Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3720::/32
|
PATHCOM2-AS-IN Pathcom Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147282
|
Lightning Broadband Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightning Broadband Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3740::/32
|
Lightning Broadband Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136000
|
Retrac Business Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retrac Business Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:37c0::/32
|
Retrac Business Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133881
|
ZAQ JCOM Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZAQ JCOM Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3800::/32
|
ZAQ JCOM Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9617
|
Unite Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unite Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3820::/32
|
Unite Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149034
|
Alliance Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alliance Broadband Services Pvt. Ltd. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3840:4000::/34, 2407:cb00:8000::/35, 2407:cb00::/33, 2407:cb00:a000::/38, 2407:cb00:c000::/37, 2407:cb00:d800::/37, 2407:cb00:e000::/37, 2407:cb00:ec00::/38
|
Alliance Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23860
|
Mavorion Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mavorion Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3860::/32
|
Mavorion Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149037
|
Silicon Cloud Global US
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silicon Cloud Global US có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:38e0::/32
|
Silicon Cloud Global US có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149042
|
SERVCORP Servcorp Australian Holdings Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SERVCORP Servcorp Australian Holdings Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3900::/32, 2404:ea00::/32
|
SERVCORP Servcorp Australian Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17978
|
Unique Comm Group Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unique Comm Group Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3920::/32
|
Unique Comm Group Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149038
|
VIETPN Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIETPN Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:39a0::/48, 2400:72a0::/48
|
VIETPN Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63739
|
Digital Nasional Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Nasional Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3a60::/32
|
Digital Nasional Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149051
|
Radiance Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radiance Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3ae0::/32
|
Radiance Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141358
|
Pioneer eLabs Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pioneer eLabs Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3b01::/48
|
Pioneer eLabs Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150008
|
BP Pte Limited Energy Company Singapore
IPv6 Dải mạng (CIDR): BP Pte Limited Energy Company Singapore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3b20::/32
|
BP Pte Limited Energy Company Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24546
|
M3NETTECHNOLOGY-AS-AP 3 Net Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): M3NETTECHNOLOGY-AS-AP 3 Net Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3b60::/32
|
M3NETTECHNOLOGY-AS-AP 3 Net Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141446
|
FUTURE01-AS-IN Future Connect BroadbandPrivate Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): FUTURE01-AS-IN Future Connect BroadbandPrivate Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3be0::/32
|
FUTURE01-AS-IN Future Connect BroadbandPrivate Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147226
|
Sony - ASN for Asia Pacific
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony - ASN for Asia Pacific có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3c00::/32
|
Sony - ASN for Asia Pacific có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38258
|
Tello Services Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tello Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3c80::/32
|
Tello Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133130
|
Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3ca0:80::/44, 2400:3ca0::/41
|
Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136373
|
Riyaz Internet Service Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riyaz Internet Service Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3ce0::/32
|
Riyaz Internet Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140113
|
M54NLTD-AS-AP 54North
IPv6 Dải mạng (CIDR): M54NLTD-AS-AP 54North có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3d20::/32
|
M54NLTD-AS-AP 54North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149172
|
Toledo Cable TV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toledo Cable TV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3d60::/32
|
Toledo Cable TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149170
|
The Total Team Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Total Team Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3d80::/32, 2400:6900::/32, 2401:9480::/32
|
The Total Team Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56304
|
Amret PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amret PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3da0::/32
|
Amret PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149177
|
Circle Network Bangladesh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Circle Network Bangladesh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3dc0::/32
|
Circle Network Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134371
|
Mynet Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3e60::/32
|
Mynet Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149287
|
Chaktomuk Data Center Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaktomuk Data Center Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3ee0::/32
|
Chaktomuk Data Center Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149294
|
Manhattan Telecommunications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manhattan Telecommunications Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3f20::/32
|
Manhattan Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149165
|
Harbin Liangyue Network Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harbin Liangyue Network Technology Co. Ltd. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3f60:1000::/36, 2400:3f60:100::/40, 2400:3f60:13::/48, 2400:3f60:14::/46, 2400:3f60:18::/45, 2400:3f60:2000::/35, 2400:3f60:200::/39, 2400:3f60:20::/43, 2400:3f60:4000::/34, 2400:3f60:400::/38, 2400:3f60:40::/42, 2400:3f60:5::/48, 2400:3f60:6::/47, 2400:3f60:8000::/33, 2400:3f60:800::/37, 2400:3f60:80::/41, 2400:3f60:8::/45, 2400:3f60::/46
|
Harbin Liangyue Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149056
|
TGS4 Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TGS4 Networks Inc. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:3f60:10::/47, 2400:3f60:12::/48, 2400:3f60:4::/48, 2602:f87b::/36, 2602:fcd3:200::/48
|
TGS4 Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54197
|
Harenet Harenet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harenet Harenet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3f80::/32
|
Harenet Harenet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7664
|
Z Com Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Z Com Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3fa0::/32
|
Z Com Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152605
|
Nanjil Internet Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanjil Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:3fe0:1000::/36
|
Nanjil Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134906
|
University of Nottingham Malaysia Campus
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Nottingham Malaysia Campus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4400::/32
|
University of Nottingham Malaysia Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45810
|
Vocom International Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vocom International Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4460::/32
|
Vocom International Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63897
|
Primesoftex Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primesoftex Ltd có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4480:1000::/47, 2400:4480:3000::/48, 2400:4480:4000::/35, 2400:4480:6000::/36, 2400:4480::/47
|
Primesoftex Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17426
|
Airtel Digital Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airtel Digital Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:44a0::/47
|
Airtel Digital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149194
|
X-Net Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Net Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4520::/32
|
X-Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38259
|
Unit D E F G 28th Floor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unit D E F G 28th Floor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4560::/32
|
Unit D E F G 28th Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55547
|
28F Soundwill Plaza
IPv6 Dải mạng (CIDR): 28F Soundwill Plaza có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4580::/32
|
28F Soundwill Plaza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45750
|
Bee Information Technology PH Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bee Information Technology PH Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:45e0::/32
|
Bee Information Technology PH Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133585
|
Bilal Internet Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilal Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4620::/32
|
Bilal Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149187
|
LAYER3LIMITED-AS-AP Layer3 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAYER3LIMITED-AS-AP Layer3 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4660::/32
|
LAYER3LIMITED-AS-AP Layer3 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149310
|
6 Raffles Quay 18-00
IPv6 Dải mạng (CIDR): 6 Raffles Quay 18-00 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4680::/32
|
6 Raffles Quay 18-00 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131790
|
PT Victory Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Victory Network Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:46e0::/32
|
PT Victory Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63878
|
Uecomm Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uecomm Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:4700::/32
|
Uecomm Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10223
|
SS Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SS Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2400:47c0::/32
|
SS Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136014
|
Two Degrees Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Two Degrees Networks Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4800::/32, 2402:6000::/32, 2402:8200::/32, 2403:c200::/32
|
Two Degrees Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9790
|
InfoBlox Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfoBlox Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2400:4840:10::/48, 2400:4840::/48, 2620:129:6000::/40
|
InfoBlox Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395363
|
Trang 158 trên 903