Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MD. Raisul Islam
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Raisul Islam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7e40::/32
|
MD. Raisul Islam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137515
|
Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7f40::/32
|
Beijing Dajia Internet Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139799
|
Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7fc0::/32
|
Guang Zhou Bao Jie Ke Ji Chuang Xin Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139801
|
Osaki Computer Engineering Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osaki Computer Engineering Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8000::/32
|
Osaki Computer Engineering Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38462
|
Wipro Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wipro Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8080::/32
|
Wipro Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23664
|
Muminul Hasan Ta Extreme Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Muminul Hasan Ta Extreme Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:81c0::/32
|
Muminul Hasan Ta Extreme Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132489
|
Mir Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mir Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8200::/32
|
Mir Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45282
|
Anhuiguangdian Anhui Radio and Television Information Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anhuiguangdian Anhui Radio and Television Information Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8280::/32
|
Anhuiguangdian Anhui Radio and Television Information Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63607
|
Techno Asia Infotech Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techno Asia Infotech Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:82c0::/32
|
Techno Asia Infotech Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135037
|
Bemobile Solomon Islands Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bemobile Solomon Islands Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8300::/32
|
Bemobile Solomon Islands Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132462
|
Vihaan Telecommunication Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vihaan Telecommunication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8340::/39
|
Vihaan Telecommunication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132923
|
Ispixp in Cambodia with the Best Vervice in There.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ispixp in Cambodia with the Best Vervice in There. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8380::/32
|
Ispixp in Cambodia with the Best Vervice in There. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38623
|
Compass NZ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compass NZ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8400::/32
|
Compass NZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9245
|
Sakura Network LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Network LTD có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:84c0:4000::/36, 2405:84c0:6000::/37, 2405:84c0:6800::/38, 2405:84c0:6c00::/39, 2405:84c0:6e00::/40, 2405:84c0:7000::/36, 2405:84c0:8000::/36, 2405:84c0:9000::/38, 2405:84c0:9400::/39, 2405:84c0:9600::/40, 2405:84c0:9700::/44, 2405:84c0:9720::/43, 2405:84c0:9740::/42, 2405:84c0:9780::/41, 2405:84c0:9800::/37, 2405:84c0::/34, 2405:84c0:a000::/35, 2405:84c0:c000::/34, 2602:2a4:c0::/44
|
Sakura Network LTD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59598, AS9516
|
Spica Industry LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spica Industry LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:84c0:5e00::/40, 2602:f9aa::/40
|
Spica Industry LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23077
|
Combined Soft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Combined Soft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:85c0::/32
|
Combined Soft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132622
|
StarGate Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): StarGate Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:86c0::/32
|
StarGate Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45905
|
CM Craft Aesthetic
IPv6 Dải mạng (CIDR): CM Craft Aesthetic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8700:9900::/48
|
CM Craft Aesthetic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18424
|
Universitas Brawijaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Brawijaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8740::/32
|
Universitas Brawijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46019
|
Smart Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:87c0::/32
|
Smart Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139813
|
NCS AU Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NCS AU Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8800::/32
|
NCS AU Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7496
|
Cyber Cloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Cloud Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8840::/32
|
Cyber Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139812
|
Anlian Network Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anlian Network Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:88c0::/32
|
Anlian Network Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139811
|
State Revenue Office Victoria
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Revenue Office Victoria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8900::/32
|
State Revenue Office Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133081
|
NKN Edge Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKN Edge Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8a00:8000::/48
|
NKN Edge Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55847
|
XJRCCB Xinjiang Rural Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): XJRCCB Xinjiang Rural Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8a40::/32
|
XJRCCB Xinjiang Rural Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139161
|
Splunk Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Splunk Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:8bc0::/32, 2620:70:8000::/48
|
Splunk Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136265, AS22024
|
Vodafone Samoa Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Samoa Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8c00::/32
|
Vodafone Samoa Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17993
|
Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8c40::/32
|
Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45118
|
Choice Phone LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Choice Phone LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8d00::/32
|
Choice Phone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55863
|
Dito Telecommunity Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dito Telecommunity Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8d40::/32
|
Dito Telecommunity Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139831
|
BroadbandIDC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BroadbandIDC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8dc0::/32
|
BroadbandIDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45370
|
Satnetcom Balikpapan PT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satnetcom Balikpapan PT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8e00::/32
|
Satnetcom Balikpapan PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24204
|
Willow Technology Corporation Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Willow Technology Corporation Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:8e40::/32
|
Willow Technology Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139838
|
Telekomunikasi Indonesia International PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekomunikasi Indonesia International PT có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:8f00:8000::/34, 2405:8f00::/33, 2405:8f00:c000::/35, 2405:8f00:e000::/37, 2405:8f00:e800::/38, 2405:8f00:ec00::/40, 2405:8f00:ed00::/41, 2405:8f00:ed80::/42, 2405:8f00:edc0::/45, 2405:8f00:edc8::/47, 2405:8f00:edcb::/48, 2405:8f00:edcc::/46, 2405:8f00:edd0::/44, 2405:8f00:ede0::/43, 2405:8f00:ee00::/39, 2405:8f00:f000::/36
|
Telekomunikasi Indonesia International PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58815
|
One Net Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Net Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9140::/32
|
One Net Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63844
|
Epic Network Telecom Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epic Network Telecom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:91c0::/32
|
Epic Network Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138905
|
TBC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TBC có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9200:1100::/42, 2405:9200:1140::/43, 2405:9200:2100::/42, 2405:9200:2140::/43, 2405:9200:3100::/42, 2405:9200:3140::/43, 2405:9200:4100::/42, 2405:9200:4140::/43, 2405:9200:5100::/42, 2405:9200:5140::/43, 2405:9200:5f00::/44
|
TBC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131596
|
1113 Corporate Drive
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1113 Corporate Drive có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:92c0::/32
|
1113 Corporate Drive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58713
|
Jade Software Corporation Christchurch ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jade Software Corporation Christchurch ASN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9400::/32
|
Jade Software Corporation Christchurch ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45172
|
Vilas Internet Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vilas Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9540::/32
|
Vilas Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139482
|
Grace Teleinfra Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grace Teleinfra Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:95c0::/32
|
Grace Teleinfra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137109
|
SBN-ISPAWN-ISP and SBN-NIXAWN-NIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): SBN-ISPAWN-ISP and SBN-NIXAWN-NIX có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9800:7::/48, 2405:9800:9802::/48, 2405:9800:9811::/48, 2405:9800:9::/48, 2405:9800:a::/48, 2405:9800:c640::/47, 2405:9800:c700::/47, 2405:9800:c880::/48, 2405:9800:c902::/48, 2405:9800:c907::/48, 2405:9800:c90d::/48, 2405:9800:c90e::/48, 2405:9800:c915::/48, 2405:9800:c916::/48, 2405:9800:c919::/48, 2405:9800:c91a::/48, 2405:9800:c91e::/48, 2405:9800:c920::/48, 2405:9800:c980::/48, 2405:9800:f000::/48
|
SBN-ISPAWN-ISP and SBN-NIXAWN-NIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45458
|
Advanced Wireless Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Wireless Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9800:9c00::/40
|
Advanced Wireless Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38443
|
AIS Fibre
IPv6 Dải mạng (CIDR): AIS Fibre có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9800:b002::/47, 2405:9800:b004::/47, 2405:9800:b010::/47, 2405:9800:b013::/48, 2405:9800:b014::/46, 2405:9800:b018::/47, 2405:9800:b01b::/48, 2405:9800:b01c::/46, 2405:9800:b020::/47, 2405:9800:b022::/48, 2405:9800:b024::/48, 2405:9800:b128::/47, 2405:9800:b418::/48, 2405:9800:b41d::/48, 2405:9800:b41e::/47, 2405:9800:b500::/40, 2405:9800:b600::/41, 2405:9800:b810::/48, 2405:9800:b820::/43, 2405:9800:b840::/42, 2405:9800:b900::/40, 2405:9800:ba00::/41, 2405:9800:ba80::/48, 2405:9800:ba90::/44, 2405:9800:baa0::/44, 2405:9800:bc00::/41, 2405:9800:bc80::/48, 2405:9800:bc90::/44, 2405:9800:bca0::/43, 2405:9800:bcc0::/44
|
AIS Fibre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133481
|
15A Changi Business Park Central 1 Eightrium 03-0304 Singapore 486035
IPv6 Dải mạng (CIDR): 15A Changi Business Park Central 1 Eightrium 03-0304 Singapore 486035 có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9800:c921::/48, 2405:9800:c922::/48
|
15A Changi Business Park Central 1 Eightrium 03-0304 Singapore 486035 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149640
|
Super Broadband Network Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Super Broadband Network Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9800:d001::/48, 2405:9800:d200::/48
|
Super Broadband Network Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134240
|
Internet Datacenter Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Datacenter Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:9800:d003::/48, 2405:9800:d007::/48
|
Internet Datacenter Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133848
|
Universitas Padjadjaran
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Padjadjaran có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9940::/32
|
Universitas Padjadjaran có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46044
|
Unified Core Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unified Core Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:9a40::/32
|
Unified Core Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138501
|
Trang 225 trên 903