Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

North East Ohio Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): North East Ohio Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.1.0/24
North East Ohio Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62595

48 IX Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 48 IX Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.3.0/24
48 IX Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62484

Kansas City Internet eXchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kansas City Internet eXchange có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.17.0/24, 149.112.4.0/24, 149.112.70.0/23, 206.51.7.0/24
Kansas City Internet eXchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30422

San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX)

IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.5.0/24, 192.33.255.0/24, 206.197.187.0/24
San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11368, AS12276

COIX

IPv4 Dải mạng (CIDR): COIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.8.0/24
COIX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31748

Columbia Data Vault Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Data Vault Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.10.0/24
Columbia Data Vault Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393637

Denver IX

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denver IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.18.0/24
Denver IX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399557

IDNCOM

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDNCOM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.20.0/24, 192.96.136.0/23
IDNCOM có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS399280, AS399642

First Nations Internet Exchange Society

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Nations Internet Exchange Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.22.0/24
First Nations Internet Exchange Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400243

August Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): August Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.26.0/24, 206.237.67.0/24, 206.237.68.0/22
August Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54625

Mwestix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mwestix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.31.0/24
Mwestix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394429

Houix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Houix có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.41.0/24, 206.83.136.0/24
Houix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21637

COLLECTIVITE-DE-SAINT-MARTIN

IPv4 Dải mạng (CIDR): COLLECTIVITE-DE-SAINT-MARTIN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.46.0/23
COLLECTIVITE-DE-SAINT-MARTIN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS985

McAllen Data Center LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): McAllen Data Center LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.48.0/24, 206.71.142.0/24
McAllen Data Center LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27286

Tucson Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tucson Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.51.0/24
Tucson Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20169

Idaho Internet Exchange Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Idaho Internet Exchange Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.52.0/24
Idaho Internet Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17169

Resilience Data Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Resilience Data Group Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.54.0/23, 149.112.58.0/23, 199.38.96.0/21
Resilience Data Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22748

Irontrust Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Irontrust Networks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.72.0/24, 192.103.126.0/24, 192.188.42.0/24, 208.99.20.0/22, 216.41.236.0/23
Irontrust Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7775

MorePeering

IPv4 Dải mạng (CIDR): MorePeering có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.106.0/24, 149.112.77.0/24
MorePeering có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15214, AS399794

The St. Paul Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): The St. Paul Group có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.83.0/24, 192.209.18.0/23, 199.59.208.0/23, 199.59.211.0/24, 202.136.76.0/22, 206.83.140.0/24, 206.83.143.0/24, 206.83.44.0/24
The St. Paul Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40217

West Virginia Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): West Virginia Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.85.0/24, 149.112.88.0/24
West Virginia Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15183

Community Ix Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Ix Holdings Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.86.0/23, 192.55.247.0/24, 206.41.108.0/24, 206.71.12.0/24, 206.83.9.0/24
Community Ix Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63221

Seattle Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seattle Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.96.0/22, 206.81.80.0/22
Seattle Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33108

Abix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.100.0/24
Abix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401034

Manchitas USA Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manchitas USA Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.101.0/24
Manchitas USA Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63145

Global IX

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.112.102.0/24
Global IX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53965

TELEHOUSE International Corp. of America

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELEHOUSE International Corp. of America có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.104.0/23, 198.32.146.0/24, 198.32.160.0/23, 206.51.30.0/24
TELEHOUSE International Corp. of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13538

CIRA Canadian Internet Registration Authority Autorit Canadienne pour les Enregistrements Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIRA Canadian Internet Registration Authority Autorit Canadienne pour les Enregistrements Internet có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.120.0/24, 149.112.121.0/24, 149.112.122.0/24, 149.112.123.0/24, 149.112.124.0/23, 149.112.126.0/24, 149.112.127.0/24, 149.112.160.0/24, 149.112.161.0/24, 149.112.162.0/23, 149.112.164.0/22, 149.112.168.0/21, 162.219.48.0/24, 162.219.49.0/24, 162.219.50.0/24, 162.219.51.0/24, 162.219.52.0/23, 162.219.54.0/24, 162.219.55.0/24, 185.159.196.0/24, 185.159.197.0/24, 185.159.198.0/24, 185.159.199.0/24, 192.228.21.0/24, 192.228.22.0/23, 192.228.24.0/21, 194.0.46.0/24, 199.253.250.0/24, 199.253.251.0/24, 199.4.144.0/24, 206.71.137.0/24
CIRA Canadian Internet Registration Authority Autorit Canadienne pour les Enregistrements Internet có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS27299, AS394354, AS396501, AS40568, AS55195

ARIN Routing Security

IPv4 Dải mạng (CIDR): ARIN Routing Security có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.112.152.0/22, 205.196.98.0/24
ARIN Routing Security có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26340, AS399970

Tillman Fiberco LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tillman Fiberco LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.120.32.0/21
Tillman Fiberco LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53366

Navitaire LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navitaire LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.122.108.0/23, 149.122.98.0/23, 208.72.8.0/22
Navitaire LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22203

Telus Comunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telus Comunicaciones S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.126.8.0/22, 185.216.56.0/22, 185.54.0.0/22
Telus Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205501

Axian Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axian Kft. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.126.24.0/21, 176.119.136.0/22, 188.94.136.0/21
Axian Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31297

DNS-Belgium

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS-Belgium có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.126.56.0/21, 193.109.126.0/24, 194.0.37.0/24, 194.0.43.0/24, 194.0.44.0/24, 194.0.6.0/24, 195.22.138.0/23
DNS-Belgium có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199670, AS21239

Harvestr Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harvestr Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.126.168.0/21
Harvestr Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21418

LINK Mobility GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LINK Mobility GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.126.184.0/21
LINK Mobility GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197975

Anixter Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anixter Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.128.0.0/16
Anixter Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29828

Wellesley College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellesley College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.130.0.0/17, 192.42.89.0/24
Wellesley College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33022

S.W.I.F.T. SC

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.W.I.F.T. SC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.134.144.0/23, 149.134.146.0/24, 149.134.148.0/24, 149.134.152.0/24, 149.134.156.0/23, 149.134.158.0/24, 149.134.168.0/24, 149.134.170.0/23, 149.134.174.0/24, 149.134.177.0/24, 149.134.178.0/24
S.W.I.F.T. SC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48075

California Department of Transportation

IPv4 Dải mạng (CIDR): California Department of Transportation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.136.0.0/16
California Department of Transportation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1348

Saint Mary.s College of California

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Mary.s College of California có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.137.144.0/20
Saint Mary.s College of California có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40385

Mount Vernon Nazarene University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mount Vernon Nazarene University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.143.192.0/18
Mount Vernon Nazarene University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36403

Tennessee Technological University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tennessee Technological University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.149.248.0/22
Tennessee Technological University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33600

Seton Hall University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seton Hall University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.150.236.0/22, 149.150.253.0/24, 149.150.48.0/21
Seton Hall University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31828

William Paterson University

IPv4 Dải mạng (CIDR): William Paterson University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.151.0.0/16
William Paterson University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10955

Connecticut State Colleges & Universities Connecticut State University System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecticut State Colleges & Universities Connecticut State University System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.152.0.0/20, 155.43.0.0/16
Connecticut State Colleges & Universities Connecticut State University System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25691

Mandala Internet EDV Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mandala Internet EDV Service GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.154.72.0/21, 185.252.216.0/22, 193.17.18.0/24, 193.194.148.0/23, 217.13.160.0/20
Mandala Internet EDV Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12460

Telwan SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telwan SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.154.80.0/21, 185.131.192.0/22
Telwan SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57141

BCC Sistemi Informatici S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCC Sistemi Informatici S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.154.88.0/21, 217.12.128.0/20
BCC Sistemi Informatici S.p.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12559, AS57144

OOO Isatel

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Isatel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.154.104.0/21, 195.158.228.0/23
OOO Isatel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45046