Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Acoda Networks Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acoda Networks Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5380::/32, 2400:5880::/32
|
Acoda Networks Sdn Bhd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58910, AS58983
|
HDTIDC Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HDTIDC Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:53c0::/32, 2a0e:1840::/29, 2a0e:a0c0::/29, 2a0f:aec0::/29
|
HDTIDC Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136038, AS205960
|
NECCN NEC Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): NECCN NEC Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:53e0::/32
|
NECCN NEC Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131161
|
FounderBN CNNIC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FounderBN CNNIC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5400:10::/48
|
FounderBN CNNIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18245
|
Young Glory Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Young Glory Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5440::/32
|
Young Glory Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136042
|
SGCI Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SGCI Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5460:8::/46, 2400:5460::/45, 2400:5460:c::/47
|
SGCI Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135177
|
YOTTA Yotta Network Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): YOTTA Yotta Network Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:54a0:20b0::/48, 2406:1840::/32
|
YOTTA Yotta Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140641
|
Mejiro Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mejiro Network Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:54a0:2100::/44, 2a0c:b641:740::/44, 2a0f:9400:73b0::/44, 2a14:7540::/29
|
Mejiro Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209642
|
Phoenix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:54a0:2110::/48, 2401:31c0:ffff::/48
|
Phoenix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133429
|
Edvin Basil Samuval
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edvin Basil Samuval có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:54a0:2120::/44, 2406:840:9ff0::/44, 2a05:dfc1:8210::/44, 2a05:dfc1:8220::/44, 2a05:dfc1:8230::/48, 2a05:dfc1:8240::/44
|
Edvin Basil Samuval có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216452
|
Autonetic Software Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Autonetic Software Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:54c0::/40
|
Autonetic Software Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136352
|
Victory Digital Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victory Digital Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:54e0::/32
|
Victory Digital Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146924
|
Tandag Electric & Telephone Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tandag Electric & Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5520::/32
|
Tandag Electric & Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138958
|
Healthlink Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Healthlink Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5540::/32
|
Healthlink Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132534
|
mod.io Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): mod.io Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5560::/32
|
mod.io Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149482
|
Home Broadband Services LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home Broadband Services LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:55a0::/32
|
Home Broadband Services LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133711
|
Gigabit Hosting Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabit Hosting Sdn Bhd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5680::/32, 2401:340::/32, 2402:90c0::/32, 2402:9500::/32, 2407:5d00:1000::/36, 2407:5d00:100::/40, 2407:5d00:10::/44, 2407:5d00:1::/48, 2407:5d00:2000::/35, 2407:5d00:200::/39, 2407:5d00:20::/43, 2407:5d00:2::/47, 2407:5d00:4000::/34, 2407:5d00:400::/38, 2407:5d00:40::/42, 2407:5d00:4::/46, 2407:5d00:8000::/33, 2407:5d00:800::/37, 2407:5d00:80::/41, 2407:5d00:8::/45
|
Gigabit Hosting Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55720
|
MonoCloud Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MonoCloud Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:56a0::/32, 2a13:db00::/30
|
MonoCloud Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149485, AS57025
|
Fatema Tech Solution Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fatema Tech Solution Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5720::/32
|
Fatema Tech Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149473
|
PT Artha Telekomindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Artha Telekomindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5740::/32
|
PT Artha Telekomindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23953
|
Right Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Right Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5760::/32
|
Right Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149491
|
Tan Spirit Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tan Spirit Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5780::/32
|
Tan Spirit Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133152
|
Moc Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moc Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:57a0::/32
|
Moc Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149487
|
PT Cover Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Cover Network Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:57e0::/32
|
PT Cover Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142317
|
Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5800::/32
|
Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38712
|
NETWORK2-AS-AP Network Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETWORK2-AS-AP Network Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5820::/32
|
NETWORK2-AS-AP Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149489
|
Aysha IT Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aysha IT Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5860::/32
|
Aysha IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138992
|
Aperture Science Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aperture Science Limited có 92 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:58a0:1002::/48, 2400:58a0:1004::/46, 2400:58a0:1008::/45, 2400:58a0:1010::/44, 2400:58a0:1020::/43, 2400:58a0:1040::/42, 2400:58a0:1080::/41, 2400:58a0:1100::/40, 2400:58a0:1200::/39, 2400:58a0:1400::/38, 2400:58a0:1800::/38, 2400:58a0:1c04::/46, 2400:58a0:1c08::/46, 2400:58a0:1c0c::/47, 2400:58a0:1c0f::/48, 2400:58a0:1c10::/44, 2400:58a0:1c20::/43, 2400:58a0:1c40::/42, 2400:58a0:1c80::/41, 2400:58a0:1d00::/40, 2400:58a0:1e00::/39, 2400:58a0:2000::/35, 2400:58a0:4000::/34, 2400:58a0:8000::/34, 2400:58a0::/36, 2400:58a0:c000::/36, 2400:58a0:f000::/36, 2406:4440:1000::/36, 2406:4440:100::/40, 2406:4440:11::/48
và 62 các dải mạng khác.
|
Aperture Science Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38008
|
Shane Renshaw
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shane Renshaw có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:58a0:1000::/47, 2400:58a0:1003::/48
|
Shane Renshaw có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149500
|
Xiaofei Xu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiaofei Xu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:58a0:1c00::/46, 2400:58a0:1c0e::/48
|
Xiaofei Xu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151669
|
Geek Networks Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geek Networks Pty Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:58a0:d000::/36, 2400:58a0:e000::/36, 2406:9dc0:100::/44, 2406:9dc0:60::/44, 2406:9dc0::/44
|
Geek Networks Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18250
|
Goti Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goti Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:58e0::/32
|
Goti Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149498
|
Unisys NZ IT Outsourcer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unisys NZ IT Outsourcer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5900::/32
|
Unisys NZ IT Outsourcer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18021
|
Secured Network Operator Center Co.Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secured Network Operator Center Co.Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:59c0::/32
|
Secured Network Operator Center Co.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136048
|
Zoho Corporation Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoho Corporation Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5a20::/32
|
Zoho Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139006
|
Vertex Connectivity LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vertex Connectivity LLC có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5a60::/48, 2602:fa33:10::/44, 2602:fa33:1::/48, 2602:fa33:20::/43, 2602:fa33:2::/47, 2602:fa33:40::/42, 2602:fa33:4::/46, 2602:fa33:80::/41, 2602:fa33:8::/45, 2602:fa33::/48
|
Vertex Connectivity LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149513, AS197547
|
Shenzhen Lesuyun Network Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenzhen Lesuyun Network Technology Co. Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5a60:1000::/36, 2400:5a60:100::/40, 2400:5a60:10::/44, 2400:5a60:1::/48, 2400:5a60:2000::/35, 2400:5a60:200::/39, 2400:5a60:20::/43, 2400:5a60:2::/47, 2400:5a60:4000::/34, 2400:5a60:400::/38, 2400:5a60:40::/42, 2400:5a60:4::/46, 2400:5a60:8000::/33, 2400:5a60:800::/37, 2400:5a60:80::/41, 2400:5a60:8::/45
|
Shenzhen Lesuyun Network Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151951
|
DPS Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DPS Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5aa0::/32
|
DPS Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149234
|
Strata Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Strata Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5ae0::/32
|
Strata Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132727
|
Telstra PBS Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telstra PBS Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5b20::/32
|
Telstra PBS Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134721
|
Tokyo Bay Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokyo Bay Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5b60::/32
|
Tokyo Bay Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131916
|
Bendigo Community Telco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bendigo Community Telco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5b80::/32
|
Bendigo Community Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38611
|
Cuong Khang Informatics Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cuong Khang Informatics Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5ba0::/48
|
Cuong Khang Informatics Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149079
|
OneCubit Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneCubit Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5ce0::/32, 2402:e940:10::/44, 2402:e940:50::/44
|
OneCubit Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149522, AS150414
|
Wireline B and G Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireline B and G Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5d00::/32, 2404:59c0::/32
|
Wireline B and G Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45654
|
Graceway Infrastructure And Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Graceway Infrastructure And Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5d60::/32
|
Graceway Infrastructure And Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140120
|
A172PL-AU ACN 166 783 286 Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): A172PL-AU ACN 166 783 286 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5d80::/32
|
A172PL-AU ACN 166 783 286 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56317
|
Internet Carrier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Carrier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5da0::/32
|
Internet Carrier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149523
|
Origin Energy Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Origin Energy Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5e60::/32
|
Origin Energy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139910
|
PT.COMTELINDO
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT.COMTELINDO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5ec0:13::/48
|
PT.COMTELINDO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136054
|
Trang 160 trên 903