Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Acuity A Mutual Insurance Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acuity A Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:d000::/40
|
Acuity A Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23493
|
Town of New Glasgow
IPv6 Dải mạng (CIDR): Town of New Glasgow có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:e000::/40
|
Town of New Glasgow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400200
|
Internet Mountain
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Mountain có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80c:f000::/44
|
Internet Mountain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400235
|
Netaryx LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netaryx LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d::/44
|
Netaryx LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62807
|
Censys Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Censys Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80d:1000::/47, 2602:80d:1002::/48, 2602:80d:1003::/48, 2602:80d:1004::/48, 2602:80d:1005::/48, 2602:80d:1006::/47, 2602:80d:1008::/45, 2620:96:e000::/48
|
Censys Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS398324, AS398705, AS398722
|
WISH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WISH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:2000::/44
|
WISH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400274
|
Corporation for National Research Initiatives
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporation for National Research Initiatives có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:3000::/44
|
Corporation for National Research Initiatives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS545
|
Crete Carrier Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crete Carrier Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:4000::/40
|
Crete Carrier Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11511
|
National Transporatation Safety Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Transporatation Safety Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:6000::/40
|
National Transporatation Safety Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53716
|
Associated Electric Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associated Electric Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:7000::/44
|
Associated Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394064
|
Ernst & Young LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ernst & Young LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80d:8000::/36
|
Ernst & Young LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS609
|
Spring Fire Department
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spring Fire Department có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:8000::/44
|
Spring Fire Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14296
|
Jefo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jefo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:9000::/44
|
Jefo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21703
|
Key Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Key Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:a000::/40
|
Key Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40350
|
Tradingview Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tradingview Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:b000::/44
|
Tradingview Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400416
|
ADForm A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADForm A/S có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80e:c002::/47, 2602:80e:c004::/47, 2a00:e7c0::/32, 2a0b:7e00:1000::/40, 2a0b:7e00::/36
|
ADForm A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198622
|
Lawrence Livermore National Laboratory
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lawrence Livermore National Laboratory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:d000::/40
|
Lawrence Livermore National Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45
|
Bluecat Networks (USA) Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluecat Networks (USA) Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:e000::/44
|
Bluecat Networks (USA) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46806
|
Shape Therapeutics Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shape Therapeutics Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80e:f000::/44
|
Shape Therapeutics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400437
|
The Hibbert Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Hibbert Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f::/44
|
The Hibbert Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15185
|
PCE Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): PCE Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:1000::/44
|
PCE Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21970
|
Michael Baker International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Baker International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:4000::/40
|
Michael Baker International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400585
|
Christian Care Ministries Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Care Ministries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:5000::/44
|
Christian Care Ministries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400567
|
Daniel Marks Sole Proprietorship
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Marks Sole Proprietorship có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:80f:9004::/46, 2602:80f:9008::/45
|
Daniel Marks Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400688
|
Rose Tree Media School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rose Tree Media School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:d000::/44
|
Rose Tree Media School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40674
|
D. E. Shaw Research LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): D. E. Shaw Research LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:e000::/44
|
D. E. Shaw Research LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393734
|
Goway Travel Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goway Travel Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:80f:f000::/44
|
Goway Travel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394715
|
ZS Associates Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZS Associates Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810::/40
|
ZS Associates Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1045
|
Ameco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ameco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:1000::/40
|
Ameco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS888
|
Dynatrace
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynatrace có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:2000::/41, 2602:810:2080::/42, 2602:810:20c3::/48, 2602:810:20c4::/46, 2602:810:20c8::/45, 2602:810:20d0::/44, 2602:810:20e1::/48, 2602:810:20e2::/47, 2602:810:20e4::/46, 2602:810:20e8::/45, 2602:810:20f0::/44, 2620:83:4000::/48
|
Dynatrace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12103
|
Prosper Marketplace Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prosper Marketplace Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:3000::/44
|
Prosper Marketplace Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19843
|
Secured Servers LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secured Servers LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:4003::/48, 2602:fc47::/36, 2605:4280::/32, 2607:6002:100::/40, 2607:6002:200::/40, 2607:6003:2303::/48, 2607:ff00:1000::/36, 2607:ff00:100::/40, 2607:ff00:2000::/35, 2607:ff00:200::/39, 2607:ff00:4000::/34, 2607:ff00:400::/40, 2607:ff00:600::/40, 2607:ff00:8000::/33, 2607:ff00:800::/40, 2607:ff00::/40, 2607:ff00:a00::/40, 2607:ff00:c00::/40, 2607:ff00:e00::/40, 2607:ff00:f00::/40
|
Secured Servers LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19437, AS20454, AS400275
|
Modest Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modest Labs LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:5000::/47, 2602:810:5003::/48, 2602:810:5004::/46, 2602:810:5008::/45
|
Modest Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS992
|
Social Blade LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Social Blade LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:5002::/48, 2620:bf:2000::/44
|
Social Blade LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46644
|
Underwriters Laboratories
IPv6 Dải mạng (CIDR): Underwriters Laboratories có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:7000::/40
|
Underwriters Laboratories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32041
|
ZIRO Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZIRO Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:8000::/44
|
ZIRO Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55271
|
Bay View Funding
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bay View Funding có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:9000::/44
|
Bay View Funding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398099
|
HRL Laboratories LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HRL Laboratories LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:b000::/44
|
HRL Laboratories LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27339
|
The Vanguard Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Vanguard Group Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:c000::/44, 2620:0:5200::/48
|
The Vanguard Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32701
|
United States Patent and Trademark Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Patent and Trademark Office có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:810:d000::/46, 2602:810:d008::/45, 2602:810:d010::/44, 2602:810:d020::/43, 2602:810:d040::/42, 2602:810:d080::/41, 2610:20:5006::/48, 2610:20:500a::/48, 2610:20:5010::/44, 2610:20:5020::/43, 2610:20:5100::/40
|
United States Patent and Trademark Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5744
|
Asana Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asana Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:810:f000::/44
|
Asana Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398399
|
Hope Enterprise Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hope Enterprise Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811::/40
|
Hope Enterprise Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398837
|
Netscout Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netscout Systems Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:811:1000::/41, 2602:811:1080::/42, 2602:811:10c0::/43, 2602:811:10e0::/46, 2602:811:10e5::/48, 2602:811:10e6::/47, 2602:811:10e8::/45, 2602:811:10f0::/44
|
Netscout Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10690
|
Sierra Nevada Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sierra Nevada Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:2000::/40
|
Sierra Nevada Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13624
|
Edge Network Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Network Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:4000::/44
|
Edge Network Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395915
|
Global Payments Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Payments Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:5000::/40
|
Global Payments Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16931
|
Retail Finance International Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retail Finance International Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:6000::/40
|
Retail Finance International Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21685
|
City of Grand Island
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Grand Island có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:7000::/40
|
City of Grand Island có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46966
|
San Francisco Bay Area Rapid Transit District
IPv6 Dải mạng (CIDR): San Francisco Bay Area Rapid Transit District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:8000::/40
|
San Francisco Bay Area Rapid Transit District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394547
|
The Children.s Hospital Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Children.s Hospital Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:811:a000::/40
|
The Children.s Hospital Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33756
|
Trang 261 trên 903