Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Yandex.ofd LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yandex.ofd LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:384::/48
|
Yandex.ofd LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207207
|
Erik Stomp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erik Stomp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:388::/48
|
Erik Stomp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197885
|
Rawi-Net SP. Z O.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rawi-Net SP. Z O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:38c::/48
|
Rawi-Net SP. Z O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206442
|
Gemeente Leeuwarden
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Leeuwarden có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:390::/48, 2a07:3500:12c0::/48
|
Gemeente Leeuwarden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212778
|
Lars Michael Jogbaeck
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lars Michael Jogbaeck có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:394::/48
|
Lars Michael Jogbaeck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8995
|
XLNET S.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XLNET S.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:398::/48
|
XLNET S.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57560
|
Riyad Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riyad Bank có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:39c::/48, 2a00:1560:d::/48, 2a0b:c0::/29
|
Riyad Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59771
|
Hansemerkur Krankenversicherung AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hansemerkur Krankenversicherung AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3a0::/48, 2a0a:1840::/29
|
Hansemerkur Krankenversicherung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206266
|
Cldin B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cldin B.V. có 127 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1460::/32, 2001:678:3a4::/48, 2001:67c:28fc::/48, 2a00:5ac0::/48, 2a00:8ee2::/40, 2a00:9b60::/40, 2a00:f10:1000::/36, 2a00:f10:100::/42, 2a00:f10:140::/48, 2a00:f10:141::/48, 2a00:f10:142::/47, 2a00:f10:144::/46, 2a00:f10:148::/45, 2a00:f10:150::/44, 2a00:f10:160::/43, 2a00:f10:180::/41, 2a00:f10:2000::/35, 2a00:f10:200::/39, 2a00:f10:4000::/34, 2a00:f10:400::/38, 2a00:f10:8000::/33, 2a00:f10:800::/37, 2a00:f10::/40, 2a00:f11::/32, 2a00:f12::/31, 2a00:f14::/30, 2a00:f60::/32, 2a01:b940::/29, 2a02:2968::/29, 2a02:40c0:1000::/36
và 97 các dải mạng khác.
|
Cldin B.V. có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS200549, AS200746, AS202861, AS205631, AS29290, AS48635
|
Link11 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link11 GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d50::/32, 2001:678:3a8::/48, 2a05:a880:dc20::/48
|
Link11 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34309
|
Stowarzyszenie e-Poludnie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie e-Poludnie có 43 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3ac::/48, 2001:678:3b0::/48, 2001:67c:2fd0::/48, 2001:67c:778::/48, 2001:7f8:5b::/48, 2001:7f8:69::/48, 2a10:f780:8000::/34, 2a10:f780::/33, 2a10:f780:c000::/35, 2a10:f780:e000::/36, 2a10:f780:f000::/37, 2a10:f780:f800::/38, 2a10:f780:fc00::/39, 2a10:f780:fe00::/40, 2a10:f780:ff00::/41, 2a10:f780:ff80::/42, 2a10:f780:ffc0::/43, 2a10:f780:ffe0::/44, 2a10:f780:fff0::/45, 2a10:f780:fff8::/46, 2a10:f780:fffc::/47, 2a10:f780:fffe::/48, 2a10:f780:ffff::/48, 2a10:f781::/32, 2a10:f782:1000::/36, 2a10:f782:100::/40, 2a10:f782:10::/44, 2a10:f782:1::/48, 2a10:f782:2000::/35, 2a10:f782:200::/39
và 13 các dải mạng khác.
|
Stowarzyszenie e-Poludnie có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS197961, AS201925, AS206186, AS48850
|
Simon Metzger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simon Metzger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3b4::/48
|
Simon Metzger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214517
|
Erick Hoffmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erick Hoffmann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3b8::/48
|
Erick Hoffmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208733
|
PE Beauchiere Remy
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Beauchiere Remy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3bc::/48, 2a13:a240::/29
|
PE Beauchiere Remy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198126
|
Wifi Elektronik Pawel Wilczak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Elektronik Pawel Wilczak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3c0::/48
|
Wifi Elektronik Pawel Wilczak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206162
|
ARX-Net SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): ARX-Net SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3c8::/48
|
ARX-Net SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34516
|
Pierre Emeriaud
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pierre Emeriaud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3cc::/48
|
Pierre Emeriaud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206155
|
PJSC Rosseti Lenenergo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosseti Lenenergo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3d0::/48
|
PJSC Rosseti Lenenergo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8662
|
R. Van der Meijden
IPv6 Dải mạng (CIDR): R. Van der Meijden có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3d4::/48, 2001:67c:6bc::/48
|
R. Van der Meijden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201723
|
Daisy Corporate Services Trading Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daisy Corporate Services Trading Ltd có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3d8::/48, 2001:b98::/29, 2a00:b300::/32, 2a00:b301::/32, 2a00:b302::/31, 2a00:b304::/30, 2a03:4200::/32, 2a04:b2c0::/29, 2a07:2640::/29, 2a07:3ec0::/29, 2a0f:cac0::/48
|
Daisy Corporate Services Trading Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS5413, AS8613
|
Axians ICT Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axians ICT Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3dc::/48
|
Axians ICT Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39508
|
STUPA Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): STUPA Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3e0::/48
|
STUPA Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42718
|
Janex-Net Marek Jasinski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Janex-Net Marek Jasinski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3e8::/48
|
Janex-Net Marek Jasinski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206108
|
Generali Finance Sp.z.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Generali Finance Sp.z.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3f0::/48
|
Generali Finance Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47888
|
Rudakov Ihor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rudakov Ihor có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3f4::/48, 2001:7f8:11f::/48, 2a06:a005:14::/48, 2a06:a005:8::/48, 2a06:a005:f70::/44, 2a0e:b107:1180::/47, 2a12:dd47:5300::/48
|
Rudakov Ihor có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210461, AS210925, AS211509
|
Mips Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mips Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:3f8::/48
|
Mips Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49804
|
Tetaneutral.net Association Declaree
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tetaneutral.net Association Declaree có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:3fc::/48, 2001:67c:2608::/48, 2a03:7220::/29
|
Tetaneutral.net Association Declaree có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197422
|
Orbis Se
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbis Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:400::/48
|
Orbis Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60400
|
Domen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:408::/48
|
Domen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47451
|
LLC Virtualization Technology Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Virtualization Technology Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:40c::/48
|
LLC Virtualization Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62004
|
Evangelische Stiftung Neuerkerode
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evangelische Stiftung Neuerkerode có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:410::/48
|
Evangelische Stiftung Neuerkerode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215774
|
Zinchenko Natalya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zinchenko Natalya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:414::/48
|
Zinchenko Natalya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215721
|
HighSpeed Office Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HighSpeed Office Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:418::/48, 2001:67c:1dc::/48, 2001:a08::/32, 2a01:348::/32, 2a03:94c0::/40
|
HighSpeed Office Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20679, AS39326
|
FOP Budko Dmitro Pavlovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Budko Dmitro Pavlovich có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:41c::/48, 2001:67c:13a0::/48
|
FOP Budko Dmitro Pavlovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57954
|
SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:420::/48, 2001:67c:400::/48
|
SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44233
|
ProVu Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProVu Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:424::/48
|
ProVu Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43442
|
Mohammadreza Gholami
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammadreza Gholami có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:428::/48
|
Mohammadreza Gholami có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215351
|
M&M Intercom d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M&M Intercom d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:42c::/48
|
M&M Intercom d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205955
|
Louis Poinsignon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louis Poinsignon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:430::/46
|
Louis Poinsignon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205956
|
Akpet Akaryakit Dagitim A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akpet Akaryakit Dagitim A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:444::/48
|
Akpet Akaryakit Dagitim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42736
|
Kinet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kinet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:448::/48
|
Kinet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57760
|
AXA Technology Services Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AXA Technology Services Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:44c::/48, 2a0c:4300::/40
|
AXA Technology Services Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43722
|
NetCologne Gesellschaft fur Telekommunikation mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetCologne Gesellschaft fur Telekommunikation mbH có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4dd0::/29, 2001:678:458::/48, 2001:67c:434::/48, 2001:67c:5d4::/48, 2a02:3f0::/32, 2a02:f38:3::/48, 2a0a:a540::/28, 2a0f:e2c0::/29, 2a10:3600::/32, 2a10:8441:112::/48
|
NetCologne Gesellschaft fur Telekommunikation mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8422
|
Joerg Kost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joerg Kost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:45c::/48
|
Joerg Kost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213237
|
Firebrick Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firebrick Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:460::/48, 2001:67c:1510::/48
|
Firebrick Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12613
|
NTE Telekom AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTE Telekom AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:464::/48, 2a01:560::/29, 2a02:2898::/32
|
NTE Telekom AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31020, AS34087
|
ArgoCom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ArgoCom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:468::/48
|
ArgoCom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39431
|
Coolnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coolnet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:46c::/48, 2a07:7c02::/32
|
Coolnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212372
|
Fiscom Witold Tumalewicz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiscom Witold Tumalewicz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:470::/48
|
Fiscom Witold Tumalewicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205871
|
James Wheatley
IPv6 Dải mạng (CIDR): James Wheatley có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:474::/48
|
James Wheatley có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205866
|
Trang 13 trên 903