Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ishans Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ishans Network có 34 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:f600:11::/48, 2405:f600:12::/47, 2405:f600:14::/46, 2405:f600:18::/46, 2405:f600:1d::/48, 2405:f600:1e::/47, 2405:f600:20::/47, 2405:f600:2f::/48, 2405:f600:30::/46, 2405:f600:34::/48, 2405:f600:3e::/47, 2405:f600:40::/44, 2405:f600:50::/47, 2405:f600:52::/48, 2405:f600:5d::/48, 2405:f600:5e::/47, 2405:f600:61::/48, 2405:f600:62::/47, 2405:f600:6b::/48, 2405:f600:6c::/47, 2405:f600:6e::/48, 2405:f600:70::/45, 2405:f600:78::/48, 2405:f600:7a::/47, 2405:f600:7c::/46, 2405:f600:80::/43, 2405:f600::/44, 2405:f600:a0::/45, 2405:f600:a8::/46, 2405:f600:ac::/47
và 4 các dải mạng khác.
|
Ishans Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45117
|
Quan Zhou Shi Qing Guo Wang Luo Ke Ji Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quan Zhou Shi Qing Guo Wang Luo Ke Ji Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f6c0::/32
|
Quan Zhou Shi Qing Guo Wang Luo Ke Ji Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138217
|
M.S. Info Web Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.S. Info Web Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f700::/32
|
M.S. Info Web Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58597
|
Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f780::/32
|
Universal Connections Technologies M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131684
|
UCOM ARTERIA Networks Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): UCOM ARTERIA Networks Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f800::/32
|
UCOM ARTERIA Networks Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17506
|
Department of Information Technology Government of Nepal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology Government of Nepal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f880::/32
|
Department of Information Technology Government of Nepal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131341
|
Big Data Center of Shandong Province
IPv6 Dải mạng (CIDR): Big Data Center of Shandong Province có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:f940::/32
|
Big Data Center of Shandong Province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139154
|
MKN1-BAVET-AS-KH MekongNet1 IXP. Transit AS Border POP between VN and Cambodia.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MKN1-BAVET-AS-KH MekongNet1 IXP. Transit AS Border POP between VN and Cambodia. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fa00::/32
|
MKN1-BAVET-AS-KH MekongNet1 IXP. Transit AS Border POP between VN and Cambodia. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131186
|
FASTNET1-AS-AP Fastnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): FASTNET1-AS-AP Fastnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fb40::/32
|
FASTNET1-AS-AP Fastnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140380
|
Domicilium Iom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domicilium Iom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fb80::/32
|
Domicilium Iom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132006
|
DCS1-02-AS-AP DCS1 Pte Ltd at DC02
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCS1-02-AS-AP DCS1 Pte Ltd at DC02 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fc00::/32
|
DCS1-02-AS-AP DCS1 Pte Ltd at DC02 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37989
|
WATVNET Watarase Television Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WATVNET Watarase Television Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fc80::/32
|
WATVNET Watarase Television Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23805
|
25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park
IPv6 Dải mạng (CIDR): 25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fe00::/32
|
25th Floor Net Park 5th Avenue Crescent Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45865
|
Ibara Broadcasting Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibara Broadcasting Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fe40::/32
|
Ibara Broadcasting Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23618
|
Guangzhou Haomeng Computer Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guangzhou Haomeng Computer Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:fe80::/32
|
Guangzhou Haomeng Computer Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135575
|
Sikka Cable
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sikka Cable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:ff00::/32
|
Sikka Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132519
|
Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2405:ff40::/32, 2a00:c00:f030::/48, 2a00:c00:f032::/48
|
Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24467
|
Shenzhen Yingda Communication Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenzhen Yingda Communication Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2405:ff80::/32
|
Shenzhen Yingda Communication Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135579
|
Central Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406::/32
|
Central Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9732
|
Aofei Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aofei Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:80::/32
|
Aofei Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135169
|
Smartrams Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartrams Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:1c0::/32
|
Smartrams Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56023
|
National Statistical Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Statistical Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:240::/32
|
National Statistical Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140575
|
CERNET2 IX at Harbin Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Harbin Institute of Technology có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:280:2000::/36, 2406:280:3000::/47, 2406:280:3004::/46, 2406:280:3008::/45, 2406:280:3010::/44, 2406:280:3020::/43, 2406:280:3040::/42, 2406:280:3080::/41, 2406:280:3100::/40, 2406:280:3200::/39, 2406:280:3400::/38, 2406:280:3800::/37, 2406:280:4000::/34, 2406:280:8000::/33, 2406:280::/35
|
CERNET2 IX at Harbin Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24372
|
Boston University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boston University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:2c0:110b::/48, 2610:58::/32
|
Boston University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS111
|
VPSBlocks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPSBlocks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:340::/32
|
VPSBlocks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140576
|
Servers.com Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servers.com Inc. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:380::/31, 2600:9c00::/28, 2604:8240::/32, 2604:84c0::/32, 2605:2c40:100::/48, 2605:f480::/31, 2a01:609::/32, 2a01:60b::/32, 2a01:60c::/32, 2a05:93c0::/31, 2a05:93c3::/32, 2a05:93c4::/32, 2a05:93c6::/31
|
Servers.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7979
|
Intillismart Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intillismart Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:3c0::/32
|
Intillismart Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132315
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Solution & Service Provider Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:400::/32
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7654
|
Rakushasu Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rakushasu Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:500::/32
|
Rakushasu Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56033
|
PT Radnet Digital Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Radnet Digital Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:5c0::/32
|
PT Radnet Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140395
|
DGT Services Singapore Pte Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGT Services Singapore Pte Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:740::/32
|
DGT Services Singapore Pte Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140590
|
HK Cloud Data Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HK Cloud Data Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:7c0::/32
|
HK Cloud Data Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151206
|
Clara Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clara Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:800::/32
|
Clara Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23661
|
Qingyuan Tianxingyun Network Technology Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qingyuan Tianxingyun Network Technology Co Ltd có 658 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:1000::/37, 2406:840:101::/48, 2406:840:102::/47, 2406:840:104::/46, 2406:840:108::/45, 2406:840:111::/48, 2406:840:112::/47, 2406:840:114::/46, 2406:840:118::/45, 2406:840:120::/43, 2406:840:140::/42, 2406:840:1801::/48, 2406:840:1802::/47, 2406:840:1804::/46, 2406:840:1808::/45, 2406:840:1810::/44, 2406:840:181::/48, 2406:840:1820::/43, 2406:840:182::/47, 2406:840:1840::/42, 2406:840:184::/46, 2406:840:1880::/41, 2406:840:188::/45, 2406:840:18::/45, 2406:840:1900::/40, 2406:840:190::/44, 2406:840:1a00::/39, 2406:840:1a0::/43, 2406:840:1c00::/38, 2406:840:1c0::/42
và 628 các dải mạng khác.
|
Qingyuan Tianxingyun Network Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131075
|
Ningbo Dahuamao Information Technology Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ningbo Dahuamao Information Technology Co Ltd có 42 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:100::/48, 2406:840:10::/45, 2406:840:110::/48, 2406:840:1800::/48, 2406:840:180::/48, 2406:840:1::/48, 2406:840:20::/48, 2406:840:2800::/48, 2406:840:2::/48, 2406:840:2e0::/48, 2406:840:301::/48, 2406:840:302::/48, 2406:840:3800::/48, 2406:840:3c1::/48, 2406:840:4100::/47, 2406:840:410::/48, 2406:840:420::/48, 2406:840:43c0::/47, 2406:840:44::/47, 2406:840:4800::/47, 2406:840:480::/48, 2406:840:4880::/47, 2406:840:5100::/47, 2406:840:540::/48, 2406:840:5800::/47, 2406:840:5860::/47, 2406:840:5880::/47, 2406:840:680::/48, 2406:840:6c1::/48, 2406:840:78::/47
và 12 các dải mạng khác.
|
Ningbo Dahuamao Information Technology Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139317
|
Kasumi Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kasumi Networks Inc có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:8100::/40, 2406:840:fef8::/48, 2a05:1087::/32, 2a0e:b107:14a0::/44, 2a0e:b107:da0::/44
|
Kasumi Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142438
|
Licheng Mao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Licheng Mao có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9000::/44, 2a0e:aa07:e030::/48, 2a0e:b107:272::/48
|
Licheng Mao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210041
|
Zhang Junkai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zhang Junkai có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9100::/47, 2406:840:9102::/48
|
Zhang Junkai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151418
|
Pongpong Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pongpong Network Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9160::/44, 2a0c:b641:bc0::/44, 2a0f:85c1:347::/48, 2a0f:b241:53::/48, 2a10:ccc7:ccc0::/44
|
Pongpong Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215743
|
TOHU Public Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): TOHU Public Internet có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9200::/40, 2406:840:9700::/40, 2406:840:eb80::/42
|
TOHU Public Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140731
|
Xin Bing Xian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xin Bing Xian có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9680::/44, 2a0e:8f02:f058::/48, 2a0e:97c0:220::/44, 2a0e:b107:2440::/44, 2a13:a5c3:f000::/40
|
Xin Bing Xian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199310
|
Shen Jiale
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shen Jiale có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9801::/48, 2406:840:9810::/48, 2406:840:981a::/48, 2406:840:981c::/46, 2406:840:fed3::/48, 2a13:a5c5::/48
|
Shen Jiale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151187
|
Maolin Huang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maolin Huang có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9862::/47, 2406:840:9864::/48, 2a06:a001:a101::/48, 2a06:a001:a102::/48, 2a06:a001:a104::/48, 2a0e:aa07:e02b::/48
|
Maolin Huang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210384
|
Huang Xinnian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huang Xinnian có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9960::/47, 2406:840:9962::/48, 2406:840:9969::/48, 2406:840:996f::/48, 2a06:a005:1ee1::/48, 2a06:a005:1ee8::/47, 2a06:a005:1eee::/48
|
Huang Xinnian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150323
|
Gao Yijia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gao Yijia có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9980::/48, 2406:840:9984::/48, 2a0e:aa07:e050::/44, 2a13:b487:11da::/48
|
Gao Yijia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200078
|
Mingyang Shen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mingyang Shen có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:9ef0::/44, 2a06:a005:1520::/44, 2a06:a005:1800::/48, 2a06:a005:486::/48, 2a12:3fc2:aa10::/44
|
Mingyang Shen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203236
|
Taterli Education and Research Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taterli Education and Research Network có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:e030::/47, 2406:840:e033::/48, 2406:840:e03f::/48, 2602:fd92:801::/48, 2602:fed2:731d::/48, 2a12:f8c0:1000::/40
|
Taterli Education and Research Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142418
|
Baoshuo Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baoshuo Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:e080::/44, 2406:840:fef9::/48
|
Baoshuo Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141776
|
Agatha Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agatha Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:840:e0cf::/48
|
Agatha Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141429
|
Htroy Network Research Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Htroy Network Research Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:840:e0e0::/47, 2406:840:e0e2::/48, 2406:840:e0e4::/47, 2a0e:aa07:f0d0::/47, 2a0e:aa07:f0d2::/48, 2a0e:aa07:f0d4::/47
|
Htroy Network Research Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139216
|
Trang 229 trên 903