Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
12 Commas LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 12 Commas LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2c7::/40
|
12 Commas LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36072
|
Tier.Net Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tier.Net Technologies LLC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2c8::/48, 2602:f94c::/40, 2602:fafe::/40, 2602:fb80:2::/48, 2602:fed2:7116::/48, 2604:f440:1000::/36, 2604:f440:10::/44, 2604:f440:2000::/35, 2604:f440:200::/39, 2604:f440:20::/43, 2604:f440:4000::/34, 2604:f440:400::/38, 2604:f440:40::/42, 2604:f440:4::/47, 2604:f440:7::/48, 2604:f440:8000::/33, 2604:f440:800::/37, 2604:f440:80::/41, 2604:f440:8::/45, 2604:f440::/46, 2605:6c80:6::/48, 2607:8cc0:2333::/48, 2a0f:e840::/31
|
Tier.Net Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397423
|
Dominik Dobrowolski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominik Dobrowolski có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2c9:100::/40, 2602:2c9:10::/44, 2602:2c9:200::/39, 2602:2c9:20::/43, 2602:2c9:2::/48, 2602:2c9:400::/38, 2602:2c9:40::/42, 2602:2c9:4::/46, 2602:2c9:80::/41, 2602:2c9:8::/45, 2602:2c9::/47, 2a0a:280:1900::/40
|
Dominik Dobrowolski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210645
|
Dominet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2c9:3::/48, 2602:2c9:800::/37
|
Dominet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55116
|
Jantech Computer Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jantech Computer Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2cc::/36
|
Jantech Computer Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS948
|
Cyansyn Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyansyn Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2cd::/36
|
Cyansyn Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46365
|
Vidalia Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vidalia Labs LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ce::/36
|
Vidalia Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16709
|
Fitchburg Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fitchburg Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2cf::/36
|
Fitchburg Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399134
|
Bluefur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluefur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d1::/36
|
Bluefur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17024
|
Lipari Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lipari Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d2::/36
|
Lipari Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400970
|
365.Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): 365.Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d3::/40
|
365.Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30344
|
Plasma DC Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plasma DC Solutions LLC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2d4:800::/38, 2602:2d4::/37, 2602:2d4:c00::/39, 2602:2d4:e00::/47, 2602:2d4:e04::/46, 2602:2d4:e08::/45, 2602:2d4:e10::/44, 2602:2d4:e20::/43, 2602:2d4:e40::/42, 2602:2d4:e80::/41, 2602:2d4:f00::/40
|
Plasma DC Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62661
|
Wahkiakum West Television Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wahkiakum West Television Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d6::/32
|
Wahkiakum West Television Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400686
|
Inj LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inj LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d7::/36
|
Inj LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399661
|
Megatel Netcom Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megatel Netcom Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d8::/40
|
Megatel Netcom Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393294
|
Velocity Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velocity Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2d9::/36
|
Velocity Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54256
|
0X7C0 Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 0X7C0 Labs LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2da::/40
|
0X7C0 Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400861
|
HighendNetwork LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HighendNetwork LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2db:110::/46, 2a0a:6040:8b10::/44
|
HighendNetwork LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203283
|
Tallahatchie Valley Internet Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tallahatchie Valley Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2dc::/36
|
Tallahatchie Valley Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55120
|
SaaS.Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SaaS.Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2dd::/36
|
SaaS.Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26411
|
Gung Ho LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gung Ho LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2de::/36
|
Gung Ho LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32159
|
ISNX LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISNX LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e0::/40
|
ISNX LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25862
|
Ashton Holmes Sole Proprietorship
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ashton Holmes Sole Proprietorship có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e1::/40
|
Ashton Holmes Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33760
|
Gamefall
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamefall có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e2::/36
|
Gamefall có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11981
|
Atomic Link Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atomic Link Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e4::/36
|
Atomic Link Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40846
|
Monoxide Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monoxide Network LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2e6:100::/40, 2602:2e6:10::/44, 2602:2e6:1::/48, 2602:2e6:200::/39, 2602:2e6:20::/43, 2602:2e6:2::/47, 2602:2e6:400::/38, 2602:2e6:40::/42, 2602:2e6:4::/46, 2602:2e6:800::/37, 2602:2e6:80::/41, 2602:2e6:8::/45
|
Monoxide Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33535
|
Robson Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robson Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e7::/36
|
Robson Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53405
|
InMotion Hosting Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): InMotion Hosting Inc. có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2e8::/40, 2602:f96b::/40, 2604:180:1000::/36, 2604:180:100::/40, 2604:180:2000::/35, 2604:180:200::/39, 2604:180:4000::/34, 2604:180:400::/38, 2604:180:8000::/33, 2604:180:800::/37, 2604:180:80::/42, 2604:180::/41, 2604:180:c0::/48, 2604:180:c2::/47, 2604:180:c4::/46, 2604:180:c8::/45, 2604:180:d0::/44, 2604:180:e0::/44, 2604:180:f0::/46, 2604:180:f4::/48, 2604:180:f6::/47, 2604:180:f8::/45, 2605:f400:1000::/36, 2605:f400:100::/40, 2605:f400:10::/44, 2605:f400:1::/48, 2605:f400:2000::/35, 2605:f400:200::/39, 2605:f400:20::/43, 2605:f400:2::/47
và 10 các dải mạng khác.
|
InMotion Hosting Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS22611, AS3842, AS54641
|
Celebration of Lives
IPv6 Dải mạng (CIDR): Celebration of Lives có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2e9::/36
|
Celebration of Lives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36702
|
Macarne LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Macarne LLC có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2ea::/36, 2602:fa21:8::/45, 2a14:3f80:1000::/38, 2a14:3f80:10::/44, 2a14:3f80:1800::/38, 2a14:3f80:20::/44, 2a14:3f80:2400::/38, 2a14:3f80:2800::/38, 2a14:3f80:3800::/37, 2a14:3f80:5000::/38, 2a14:3f80:6000::/38, 2a14:3f80:88::/45, 2a14:3f80:8::/45, 2a14:3f80:c00::/38, 2a14:3f82:4000::/38, 2a14:3f82:6000::/38, 2a14:3f82:7000::/38, 2a14:3f82:8800::/38
|
Macarne LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64289
|
EOC Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): EOC Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2eb::/40
|
EOC Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20277
|
DeployPort LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DeployPort LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ec::/40
|
DeployPort LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27535
|
Bell Tower Integration Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Tower Integration Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ed::/40
|
Bell Tower Integration Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11263
|
Nextgen Multimedia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextgen Multimedia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ef::/36
|
Nextgen Multimedia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32797
|
Telecommunication Mercy Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Mercy Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2f1::/36
|
Telecommunication Mercy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25942
|
Kiwazo Commv
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiwazo Commv có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2f2:53::/48, 2602:2f2::/48
|
Kiwazo Commv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200510
|
Krypt Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krypt Technologies có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2f3::/40, 2602:f983:4::/48, 2602:f983:6::/48, 2605:bb00:6000::/35, 2605:bb00:8000::/35, 2605:bb00::/34, 2605:bb00:c000::/38, 2605:bb00:c400::/39, 2605:bb00:c600::/40, 2607:dc80::/32, 2607:f180:4000::/36, 2607:f180:5000::/40, 2607:f180:5100::/40, 2607:f180:5200::/39, 2607:f180:5400::/38, 2607:f180:5800::/37, 2607:f180:6000::/36, 2607:f180:7000::/40, 2607:f180:7200::/39, 2607:f180:7400::/38, 2607:f180:7800::/37, 2607:f180:8000::/33, 2607:f180::/34, 2607:f181::/32, 2607:f820::/34, 2620:129:9002::/48
|
Krypt Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35908, AS4213
|
Great Lakes Energy Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Energy Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800::/44
|
Great Lakes Energy Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397614
|
Midnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Midnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:1000::/44
|
Midnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16970
|
Lubrizol Additives
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lubrizol Additives có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:5000::/40
|
Lubrizol Additives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63371
|
Ensco Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ensco Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:6000::/44
|
Ensco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397773
|
Powerschool
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powerschool có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:7000::/40
|
Powerschool có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40882
|
Pitt-Ohio Express LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pitt-Ohio Express LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:8000::/44
|
Pitt-Ohio Express LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18437
|
Corporation Service Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporation Service Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:800:a000::/40, 2620:8a::/48
|
Corporation Service Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19574
|
Skanska USA Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skanska USA Inc có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:800:c000::/38, 2602:800:c400::/38, 2602:800:c800::/38, 2602:800:cc00::/38
|
Skanska USA Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS397695, AS398577, AS398642
|
Tilver Enterprises LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilver Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:e000::/44
|
Tilver Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33201
|
Hawaiian Electric Industries Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawaiian Electric Industries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:800:f000::/40
|
Hawaiian Electric Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18920
|
Linux Global
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linux Global có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:801::/44
|
Linux Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397781
|
Roblox
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roblox có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:801:1008::/47, 2620:135:6000::/40, 2620:2b:e000::/48
|
Roblox có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11281, AS22697
|
W.S. Badcock Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): W.S. Badcock Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:801:2000::/36
|
W.S. Badcock Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36854
|
Trang 257 trên 903