Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rechenzentrum Hassfurt GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rechenzentrum Hassfurt GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:59c::/48, 2a02:218::/29
|
Rechenzentrum Hassfurt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44973
|
Hueck Service GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hueck Service GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5a0::/48
|
Hueck Service GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207946
|
Air Bank a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Air Bank a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5a4::/48
|
Air Bank a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204907
|
Deutsche Telekom Global Business Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Telekom Global Business Solutions GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:5a8::/48, 2001:9d0::/32, 2a10:f8c0::/29
|
Deutsche Telekom Global Business Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8387
|
INTERSHOP Communications AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): INTERSHOP Communications AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5ac::/48
|
INTERSHOP Communications AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49885
|
DataWeb B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataWeb B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:5b4::/48, 2001:678:880::/48, 2001:67c:a3c::/48, 2a00:a000::/32
|
DataWeb B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35332
|
Sinergise d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinergise d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5b8::/48
|
Sinergise d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204771
|
NOMINO Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NOMINO Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5bc::/48
|
NOMINO Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204747
|
Brussels Expo Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brussels Expo Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5c0::/48
|
Brussels Expo Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206883
|
Centrum Informatyki Statystycznej
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centrum Informatyki Statystycznej có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5c4::/48
|
Centrum Informatyki Statystycznej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48534
|
Ellad G. Yatsko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ellad G. Yatsko có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5c8::/48
|
Ellad G. Yatsko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197627
|
Shtoler Vitaliy Andreevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shtoler Vitaliy Andreevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5cc::/48
|
Shtoler Vitaliy Andreevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31149
|
HaCon Ingenieurgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): HaCon Ingenieurgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5d0::/48
|
HaCon Ingenieurgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204723
|
Obenetwork AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Obenetwork AB có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:5d8::/48, 2a03:8600:1000::/36, 2a03:8600:100::/40, 2a03:8600:10::/44, 2a03:8600:1::/48, 2a03:8600:2000::/35, 2a03:8600:200::/39, 2a03:8600:20::/43, 2a03:8600:2::/47, 2a03:8600:4000::/34, 2a03:8600:400::/38, 2a03:8600:40::/42, 2a03:8600:4::/47, 2a03:8600:6::/48, 2a03:8600:7::/48, 2a03:8600:8000::/33, 2a03:8600:800::/37, 2a03:8600:80::/41, 2a03:8600:8::/45, 2a03:8600::/48, 2a07:5cc0::/29
|
Obenetwork AB có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS3399, AS38945, AS44394
|
Stiegeler Internet Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiegeler Internet Service GmbH có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:5dc::/48, 2001:678:66c::/48, 2001:678:a7c::/48, 2001:678:c9c::/48, 2001:67c:2a10::/48, 2a01:7420::/32, 2a05:5800::/29, 2a0c:9200::/40
|
Stiegeler Internet Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200924
|
Habr Europe OU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Habr Europe OU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5e0::/48
|
Habr Europe OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204671
|
Nellicus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nellicus LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:5e4::/48, 2a0a:f040::/29
|
Nellicus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61961
|
Chris Burton
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chris Burton có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5ec::/48
|
Chris Burton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39617
|
Prokk SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prokk SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5f0::/48
|
Prokk SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35067
|
Modern University College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modern University College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5f4::/48
|
Modern University College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204626
|
Profonika EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Profonika EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5f8::/48
|
Profonika EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51581
|
Sky Mobile LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Mobile LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:5fc::/48
|
Sky Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41329
|
Atlantic LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlantic LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:600::/48
|
Atlantic LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204600
|
PC Astra-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Astra-Net có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:604::/48, 2a10:2f40:1a::/48, 2a10:2f40:4::/47, 2a10:2f40:9::/48, 2a10:2f40::/46, 2a10:2f40:a::/47, 2a10:2f40:c::/47
|
PC Astra-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49824
|
Quick-Net Mariusz Miska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick-Net Mariusz Miska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:608::/48
|
Quick-Net Mariusz Miska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204479
|
Gladelight Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gladelight Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:60c::/48, 2a0e:97c0:420::/44
|
Gladelight Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214592
|
Kjell & Co Elektronik AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kjell & Co Elektronik AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:610::/48
|
Kjell & Co Elektronik AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202967
|
UnitTelecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): UnitTelecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:614::/48
|
UnitTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50241
|
Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:618::/48
|
Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206006
|
Piotr Pabian Pemsy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Pabian Pemsy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:61c::/48
|
Piotr Pabian Pemsy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204423
|
Zaklad Doskonalenia Zawodowego w Katowicach
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zaklad Doskonalenia Zawodowego w Katowicach có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:620::/48
|
Zaklad Doskonalenia Zawodowego w Katowicach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204388
|
Vincent Dagonneau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vincent Dagonneau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:624::/48
|
Vincent Dagonneau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203154
|
Koleje Dolnoslaskie S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koleje Dolnoslaskie S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:628::/48
|
Koleje Dolnoslaskie S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204392
|
IRONNET Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IRONNET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:62c::/48
|
IRONNET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51428
|
JSC TC Megapolis
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC TC Megapolis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:630::/48
|
JSC TC Megapolis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197574
|
Timothy Stallard
IPv6 Dải mạng (CIDR): Timothy Stallard có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:634::/48
|
Timothy Stallard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204345
|
Rishikeshan Lavakumar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rishikeshan Lavakumar có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:638::/48, 2a06:e881:4320::/46
|
Rishikeshan Lavakumar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204307
|
SmartHost Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SmartHost Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:63c::/48
|
SmartHost Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39566
|
Monitor ERP System AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monitor ERP System AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:640::/48
|
Monitor ERP System AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204302
|
Bahnhof AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bahnhof AB có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:648::/48, 2001:9b0::/29, 2a01:280:3a0::/48, 2a02:508::/29, 2a0c:c400::/32
|
Bahnhof AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8473
|
Kanton Basel-Stadt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kanton Basel-Stadt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:64c::/48
|
Kanton Basel-Stadt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214898
|
Eastera Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastera Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:650::/48
|
Eastera Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49472
|
Smart Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Technology LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:65c::/48, 2a05:f640::/29, 2a06:aa87::/32
|
Smart Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35526
|
Leitz GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leitz GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:660::/48
|
Leitz GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203829
|
Intersec Maciej Jan Broniarz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intersec Maciej Jan Broniarz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:664::/48
|
Intersec Maciej Jan Broniarz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42576
|
Global-E Ict Solutions B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global-E Ict Solutions B.V. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:668::/48, 2001:678:c30::/48, 2a00:1280::/32, 2a02:2870::/33, 2a10:7180::/29, 2a12:dfc0::/29
|
Global-E Ict Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39591
|
ARQA Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ARQA Technologies LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:670::/48, 2001:678:674::/48, 2001:67c:2678::/48, 2001:67c:2be4::/48
|
ARQA Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48349
|
InfraCom Managed Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfraCom Managed Services AB có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:680::/48, 2001:67c:12b0::/48, 2001:7f8:38::/48, 2a02:760::/29, 2a07:b00::/29
|
InfraCom Managed Services AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25223, AS29468
|
Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:684::/48
|
Widas Concepts IT Consulting & Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203085
|
Netwerkvereniging Coloclue
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netwerkvereniging Coloclue có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:688::/48, 2a02:898::/32
|
Netwerkvereniging Coloclue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8283
|
Trang 15 trên 903