Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
J.R. Simplot Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.R. Simplot Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.113.200.0/24, 151.113.204.0/22, 151.113.208.0/21, 151.113.248.0/22, 151.113.255.0/24, 151.113.64.0/23, 203.55.179.0/24
|
J.R. Simplot Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46528
|
Power Engineers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Engineers Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.122.128.0/19, 151.122.160.0/20, 151.122.176.0/21, 151.122.192.0/20, 151.122.208.0/21
|
Power Engineers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394409
|
Western Australian Land Information Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Australian Land Information Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.130.0.0/16, 203.11.121.0/24, 203.28.206.0/24
|
Western Australian Land Information Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131462
|
Man Truck & Bus Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Man Truck & Bus Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.136.0.0/16
|
Man Truck & Bus Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205881
|
Swagelok Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swagelok Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.137.0.0/16
|
Swagelok Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17199
|
Thryv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thryv có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.138.0.0/18, 151.138.128.0/24, 151.138.129.0/24, 151.138.130.0/23, 151.138.132.0/22, 151.138.136.0/22, 151.138.140.0/23, 151.138.142.0/23, 151.138.144.0/22, 151.138.148.0/23, 151.138.150.0/23, 151.138.152.0/21, 151.138.160.0/19, 151.138.192.0/18, 151.138.64.0/23, 151.138.66.0/23, 151.138.68.0/22, 151.138.72.0/21, 151.138.80.0/20, 151.138.96.0/19, 158.95.0.0/16, 199.120.60.0/22, 208.93.104.0/22, 209.251.250.0/24, 209.251.251.0/24
|
Thryv có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26054, AS6482
|
The Home Depot Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Home Depot Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.140.0.0/16, 165.130.0.0/16, 207.11.0.0/18, 207.11.65.0/24, 207.11.66.0/23, 207.11.68.0/22, 207.11.72.0/21, 207.11.80.0/20, 207.11.96.0/19
|
The Home Depot Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10967
|
East Tennessee State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): East Tennessee State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.141.0.0/16, 216.145.70.0/23
|
East Tennessee State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29842
|
Williams Information Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams Information Technology LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.142.128.0/19, 151.142.160.0/20, 151.142.224.0/19, 151.142.65.0/24, 151.142.66.0/24, 151.142.68.0/23, 151.142.70.0/24, 170.21.246.0/23
|
Williams Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11396
|
Anheuser-Busch Companies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anheuser-Busch Companies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.145.224.0/19, 170.100.240.0/20
|
Anheuser-Busch Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15117
|
Arthur J. Gallagher & Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arthur J. Gallagher & Co. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.147.150.0/23, 151.147.155.0/24, 151.147.160.0/22, 151.147.176.0/22, 151.147.188.0/22, 151.147.192.0/21, 151.147.235.0/24, 151.147.236.0/24, 151.147.240.0/22, 151.147.252.0/22
|
Arthur J. Gallagher & Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46342
|
ACT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACT Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.148.0.0/24, 151.148.2.0/23, 151.148.4.0/22, 161.188.210.0/24
|
ACT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54786
|
Wells Fargo & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wells Fargo & Company có 137 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.151.0.0/18, 151.151.128.0/17, 151.151.64.0/19, 151.151.96.0/19, 151.167.0.0/16, 158.164.0.0/16, 159.37.0.0/18, 159.37.112.0/22, 159.37.116.0/22, 159.37.120.0/22, 159.37.124.0/22, 159.37.128.0/22, 159.37.132.0/22, 159.37.136.0/21, 159.37.144.0/20, 159.37.160.0/19, 159.37.192.0/18, 159.37.64.0/19, 159.37.96.0/20, 159.45.0.0/18, 159.45.128.0/19, 159.45.160.0/19, 159.45.192.0/19, 159.45.224.0/21, 159.45.232.0/21, 159.45.240.0/21, 159.45.248.0/24, 159.45.249.0/24, 159.45.250.0/23, 159.45.252.0/23, 159.45.254.0/23, 159.45.64.0/18, 161.231.0.0/24, 161.231.1.0/24, 161.231.128.0/17, 161.231.16.0/20, 161.231.2.0/23, 161.231.32.0/19, 161.231.4.0/22, 161.231.64.0/18, 161.231.8.0/21, 162.100.0.0/14, 162.111.0.0/16, 162.28.0.0/16, 162.29.0.0/18, 162.29.128.0/17, 162.29.64.0/18, 162.60.0.0/17, 162.60.128.0/18, 162.60.192.0/19
và 87 các dải mạng khác.
|
Wells Fargo & Company có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS10372, AS10837, AS2011, AS4196, AS4243
|
City of Hope Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Hope Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.152.0.0/16
|
City of Hope Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11687
|
Sargent & Lundy Engineers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sargent & Lundy Engineers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.154.0.0/16
|
Sargent & Lundy Engineers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26551
|
South Dakota School of Mines & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Dakota School of Mines & Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.159.0.0/17, 151.159.128.0/18, 151.159.192.0/20, 151.159.208.0/21, 151.159.216.0/22, 151.159.240.0/20
|
South Dakota School of Mines & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11602
|
South Dakota Board of Regents
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Dakota Board of Regents có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.159.220.0/22, 206.176.14.0/23, 206.176.18.0/24, 206.71.32.0/24
|
South Dakota Board of Regents có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33189
|
Sanford Underground Laboratory at Homestake
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanford Underground Laboratory at Homestake có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.159.224.0/20, 204.114.24.0/21
|
Sanford Underground Laboratory at Homestake có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26498
|
Lock Haven University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lock Haven University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.161.0.0/16, 204.108.184.0/23
|
Lock Haven University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398573
|
Alyeska Pipeline Service Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alyeska Pipeline Service Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.169.112.0/24, 151.169.16.0/20, 151.169.97.0/24
|
Alyeska Pipeline Service Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18443
|
Federal Deposit Insurance Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Deposit Insurance Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.174.0.0/16, 167.176.0.0/16, 192.147.69.0/24
|
Federal Deposit Insurance Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12037
|
Department of Sustainability & Enivronment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Sustainability & Enivronment có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.178.0.0/16, 152.147.0.0/16, 157.128.0.0/16, 165.142.240.0/20, 192.189.208.0/24, 202.14.229.0/24, 202.69.132.0/23, 202.69.135.0/24, 203.11.140.0/24, 203.12.192.0/22, 203.14.40.0/21, 203.16.56.0/23, 203.17.120.0/24, 203.17.168.0/21, 203.28.184.0/24, 203.31.90.0/23, 203.34.63.0/24, 203.5.25.0/24
|
Department of Sustainability & Enivronment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9893
|
Hodgson Russ LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hodgson Russ LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.181.0.0/19, 151.181.128.0/19, 151.181.176.0/20, 151.181.240.0/20, 151.181.96.0/19
|
Hodgson Russ LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3576
|
City of Hudson Ohio
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Hudson Ohio có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.181.232.0/24, 170.76.156.0/22
|
City of Hudson Ohio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394985
|
LifeCare Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LifeCare Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.181.236.0/24, 192.64.0.0/24
|
LifeCare Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26905
|
AB Tetra Pak
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Tetra Pak có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.183.0.0/19, 151.183.32.0/20
|
AB Tetra Pak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16037
|
Palm Beach Atlantic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palm Beach Atlantic University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.185.0.0/16
|
Palm Beach Atlantic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13515
|
Fairfax County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairfax County Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.188.0.0/16
|
Fairfax County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21984
|
Sabre GLBL Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabre GLBL Inc. có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.193.1.0/24, 151.193.104.0/24, 151.193.107.0/24, 151.193.108.0/24, 151.193.111.0/24, 151.193.112.0/21, 151.193.120.0/23, 151.193.124.0/22, 151.193.128.0/18, 151.193.16.0/20, 151.193.192.0/19, 151.193.2.0/23, 151.193.224.0/20, 151.193.240.0/21, 151.193.248.0/22, 151.193.252.0/23, 151.193.255.0/24, 151.193.32.0/20, 151.193.48.0/22, 151.193.5.0/24, 151.193.53.0/24, 151.193.54.0/23, 151.193.56.0/23, 151.193.59.0/24, 151.193.6.0/23, 151.193.61.0/24, 151.193.62.0/23, 151.193.64.0/22, 151.193.68.0/23, 151.193.70.0/24, 151.193.72.0/21, 151.193.8.0/21, 151.193.80.0/20, 151.193.96.0/22, 199.204.28.0/22
|
Sabre GLBL Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6334
|
Prism Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prism Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.193.100.0/22, 151.193.122.0/23, 208.82.32.0/22
|
Prism Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13945
|
O.Melveny & Myers LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): O.Melveny & Myers LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.194.0.0/16, 192.104.76.0/24
|
O.Melveny & Myers LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25997
|
United States Patent and Trademark Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Patent and Trademark Office có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.207.0.0/21, 151.207.10.0/23, 151.207.128.0/17, 151.207.14.0/23, 151.207.16.0/21, 151.207.25.0/24, 151.207.27.0/24, 151.207.28.0/22, 151.207.32.0/21, 151.207.48.0/20, 151.207.64.0/18
|
United States Patent and Trademark Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5744
|
Nassau Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nassau Life Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.209.0.0/16, 198.22.52.0/24
|
Nassau Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11552
|
BLST Holding Company Llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLST Holding Company Llc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.210.0.0/20, 151.210.16.0/24, 151.210.17.0/24, 151.210.18.0/23, 151.210.20.0/22, 151.210.24.0/21, 151.210.32.0/19, 151.210.64.0/19, 168.215.59.0/24
|
BLST Holding Company Llc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394546, AS397722
|
Concentrix CVG Brite Voice Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix CVG Brite Voice Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.214.0.0/16, 204.62.8.0/23, 205.143.72.0/21
|
Concentrix CVG Brite Voice Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6998
|
Xcel Energy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xcel Energy Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.215.0.0/16, 170.152.0.0/16, 192.234.135.0/24, 192.234.136.0/22, 192.234.140.0/24, 192.92.217.0/24, 198.179.151.0/24, 198.179.152.0/22, 198.179.156.0/24
|
Xcel Energy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21693
|
BornHack ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BornHack ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.216.32.0/21
|
BornHack ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208647
|
Cop29 Azerbaijan Operating Company Non-Commercial Legal Entity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cop29 Azerbaijan Operating Company Non-Commercial Legal Entity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.216.45.0/24
|
Cop29 Azerbaijan Operating Company Non-Commercial Legal Entity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214528
|
NCCW B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCCW B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.236.128.0/20, 193.104.142.0/24, 193.104.153.0/24, 193.104.176.0/24, 193.104.190.0/24
|
NCCW B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59599
|
Todakom ASB EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Todakom ASB EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.18.0/24
|
Todakom ASB EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213271
|
Fiber X Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber X Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.19.0/24, 151.237.24.0/24
|
Fiber X Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211159
|
Zero Byte EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Byte EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.25.0/24
|
Zero Byte EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205874
|
DILAN BG LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DILAN BG LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.27.0/24
|
DILAN BG LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210212
|
Prestige-AB Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestige-AB Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.28.0/24
|
Prestige-AB Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204554
|
Dolomitinetworks S.R.L.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolomitinetworks S.R.L.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.30.0/24, 185.194.200.0/23
|
Dolomitinetworks S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206004
|
Nastech OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nastech OOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.40.0/21, 194.69.200.0/24
|
Nastech OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39024
|
IT Mania Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Mania Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.142.0/24, 151.237.67.0/24
|
IT Mania Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201005
|
BURDENIS-COM EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): BURDENIS-COM EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.68.0/22
|
BURDENIS-COM EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209850
|
Leader Pi Ci Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leader Pi Ci Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 151.237.78.0/23
|
Leader Pi Ci Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62110
|
Pronet Telekom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronet Telekom Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.112.0/21, 151.237.120.0/24, 151.237.122.0/23, 151.237.124.0/22, 151.237.96.0/20
|
Pronet Telekom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50186
|
Trang 911 trên 1.443