Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Speedcast Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speedcast Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:5c00::/32
|
Speedcast Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9229
|
HongKong Commercial Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong Commercial Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:5d00::/32
|
HongKong Commercial Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7540
|
Universitas Muhammadiyah Yogyakarta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Yogyakarta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:5fc0::/32
|
Universitas Muhammadiyah Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58818
|
Bank of Taiwan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Taiwan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6100::/32
|
Bank of Taiwan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131148
|
Sefaro Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sefaro Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6240::/32
|
Sefaro Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136700
|
PT Gasatek Bintang Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Gasatek Bintang Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:62c0::/32
|
PT Gasatek Bintang Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139418
|
SNet And Electronics
IPv6 Dải mạng (CIDR): SNet And Electronics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6340::/32
|
SNet And Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138944
|
Enterprise Managed Services Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterprise Managed Services Sdn. Bhd. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:6400:4000::/36, 2405:6400:5000::/36, 2405:6400:6000::/35, 2405:6400:8000::/33, 2405:6400::/34, 2406:780::/32
|
Enterprise Managed Services Sdn. Bhd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23678, AS45121
|
Friends Cable Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Friends Cable Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6540::/32
|
Friends Cable Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139722
|
Mux
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mux có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:65c0::/32
|
Mux có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136558
|
Nepal International Internet Gateway
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepal International Internet Gateway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6600::/32
|
Nepal International Internet Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45845
|
PT Gurita Cyber Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Gurita Cyber Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6740::/32
|
PT Gurita Cyber Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139419
|
Wavenet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6780::/32
|
Wavenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135434
|
YOU Broadband & Cable India Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): YOU Broadband & Cable India Ltd. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:6800:1000::/37, 2405:6800:2000::/37, 2405:6800:3000::/36, 2405:6800:4000::/36, 2405:6800:5000::/37, 2405:6800::/36
|
YOU Broadband & Cable India Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18207
|
Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:68c0:21::/48
|
Cpic China Pacific Insurance Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139179
|
Bhairab Express Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bhairab Express Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6900::/32
|
Bhairab Express Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9451
|
Rural Credit Banks Funds Clearing Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rural Credit Banks Funds Clearing Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6940::/48
|
Rural Credit Banks Funds Clearing Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139178
|
Jasper Infotech Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jasper Infotech Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6980::/32
|
Jasper Infotech Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134452
|
ApexHost Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ApexHost Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6ac0::/32
|
ApexHost Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139736
|
234 Galle Road Colombo 4
IPv6 Dải mạng (CIDR): 234 Galle Road Colombo 4 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6b00::/48
|
234 Galle Road Colombo 4 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132447
|
PT Dharma Sarana Solusindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Dharma Sarana Solusindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6b40::/32
|
PT Dharma Sarana Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139421
|
World Fiber Net Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): World Fiber Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6bc0::/32
|
World Fiber Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139741
|
Tama Cable Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tama Cable Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6cc0::/32
|
Tama Cable Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131958
|
T.C.C. Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.C.C. Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6d00::/32
|
T.C.C. Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17887
|
PT Lintas Persada Optika
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Persada Optika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6dc0::/32
|
PT Lintas Persada Optika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139427
|
Vodafone Australia Pty Limited Public Autonomous System Number
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Australia Pty Limited Public Autonomous System Number có 45 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:6e00:1400::/38, 2405:6e00:1800::/38, 2405:6e00:1c00::/39, 2405:6e00:2000::/39, 2405:6e00:2300::/40, 2405:6e00:2500::/40, 2405:6e00:2700::/40, 2405:6e00:2900::/40, 2405:6e00:294::/47, 2405:6e00:2a00::/39, 2405:6e00:2c00::/39, 2405:6e00:300::/40, 2405:6e00:3200::/39, 2405:6e00:3400::/38, 2405:6e00:3800::/37, 2405:6e00:4000::/34, 2405:6e00:430::/44, 2405:6e00:488::/45, 2405:6e00:494::/46, 2405:6e00:500::/40, 2405:6e00:700::/40, 2405:6e00:8000::/34, 2405:6e00:900::/40, 2405:6e00::/39, 2405:6e00:c000::/35, 2405:6e00:e000::/36, 2405:6e00:f000::/45, 2405:6e00:f008::/46, 2405:6e00:f00c::/47, 2405:6e00:f00e::/48
và 15 các dải mạng khác.
|
Vodafone Australia Pty Limited Public Autonomous System Number có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18291
|
Vodafone Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Australia Pty Ltd có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:6e00:1000::/38, 2405:6e00:1e00::/39, 2405:6e00:200::/41, 2405:6e00:2200::/40, 2405:6e00:2400::/40, 2405:6e00:2600::/40, 2405:6e00:2800::/40, 2405:6e00:280::/44, 2405:6e00:290::/46, 2405:6e00:296::/47, 2405:6e00:298::/45, 2405:6e00:2a0::/43, 2405:6e00:2c0::/42, 2405:6e00:2e00::/39, 2405:6e00:3000::/39, 2405:6e00:400::/43, 2405:6e00:420::/44, 2405:6e00:440::/42, 2405:6e00:480::/45, 2405:6e00:490::/46, 2405:6e00:498::/45, 2405:6e00:4a0::/43, 2405:6e00:4c0::/42, 2405:6e00:600::/40, 2405:6e00:800::/40, 2405:6e00:a00::/39, 2405:6e00:c00::/38, 2405:6e00:f00f::/48, 2405:6e00:f801::/48, 2405:6e00:f802::/47
và 21 các dải mạng khác.
|
Vodafone Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133612
|
IDCServices.net Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDCServices.net Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:6e40::/32
|
IDCServices.net Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139750
|
State Power Information Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Power Information Net có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:6f00:c101::/48, 2405:6f00:c102::/48, 2405:6f00:c170::/47, 2405:6f00:c602::/48
|
State Power Information Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18241
|
Community Network Center Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Community Network Center Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:7000:1000::/36, 2405:7000:2000::/37, 2405:7000:2800::/38, 2405:7000:2d00::/40, 2405:7000:2e00::/39, 2405:7000:3000::/36, 2405:7000:4000::/34, 2405:7000:500::/40, 2405:7000:600::/39, 2405:7000:8000::/33, 2405:7000:800::/37, 2405:7000::/38
|
Community Network Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9354
|
Katch Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Katch Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7000:400::/40
|
Katch Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59108
|
Tokoname New-TV Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokoname New-TV Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7000:2c00::/40
|
Tokoname New-TV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18281
|
China Unicom Shanghai Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Unicom Shanghai Network có 188 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:7040:6001::/48, 2408:8000:9000::/37, 2408:8000:9800::/38, 2408:8000:9c00::/39, 2408:8000:9e00::/40, 2408:8000:9f00::/41, 2408:8000:9f80::/42, 2408:8000:9fc0::/43, 2408:8000:9fe0::/44, 2408:8000:9ff0::/45, 2408:8000:9ff8::/46, 2408:8000:9ffc::/48, 2408:8000:9ffe::/48, 2408:8024:8000::/33, 2408:8025::/32, 2408:8026::/32, 2408:80f1:100::/44, 2408:80f1:10::/44, 2408:80f1:180::/43, 2408:80f1:1b0::/44, 2408:80f1:200::/43, 2408:80f1:230::/44, 2408:80f1:250::/44, 2408:80f1:260::/43, 2408:80f1:280::/41, 2408:80f1:50::/44, 2408:80f1:80::/41, 2408:820c::/30, 2408:840c:1100::/40, 2408:840c:1a00::/40
và 158 các dải mạng khác.
|
China Unicom Shanghai Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17621
|
TIER4CLOU-AS Tier 4 Cloud Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): TIER4CLOU-AS Tier 4 Cloud Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7140:2::/48
|
TIER4CLOU-AS Tier 4 Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146943
|
Head Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Head Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7200::/32
|
Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55344
|
Teleguam Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleguam Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7400::/32
|
Teleguam Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9246
|
Planet Cable Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planet Cable Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7540::/32
|
Planet Cable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133623
|
AmberIT Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): AmberIT Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7600::/32
|
AmberIT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23956
|
Hwa Cent Telecommunications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hwa Cent Telecommunications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7640::/32
|
Hwa Cent Telecommunications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139471
|
Gainlot International Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gainlot International Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:76c0::/32
|
Gainlot International Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134346
|
Azumino Network Community TV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azumino Network Community TV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7740::/32
|
Azumino Network Community TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23827
|
PT Lintas Data Multimedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Data Multimedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:77c0::/32
|
PT Lintas Data Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139449
|
Hokuden Information Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hokuden Information Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7800::/32
|
Hokuden Information Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17689
|
Genius Internet Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genius Internet Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7840::/32
|
Genius Internet Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138464
|
CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:78c0:6e00::/43
|
CHINAUNIONPAY China UnionPay Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139148
|
Auckland University of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auckland University of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7900::/32
|
Auckland University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24398
|
IP Telco
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Telco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7a40::/32
|
IP Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132808
|
IDC Online Technology and Solutions Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDC Online Technology and Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7b40::/48
|
IDC Online Technology and Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135994
|
Redtone-CNX Broadband Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redtone-CNX Broadband Sdn Bhd có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:7c00:8000::/35, 2405:7c00::/33, 2405:7c00:a008::/45, 2405:7c00:a010::/44, 2405:7c00:a020::/43, 2405:7c00:a040::/42, 2405:7c00:a080::/41, 2405:7c00:a100::/40, 2405:7c00:a200::/39, 2405:7c00:a400::/38, 2405:7c00:a800::/37, 2405:7c00:b000::/36, 2405:7c00:c000::/34
|
Redtone-CNX Broadband Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24028
|
NTT Business Solutions Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Business Solutions Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:7d00::/32
|
NTT Business Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23777
|
Trang 224 trên 903