Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ATG Arrow Technology Group Limited Partnership
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATG Arrow Technology Group Limited Partnership có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2600:d800::/28
|
ATG Arrow Technology Group Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13804
|
Managed Network Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Managed Network Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2600:dc00::/28
|
Managed Network Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7057
|
Xplore Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xplore Inc. có 85 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2600:e000:1000::/36, 2600:e000:2000::/35, 2600:e000:200::/40, 2600:e000:300::/40, 2600:e000:4000::/34, 2600:e000:400::/40, 2600:e000:500::/40, 2600:e000:600::/39, 2600:e000:8000::/38, 2600:e000:800::/37, 2600:e000:8400::/38, 2600:e000:8800::/37, 2600:e000:9000::/36, 2600:e000::/39, 2600:e000:a000::/35, 2600:e000:c000::/34, 2600:e001::/32, 2600:e002::/31, 2600:e004::/31, 2600:e006::/32, 2600:e007::/32, 2600:e008:1000::/36, 2600:e008:100::/40, 2600:e008:2000::/35, 2600:e008:200::/39, 2600:e008:4000::/34, 2600:e008:400::/38, 2600:e008:8000::/33, 2600:e008:800::/37, 2600:e008::/40
và 55 các dải mạng khác.
|
Xplore Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS15102, AS22995, AS3367, AS393445
|
Blue Stream
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Stream có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2600:e400::/28, 2607:fe20::/32
|
Blue Stream có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30404
|
Cofractal Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cofractal Inc. có 81 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2600:ec00::/31, 2600:ec02:1000::/44, 2600:ec02:100::/46, 2600:ec02:1010::/46, 2600:ec02:1014::/47, 2600:ec02:1016::/48, 2600:ec02:1017::/48, 2600:ec02:1018::/45, 2600:ec02:1020::/43, 2600:ec02:1040::/42, 2600:ec02:104::/48, 2600:ec02:105::/48, 2600:ec02:106::/48, 2600:ec02:107::/48, 2600:ec02:1080::/41, 2600:ec02:108::/45, 2600:ec02:1100::/40, 2600:ec02:110::/44, 2600:ec02:1200::/39, 2600:ec02:120::/43, 2600:ec02:1400::/38, 2600:ec02:140::/42, 2600:ec02:1800::/37, 2600:ec02:180::/41, 2600:ec02:2000::/35, 2600:ec02:200::/39, 2600:ec02:4000::/34, 2600:ec02:400::/38, 2600:ec02:8000::/33, 2600:ec02:800::/37
và 51 các dải mạng khác.
|
Cofractal Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26073, AS972
|
Sev1Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sev1Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1100::/28
|
Sev1Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36245
|
Peace Corps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peace Corps có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1200::/28, 2620:137:7000::/40
|
Peace Corps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396322
|
Oxylabs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oxylabs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1300::/28
|
Oxylabs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396319
|
Hut 8 Mining Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hut 8 Mining Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1400::/28
|
Hut 8 Mining Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS912
|
VA Skywire LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): VA Skywire LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1600::/28
|
VA Skywire LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19919
|
HexaBuild
IPv6 Dải mạng (CIDR): HexaBuild có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1700:8000::/34, 2601:1700::/33, 2601:1700:c000::/35, 2601:1700:e000::/40, 2601:1700:e200::/39, 2601:1700:e400::/38, 2601:1700:e800::/37, 2601:1700:f000::/36, 2601:1701::/32, 2601:1702::/31, 2601:1704::/30, 2601:1708::/29
|
HexaBuild có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400602
|
Andrena Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrena Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1800::/28
|
Andrena Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30038
|
Nelnet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nelnet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1900::/28
|
Nelnet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30596
|
CSG Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSG Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1a00::/24
|
CSG Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14207
|
South Slope Cooperative Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Slope Cooperative Telephone Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1b00::/24, 2607:ad00::/32
|
South Slope Cooperative Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30325
|
Wakuwaku
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wakuwaku có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1d04:4000::/37, 2601:1d04:8000::/37, 2601:1d04::/37
|
Wakuwaku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401111
|
Hidenori Matsuo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hidenori Matsuo có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1d08:5000::/44, 2a0a:6044:aca0::/47, 2a0a:6044:acaf::/48
|
Hidenori Matsuo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214675
|
Brightspeed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brightspeed có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:1e00::/28, 2606:5000:1000::/39, 2606:5000:1400::/39, 2606:5000:1c00::/38, 2606:5000:2800::/39, 2606:5000:2c00::/39, 2606:5000:3c00::/38, 2606:5000:4800::/39, 2606:5000:4e00::/39, 2606:5000:5000::/37, 2606:5000:5800::/39, 2606:5000:5c00::/38, 2606:5000:6000::/39, 2607:6c40::/32
|
Brightspeed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19901
|
SolidTools Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SolidTools Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:1f00::/28
|
SolidTools Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54288
|
Opticaltel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opticaltel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:8000::/24
|
Opticaltel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29866
|
U.S. Dept. of Health and Human Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Dept. of Health and Human Services có 72 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:9000::/23, 2601:9200::/32, 2601:9201:1000::/36, 2601:9201:100::/40, 2601:9201:10::/47, 2601:9201:12::/48, 2601:9201:14::/46, 2601:9201:18::/45, 2601:9201:2000::/35, 2601:9201:200::/39, 2601:9201:20::/43, 2601:9201:4000::/34, 2601:9201:400::/38, 2601:9201:40::/42, 2601:9201:8000::/33, 2601:9201:800::/37, 2601:9201:80::/41, 2601:9201::/44, 2601:9202::/31, 2601:9204::/30, 2601:9208::/29, 2601:9210::/28, 2601:9220::/27, 2601:9240::/26, 2601:9280::/25, 2601:9300::/24, 2601:9400::/23, 2601:9600::/24, 2601:9700::/24, 2601:9800::/21
và 42 các dải mạng khác.
|
U.S. Dept. of Health and Human Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26810, AS3133
|
Conexon Connect
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conexon Connect có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:b000::/24, 2607:9740::/32
|
Conexon Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399898
|
The Home Depot Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Home Depot Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2601:e000::/24, 2620:105:a000::/44, 2620:1be::/36
|
The Home Depot Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10967
|
Fiber Fast Homes LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Fast Homes LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2601:f000::/24
|
Fiber Fast Homes LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31989
|
20C LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 20C LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:20c::/40, 2602:fab7::/41, 2602:fab7:f0::/44, 2607:fae0:f200::/44
|
20C LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35848, AS63311
|
B2B2C Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): B2B2C Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:220::/32, 2605:2a00::/32, 2607:f800::/32
|
B2B2C Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16532, AS26480
|
Southern New England Telephone Company and SNET America Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern New England Telephone Company and SNET America Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:250::/28, 2605:d580::/32
|
Southern New England Telephone Company and SNET America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46690
|
Rakuten Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rakuten Inc có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:260::/32, 2620:cb:8000::/48, 2a05:2200::/29, 2a07:4e40::/29
|
Rakuten Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54058
|
Spectrum Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spectrum Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:270::/36
|
Spectrum Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30710
|
Digital Example LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Example LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:271::/36
|
Digital Example LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400393
|
National Grid
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Grid có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:272::/36, 2620:a5:e000::/48
|
National Grid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11529
|
CareFusion Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): CareFusion Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:273::/36
|
CareFusion Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26651
|
Avago Technologies U.S. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avago Technologies U.S. Inc. có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:274::/36, 2602:275::/36, 2602:800:2001::/48, 2602:800:2002::/47, 2602:800:2004::/46, 2602:800:2008::/45, 2602:800:2010::/44, 2602:800:2020::/43, 2602:800:2040::/42, 2602:800:2080::/41, 2604:b040:1000::/36, 2604:b040:100::/40, 2604:b040:10::/44, 2604:b040:1::/48, 2604:b040:2000::/35, 2604:b040:200::/39, 2604:b040:20::/43, 2604:b040:2::/48, 2604:b040:3::/48, 2604:b040:4000::/34, 2604:b040:400::/38, 2604:b040:40::/42, 2604:b040:4::/46, 2604:b040:8000::/33, 2604:b040:800::/37, 2604:b040:80::/41, 2604:b040:8::/47, 2604:b040::/48, 2604:b040:a::/48, 2604:b040:c::/46
và 11 các dải mạng khác.
|
Avago Technologies U.S. Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19637, AS26282, AS6126
|
UnitedHealth Group Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): UnitedHealth Group Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:276::/32, 2620:10c:9000::/40
|
UnitedHealth Group Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7917
|
Abt Associates Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abt Associates Inc. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:277:800::/38, 2602:277::/37, 2602:277:c00::/40, 2602:277:d00::/47, 2602:277:d04::/46, 2602:277:d08::/45, 2602:277:d10::/44, 2602:277:d20::/43, 2602:277:d40::/42, 2602:277:d80::/41, 2602:277:e00::/40, 2602:277:f01::/48, 2602:277:f02::/47, 2602:277:f04::/46, 2602:277:f08::/45, 2602:277:f10::/44, 2602:277:f20::/43, 2602:277:f40::/42, 2602:277:f80::/41
|
Abt Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18639
|
FalconEye Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FalconEye Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:279::/36
|
FalconEye Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396234
|
County Commissioners for Calvert County Maryland
IPv6 Dải mạng (CIDR): County Commissioners for Calvert County Maryland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:27b::/32
|
County Commissioners for Calvert County Maryland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25954
|
Ifanr LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ifanr LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:27c::/36
|
Ifanr LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395231
|
TE Connectivity Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): TE Connectivity Corporation có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:27d:800::/38, 2602:27d::/37, 2602:27d:c00::/39, 2602:27d:e00::/40, 2602:27d:f00::/44, 2602:27d:f10::/48, 2602:27d:f11::/48, 2602:27d:f12::/47, 2602:27d:f14::/46, 2602:27d:f18::/45, 2602:27d:f20::/43, 2602:27d:f40::/42, 2602:27d:f80::/41, 2620:0:970::/48
|
TE Connectivity Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26392, AS3585
|
Town of Cary
IPv6 Dải mạng (CIDR): Town of Cary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:27e::/40
|
Town of Cary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400959
|
Klazo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klazo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:27f::/36
|
Klazo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54746
|
Johnson & Johnson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johnson & Johnson có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:280::/28, 2620:147:100::/42, 2620:147:10::/44, 2620:147:140::/44, 2620:147:152::/47, 2620:147:154::/46, 2620:147:158::/45, 2620:147:161::/48, 2620:147:162::/47, 2620:147:164::/46, 2620:147:168::/45, 2620:147:170::/44, 2620:147:181::/48, 2620:147:182::/47, 2620:147:184::/46, 2620:147:188::/45, 2620:147:190::/44, 2620:147:1::/48, 2620:147:1a0::/43, 2620:147:1c0::/42, 2620:147:200::/39, 2620:147:20::/43, 2620:147:2::/47, 2620:147:400::/38, 2620:147:40::/42, 2620:147:4::/46, 2620:147:800::/37, 2620:147:80::/41, 2620:147:8::/45, 2620:147::/48
và 1 các dải mạng khác.
|
Johnson & Johnson có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13778, AS54282
|
Coastal Fibernet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coastal Fibernet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:290::/36
|
Coastal Fibernet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396423
|
Tritan Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tritan Development có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:291:80::/43, 2602:291::/41, 2602:291:a0::/45, 2602:291:a8::/47, 2602:291:ab::/48, 2602:291:ac::/46, 2602:291:b0::/44, 2602:291:c0::/42, 2602:f9ba:100::/40, 2602:f9ba:200::/39, 2602:f9ba:400::/38, 2602:f9ba:800::/37, 2602:f9ba:80::/43, 2602:f9ba::/41, 2602:f9ba:a0::/45, 2602:f9ba:a8::/47, 2602:f9ba:ab::/48, 2602:f9ba:ac::/46, 2602:f9ba:b0::/44, 2602:f9ba:c0::/42, 2a06:a005:15d8::/48
|
Tritan Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393577
|
Tritan Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tritan Internet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:291:aa::/48, 2602:f9ba:aa::/48
|
Tritan Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19330
|
Hookers and Blow
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hookers and Blow có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:292::/40
|
Hookers and Blow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53572
|
Dumont Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dumont Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:293::/40
|
Dumont Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400045
|
Fiberstate LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberstate LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:294::/36, 2602:2b7:a92::/48, 2602:f919:100::/48, 2602:f919:102::/48, 2602:fa3d:a92::/48, 2602:fd92:200::/40, 2602:fe13:2e0::/44, 2602:fe13:806::/48, 2602:fed2:708a::/48, 2602:fed2:7114::/48, 2602:fed2:7128::/48, 2602:fed2:7185::/48, 2602:fed2:7e05::/48, 2602:fed2:7e06::/48, 2606:fc40:4004::/48, 2a09:da00::/32, 2a0f:1584:1::/48, 2a0f:9400:610f::/48, 2a0f:9400:611f::/48, 2a0f:9400:6905::/48
|
Fiberstate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26042
|
Turnium Network Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turnium Network Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:296::/36
|
Turnium Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400817
|
Education Networks of America
IPv6 Dải mạng (CIDR): Education Networks of America có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:297::/40, 2610:128::/32
|
Education Networks of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11686
|
Trang 255 trên 903