Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
P3C-AS-AP Planet Three Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): P3C-AS-AP Planet Three Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:bd40::/32
|
P3C-AS-AP Planet Three Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139728
|
Cloud Viet Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Viet Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:be40::/48
|
Cloud Viet Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131378
|
NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:be80::/32
|
NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137778
|
Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:bec0::/32
|
Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38256
|
Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:bf40::/32
|
Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135527
|
TISP Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TISP Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:bf80::/32, 2406:7180::/32
|
TISP Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135078, AS63888
|
Jeanneret Electrical Technologies PL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeanneret Electrical Technologies PL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c080::/32
|
Jeanneret Electrical Technologies PL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63919
|
Satsol Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satsol Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c0c0::/32
|
Satsol Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132468
|
Nirija Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nirija Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c140::/32
|
Nirija Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139567
|
Cloud IV Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud IV Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c180::/32
|
Cloud IV Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63889
|
P.C. Exchange Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): P.C. Exchange Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c200::/32
|
P.C. Exchange Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55946
|
Max Cloud Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Max Cloud Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c2c0::/32
|
Max Cloud Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140048
|
Clustertech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clustertech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c300::/32
|
Clustertech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132488
|
Instra Corporation Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instra Corporation Pty Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:c400:1000::/36, 2405:c400:100::/42, 2405:c400:140::/43, 2405:c400:160::/44, 2405:c400:170::/46, 2405:c400:174::/48, 2405:c400:177::/48, 2405:c400:178::/45, 2405:c400:180::/41, 2405:c400:2000::/35, 2405:c400:200::/39, 2405:c400:4000::/34, 2405:c400:400::/38, 2405:c400:8000::/33, 2405:c400:800::/37, 2405:c400::/40
|
Instra Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133104
|
Konnect Nepal Networks Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Konnect Nepal Networks Pvt Ltd có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:c540:1000::/36, 2405:c540:100::/40, 2405:c540:2000::/35, 2405:c540:200::/39, 2405:c540:30::/44, 2405:c540:4000::/34, 2405:c540:400::/38, 2405:c540:40::/42, 2405:c540:8000::/33, 2405:c540:800::/37, 2405:c540:80::/41, 2405:c540::/44
|
Konnect Nepal Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133149
|
PT. Datautama Dinamika - Nap
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Datautama Dinamika - Nap có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c5c0::/32
|
PT. Datautama Dinamika - Nap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139976
|
PT Prisma Media Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Prisma Media Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c640::/32
|
PT Prisma Media Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139977
|
Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c700::/32
|
Miyazaki Cabletelevision Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17939
|
PT Jaringan Rtrwnet Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Rtrwnet Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c7c0::/32
|
PT Jaringan Rtrwnet Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139978
|
American Express Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Express Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c800::/32
|
American Express Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139274
|
Fiberworld Communication Pvt.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberworld Communication Pvt.Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:c840::/32, 2407:59c0::/32
|
Fiberworld Communication Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140072
|
PT. Menaksopal Link Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Menaksopal Link Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c8c0::/32
|
PT. Menaksopal Link Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139981
|
Office of The Chief Information Officer OCIO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Office of The Chief Information Officer OCIO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c900:ffff::/55
|
Office of The Chief Information Officer OCIO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136572
|
PT. Trimitra Usaha Sejahtera
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Trimitra Usaha Sejahtera có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:c9c0::/32
|
PT. Trimitra Usaha Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138823
|
Blue Net IT Soltions Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Net IT Soltions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:ca40::/36
|
Blue Net IT Soltions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134918
|
PT Buana Visualnet Sentra
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Buana Visualnet Sentra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cac0::/32
|
PT Buana Visualnet Sentra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139982
|
Minh Tu Telecom Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Minh Tu Telecom Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cb00::/48
|
Minh Tu Telecom Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55309
|
C NET Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): C NET Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cbc0::/32
|
C NET Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140077
|
Mana S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mana S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cc00::/32
|
Mana S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9471
|
SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cc40::/32
|
SHINE994-AS-IN Shineplus Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135690
|
Sniperhill Internet Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sniperhill Internet Services LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:cd40::/32, 2a00:9820::/32
|
Sniperhill Internet Services LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140082, AS60632
|
PT. Garuda Prima Internetindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Garuda Prima Internetindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:ce40::/32
|
PT. Garuda Prima Internetindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139988
|
MD Zubayrul Hoque
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD Zubayrul Hoque có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cf40::/32
|
MD Zubayrul Hoque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137396
|
Neos IT Services Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neos IT Services Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:cf80::/32
|
Neos IT Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133602
|
Bhutan Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bhutan Telecom Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:d000:4000::/35, 2405:d000:6000::/36, 2405:d000:8000::/33, 2405:d000::/34
|
Bhutan Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18024
|
DrukNet ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): DrukNet ISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d000:7000::/36
|
DrukNet ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17660
|
Whiz Communications Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whiz Communications Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d180::/32
|
Whiz Communications Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135600
|
Zeyond Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeyond Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d1c0::/32
|
Zeyond Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139805
|
Invention Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invention Technologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d240::/32
|
Invention Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140103
|
Pipex Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pipex Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d340::/32
|
Pipex Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134712
|
Philippine Global Communications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippine Global Communications Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d400::/32
|
Philippine Global Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9927
|
Dtech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dtech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d440::/32
|
Dtech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58813
|
China Great Wall Asset Management Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Great Wall Asset Management Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d4c0::/32
|
China Great Wall Asset Management Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140221
|
Metrolink Lda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metrolink Lda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d540::/32
|
Metrolink Lda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140223
|
Soracom Soracom. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soracom Soracom. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d580::/32
|
Soracom Soracom. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131910
|
VC Telecoms Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VC Telecoms Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d680::/32
|
VC Telecoms Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135553
|
Xiangao International Telecommunication Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiangao International Telecommunication Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d6c0::/32
|
Xiangao International Telecommunication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132369
|
Hantang Network Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hantang Network Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d740::/32
|
Hantang Network Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136403
|
Rural Wireless Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Wireless Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:d7c0::/32
|
Rural Wireless Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139906
|
CFN Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): CFN Services Inc có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:d800:111::/48, 2405:e640:c000::/34, 2605:c3c0:c0fe::/47, 2605:c3c0:e000::/35, 2a02:b50:4013::/48, 2a02:b50:8002::/48, 2a0a:1086:c0fe::/47, 2a0a:1087::/32
|
CFN Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393954
|
Trang 227 trên 903