Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Thryv

Thryv - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Thryv có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 151.138.0.0/18, 151.138.128.0/24, 151.138.129.0/24, 151.138.130.0/23, 151.138.132.0/22, 151.138.136.0/22, 151.138.140.0/23, 151.138.142.0/23, 151.138.144.0/22, 151.138.148.0/23, 151.138.150.0/23, 151.138.152.0/21, 151.138.160.0/19, 151.138.192.0/18, 151.138.64.0/23, 151.138.66.0/23, 151.138.68.0/22, 151.138.72.0/21, 151.138.80.0/20, 151.138.96.0/19, 158.95.0.0/16, 199.120.60.0/22, 208.93.104.0/22, 209.251.250.0/24, 209.251.251.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Thryv cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Thryv - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Thryv có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26054, AS6482
Dải IP CIDR ASN tên AS
151.138.0.0 đến 151.138.63.255 151.138.0.0/18 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.64.0 đến 151.138.65.255 151.138.64.0/23 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.66.0 đến 151.138.67.255 151.138.66.0/23 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.68.0 đến 151.138.71.255 151.138.68.0/22 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.72.0 đến 151.138.79.255 151.138.72.0/21 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.80.0 đến 151.138.95.255 151.138.80.0/20 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.96.0 đến 151.138.127.255 151.138.96.0/19 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.128.0 đến 151.138.128.255 151.138.128.0/24 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.129.0 đến 151.138.129.255 151.138.129.0/24 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.130.0 đến 151.138.131.255 151.138.130.0/23 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.132.0 đến 151.138.135.255 151.138.132.0/22 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.136.0 đến 151.138.139.255 151.138.136.0/22 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.140.0 đến 151.138.141.255 151.138.140.0/23 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.142.0 đến 151.138.143.255 151.138.142.0/23 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.144.0 đến 151.138.147.255 151.138.144.0/22 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.148.0 đến 151.138.149.255 151.138.148.0/23 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.150.0 đến 151.138.151.255 151.138.150.0/23 AS26054 Thryv Xem dải
151.138.152.0 đến 151.138.159.255 151.138.152.0/21 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.160.0 đến 151.138.191.255 151.138.160.0/19 AS6482 Thryv Xem dải
151.138.192.0 đến 151.138.255.255 151.138.192.0/18 AS6482 Thryv Xem dải
158.95.0.0 đến 158.95.255.255 158.95.0.0/16 AS6482 Thryv Xem dải
199.120.60.0 đến 199.120.63.255 199.120.60.0/22 AS6482 Thryv Xem dải
208.93.104.0 đến 208.93.107.255 208.93.104.0/22 AS26054 Thryv Xem dải
209.251.250.0 đến 209.251.250.255 209.251.250.0/24 AS6482 Thryv Xem dải
209.251.251.0 đến 209.251.251.255 209.251.251.0/24 AS26054 Thryv Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1