Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
RelAix Networks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RelAix Networks GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:184::/48, 2001:67c:13b0::/48, 2001:67c:2054::/48, 2a00:fe0::/32, 2a02:23f8::/32, 2a0c:3000::/32, 2a0d:ae80::/32, 2a10:d900::/32, 2a13:700::/32
|
RelAix Networks GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24590, AS34953
|
Armin Fisslthaler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Armin Fisslthaler có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:18c::/48, 2a06:e881:1200::/44
|
Armin Fisslthaler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202928
|
Forest Net LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forest Net LTD có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:190::/48, 2a01:9520::/29
|
Forest Net LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62241
|
LabKom Biochemische Dienstleistungen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LabKom Biochemische Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:194::/48
|
LabKom Biochemische Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204673
|
MaxiTEL Telecom B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MaxiTEL Telecom B.V. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:198::/48, 2a04:4340::/30, 2a04:4344::/32, 2a04:4345:1000::/36, 2a04:4345:100::/40, 2a04:4345:2000::/35, 2a04:4345:200::/39, 2a04:4345:20::/43, 2a04:4345:4000::/34, 2a04:4345:400::/38, 2a04:4345:40::/42, 2a04:4345:8000::/33, 2a04:4345:800::/37, 2a04:4345:80::/41, 2a04:4345::/44, 2a04:4346::/31
|
MaxiTEL Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61349
|
Junet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Junet AB có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1a0::/48, 2a02:4b00::/29, 2a03:780::/32, 2a05:8180::/29
|
Junet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59702
|
Kevin Olbrich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kevin Olbrich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1a8::/48
|
Kevin Olbrich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202878
|
Molniya OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Molniya OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1b0::/48
|
Molniya OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202852
|
EPB IT Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EPB IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1b8::/48
|
EPB IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200383
|
Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1bc::/48, 2a01:4207::/48, 2a0b:ec40::/29
|
Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48149
|
Datawire AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datawire AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1c4::/48, 2a00:41c0::/29
|
Datawire AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48971
|
atom86 BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): atom86 BV có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1c8::/48, 2001:67c:2864::/48, 2a00:1188:1000::/36, 2a00:1188:100::/40, 2a00:1188:10::/47, 2a00:1188:12::/48, 2a00:1188:13::/48, 2a00:1188:14::/46, 2a00:1188:18::/45, 2a00:1188:2000::/35, 2a00:1188:200::/39, 2a00:1188:20::/43, 2a00:1188:4000::/34, 2a00:1188:400::/38, 2a00:1188:40::/42, 2a00:1188:8000::/33, 2a00:1188:800::/37, 2a00:1188:80::/41, 2a00:1188::/44, 2a00:1189::/32, 2a00:118a::/31, 2a00:118c::/30, 2a00:bd20::/32, 2a07:ae80::/29
|
atom86 BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47543, AS8455
|
I-Tel Pawel Bak
IPv6 Dải mạng (CIDR): I-Tel Pawel Bak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1cc::/48
|
I-Tel Pawel Bak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202805
|
Datakonsult Magnus Sandberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datakonsult Magnus Sandberg có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1d4::/48, 2001:67c:d08::/48
|
Datakonsult Magnus Sandberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64449
|
kabelplus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): kabelplus GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1d8::/48, 2a00:1b38::/32, 2a02:e200::/30
|
kabelplus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8339
|
Mytelecom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mytelecom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1dc::/48
|
Mytelecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56870
|
Daniel Czerwonk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Czerwonk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1e0::/48
|
Daniel Czerwonk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202739
|
Fauser AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fauser AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1e4::/48
|
Fauser AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202731
|
Christian Elsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Elsen có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:1e8::/48, 2602:fb2a:80::/42, 2602:fb2a::/41, 2602:fb2a:c0::/44, 2602:fb2a:d4::/46, 2602:fb2a:d8::/45, 2602:fb2a:e0::/43, 2a06:e881:7300::/40
|
Christian Elsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213151
|
Realis Informacijske tehnologije d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Realis Informacijske tehnologije d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1ec::/48
|
Realis Informacijske tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42700
|
FO-P Gromov Evgeniy Viktorovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): FO-P Gromov Evgeniy Viktorovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1f4::/48
|
FO-P Gromov Evgeniy Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50004
|
Fop Kirichenko V.G.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Kirichenko V.G. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:1f8::/48
|
Fop Kirichenko V.G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208184
|
NetInvent SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetInvent SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:204::/48
|
NetInvent SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215435
|
Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:208::/48
|
Company Urban Telecommunications Transport Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50480
|
Sebastian-Wilhelm Graf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastian-Wilhelm Graf có 76 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:20c::/48, 2001:678:d58::/48, 2001:7f8:152::/48, 2a10:9900::/31, 2a10:9902:1000::/36, 2a10:9902:100::/40, 2a10:9902:2000::/35, 2a10:9902:200::/39, 2a10:9902:20::/44, 2a10:9902:31::/48, 2a10:9902:32::/47, 2a10:9902:34::/46, 2a10:9902:38::/45, 2a10:9902:4000::/34, 2a10:9902:400::/39, 2a10:9902:40::/42, 2a10:9902:600::/40, 2a10:9902:700::/43, 2a10:9902:720::/44, 2a10:9902:734::/46, 2a10:9902:738::/46, 2a10:9902:73c::/47, 2a10:9902:73e::/48, 2a10:9902:740::/42, 2a10:9902:780::/41, 2a10:9902:8000::/33, 2a10:9902:800::/37, 2a10:9902:80::/41, 2a10:9902::/43, 2a10:9903:1000::/36
và 46 các dải mạng khác.
|
Sebastian-Wilhelm Graf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39409
|
Thilo Mohri
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thilo Mohri có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:210::/48, 2a0f:4500::/29
|
Thilo Mohri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204506
|
Giro Elszamolasforgalmi Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giro Elszamolasforgalmi Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:214::/48
|
Giro Elszamolasforgalmi Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206473
|
Andrii Rykhlivskyi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrii Rykhlivskyi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:218::/48
|
Andrii Rykhlivskyi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210905
|
Telecompany LiS LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecompany LiS LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:21c::/48
|
Telecompany LiS LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35588
|
Klimenko Anna Aleksandrovna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klimenko Anna Aleksandrovna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:220::/48
|
Klimenko Anna Aleksandrovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52022
|
Centor AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centor AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:228::/48
|
Centor AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2863
|
Meyle-Mueller GmbH-Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meyle-Mueller GmbH-Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:22c::/48
|
Meyle-Mueller GmbH-Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25419
|
Megastore.pl SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megastore.pl SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:238::/48, 2001:678:23c::/48
|
Megastore.pl SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198460
|
Tele2 Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele2 Sverige AB có 60 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:240::/48, 2001:678:3ec::/48, 2001:678:450::/48, 2001:678:454::/48, 2001:678:d5c::/48, 2001:678:edc::/48, 2001:67c:10c8::/48, 2001:67c:10cc::/48, 2001:67c:13f4::/48, 2001:67c:1488::/48, 2001:67c:15c8::/48, 2001:67c:17bc::/48, 2001:67c:17dc::/48, 2001:67c:17f4::/48, 2001:67c:189c::/48, 2001:67c:1920::/48, 2001:67c:202c::/48, 2001:67c:22c8::/48, 2001:67c:2650::/48, 2001:67c:28c4::/48, 2001:67c:2a8::/48, 2001:67c:2b24::/48, 2001:67c:2bd4::/48, 2001:67c:2c4c::/48, 2001:67c:448::/48, 2001:67c:488::/48, 2001:6f0::/29, 2a00:800::/25, 2a00:cc8::/32, 2a00:e18::/32
và 30 các dải mạng khác.
|
Tele2 Sverige AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1257, AS3246
|
AS8882 S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS8882 S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:244::/48
|
AS8882 S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8882
|
Sandro Rainer Kehrlein Trading As Kehrlein Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandro Rainer Kehrlein Trading As Kehrlein Consulting có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:24c::/48, 2a10:adc0::/29
|
Sandro Rainer Kehrlein Trading As Kehrlein Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59474
|
Mediacaster B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mediacaster B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:250::/48, 2001:67c:25b8::/48, 2a0b:a180::/29
|
Mediacaster B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41038
|
Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:254::/48
|
Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47251
|
PHU Classcom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PHU Classcom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:258::/48
|
PHU Classcom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58350
|
Datacenter Luxembourg S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacenter Luxembourg S.A. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:25c::/48, 2001:67c:1998::/48, 2001:b20::/29, 2a0b:e46:1::/48
|
Datacenter Luxembourg S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203055, AS24611
|
SteamVPS SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SteamVPS SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:260::/48
|
SteamVPS SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50578
|
Yospace Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yospace Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:268::/48
|
Yospace Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206939
|
ProstoHosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProstoHosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:26c::/48
|
ProstoHosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41062
|
Dioezese Linz - Katholische Kirche in Oberoesterreich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dioezese Linz - Katholische Kirche in Oberoesterreich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:270::/48
|
Dioezese Linz - Katholische Kirche in Oberoesterreich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206128
|
Colt Technology Services Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colt Technology Services Group Limited có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:274::/48, 2001:678:868::/48, 2001:67c:2b34::/48, 2001:67c:424::/48, 2001:67c:67c::/48, 2001:920::/31, 2001:922::/31, 2001:924::/31, 2001:926::/32, 2001:927::/32, 2400:81e0::/32, 2a04:f400:3001::/48, 2a06:6540:1201::/48, 2a06:6540:1241::/48, 2a06:6540:1440::/48, 2a06:6540:4101::/48, 2a06:6540:4181::/48, 2a06:6541:1201::/48, 2a06:6541:1241::/48, 2a06:6541:1440::/48, 2a06:6541:4101::/48, 2a06:6541:4181::/48, 2a07:cb81::/32, 2a0a:d6c0:145::/48, 2a10:8802::/36
|
Colt Technology Services Group Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS15404, AS6675, AS8220
|
Tbank JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tbank JSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:278::/48, 2a0b:66c0::/32
|
Tbank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43399
|
KONMET Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KONMET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:27c::/48
|
KONMET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203369
|
LLC Inventos
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Inventos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:280::/48
|
LLC Inventos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50169
|
Tech9 Computer Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tech9 Computer Solutions có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:284::/48, 2620:13e:500f::/48, 2a06:e881:1802::/47
|
Tech9 Computer Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206885
|
Pawel Kowalski BGCOM
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pawel Kowalski BGCOM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:288::/48
|
Pawel Kowalski BGCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38923
|
Trang 11 trên 903