602:812:2005::/48, 2602:812:2006::/47, 2602:812:2008::/47, 2602:812:200b::/48, 2602:812:200c::/46
|
Usine de Congelation de ST-Bruno Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32316
|
Databento Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Databento Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:3000::/44
|
Databento Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400138
|
Digital Ventures LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Ventures LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:5000::/44
|
Digital Ventures LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20420
|
Bennett Jones LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bennett Jones LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:6000::/44
|
Bennett Jones LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29991
|
Perforce Software Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perforce Software Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:812:8000::/48, 2602:812:8002::/47, 2602:812:8004::/46, 2602:812:8008::/45, 2602:812:8010::/44, 2602:812:8020::/43, 2602:812:8040::/42, 2602:812:8080::/41
|
Perforce Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22201
|
Infinite Campus Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinite Campus Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:9000::/44
|
Infinite Campus Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17067
|
Unwin Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unwin Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:a000::/40
|
Unwin Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62996
|
VTS Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTS Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:c000::/44
|
VTS Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400731
|
Brudda Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brudda Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:812:d000::/40
|
Brudda Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54009
|
The Maschhoffs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Maschhoffs LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:813:d000::/40
|
The Maschhoffs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14508
|
Honda Federal Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Honda Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:813:e000::/40
|
Honda Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397290
|
BFS Illinois LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BFS Illinois LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:1000::/40
|
BFS Illinois LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54939
|
National Credit Union Administration
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Credit Union Administration có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:2000::/40
|
National Credit Union Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53554
|
Provincial Health Services Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provincial Health Services Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:3000::/40
|
Provincial Health Services Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397375
|
GraceWorks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GraceWorks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:4000::/44
|
GraceWorks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18470
|
California Department of Transportation
IPv6 Dải mạng (CIDR): California Department of Transportation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:5000::/36
|
California Department of Transportation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1348
|
Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:6000::/40
|
Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64284
|
Vancouver Coastal Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vancouver Coastal Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:7000::/40
|
Vancouver Coastal Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396504
|
Ripple
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ripple có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:a000::/44
|
Ripple có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53855
|
I3Logix Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): I3Logix Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:b000::/44
|
I3Logix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40937
|
Skyline Security
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyline Security có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:c000::/44
|
Skyline Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16865
|
Society of Young Enterprise Engineers Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Society of Young Enterprise Engineers Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:d000::/44
|
Society of Young Enterprise Engineers Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25944
|
K0MWB
IPv6 Dải mạng (CIDR): K0MWB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:814:e000::/44
|
K0MWB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394999
|
ZYC Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZYC Network LLC có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:814:f000::/41, 2602:814:f080::/42, 2602:814:f0c0::/43, 2602:814:f0e0::/44, 2602:814:f0f0::/45, 2602:814:f0f8::/46, 2602:814:f0fc::/47, 2602:814:f0fe::/48, 2602:814:f100::/40, 2602:814:f200::/39, 2602:814:f400::/38, 2602:814:f800::/38, 2602:814:fc00::/39, 2602:814:fe00::/40, 2602:814:ff00::/41, 2602:814:ff80::/42, 2602:814:ffc0::/43, 2602:814:ffe0::/46, 2602:814:ffe4::/47, 2602:814:ffe6::/48, 2602:814:fff0::/46, 2602:814:fff4::/47, 2602:814:fff6::/48, 2a0a:280:2722::/47
|
ZYC Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199656, AS23347
|
Wap.ac Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wap.ac Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:814:f0ff::/48, 2602:814:ffe7::/48, 2602:814:ffe8::/45, 2602:814:fff7::/48, 2602:814:fff8::/45, 2a0f:7803:ffb1::/48
|
Wap.ac Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198100
|
Epam Systems FLLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epam Systems FLLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815::/48
|
Epam Systems FLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33973
|
Epam Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epam Systems Inc có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:815:10::/44, 2602:815:1::/48, 2602:815:20::/43, 2602:815:2::/47, 2602:815:40::/42, 2602:815:4::/46, 2602:815:80::/41, 2602:815:8::/45
|
Epam Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18561
|
Nuloop Canada Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nuloop Canada Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:1000::/44
|
Nuloop Canada Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30002
|
Golden Valley Electric Association Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Golden Valley Electric Association Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:2000::/40
|
Golden Valley Electric Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63406
|
Crunchdev LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crunchdev LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:815:3000::/47, 2602:815:3002::/48, 2602:815:3004::/46, 2602:815:3008::/45
|
Crunchdev LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46983
|
Paycom Payroll LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paycom Payroll LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:4000::/44
|
Paycom Payroll LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397497
|
Hall Records Music
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hall Records Music có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:5000::/44
|
Hall Records Music có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397915
|
William Herrin Sole Proprietorship
IPv6 Dải mạng (CIDR): William Herrin Sole Proprietorship có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:6000::/44
|
William Herrin Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11875
|
Campbell Scientific Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campbell Scientific Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:815:8000::/40, 2620:24:8080::/48
|
Campbell Scientific Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23389
|
Zachary Seguin Sole Proprietorship
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zachary Seguin Sole Proprietorship có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:815:9000::/44, 2602:fed2:7085::/48, 2602:fed2:718f::/48
|
Zachary Seguin Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36318
|
Hush Communications Canada Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hush Communications Canada Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:a000::/44
|
Hush Communications Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400370
|
The Trade Desk Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Trade Desk Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:b000::/44
|
The Trade Desk Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26459
|
Digicert Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicert Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:c000::/40
|
Digicert Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32575
|
IPClear
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPClear có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:d000::/44
|
IPClear có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7413
|
Orion Group Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orion Group Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:815:e000::/40
|
Orion Group Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46579
|
Kuehn Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kuehn Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:815:f000::/44, 2620:97:e000::/48
|
Kuehn Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399663
|
Universal Orlando
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Orlando có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:816:1000::/44
|
Universal Orlando có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63402
|
Elevate Homescriptions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elevate Homescriptions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:816:3000::/44
|
Elevate Homescriptions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11913
|
Trang 262 trên 903