Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rexel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rexel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:298::/36
|
Rexel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397892
|
Charged IT Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charged IT Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:299::/43, 2602:fed2:7300::/48
|
Charged IT Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214995
|
GoodLeaf Hosting & Development LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GoodLeaf Hosting & Development LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:299:20::/44
|
GoodLeaf Hosting & Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216030
|
Planet X Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planet X Hosting LLC có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:299:100::/40, 2602:299:200::/39, 2602:299:30::/44, 2602:299:400::/38, 2602:299:40::/42, 2602:299:800::/37, 2602:299:80::/41
|
Planet X Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401080
|
Broadband Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:29a::/40
|
Broadband Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395306
|
Redline Networks LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redline Networks LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:29b::/40
|
Redline Networks LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397251
|
Zero Distance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zero Distance LLC có 84 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:29c::/40, 2a12:dd47:8263::/48, 2a12:dd47:8265::/48, 2a12:dd47:8268::/48, 2a13:b480::/30, 2a13:b484::/31, 2a13:b486::/32, 2a13:b487:1000::/40, 2a13:b487:1100::/41, 2a13:b487:1180::/42, 2a13:b487:11c0::/44, 2a13:b487:11d0::/45, 2a13:b487:11d8::/47, 2a13:b487:11db::/48, 2a13:b487:11dc::/46, 2a13:b487:11e0::/43, 2a13:b487:1220::/43, 2a13:b487:1240::/42, 2a13:b487:1280::/41, 2a13:b487:1300::/40, 2a13:b487:1401::/48, 2a13:b487:1402::/47, 2a13:b487:1404::/48, 2a13:b487:1408::/45, 2a13:b487:1410::/44, 2a13:b487:1420::/43, 2a13:b487:1440::/42, 2a13:b487:1480::/42, 2a13:b487:14c0::/43, 2a13:b487:14e0::/44
và 54 các dải mạng khác.
|
Zero Distance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57406
|
Atheral LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atheral LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:29d::/36
|
Atheral LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22961
|
Ncryptd LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ncryptd LLC có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:29f:200::/42, 2602:29f:240::/43, 2602:29f:260::/44, 2602:29f:280::/41, 2602:29f:300::/40, 2602:29f:400::/38, 2602:29f:800::/37, 2602:29f::/39, 2a12:8fc6:7::/48
|
Ncryptd LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11938, AS26701
|
Ncryptd Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ncryptd Net Ltd có 105 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:29f:270::/44, 2a12:8fc0::/30, 2a12:8fc4::/32, 2a12:8fc5:1000::/36, 2a12:8fc5:100::/41, 2a12:8fc5:180::/44, 2a12:8fc5:1a0::/43, 2a12:8fc5:1c0::/42, 2a12:8fc5:2000::/35, 2a12:8fc5:200::/39, 2a12:8fc5:4000::/34, 2a12:8fc5:400::/38, 2a12:8fc5:8000::/33, 2a12:8fc5:800::/37, 2a12:8fc5::/40, 2a12:8fc6:1000::/39, 2a12:8fc6:100::/40, 2a12:8fc6:10::/44, 2a12:8fc6:1200::/40, 2a12:8fc6:1300::/41, 2a12:8fc6:1380::/46, 2a12:8fc6:1384::/47, 2a12:8fc6:1387::/48, 2a12:8fc6:1388::/45, 2a12:8fc6:1390::/44, 2a12:8fc6:13a0::/43, 2a12:8fc6:13c0::/42, 2a12:8fc6:1400::/38, 2a12:8fc6:1800::/37, 2a12:8fc6:2000::/35
và 75 các dải mạng khác.
|
Ncryptd Net Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34465, AS57467
|
Hypha Worker Co-Operative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hypha Worker Co-Operative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2a0::/40
|
Hypha Worker Co-Operative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32001
|
Maverix LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maverix LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a1::/36, 2602:fcf1::/36
|
Maverix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398998
|
Aheliotech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aheliotech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2a2::/36
|
Aheliotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397673
|
Bo Xu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bo Xu có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a3::/48, 2a06:a005:28f3::/48, 2a06:a005:28f4::/48, 2a06:a005:2922::/48, 2a06:a005:2926::/48, 2a06:a005:2940::/43, 2a06:a005:2980::/44, 2a06:a005:29d1::/48, 2a06:a005:f80::/44, 2a0a:6040:a901::/48
|
Bo Xu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200536
|
Sunoaki Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunoaki Network LLC có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a3:100::/40, 2602:2a3:10::/44, 2602:2a3:1::/48, 2602:2a3:200::/40, 2602:2a3:20::/43, 2602:2a3:2::/48, 2602:2a3:380::/41, 2602:2a3:3::/48, 2602:2a3:400::/38, 2602:2a3:40::/42, 2602:2a3:4::/46, 2602:2a3:800::/37, 2602:2a3:80::/41, 2602:2a3:8::/45, 2a13:a5c7:1000::/46
|
Sunoaki Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30581, AS47778
|
Hats Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hats Network Inc. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a3:300::/41, 2a0c:9a40:95a1::/48, 2a0c:9a40:95c2::/48, 2a0c:9a40:95c4::/47, 2a0c:9a40:95e8::/48, 2a0c:9a40:95f6::/48
|
Hats Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203314
|
Sakura Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Ltd. có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a4:80::/44, 2602:2a4:90::/45, 2602:2a4:98::/46, 2602:2a4:9c::/48, 2602:2a4:9d::/48, 2602:2a4:9e::/48, 2602:2a4::/41, 2602:2a4:a0::/43, 2602:2a4:d0::/44, 2602:2a4:e0::/44, 2602:2a4:f0::/45, 2602:2a4:f8::/46, 2602:2a4:fc::/47, 2602:2a4:fe::/48
|
Sakura Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26768, AS57175
|
Woomai Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Woomai Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2a4:ff::/48
|
Woomai Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138990
|
Phantasmagoria Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phantasmagoria Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2a5::/40
|
Phantasmagoria Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54134
|
Niagara Regional Broadband Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niagara Regional Broadband Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a6::/40, 2607:eb00::/32
|
Niagara Regional Broadband Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53486
|
Radical Desert Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radical Desert Network LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2a7::/36
|
Radical Desert Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46710
|
Microtronix eSolutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microtronix eSolutions LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a8::/36, 2602:2e6::/48, 2606:6680:47::/48, 2606:6680:48::/48, 2a0a:6044:ac10::/44
|
Microtronix eSolutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400175
|
Forest Racks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forest Racks LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2a9::/36, 2a12:bec0:140::/44
|
Forest Racks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199948
|
Lyons Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lyons Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2aa::/36
|
Lyons Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399254
|
Coverthart Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coverthart Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ac::/36
|
Coverthart Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34437
|
Louisiana Tech University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louisiana Tech University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ad::/40
|
Louisiana Tech University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19564
|
Internex Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internex Inc. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2af:101::/48, 2602:2af:102::/47, 2602:2af:104::/46, 2602:2af:108::/45, 2602:2af:110::/44, 2602:2af:120::/43, 2602:2af:140::/42, 2602:2af:180::/41, 2602:2af:200::/39, 2602:2af:400::/38, 2602:2af:800::/37, 2602:2af::/40, 2605:900:1100::/40, 2605:900:1200::/39, 2605:900:1400::/38, 2605:900:1800::/37, 2605:900:2000::/35, 2605:900:4000::/34, 2605:900:8000::/33, 2605:900::/36
|
Internex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12110
|
Tampa Co-Op
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tampa Co-Op có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2af:100::/48, 2605:900:1000::/40, 2607:f3f0:2::/48
|
Tampa Co-Op có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400846
|
New England Secure LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): New England Secure LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b0::/40
|
New England Secure LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400844
|
SSL Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SSL Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b2::/36
|
SSL Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46857
|
West Ada School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): West Ada School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b3::/40
|
West Ada School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30107
|
Generation IT LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Generation IT LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b4::/36
|
Generation IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62748
|
Komi LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Komi LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b5:10::/44, 2602:2b5:20::/43, 2602:2b5:40::/42, 2602:2b5:80::/41, 2602:2b5::/44
|
Komi LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199626, AS401243
|
Rozint Ltd Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rozint Ltd Co có 44 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b7:200::/39, 2602:2b7:400::/43, 2602:2b7:40::/43, 2602:2b7:421::/48, 2602:2b7:422::/47, 2602:2b7:424::/46, 2602:2b7:428::/45, 2602:2b7:430::/44, 2602:2b7:440::/42, 2602:2b7:480::/41, 2602:2b7:500::/40, 2602:2b7:600::/39, 2602:2b7:60::/45, 2602:2b7:68::/48, 2602:2b7:6a::/47, 2602:2b7:6c::/46, 2602:2b7:70::/44, 2602:2b7:800::/39, 2602:2b7:80::/41, 2602:2b7::/42, 2602:2b7:a00::/41, 2602:2b7:a80::/44, 2602:2b7:a90::/47, 2602:2b7:a93::/48, 2602:2b7:a94::/46, 2602:2b7:a98::/45, 2602:2b7:aa0::/43, 2602:2b7:ac0::/42, 2602:2b7:b00::/40, 2602:2b7:c00::/43
và 14 các dải mạng khác.
|
Rozint Ltd Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21738
|
Simulhost Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simulhost Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b7:69::/48, 2a0a:6040:b200::/47, 2a0a:6040:b202::/48, 2a0a:6040:b204::/46, 2a0a:6040:b210::/48, 2a0a:6040:b299::/48, 2a0a:6040:b2ac::/48
|
Simulhost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211380
|
SSMIDGE LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SSMIDGE LLC có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b7:420::/48, 2602:fa6e:100::/40, 2602:faa5:f07::/48, 2a07:54c1:8c00::/48, 2a07:54c1:8c20::/48, 2a07:54c1:8c30::/47, 2a07:54c1:8c50::/47, 2a07:54c1:8c52::/48, 2a07:54c1:8c60::/48
|
SSMIDGE LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60900
|
Alessandro Verzicco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alessandro Verzicco có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b7:c27::/48, 2a0a:280:2600::/46, 2a0a:280:2604::/48
|
Alessandro Verzicco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213327
|
Nyanet Silly Meowmeow AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nyanet Silly Meowmeow AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2b7:c42::/48, 2a07:54c1:b00b::/48
|
Nyanet Silly Meowmeow AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198342
|
Blackdragon Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackdragon Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b8::/40
|
Blackdragon Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62742
|
Utah.io
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utah.io có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2b9::/40
|
Utah.io có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40152
|
Lostcipher Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lostcipher Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2ba::/40
|
Lostcipher Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26157
|
RMS Information Systems Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): RMS Information Systems Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2bb::/40
|
RMS Information Systems Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399630
|
Simple Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simple Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2bc::/36
|
Simple Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399347
|
The Brooklyn Hospital Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Brooklyn Hospital Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2bf::/36
|
The Brooklyn Hospital Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393753
|
Host Havoc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host Havoc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2c0::/36
|
Host Havoc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393905
|
SF Innovations Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SF Innovations Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2c1::/36
|
SF Innovations Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46427
|
Sparrow Technology Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sparrow Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2c2::/36
|
Sparrow Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26029
|
Upstream Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Upstream Network LLC có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2c3:800::/44, 2602:2c3:820::/43, 2602:2c3:840::/42, 2602:2c3:880::/41, 2602:2c3:900::/40, 2602:2c3::/37, 2602:2c3:a00::/39, 2602:2c3:c00::/38
|
Upstream Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54212
|
Bingwu Zhang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bingwu Zhang có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:2c3:810::/44, 2a0e:b107:16c0::/44
|
Bingwu Zhang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199304
|
Hebergement Phaonix Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hebergement Phaonix Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:2c4::/40
|
Hebergement Phaonix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22951
|
Trang 256 trên 903