Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Susquehanna International Group LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Susquehanna International Group LLP có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:808:c000::/48, 2602:808:c001::/48, 2602:808:c002::/47, 2602:808:c004::/46, 2602:808:c008::/45, 2602:808:c010::/44, 2602:808:c020::/43, 2602:808:c040::/42, 2602:808:c080::/41, 2620:8e:a000::/48
|
Susquehanna International Group LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16879, AS19661
|
Dodge County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dodge County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:808:e000::/44
|
Dodge County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395445
|
Enerbank USA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enerbank USA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:808:f000::/44
|
Enerbank USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398965
|
Warren Averett LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Warren Averett LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809::/40
|
Warren Averett LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393671
|
Grandview Heights Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grandview Heights Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:2000::/44
|
Grandview Heights Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398312
|
Packetframe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Packetframe có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:809:3000::/45, 2602:809:3008::/48, 2602:809:3009::/48, 2602:809:300a::/47, 2602:809:300c::/48, 2602:809:300d::/48, 2602:809:300e::/47, 2602:809:3010::/44, 2602:809:3020::/43, 2602:809:3040::/42, 2602:809:3080::/41
|
Packetframe có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS34553, AS968, AS982
|
Apex Analytix LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apex Analytix LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:4000::/44
|
Apex Analytix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400493
|
Legacy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Legacy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:5000::/40
|
Legacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23120
|
Wideorbit LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wideorbit LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:7000::/40
|
Wideorbit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393982
|
NETSPI
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETSPI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:8000::/44
|
NETSPI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397919
|
Compass Christian Church
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compass Christian Church có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:9000::/44
|
Compass Christian Church có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399201
|
Thaddeus Stevens College of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thaddeus Stevens College of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:a000::/44
|
Thaddeus Stevens College of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16794
|
Codingflyboy LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codingflyboy LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:b000::/44
|
Codingflyboy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399242
|
Rosen Research LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rosen Research LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:c000::/44
|
Rosen Research LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54364
|
UNDP
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNDP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:e000::/40
|
UNDP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11916
|
Setec Astronomy Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Setec Astronomy Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:809:f000::/44
|
Setec Astronomy Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23026
|
Culr LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Culr LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80a::/40, 2605:4000::/32, 2606:c000::/32
|
Culr LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2721, AS2722
|
Stoel Rives LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stoel Rives LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:1000::/40
|
Stoel Rives LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11378
|
May Mobility Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): May Mobility Inc có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80a:2000::/48, 2602:80a:2003::/48, 2602:80a:2004::/48, 2602:80a:2008::/46, 2602:80a:200d::/48, 2602:80a:200e::/47, 2602:80a:2010::/45, 2602:80a:2019::/48, 2602:80a:201a::/47, 2602:80a:201c::/46, 2602:80a:2020::/43, 2602:80a:2040::/42, 2602:80a:2080::/41
|
May Mobility Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398351
|
Nosm University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nosm University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:3000::/44
|
Nosm University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399825
|
Commonwealth Bank Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:5000::/40
|
Commonwealth Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397914
|
Novantas Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novantas Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:7000::/44
|
Novantas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399798
|
Versant Power
IPv6 Dải mạng (CIDR): Versant Power có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:8000::/44
|
Versant Power có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396522
|
ClearCaptions
IPv6 Dải mạng (CIDR): ClearCaptions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:9000::/44
|
ClearCaptions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396251
|
Carolina Tractor and Equipment Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carolina Tractor and Equipment Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:a000::/40
|
Carolina Tractor and Equipment Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29732
|
Herring Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herring Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80a:c000::/44
|
Herring Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399685
|
University of Arkansas for Medical Sciences
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Arkansas for Medical Sciences có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80b::/40, 2620:1e::/48
|
University of Arkansas for Medical Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13809
|
Navajo County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navajo County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:1000::/40
|
Navajo County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13470
|
Nationwide Mutual Insurance Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nationwide Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:2000::/40
|
Nationwide Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20437
|
Harris County Department of Education Public Facil
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harris County Department of Education Public Facil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:3000::/40
|
Harris County Department of Education Public Facil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397371
|
Meme Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meme Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:5000::/44
|
Meme Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18792
|
Acronis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acronis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:6000::/40
|
Acronis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53991
|
U.S. Securities & Exchange Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Securities & Exchange Commission có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80b:8000::/40, 2620::/48
|
U.S. Securities & Exchange Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26229
|
Austin Independent School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Austin Independent School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:9000::/40
|
Austin Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54933
|
Procare MSO LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Procare MSO LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:a000::/44
|
Procare MSO LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399791
|
Richie Software USA Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richie Software USA Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:b000::/44
|
Richie Software USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54528
|
National Bank Holdings Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Bank Holdings Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:c000::/44
|
National Bank Holdings Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11275
|
GEHA
IPv6 Dải mạng (CIDR): GEHA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:d000::/44
|
GEHA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32887
|
U.S. Customs and Border Protection
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Customs and Border Protection có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:e000::/44
|
U.S. Customs and Border Protection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396921
|
CSAT Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSAT Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80b:f000::/44
|
CSAT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399767
|
Waupaca Foundry Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waupaca Foundry Inc. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80c:1000::/46, 2602:80c:1005::/48, 2602:80c:1006::/47, 2602:80c:1009::/48, 2602:80c:100b::/48, 2602:80c:100c::/46, 2602:80c:1010::/44, 2602:80c:1020::/43, 2602:80c:1040::/42, 2602:80c:1080::/41
|
Waupaca Foundry Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400013
|
Nova Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Networks có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80c:2000::/36, 2a12:c6c0::/30, 2a12:c6c4::/31, 2a12:c6c6::/32, 2a12:c6c7:5000::/36, 2a12:c6c7:6000::/35, 2a12:c6c7:8000::/33, 2a12:c6c7::/36
|
Nova Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399976
|
Leon County Board of County Commisioners
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leon County Board of County Commisioners có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:3000::/40
|
Leon County Board of County Commisioners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12253
|
Zoox Labs Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoox Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:4000::/40
|
Zoox Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62628
|
Wolverine Trading LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wolverine Trading LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:5000::/44
|
Wolverine Trading LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399641
|
Ology Newswire Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ology Newswire Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:7000::/44
|
Ology Newswire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400050
|
Linea Mex LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linea Mex LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:8000::/44
|
Linea Mex LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46789
|
Hahnurl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hahnurl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:9000::/44
|
Hahnurl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400070
|
Stillwater Area Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stillwater Area Public Schools có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80c:a000::/40, 2607:4f40::/32
|
Stillwater Area Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46969
|
Federal Deposit Insurance Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Deposit Insurance Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80c:b000::/40, 2620:0:670::/47
|
Federal Deposit Insurance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12037
|
Trang 260 trên 903