Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SYNAPSECOM S.A. Provider of Telecommunications and Internet Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): SYNAPSECOM S.A. Provider of Telecommunications and Internet Services có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1548:1000::/36, 2001:1548:2000::/35, 2001:1548:200::/46, 2001:1548:204::/47, 2001:1548:207::/48, 2001:1548:208::/45, 2001:1548:210::/44, 2001:1548:220::/43, 2001:1548:240::/42, 2001:1548:280::/41, 2001:1548:300::/40, 2001:1548:4000::/34, 2001:1548:400::/38, 2001:1548:8000::/33, 2001:1548:800::/37, 2001:1548::/39, 2001:1549::/32, 2001:154a::/31, 2001:154c::/30, 2a03:f80:30::/48
SYNAPSECOM S.A. Provider of Telecommunications and Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8280

EstNOC OY

IPv6 Dải mạng (CIDR): EstNOC OY có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1548:206::/48, 2a01:1b8:5::/48, 2a03:efc0:2100::/40, 2a06:a000:1e0::/47, 2a06:a000:1e2::/48, 2a06:a000:1e4::/46, 2a06:a000:1e8::/47, 2a06:a000:1ea::/48, 2a06:a000:1ec::/48, 2a0b:b87:ffd7::/48
EstNOC OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206804

Genossenschaft GGA Maur

IPv6 Dải mạng (CIDR): Genossenschaft GGA Maur có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1558::/32, 2a01:228::/32, 2a01:52a0::/32, 2a01:5660::/32, 2a02:5c0::/32, 2a04:5640::/29
Genossenschaft GGA Maur có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21232

Snafu Gesellschaft fuer interaktive Netzwerke mbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Snafu Gesellschaft fuer interaktive Netzwerke mbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1560::/30, 2001:1564::/31, 2001:1566::/32
Snafu Gesellschaft fuer interaktive Netzwerke mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34171

Clemens Schrimpe

IPv6 Dải mạng (CIDR): Clemens Schrimpe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1567::/32
Clemens Schrimpe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20488

Web4U s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Web4U s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1568::/32
Web4U s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39790

BayCIX GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): BayCIX GmbH có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1578:1000::/36, 2001:1578:2000::/35, 2001:1578:4000::/34, 2001:1578:500::/40, 2001:1578:600::/39, 2001:1578:8000::/33, 2001:1578:800::/37, 2001:1578::/40, 2001:1579::/32, 2001:157a::/31, 2001:157c::/30
BayCIX GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12657

Sascha Lenz

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sascha Lenz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1578:100::/40
Sascha Lenz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29317

Gefoekom E.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gefoekom E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1578:200::/40
Gefoekom E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12817

Ray Connect GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ray Connect GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1578:300::/40, 2a05:bc1::/48
Ray Connect GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6825

Telenor A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenor A/S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1580::/32, 2a02:2a30::/29
Telenor A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9158

Nos Comunicacoes S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nos Comunicacoes S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1588::/29, 2a01:10::/29, 2a01:8::/29
Nos Comunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2860

Monotek d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Monotek d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1590::/32
Monotek d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197806

Easyhost BVBA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Easyhost BVBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1598::/32
Easyhost BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28747

IP Telecom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Telecom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:15a8::/32
IP Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29449

Garnier Projects BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Garnier Projects BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:15b8::/32
Garnier Projects BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24730

We Dare B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): We Dare B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:15c8::/32, 2a00:cc20::/33
We Dare B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20495

KCOM Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): KCOM Group Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:15e0::/32, 2a00:4900::/32, 2a00:4902::/31, 2a00:4904::/30
KCOM Group Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12390, AS8897

Internet CZ A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet CZ A.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:15e8::/29, 2a00:9160::/32
Internet CZ A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24806

Kyndryl Danmark ApS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Danmark ApS có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:15f8:1100::/40, 2001:15f8:1200::/39, 2001:15f8:1400::/38, 2001:15f8:1800::/37, 2001:15f8:2000::/35, 2001:15f8:4000::/34, 2001:15f8:8000::/33, 2001:15f8::/36, 2a13:cf80::/29
Kyndryl Danmark ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25384

International Business Machines of Belgium Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Business Machines of Belgium Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:15f8:1000::/40
International Business Machines of Belgium Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15776

Infomaniak Network SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infomaniak Network SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1600::/29, 2a01:4f40::/32
Infomaniak Network SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29222

firstcolo GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): firstcolo GmbH có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1608::/32, 2001:1609::/32, 2001:160a::/31, 2001:160c::/30, 2001:1638::/32, 2001:1639::/32, 2001:163a::/31, 2001:163c::/30, 2a00:11c0:38::/48, 2a01:4d0::/32, 2a01:7e0::/32, 2a01:7e1::/32, 2a01:7e2::/31, 2a01:7e4::/30, 2a02:6b40::/32, 2a02:fb00::/29, 2a03:2902::/32, 2a03:ebc0:1000::/36, 2a03:ebc0:5000::/36, 2a07:b800::/29, 2a09:4d46::/32, 2a0a:7bc0::/32, 2a0a:7bc7::/32
firstcolo GmbH có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS203833, AS25484, AS31400, AS44066

Visual Online S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Visual Online S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1610::/29, 2a03:9420::/32
Visual Online S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9008

DNS-Net Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): DNS-Net Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1620:2015::/48
DNS-Net Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35663

Infoclip SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoclip SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1650::/32
Infoclip SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24776

Oman Telecommunications Company (S.A.O.G)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Oman Telecommunications Company (S.A.O.G) có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1670::/32, 2605:5c0:c040::/44, 2605:5c0:c080::/44, 2605:5c0:c100::/44, 2605:5c0:c144::/48, 2a07:f101::/36, 2a10:21c0:4001::/48, 2a10:e800:1::/48, 2a11:96c0::/29
Oman Telecommunications Company (S.A.O.G) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28885

CNIT Italian National Consortium for Telecommunications

IPv6 Dải mạng (CIDR): CNIT Italian National Consortium for Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1678::/32
CNIT Italian National Consortium for Telecommunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20745

Telemach UG d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemach UG d.o.o. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1688::/29, 2a00:13d8::/29, 2a00:1c80::/29, 2a00:1da8::/32, 2a00:b2a0::/32, 2a00:fc0::/32, 2a05:acc0::/29
Telemach UG d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3212

Telkea Telecom SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telkea Telecom SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1698::/32
Telkea Telecom SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34683

RMnet S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): RMnet S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:16a8::/32
RMnet S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12533

Netia SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netia SA có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16b0::/32, 2001:41b0::/32, 2a00:1d00::/32, 2a00:1d18::/32, 2a00:7340::/32, 2a01:6800::/32, 2a01:af40::/32, 2a02:2270::/32
Netia SA có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS12741, AS41809, AS43939, AS8459

Parsun Network Solutions Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Parsun Network Solutions Pty Ltd có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16c0:1000::/38, 2001:16c0:1400::/39, 2001:16c0:1600::/41, 2001:16c0:1680::/42, 2001:16c0:16c1::/48, 2001:16c0:16c2::/47, 2001:16c0:16c4::/46, 2001:16c0:16c8::/45, 2001:16c0:16d0::/44, 2001:16c0:16e0::/43, 2001:16c0:1700::/40, 2001:16c0:1800::/37, 2001:16c0:2000::/35, 2001:16c0:4000::/34, 2001:16c0:8000::/33, 2001:16c0::/36, 2001:16c1::/32, 2001:16c2::/31, 2001:16c4::/30, 2a05:ec80::/29
Parsun Network Solutions Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31732, AS60808

Clio S.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Clio S.R.L có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16d0::/32, 2a00:8260::/32
Clio S.R.L có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS60803, AS9104

R-Kom Regensburger Telekommunikationsgesellschaft mbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): R-Kom Regensburger Telekommunikationsgesellschaft mbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16e0::/29, 2a04:6100::/29
R-Kom Regensburger Telekommunikationsgesellschaft mbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12611, AS60169

Uniserver Internet B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniserver Internet B.V. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16e8::/32, 2a00:f80::/32, 2a01:baa0::/32, 2a02:4640::/32, 2a02:728::/32, 2a03:7000:c0c3::/48, 2a06:5dc0::/29, 2a0a:9fc0::/29
Uniserver Internet B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31673

AIRIT-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): AIRIT-AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16f0::/30, 2001:16f4::/31, 2001:16f6::/32
AIRIT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49220

Airit Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Airit Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:16f7::/32
Airit Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201370

Trans-IX B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Trans-IX B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:16f8:15::/48, 2001:16f8:666::/48, 2a01:4d60::/32, 2a06:4a80::/29
Trans-IX B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30870

Tedas BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tedas BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:16f8:4000::/48
Tedas BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199522

Southwest Cyberport Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southwest Cyberport Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1800::/32
Southwest Cyberport Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10381

Columbus Communications Grenada Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbus Communications Grenada Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1808::/32, 2600:1a00::/28
Columbus Communications Grenada Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46650

Internet Names for Business Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Names for Business Inc. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1810:2000::/36, 2001:1810:3000::/36, 2001:1810:4000::/35, 2001:1810:6000::/35, 2001:1810:8000::/36, 2001:1810:9000::/37, 2001:1810:9800::/40, 2001:1810:9900::/41, 2001:1810:9980::/48, 2001:1810:9981::/48, 2001:1810:9982::/47, 2001:1810:9984::/46, 2001:1810:9988::/45, 2001:1810:9990::/44, 2001:1810:99a0::/43, 2001:1810:99c0::/42, 2001:1810:9a00::/39, 2001:1810:9c00::/38, 2001:1810::/35, 2001:1810:a000::/35, 2001:1810:c000::/34
Internet Names for Business Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14116, AS30447

Tarakona Networks LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarakona Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1818::/32
Tarakona Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7850

ENet Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ENet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1828::/32
ENet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10297

RealConnect Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): RealConnect Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1830::/32
RealConnect Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16559

Server Central Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Server Central Network có 56 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1838:4000::/36, 2001:1838:5000::/47, 2001:1838:5003::/48, 2001:1838:5004::/46, 2001:1838:5008::/45, 2001:1838:5010::/44, 2001:1838:5020::/43, 2001:1838:5040::/42, 2001:1838:5080::/41, 2001:1838:5100::/40, 2001:1838:5200::/39, 2001:1838:5400::/38, 2001:1838:5800::/37, 2001:1838:6000::/46, 2001:1838:6005::/48, 2001:1838:6006::/47, 2001:1838:6008::/45, 2001:1838:6010::/44, 2001:1838:6020::/43, 2001:1838:6040::/42, 2001:1838:6080::/41, 2001:1838:6100::/40, 2001:1838:6200::/39, 2001:1838:6400::/38, 2001:1838:6800::/37, 2001:1838:7000::/46, 2001:1838:7005::/48, 2001:1838:7006::/47, 2001:1838:7008::/45, 2001:1838:7010::/44 và 26 các dải mạng khác.
Server Central Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23352

Your.org Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Your.org Inc. có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1838:5002::/48, 2001:1838:6004::/48, 2001:1838:9001::/48, 2001:4978:1000::/36, 2001:4978:100::/40, 2001:4978:10::/44, 2001:4978:2000::/35, 2001:4978:200::/39, 2001:4978:20::/43, 2001:4978:4000::/34, 2001:4978:400::/40, 2001:4978:40::/42, 2001:4978:500::/46, 2001:4978:504::/48, 2001:4978:505::/48, 2001:4978:506::/47, 2001:4978:508::/45, 2001:4978:510::/44, 2001:4978:520::/43, 2001:4978:540::/42, 2001:4978:580::/42, 2001:4978:5c0::/43, 2001:4978:5e0::/44, 2001:4978:5f0::/45, 2001:4978:5f8::/46, 2001:4978:5fc::/47, 2001:4978:5fe::/48, 2001:4978:600::/39, 2001:4978:8000::/33, 2001:4978:800::/37 và 7 các dải mạng khác.
Your.org Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS18905, AS19255, AS26943

Dnsimple Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dnsimple Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1838:7004::/48, 2620:111:8000::/44
Dnsimple Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32771

The Boeing Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Boeing Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:1840::/32
The Boeing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196