Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Infoblox Japan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoblox Japan có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4840:1000::/36, 2400:4840:100::/40, 2400:4840:11::/48, 2400:4840:12::/47, 2400:4840:14::/46, 2400:4840:18::/45, 2400:4840:1::/48, 2400:4840:2000::/35, 2400:4840:200::/39, 2400:4840:20::/43, 2400:4840:2::/47, 2400:4840:4000::/34, 2400:4840:400::/38, 2400:4840:40::/42, 2400:4840:4::/46, 2400:4840:8000::/33, 2400:4840:800::/37, 2400:4840:80::/41, 2400:4840:8::/45
|
Infoblox Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138936
|
Ezecom Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezecom Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4880::/32, 2404:300::/32
|
Ezecom Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131178, AS38901
|
Rapid Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:48a0::/32
|
Rapid Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149312
|
Krunalshah Software Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krunalshah Software Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:48e0::/32
|
Krunalshah Software Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134470
|
KDDI Asia Pacific Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KDDI Asia Pacific Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4900::/32
|
KDDI Asia Pacific Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56197
|
FLAT B 1F
IPv6 Dải mạng (CIDR): FLAT B 1F có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4940::/32, 2401:ddc0::/32, 2600:8808:3e00::/39
|
FLAT B 1F có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS63841, AS64019
|
IPS1-AS-AP IP ServerOne Solutions HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPS1-AS-AP IP ServerOne Solutions HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:49a0::/32
|
IPS1-AS-AP IP ServerOne Solutions HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136578
|
PT Indonesia Comnets Plus
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Indonesia Comnets Plus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4a00::/32
|
PT Indonesia Comnets Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9341
|
HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4a60::/32
|
HIGHTECH1-AS-IN Hightech Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149248
|
Paygo Sea Cambodia Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paygo Sea Cambodia Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4aa0::/32
|
Paygo Sea Cambodia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133416
|
Aamra Outsourcing Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aamra Outsourcing Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4ac0::/32
|
Aamra Outsourcing Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59316
|
Australian National Audit Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian National Audit Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4b00::/32
|
Australian National Audit Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149650
|
PT Inmall Jaringan Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Inmall Jaringan Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4b20::/32
|
PT Inmall Jaringan Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149330
|
Secure Bits Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secure Bits Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4b80::/32
|
Secure Bits Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58739
|
Fiber@Home Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber@Home Global Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4ba0::/32, 2403:cd40::/32
|
Fiber@Home Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10075
|
PT Milenial Inti Telekomunikasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Milenial Inti Telekomunikasi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4be0:14::/48, 2400:4be0::/48
|
PT Milenial Inti Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141898
|
Aamra Infotainment Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aamra Infotainment Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4c40::/32
|
Aamra Infotainment Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59315
|
Globalcomm Solutions Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globalcomm Solutions Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4c60::/32
|
Globalcomm Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149439
|
Linknet-Exchange ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linknet-Exchange ASN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4c80::/32
|
Linknet-Exchange ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7632
|
Department of Immigration & Passports
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Immigration & Passports có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4ca0::/32
|
Department of Immigration & Passports có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149442
|
Sayed Farhad Ahmed Ta Aamra Management Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sayed Farhad Ahmed Ta Aamra Management Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4cc0::/32
|
Sayed Farhad Ahmed Ta Aamra Management Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59363
|
Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4ce0::/32
|
Pampanga Digital Evolution Company Padeco Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149444
|
110330 Wattle Street
IPv6 Dải mạng (CIDR): 110330 Wattle Street có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4d00::/32, 2401:1e80::/32
|
110330 Wattle Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24500
|
Business Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4d40::/32
|
Business Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134204
|
OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4d60::/32
|
OPSBETTER Japan OPS Better Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63793
|
Polash Nagor Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polash Nagor Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4e20::/32
|
Polash Nagor Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149449
|
Taiwan Intelligent Fiber Optic Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taiwan Intelligent Fiber Optic Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4e80::/32
|
Taiwan Intelligent Fiber Optic Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131584
|
Firmus Grid
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firmus Grid có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4ea0::/32
|
Firmus Grid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149446
|
PT Jaringanku Sarana Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringanku Sarana Nusantara có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4ec0::/32, 2406:45c0::/32
|
PT Jaringanku Sarana Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64300
|
Brain Telecommunication Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brain Telecommunication Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4f00::/32
|
Brain Telecommunication Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17911
|
National Institute of Technology Karnataka
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Institute of Technology Karnataka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4f20::/36
|
National Institute of Technology Karnataka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152533
|
Sam Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sam Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4fc0::/32
|
Sam Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134146
|
Infinite Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinite Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5000::/32
|
Infinite Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38826
|
Tufan Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tufan Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5020::/32
|
Tufan Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149453
|
NANO Bhutan
IPv6 Dải mạng (CIDR): NANO Bhutan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:50c0::/32
|
NANO Bhutan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136039
|
FUSION Rakuten Mobile Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FUSION Rakuten Mobile Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5100::/32
|
FUSION Rakuten Mobile Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10012
|
Pittqiao Network Information Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pittqiao Network Information Co. Ltd. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5120::/32, 2401:2720::/32, 2401:28e0::/32, 2401:29e0::/32, 2401:2b60::/32, 2401:2fa0::/32, 2401:3060::/32, 2401:30a0::/32, 2401:30e0::/32, 2401:3920::/32, 2401:3960::/32, 2401:39a0::/32, 2401:39e0::/32, 2401:3a20::/32, 2401:4f20::/32, 2404:aac0::/32, 2404:bac0::/32, 2405:cdc0::/32, 2406:9740::/32, 2a13:2200::/47
|
Pittqiao Network Information Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131642
|
Neda Telecommunications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neda Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5180::/32
|
Neda Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55745
|
Metropolis Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropolis Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:51a0::/32
|
Metropolis Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134662
|
Teleglobal Communication Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleglobal Communication Services Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:51c0::/32, 2400:7e20::/32
|
Teleglobal Communication Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133073
|
Vodafone Idea Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Idea Ltd có 239 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5200:1000::/40, 2400:5200:1100::/40, 2400:5200:1200::/39, 2400:5200:1400::/40, 2400:5200:1500::/40, 2400:5200:1600::/39, 2400:5200:1800::/40, 2400:5200:1900::/40, 2400:5200:1a00::/39, 2400:5200:1c00::/40, 2400:5200:1d00::/40, 2400:5200:1e00::/39, 2400:5200:2000::/35, 2400:5200:4000::/34, 2400:5200:400::/48, 2400:5200:401::/48, 2400:5200:402::/47, 2400:5200:404::/48, 2400:5200:405::/48, 2400:5200:406::/47, 2400:5200:408::/45, 2400:5200:410::/44, 2400:5200:420::/43, 2400:5200:440::/42, 2400:5200:480::/41, 2400:5200:500::/40, 2400:5200:600::/39, 2400:5200:8000::/33, 2400:5200:800::/38, 2400:5200::/38
và 209 các dải mạng khác.
|
Vodafone Idea Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS38266, AS55410, AS55644
|
Auckland Transport
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auckland Transport có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5260::/32
|
Auckland Transport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135403
|
IDC China Telecommunications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDC China Telecommunications Corporation có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5280:f803::/48, 2400:89c0:1050::/46, 2400:89c0:6000::/48, 2401:1d40:100::/48, 2401:1d40::/48, 2401:1d40:f21::/48, 2401:1d40:f22::/47, 2401:1d40:f24::/48, 2401:1d40:f8::/45, 2401:3480::/36, 2401:be00::/48, 2402:5ec0::/32, 2403:4280::/48, 2403:5c80::/48, 2403:a140:10::/48, 2403:a200:a2ff::/48, 2405:1480:2000::/48, 2406:4d00::/48, 2406:cf00:1000::/43, 2406:cf00::/48, 2407:b380:8000::/48, 2409:27fa::/48, 2409:27fa:f000::/48, 240e:0:9000::/36, 240e:108:1002::/48, 240e:108:49::/48, 240e:108:80::/48, 240e:83::/37, 240e:83:ff00::/40, 240e:904::/30
và 10 các dải mạng khác.
|
IDC China Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23724
|
Your Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Your Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:52a0::/32
|
Your Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149474
|
Bunnyway Informacijske Storitve d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bunnyway Informacijske Storitve d.o.o. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:52e0:1500::/47, 2400:52e0:1502::/48, 2400:52e0:1690::/48, 2400:52e0:1::/48, 2400:52e0:1a00::/45, 2400:52e0:1a08::/47, 2400:52e0:1e01::/48, 2400:52e0:1e02::/47, 2400:52e0:1e04::/46, 2400:52e0:1e08::/47, 2400:52e0:1e10::/48, 2400:52e0:2::/48, 2400:52e0:fff0::/47, 2400:52e0:fff2::/48, 2607:f740:e00c::/48
|
Bunnyway Informacijske Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200325
|
DataCamp Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataCamp Limited có 76 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:52e0:1e00::/48, 2605:2c40:500::/48, 2a02:6ea0:1000::/37, 2a02:6ea0:1800::/38, 2a02:6ea0:1c00::/40, 2a02:6ea0:1d00::/40, 2a02:6ea0:1e00::/40, 2a02:6ea0:1f00::/40, 2a02:6ea0:2000::/37, 2a02:6ea0:2800::/38, 2a02:6ea0:2c00::/40, 2a02:6ea0:2d00::/40, 2a02:6ea0:2e00::/40, 2a02:6ea0:2f00::/40, 2a02:6ea0:3000::/39, 2a02:6ea0:3200::/40, 2a02:6ea0:3300::/40, 2a02:6ea0:3400::/39, 2a02:6ea0:3600::/39, 2a02:6ea0:3800::/40, 2a02:6ea0:3900::/40, 2a02:6ea0:3a00::/40, 2a02:6ea0:3b00::/40, 2a02:6ea0:3c00::/39, 2a02:6ea0:3e00::/40, 2a02:6ea0:3f00::/40, 2a02:6ea0:4000::/39, 2a02:6ea0:4200::/40, 2a02:6ea0:4300::/40, 2a02:6ea0:4400::/40
và 46 các dải mạng khác.
|
DataCamp Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS211612, AS212238, AS60068
|
ESDS Software Solution Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESDS Software Solution Limited. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:5300:3::/48, 2400:5300:4::/48, 2400:5300::/47
|
ESDS Software Solution Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45815
|
Sundaichi University of Nagasaki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sundaichi University of Nagasaki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5320::/48
|
Sundaichi University of Nagasaki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146979
|
University of Nagasaki
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Nagasaki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5320:ff00::/48
|
University of Nagasaki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150357
|
Hengda Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hengda Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:5340::/32
|
Hengda Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133526
|
Trang 159 trên 903