Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
pop-interactive GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): pop-interactive GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b30::/29
|
pop-interactive GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20783
|
TAS France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TAS France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b38::/29
|
TAS France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8554
|
iomart Cloud Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): iomart Cloud Services Limited có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b40:2000::/36, 2001:1b40:3000::/39, 2001:1b40:3200::/40, 2001:1b40:3300::/43, 2001:1b40:3320::/44, 2001:1b40:3330::/47, 2001:1b40:3332::/48, 2001:1b40:3334::/46, 2001:1b40:3338::/45, 2001:1b40:3340::/42, 2001:1b40:3380::/41, 2001:1b40:3400::/38, 2001:1b40:3800::/37, 2001:1b40:4000::/34, 2001:1b40:8000::/33, 2001:1b40::/35, 2a00:5d80::/32, 2a00:e120::/32, 2a01:61c0::/40, 2a02:1310:353::/48, 2a02:2658::/32, 2a02:7f40::/32, 2a02:8c8::/32, 2a02:b10:1::/48, 2a03:b200::/29, 2a03:ca80::/31, 2a04:de40::/42, 2a0b:4580::/32, 2a0c:4380::/40, 2a0d:9780::/32
và 1 các dải mạng khác.
|
iomart Cloud Services Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20860, AS21130
|
Networth Telecom SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Networth Telecom SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b58::/29
|
Networth Telecom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35283
|
Keyweb AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keyweb AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b60::/29
|
Keyweb AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31103
|
Eser Telekom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eser Telekom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b68::/29
|
Eser Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9000
|
Telefonaktiebolaget L M Ericsson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonaktiebolaget L M Ericsson có 119 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b70:1000::/36, 2001:1b70:100::/40, 2001:1b70:2000::/35, 2001:1b70:200::/39, 2001:1b70:4000::/39, 2001:1b70:400::/38, 2001:1b70:4200::/41, 2001:1b70:4281::/48, 2001:1b70:4282::/47, 2001:1b70:4284::/46, 2001:1b70:4288::/45, 2001:1b70:4290::/47, 2001:1b70:4295::/48, 2001:1b70:4297::/48, 2001:1b70:4298::/45, 2001:1b70:42a0::/43, 2001:1b70:42c0::/42, 2001:1b70:4300::/40, 2001:1b70:4400::/38, 2001:1b70:4800::/37, 2001:1b70:5000::/36, 2001:1b70:6000::/39, 2001:1b70:6200::/47, 2001:1b70:6203::/48, 2001:1b70:6204::/46, 2001:1b70:6208::/45, 2001:1b70:6210::/44, 2001:1b70:6220::/43, 2001:1b70:6240::/42, 2001:1b70:6280::/41
và 89 các dải mạng khác.
|
Telefonaktiebolaget L M Ericsson có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28852, AS8479
|
Ericsson Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ericsson Inc. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b70:4280::/48, 2001:1b70:4292::/48, 2001:1b70:4293::/48, 2001:1b70:4294::/48, 2001:1b70:4296::/48, 2001:1b70:6202::/48, 2001:1b70:82a3::/48, 2001:1b70:82ad::/48, 2001:1b70:82ae::/48, 2001:1b70:82b0::/46, 2001:1b70:82b6::/48, 2001:1b70:82c0::/48, 2001:1b70:83::/48, 2001:1b70:8600::/48, 2001:1b70:86ae::/48, 2001:1b70:86c0::/48, 2001:1b70:88ae::/48, 2001:1b70:a1::/48, 2001:1b70:b1::/48, 2001:1b70:c2::/48, 2001:1b70:c7::/48, 2001:1b76::/32, 2620:a3::/48
|
Ericsson Inc. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS116, AS158, AS32094, AS395592, AS8147
|
T-Mobile Polska S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T-Mobile Polska S.A. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b80::/29, 2001:4190:8000::/43, 2001:4190:8020::/46, 2001:4190:8024::/48, 2001:4190:8025::/48, 2001:4190:8026::/47, 2001:4190:8028::/45, 2001:4190:8030::/44, 2001:4190:8040::/42, 2001:4190:8080::/41, 2001:4190:8100::/40, 2001:4190:8200::/39, 2001:4190:8400::/38, 2001:4190:8800::/37, 2001:4190:9000::/36, 2001:4190::/33, 2001:4190:a000::/35, 2001:4190:c000::/34
|
T-Mobile Polska S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12912, AS8938
|
Vectone Mobile Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vectone Mobile Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1b88::/32
|
Vectone Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39477
|
Fonira Telekom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fonira Telekom GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b98::/32, 2a02:1748::/32, 2a06:d180::/29, 2a06:d500::/29, 2a0c:ad40::/29
|
Fonira Telekom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51184
|
SWAN a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWAN a.s. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1ba0::/32, 2a00:1298:8000::/44, 2a00:1298:8010::/46, 2a00:1298:8014::/47, 2a00:1298:8017::/48, 2a00:1298:8018::/45, 2a00:1298:8020::/43, 2a00:1298:8040::/42, 2a00:1298:8080::/41, 2a00:1298:8100::/40, 2a00:1298:8200::/39, 2a00:1298:8400::/38, 2a00:1298:8800::/37, 2a00:1298:9000::/36, 2a00:1298::/33, 2a00:1298:a000::/35, 2a00:1298:c000::/34, 2a02:770::/32, 2a06:dbc0::/29, 2a07:c387::/32
|
SWAN a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5578
|
Bredband2 Stockholms Stadsnaet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bredband2 Stockholms Stadsnaet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1ba8::/29
|
Bredband2 Stockholms Stadsnaet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50821
|
JSC RTComm.RU
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC RTComm.RU có 49 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1bb0::/32, 2a02:2438::/32, 2a02:dbc0::/29, 2a05:540::/32, 2a05:541:1000::/36, 2a05:541:101::/48, 2a05:541:106::/47, 2a05:541:10a::/47, 2a05:541:10c::/46, 2a05:541:115::/48, 2a05:541:117::/48, 2a05:541:118::/45, 2a05:541:122::/48, 2a05:541:125::/48, 2a05:541:128::/48, 2a05:541:12a::/47, 2a05:541:12c::/46, 2a05:541:130::/48, 2a05:541:134::/46, 2a05:541:138::/48, 2a05:541:13a::/47, 2a05:541:13c::/46, 2a05:541:140::/48, 2a05:541:143::/48, 2a05:541:144::/48, 2a05:541:146::/47, 2a05:541:148::/45, 2a05:541:152::/47, 2a05:541:154::/46, 2a05:541:158::/45
và 19 các dải mạng khác.
|
JSC RTComm.RU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8342
|
Digiweb ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digiweb ltd có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1bb8::/32, 2a00:15b8::/32, 2a01:258::/32, 2a01:8aa0::/32, 2a01:be60::/32, 2a02:220::/32, 2a0a:e780::/29, 2a0b:bc0::/29
|
Digiweb ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31122
|
Retelit Digital Services S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Retelit Digital Services S.p.A. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1bd0::/29, 2a00:1360::/29, 2a01:5d20::/29, 2a02:9a8::/32, 2a02:9a9::/32, 2a02:9aa::/31, 2a02:9ac::/30, 2a03:6800::/32, 2a03:6801::/32, 2a03:6802::/31, 2a03:6804::/30, 2a03:9c0::/32, 2a0c:f840::/29
|
Retelit Digital Services S.p.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS28716, AS47902, AS6734
|
Viatel Availability Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viatel Availability Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:1bd8::/32
|
Viatel Availability Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29650
|
AT&T Global Network Services - EMEA
IPv6 Dải mạng (CIDR): AT&T Global Network Services - EMEA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1be0::/32, 2a06:f787:2::/48
|
AT&T Global Network Services - EMEA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2686
|
Enreach Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enreach Netherlands B.V. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1be8::/32, 2a00:1950::/32, 2a00:1951::/32, 2a00:1952::/31, 2a00:1954::/30, 2a03:1a00::/32, 2a05:f940::/29, 2a07:a380::/29, 2a0a:1880::/29, 2a0a:c580::/29, 2a0b:e280::/29, 2a0c:bb00::/29, 2a0c:bd00::/29
|
Enreach Netherlands B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15426, AS39647
|
SIA Bite Latvija
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Bite Latvija có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1bf8::/29, 2a00:8480::/32, 2a02:610:4000::/35, 2a02:610:6000::/36, 2a02:610:7000::/38, 2a02:610:7400::/40, 2a02:610:7500::/48, 2a02:610:7502::/47, 2a02:610:7504::/46, 2a02:610:7508::/45, 2a02:610:7510::/44, 2a02:610:7520::/43, 2a02:610:7540::/42, 2a02:610:7580::/41, 2a02:610:7600::/39, 2a02:610:7800::/37, 2a02:610:8000::/34, 2a02:610::/34, 2a02:610:c000::/35, 2a02:610:e000::/36, 2a02:610:f000::/37, 2a02:610:f800::/38, 2a02:610:fc00::/39, 2a02:610:fe00::/40, 2a02:610:ff00::/41, 2a02:610:ff80::/42, 2a02:610:ffc0::/43, 2a02:610:ffe0::/44, 2a02:610:fff0::/45, 2a02:610:fff8::/46
và 2 các dải mạng khác.
|
SIA Bite Latvija có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2588, AS47814
|
Arelion Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arelion Sweden AB có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:2000:3000::/40, 2001:2030::/28, 2407:1600::/32, 2607:41c0::/32, 2a00:d0c0:1299::/48, 2a0e:1c80:11::/48, 2a0e:1c80:12::/48, 2a0e:1c80:14::/47, 2a0e:1c80:a::/48, 2a0e:1c80:e::/48, 2a14:3b00:1::/48
|
Arelion Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1299
|
Stadtwerke Emden GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Emden GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:3000::/32
|
Stadtwerke Emden GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212284
|
Araznet Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Araznet Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:3400::/29
|
Araznet Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214468
|
Click.al SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Click.al SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:3800::/29
|
Click.al SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214469
|
AzEuroTel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AzEuroTel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:3c00::/29
|
AzEuroTel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13099
|
Linkt SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linkt SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4000::/32, 2a02:488::/32, 2a06:2740::/29, 2a0a:1c80::/29
|
Linkt SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44407, AS8565
|
Inea Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inea Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4020::/32, 2a02:78::/32, 2a02:848::/32, 2a12:2b40::/29
|
Inea Sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13110, AS33868, AS44514
|
Powszechna Agencja Informacyjna S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powszechna Agencja Informacyjna S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4028::/29
|
Powszechna Agencja Informacyjna S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8798
|
Valor Information Technologies S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valor Information Technologies S.L. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4030::/32, 2a01:7680::/32, 2a03:bc80::/29, 2a04:3a40:8000::/33, 2a04:3a40::/33, 2a05:4380::/32, 2a05:a780::/29, 2a0a:e9c0::/32, 2a0a:e9c1::/32, 2a0a:e9c2::/32, 2a0a:e9c3::/32, 2a0a:e9c4::/30
|
Valor Information Technologies S.L. có liên kết với 10 các số AS.
Đây là: AS204628, AS208695, AS209618, AS31082, AS39639, AS39827, AS39831, AS39838, AS49353, AS56986
|
Computel Standby BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computel Standby BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4038::/32
|
Computel Standby BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31383
|
Varnamo Energi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Varnamo Energi AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4040::/29
|
Varnamo Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31642
|
UAB Nacionalinis Telekomunikaciju Tinklas
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Nacionalinis Telekomunikaciju Tinklas có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4048:1000::/36, 2001:4048:100::/45, 2001:4048:109::/48, 2001:4048:10a::/47, 2001:4048:10c::/46, 2001:4048:110::/44, 2001:4048:120::/43, 2001:4048:140::/42, 2001:4048:180::/41, 2001:4048:2000::/35, 2001:4048:200::/39, 2001:4048:4000::/34, 2001:4048:400::/38, 2001:4048:8000::/33, 2001:4048:800::/37, 2001:4048::/40
|
UAB Nacionalinis Telekomunikaciju Tinklas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33922
|
Torena II
IPv6 Dải mạng (CIDR): Torena II có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4048:108::/48
|
Torena II có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47341
|
AO Countrycom
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO Countrycom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4058::/32
|
AO Countrycom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25189
|
ImproWare AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ImproWare AG có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4060:4000::/42, 2001:4060:4040::/44, 2001:4060:4050::/47, 2001:4060:4053::/48, 2001:4060:4054::/46, 2001:4060:4058::/45, 2001:4060:4060::/43, 2001:4060:4080::/41, 2001:4060:4100::/40, 2001:4060:4200::/39, 2001:4060:4400::/38, 2001:4060:4800::/37, 2001:4060:5000::/36, 2001:4060:6000::/35, 2001:4060:8000::/33, 2001:4060::/34
|
ImproWare AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6772
|
Sylon Hosting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sylon Hosting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4060:4052::/48
|
Sylon Hosting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197439
|
Seicom Verwaltungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seicom Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4068::/32
|
Seicom Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5549
|
Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4070:8000::/33, 2001:4070::/33
|
Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12831, AS5550
|
Alter Way SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alter Way SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4080::/29, 2a00:7500::/32, 2a03:4420::/32, 2a04:1940::/29
|
Alter Way SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13273
|
Burstfire Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Burstfire Networks Ltd có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4088:1000::/36, 2001:4088:100::/40, 2001:4088:2000::/35, 2001:4088:200::/39, 2001:4088:21::/48, 2001:4088:22::/47, 2001:4088:24::/46, 2001:4088:28::/45, 2001:4088:30::/44, 2001:4088:4000::/34, 2001:4088:400::/38, 2001:4088:40::/42, 2001:4088:8000::/33, 2001:4088:800::/37, 2001:4088:80::/41, 2001:4088::/43, 2001:4bd0::/32
|
Burstfire Networks Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3344, AS9153
|
Datalords Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datalords Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4088:20::/48, 2a11:100::/29
|
Datalords Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202416
|
Ecotel Communication AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecotel Communication AG có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4090::/29, 2a00:a780:4::/48, 2a00:a780:800::/40, 2a01:5c8::/32
|
Ecotel Communication AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12312
|
Partner Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Partner Communications Ltd. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:40a8:2000::/40, 2001:40a8:2100::/40, 2001:40a8:2200::/39, 2001:40a8:2400::/38, 2001:40a8:2800::/37, 2001:40a8:3000::/36, 2001:40a8:4000::/34, 2001:40a8:8000::/33, 2001:40a8::/35, 2a0d:6fc0::/29
|
Partner Communications Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12400, AS5486
|
Global Village GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Village GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:40b8::/32
|
Global Village GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13039
|
STACK Infrastructure Switzerland SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): STACK Infrastructure Switzerland SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:40c0::/32
|
STACK Infrastructure Switzerland SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21217
|
Giuliano Claudio Peritore Trading as Panservice S.A.S. di Cuseo Fabrizio & C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giuliano Claudio Peritore Trading as Panservice S.A.S. di Cuseo Fabrizio & C. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:40d0::/32, 2a0a:d40::/32
|
Giuliano Claudio Peritore Trading as Panservice S.A.S. di Cuseo Fabrizio & C. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206207, AS20912
|
Capita Business Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capita Business Services Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:40d8::/32, 2a02:4340::/32, 2a03:a5e0::/32
|
Capita Business Services Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20762, AS51551
|
TNNet Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): TNNet Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:40e8::/32
|
TNNet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30798
|
Intelligent Technologies S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intelligent Technologies S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:40f0::/32
|
Intelligent Technologies S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15997
|
University of Warmia and Mazury in Olsztyn Poland
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Warmia and Mazury in Olsztyn Poland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:40f8::/32
|
University of Warmia and Mazury in Olsztyn Poland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15798
|
Trang 146 trên 903