Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Illinois Century Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Illinois Century Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1848::/32
Illinois Century Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6325

GigeNET

IPv6 Dải mạng (CIDR): GigeNET có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1850::/32, 2602:fd24::/40, 2602:fea7:e00::/40, 2604:2700::/32
GigeNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32181

Wave Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wave Broadband có 66 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1868:8000::/35, 2001:1868::/33, 2001:1868:a000::/40, 2001:1868:a100::/45, 2001:1868:a108::/47, 2001:1868:a10a::/48, 2001:1868:a10c::/46, 2001:1868:a110::/44, 2001:1868:a120::/43, 2001:1868:a140::/42, 2001:1868:a180::/41, 2001:1868:a200::/39, 2001:1868:a400::/38, 2001:1868:a800::/37, 2001:1868:b000::/36, 2001:1868:c000::/34, 2001:48c0::/32, 2401:2f80::/32, 2600:2100::/32, 2600:2101::/32, 2600:2102::/31, 2600:2104::/30, 2600:2108:4000::/34, 2600:2108:8000::/33, 2600:2108::/34, 2600:2109::/32, 2600:210a::/31, 2600:210c::/30, 2604:4080::/32, 2605:1f80::/32 và 36 các dải mạng khác.
Wave Broadband có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS11404, AS14589, AS21817, AS27568, AS54858

Tintri Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tintri Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1868:a10b::/48
Tintri Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63366

Los Nettos

IPv6 Dải mạng (CIDR): Los Nettos có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1878:1000::/36, 2001:1878:2000::/35, 2001:1878:4000::/34, 2001:1878:400::/48, 2001:1878:405::/48, 2001:1878:406::/47, 2001:1878:408::/45, 2001:1878:410::/44, 2001:1878:420::/43, 2001:1878:440::/42, 2001:1878:480::/41, 2001:1878:600::/39, 2001:1878:8000::/33, 2001:1878:810::/44, 2001:1878:820::/43, 2001:1878:840::/42, 2001:1878:880::/41, 2001:1878:900::/40, 2001:1878::/38, 2001:1878:a00::/40, 2001:1878:b10::/44, 2001:1878:b20::/43, 2001:1878:b40::/42, 2001:1878:b80::/41, 2001:1878:c00::/38
Los Nettos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS226

Jet Propulsion Laboratory

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jet Propulsion Laboratory có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1878:500::/40, 2620:118:4000::/44, 2620:12d:f000::/40
Jet Propulsion Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS127

The Aerospace Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Aerospace Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1878:800::/44
The Aerospace Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS85

Interworld Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Interworld Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1878:b00::/44
Interworld Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5726

Tri-Net Solutions LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tri-Net Solutions LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1888::/32
Tri-Net Solutions LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6435

Synoptek LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Synoptek LLC có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1898:2000::/38, 2001:1898:2400::/40, 2001:1898:2500::/40, 2001:1898:2600::/39, 2001:1898:2800::/37, 2001:1898:3000::/39, 2001:1898:3200::/40, 2001:1898:3300::/40, 2001:1898:3400::/38, 2001:1898:3800::/37, 2001:1898:4000::/34, 2001:1898:8000::/48, 2001:1898:8001::/48, 2001:1898:8002::/47, 2001:1898:8004::/46, 2001:1898:8008::/45, 2001:1898:8010::/44, 2001:1898:8020::/43, 2001:1898:8040::/42, 2001:1898:8080::/41, 2001:1898:8100::/40, 2001:1898:8200::/39, 2001:1898:8400::/38, 2001:1898:8800::/37, 2001:1898:9000::/36, 2001:1898::/35, 2001:1898:a000::/35, 2001:1898:c000::/34
Synoptek LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26914, AS5076

PocketiNet Communications Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): PocketiNet Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18a0::/32
PocketiNet Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23265

Selectronics Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Selectronics Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18b0::/32
Selectronics Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12282

Reflected Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reflected Networks Inc. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18b8:1000::/36, 2001:18b8:100::/44, 2001:18b8:10::/44, 2001:18b8:110::/47, 2001:18b8:113::/48, 2001:18b8:114::/46, 2001:18b8:118::/45, 2001:18b8:120::/43, 2001:18b8:140::/42, 2001:18b8:180::/41, 2001:18b8:2000::/35, 2001:18b8:200::/39, 2001:18b8:20::/43, 2001:18b8:4000::/34, 2001:18b8:400::/38, 2001:18b8:40::/42, 2001:18b8:4::/48, 2001:18b8:6::/47, 2001:18b8:8000::/33, 2001:18b8:800::/37, 2001:18b8:80::/41, 2001:18b8:8::/45, 2001:18b8::/46
Reflected Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29789

Swiftwill Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Swiftwill Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18b8:112::/48, 2001:18b8:5::/48, 2a01:9dc0:beef::/48
Swiftwill Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30361

Cogeco Connexion Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cogeco Connexion Inc có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18c0::/32, 2602:210::/32, 2604:4d80::/32, 2606:6300::/32
Cogeco Connexion Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11290

Vector Internet Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vector Internet Services Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18c8:1000::/36, 2001:18c8:2000::/35, 2001:18c8:4000::/34, 2001:18c8:600::/40, 2001:18c8:8000::/33, 2001:18c8:900::/40, 2001:18c8::/39, 2001:18c8:a00::/39, 2001:18c8:c00::/38
Vector Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8015

Team Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18c8:200::/40
Team Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10464

Team Technologies LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Technologies LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18c8:300::/40
Team Technologies LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19149

Team Madison Partners LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Madison Partners LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18c8:400::/40
Team Madison Partners LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54519

OneNeck IT Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): OneNeck IT Services có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18c8:500::/40, 2001:18c8:700::/40
OneNeck IT Services có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18982, AS26326

OneNeck IT Solutions LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): OneNeck IT Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18c8:800::/40, 2620:a7:8000::/48
OneNeck IT Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54111

Columbia University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbia University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18d8::/32
Columbia University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14

Netplex

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netplex có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18e0::/32
Netplex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6062

Indiana University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Indiana University có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18e8:1000::/36, 2001:18e8:100::/40, 2001:18e8:10::/44, 2001:18e8:2000::/35, 2001:18e8:200::/39, 2001:18e8:20::/43, 2001:18e8:4000::/34, 2001:18e8:40::/42, 2001:18e8:500::/40, 2001:18e8:600::/39, 2001:18e8:8000::/33, 2001:18e8:80::/41, 2001:18e8:810::/44, 2001:18e8:820::/43, 2001:18e8:840::/42, 2001:18e8:880::/41, 2001:18e8:900::/40, 2001:18e8::/44, 2001:18e8:a00::/39, 2001:18e8:c00::/47, 2001:18e8:c02::/47, 2001:18e8:c04::/46, 2001:18e8:c08::/45, 2001:18e8:c10::/44, 2001:18e8:c20::/43, 2001:18e8:c40::/42, 2001:18e8:c80::/41, 2001:18e8:d00::/40, 2001:18e8:e00::/39, 2620:f5:8000::/48
Indiana University có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS10680, AS19782, AS22388, AS87

Indiana Higher Education Telecommunication System (Ihets)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Indiana Higher Education Telecommunication System (Ihets) có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18e8:400::/45, 2001:18e8:409::/48, 2001:18e8:40a::/47, 2001:18e8:40c::/46, 2001:18e8:410::/44, 2001:18e8:420::/43, 2001:18e8:440::/42, 2001:18e8:480::/41, 2620:48:8000::/48, 2620:f8:4000::/48
Indiana Higher Education Telecommunication System (Ihets) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1767

Goshen College

IPv6 Dải mạng (CIDR): Goshen College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18e8:408::/48
Goshen College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22966

Purdue University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Purdue University có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:18e8:800::/44, 2607:ac80:1000::/36, 2607:ac80:100::/40, 2607:ac80:2000::/35, 2607:ac80:200::/39, 2607:ac80:4000::/34, 2607:ac80:400::/40, 2607:ac80:500::/40, 2607:ac80:600::/39, 2607:ac80:8000::/33, 2607:ac80:800::/37, 2607:ac80::/40
Purdue University có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS17, AS397501, AS397511

Internet Light and Power Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Light and Power Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18f0::/32
Internet Light and Power Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12059

Magma Communications Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Magma Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:18f8::/32
Magma Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4509

Prescient Worldwide

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prescient Worldwide có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1900:220a::/48
Prescient Worldwide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53670

Federal Aviation Administration

IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Aviation Administration có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1900:2246::/48, 2001:19e8:8001::/48, 2001:19e8:8041::/48, 2001:19e8:8900::/48, 2001:19e8:8ab0::/48, 2606:7ec0:1000::/37, 2606:7ec0:1800::/40, 2606:7ec0:1900::/47, 2606:7ec0:1902::/48, 2606:7ec0:1903::/48, 2606:7ec0:1904::/46, 2606:7ec0:1908::/45, 2606:7ec0:1910::/44, 2606:7ec0:1920::/43, 2606:7ec0:1940::/42, 2606:7ec0:1980::/41, 2606:7ec0:1a00::/39, 2606:7ec0:1c00::/38, 2606:7ec0:2000::/35, 2606:7ec0:4000::/34, 2606:7ec0:8000::/33, 2606:7ec0::/36
Federal Aviation Administration có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3923, AS4046

Lackawanna County Government

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lackawanna County Government có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1900:224d::/48, 2606:cac0::/32
Lackawanna County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393819

Capgemini America Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Capgemini America Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1900:2264::/48, 2606:4040::/32
Capgemini America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27564

Viasat Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Viasat Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1900:2284::/48, 2602:fd3a:200::/43, 2602:fd3a:220::/46, 2602:fd3a:226::/47, 2602:fd3a:22f::/48, 2602:fd3a:230::/44, 2602:fd3a:240::/42, 2602:fd3a:280::/41, 2602:fd3a:300::/40, 2602:fd3a:400::/38, 2602:fd3a:800::/37, 2602:fd3a::/39
Viasat Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16491

Lumen Technologies UK Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lumen Technologies UK Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1900:23cd::/48, 2a02:29c8::/32, 2a04:d440::/29
Lumen Technologies UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202818, AS9057

MagicNet Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): MagicNet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1900:3012::/48
MagicNet Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6086

Crown Castle Fiber LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Crown Castle Fiber LLC có 122 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1910::/32, 2602:80f:b000::/40, 2604:1a00:1000::/36, 2604:1a00:100::/40, 2604:1a00:2000::/35, 2604:1a00:200::/39, 2604:1a00:20::/44, 2604:1a00:30::/46, 2604:1a00:34::/47, 2604:1a00:37::/48, 2604:1a00:38::/45, 2604:1a00:4000::/34, 2604:1a00:400::/38, 2604:1a00:40::/46, 2604:1a00:44::/48, 2604:1a00:46::/47, 2604:1a00:48::/45, 2604:1a00:50::/46, 2604:1a00:54::/47, 2604:1a00:56::/48, 2604:1a00:58::/45, 2604:1a00:60::/43, 2604:1a00:8000::/33, 2604:1a00:800::/37, 2604:1a00:80::/41, 2604:1a00::/43, 2604:200:1000::/38, 2604:200:100::/40, 2604:200:10::/48, 2604:200:11::/48 và 92 các dải mạng khác.
Crown Castle Fiber LLC có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS11074, AS16657, AS21687, AS33132, AS46887

E. I. Catalyst

IPv6 Dải mạng (CIDR): E. I. Catalyst có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1928::/32
E. I. Catalyst có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30528

Social Security Administration

IPv6 Dải mạng (CIDR): Social Security Administration có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1930::/32
Social Security Administration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11985

StackPath LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): StackPath LLC. có 84 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1938:2000::/40, 2001:1938:2100::/46, 2001:1938:2104::/48, 2001:1938:2105::/48, 2001:1938:2106::/47, 2001:1938:2108::/45, 2001:1938:2110::/44, 2001:1938:2120::/43, 2001:1938:2140::/42, 2001:1938:2180::/41, 2001:1938:2200::/40, 2001:1938:2300::/40, 2001:1938:2400::/38, 2001:1938:2800::/37, 2001:1938:3000::/40, 2001:1938:3100::/40, 2001:1938:3200::/39, 2001:1938:3400::/38, 2001:1938:3800::/37, 2001:1938:4000::/40, 2001:1938:4100::/40, 2001:1938:4200::/39, 2001:1938:4400::/38, 2001:1938:4800::/37, 2001:1938:5000::/36, 2001:1938:6000::/36, 2001:1938:7000::/48, 2001:1938:7001::/48, 2001:1938:7002::/48, 2001:1938:7003::/48 và 54 các dải mạng khác.
StackPath LLC. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11588, AS33438

Blackfoot Telephone Cooperative Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackfoot Telephone Cooperative Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1940:1000::/37, 2001:1940:1800::/40, 2001:1940:1900::/40, 2001:1940:1a00::/39, 2001:1940:1c00::/38, 2001:1940:2000::/35, 2001:1940:4000::/34, 2001:1940:8000::/33, 2001:1940::/36, 2602:fb88::/48, 2604:300::/32, 2607:f8e0::/32
Blackfoot Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15331, AS21947

Utah Education Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Utah Education Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1948::/32
Utah Education Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210

Madison-Oneida BOCES

IPv6 Dải mạng (CIDR): Madison-Oneida BOCES có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1950::/32
Madison-Oneida BOCES có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2903

Hawaii Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawaii Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1958::/32
Hawaii Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3776

Frontier Communications of America Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontier Communications of America Inc. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1960:1000::/36, 2001:1960:100::/40, 2001:1960:10::/47, 2001:1960:12::/48, 2001:1960:13::/48, 2001:1960:14::/46, 2001:1960:18::/45, 2001:1960:2000::/35, 2001:1960:200::/39, 2001:1960:20::/43, 2001:1960:4000::/34, 2001:1960:400::/38, 2001:1960:40::/42, 2001:1960:8000::/33, 2001:1960:800::/37, 2001:1960:80::/41, 2001:1960::/44, 2602:fde7::/36, 2606:4c80::/32, 2606:4d80::/32, 2606:4e80::/32, 2607:d40::/32, 2a07:a900::/29
Frontier Communications of America Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26127, AS5650

Cogeco Connexion Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cogeco Connexion Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1970::/32, 2602:200::/32
Cogeco Connexion Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7992

Fiberconx

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberconx có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1978:802::/48, 2602:fd51::/36
Fiberconx có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13895

CRS Networks Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): CRS Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1978:803::/48
CRS Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54002

Atlantic Metro Communications II Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlantic Metro Communications II Inc. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1980::/32, 2602:ffb5::/36, 2602:ffd8::/36, 2607:b080::/32, 2607:f108::/32, 2607:fd50::/32
Atlantic Metro Communications II Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29838, AS40015

GeoLinks

IPv6 Dải mạng (CIDR): GeoLinks có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1988::/32, 2604:4dc0::/32, 2606:d380::/32
GeoLinks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54483