Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Oxagon Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxagon Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.62.0/24, 154.59.135.0/24, 213.152.250.0/24, 213.198.29.0/24
Oxagon Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201867

Closeness S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Closeness S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.76.0/22, 154.60.228.0/22, 154.63.128.0/22, 185.47.32.0/22, 188.209.112.0/22, 188.213.8.0/21
Closeness S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62064

Alfun SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfun SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.106.0/24, 149.91.4.0/24
Alfun SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60293

Erate AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erate AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.162.0/23, 149.7.164.0/22, 193.32.134.0/23
Erate AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212449

Innonet ICT-Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innonet ICT-Services GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.80.0/22, 149.7.196.0/22, 149.7.200.0/21, 154.49.144.0/21, 185.143.180.0/22, 185.144.160.0/22, 185.227.90.0/24, 185.236.167.0/24, 185.81.214.0/24, 213.208.145.0/24, 213.208.146.0/24
Innonet ICT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47132

Arpitel s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arpitel s.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.210.0/23, 149.7.213.0/24, 185.43.16.0/23, 185.43.18.0/24
Arpitel s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42764

GamGroup SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GamGroup SRLS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.212.0/24, 193.24.106.0/24
GamGroup SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199699

Glu Technologies S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glu Technologies S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.218.0/24, 185.206.252.0/24, 192.146.172.0/24
Glu Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202550

Experientia Systems SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Experientia Systems SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.16.0/24, 149.7.223.0/24, 154.56.130.0/24, 154.62.73.0/24
Experientia Systems SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209703

New York State Education Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Education Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.10.0.0/16
New York State Education Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397733

Ioannis Roditis Trading as Greekstream Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ioannis Roditis Trading as Greekstream Networks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.11.73.0/24, 185.1.29.0/24, 185.180.36.0/23, 185.180.38.0/24, 185.180.39.0/24
Ioannis Roditis Trading as Greekstream Networks có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS206652, AS51900, AS62061

Gabor Birincsik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabor Birincsik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.81.0/24, 154.63.176.0/24
Gabor Birincsik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215366

Cloudcenter.hu Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudcenter.hu Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.12.82.0/24
Cloudcenter.hu Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204497

Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.100.164.0/24, 149.12.96.0/24, 154.56.195.0/24, 154.56.202.0/24, 185.148.100.0/22
Angelastri Giuseppe Trading as TechDigital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199536

Neofiber SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neofiber SRLS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.98.0/23, 185.131.205.0/24
Neofiber SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205358

Wiber Net SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiber Net SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.100.0/22, 185.228.220.0/22
Wiber Net SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209529

Evacom S.R.L.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evacom S.R.L.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.108.0/22, 185.167.183.0/24
Evacom S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213338

Global Com Basilicata s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Com Basilicata s.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.120.0/22, 154.46.176.0/22, 154.46.188.0/22, 185.77.48.0/22
Global Com Basilicata s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206182

DSTelecom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSTelecom S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.224.0/24, 149.12.227.0/24, 185.51.92.0/22
DSTelecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202170

Servunit Technologies BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servunit Technologies BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.12.246.0/23
Servunit Technologies BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51736

Data Center Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Center Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.0.0/24, 149.13.2.0/23, 149.91.1.0/24
Data Center Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47964

Expert Mark GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Expert Mark GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.34.0/23, 212.6.41.0/24
Expert Mark GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207498

Flatexdegiro Bank AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flatexdegiro Bank AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.13.78.0/23
Flatexdegiro Bank AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61083

CONET Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CONET Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.94.0/24, 195.20.133.0/24
CONET Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52113

Plug and Tel Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plug and Tel Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.115.0/24, 193.202.111.0/24
Plug and Tel Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42467

NAVIGO srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): NAVIGO srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.100.162.0/23, 149.13.146.0/23, 149.13.152.0/22, 213.5.134.0/24
NAVIGO srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200794

Cubic Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cubic Telecom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.186.0/24, 185.114.16.0/22
Cubic Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12372

Suny Institute of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suny Institute of Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.15.0.0/16, 150.156.0.0/16, 192.52.220.0/24, 204.29.215.0/24, 205.232.28.0/23, 207.10.56.0/24
Suny Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20337

CERFnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): CERFnet có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.17.0.0/24, 149.17.128.0/18, 149.17.16.0/20, 149.17.192.0/20, 149.17.224.0/19, 149.17.3.0/24, 149.17.32.0/19, 149.17.4.0/22, 149.17.64.0/18, 149.17.8.0/21, 192.102.249.0/24, 198.137.140.0/24
CERFnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1740

Samsung SDS Latin America Tecnologia E Logistica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung SDS Latin America Tecnologia E Logistica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.17.1.0/24, 200.152.12.0/22
Samsung SDS Latin America Tecnologia E Logistica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272693

Onex Data Centers Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onex Data Centers Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.18.32.0/23, 149.57.32.0/23, 154.6.119.0/24, 154.6.151.0/24, 206.0.143.0/24
Onex Data Centers Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272694

M3solutions Informatica Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): M3solutions Informatica Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.18.102.0/23, 149.57.19.0/24
M3solutions Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271682

Bellin Memorial Hospital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bellin Memorial Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.19.0.0/23
Bellin Memorial Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399071

INet Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): INet Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.180.0/24, 149.19.192.0/23, 149.19.2.0/23, 149.19.204.0/24, 149.19.4.0/24
INet Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10250

Noble Systems Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noble Systems Corporation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.10.0/23, 149.19.12.0/22, 149.19.8.0/24, 149.19.9.0/24, 192.210.44.0/24, 192.210.45.0/24, 192.210.47.0/24, 206.165.255.0/24, 209.236.143.0/24
Noble Systems Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22901, AS36469

Cronus Communications L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cronus Communications L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.19.110.0/24
Cronus Communications L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398401

Currier McCabe and Associates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Currier McCabe and Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.19.111.0/24
Currier McCabe and Associates Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62855

Star Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.112.0/20, 162.216.64.0/22
Star Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395236

Guidance Hosting INC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guidance Hosting INC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.157.0/24, 149.19.158.0/23
Guidance Hosting INC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398217

Acreto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acreto có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.194.0/23, 209.237.128.0/22
Acreto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396298

City of Chanute Kansas

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Chanute Kansas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.19.200.0/22, 167.253.0.0/22, 199.96.168.0/22, 208.64.128.0/22
City of Chanute Kansas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36069

Gush I Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gush I Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.20.68.0/23, 192.122.209.0/24, 199.164.166.0/24
Gush I Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393507

City of Menlo Park

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Menlo Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.20.89.0/24
City of Menlo Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397620

Harlan Municipal Utilities

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harlan Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.20.232.0/21
Harlan Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16824

Contenthost Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Contenthost Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.22.112.0/22, 149.22.120.0/21, 154.61.184.0/21, 193.19.188.0/24
Contenthost Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205826

Zebra Technologies Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zebra Technologies Corporation có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.23.0.0/18, 149.23.104.0/24, 149.23.106.0/23, 149.23.108.0/22, 149.23.112.0/20, 149.23.128.0/17, 149.23.64.0/19, 149.23.96.0/21, 157.235.0.0/16, 192.206.230.0/24
Zebra Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33442

Ellucian Company LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellucian Company LP có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.24.0.0/21, 149.24.116.0/22, 149.24.12.0/23, 149.24.121.0/24, 149.24.122.0/23, 149.24.124.0/22, 149.24.128.0/22, 149.24.132.0/23, 149.24.14.0/23, 149.24.142.0/24, 149.24.144.0/20, 149.24.16.0/22, 149.24.160.0/19, 149.24.192.0/19, 149.24.20.0/23, 149.24.22.0/23, 149.24.224.0/22, 149.24.228.0/23, 149.24.232.0/21, 149.24.24.0/23, 149.24.240.0/20, 149.24.26.0/23, 149.24.28.0/22, 149.24.32.0/20, 149.24.48.0/23, 149.24.50.0/24, 149.24.51.0/24, 149.24.52.0/23, 149.24.54.0/23, 149.24.56.0/21, 149.24.64.0/20, 149.24.8.0/22, 149.24.80.0/22, 149.24.84.0/23, 149.24.86.0/24, 149.24.87.0/24, 149.24.88.0/21, 149.24.96.0/20
Ellucian Company LP có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS11866, AS132377, AS30403, AS54624

NTT Cloud Infrastructure Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Cloud Infrastructure Inc. có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.24.112.0/22, 149.24.134.0/23, 149.24.136.0/22, 149.24.140.0/23, 149.24.143.0/24, 162.212.0.0/22, 162.216.168.0/21, 162.249.208.0/24, 162.249.209.0/24, 162.249.210.0/24, 162.249.211.0/24, 162.249.212.0/23, 162.249.214.0/23, 165.180.136.0/22, 165.180.140.0/23, 165.180.144.0/22, 165.180.148.0/23, 165.180.24.0/21, 165.180.32.0/21, 168.128.0.0/21, 168.128.134.0/23, 168.128.152.0/22, 168.128.16.0/21, 168.128.250.0/23, 168.128.254.0/24, 198.46.48.0/20, 199.127.64.0/22, 209.34.64.0/20, 209.34.80.0/22, 209.34.84.0/23, 209.34.86.0/23, 209.34.88.0/21
NTT Cloud Infrastructure Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19461, AS27435

The American Physical Society Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): The American Physical Society Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 149.28.0.0/21
The American Physical Society Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36713

DXTL

IPv4 Dải mạng (CIDR): DXTL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.29.112.0/21, 149.29.120.0/22, 149.29.64.0/19, 149.29.96.0/20, 150.129.153.0/24, 156.237.160.0/20, 156.237.176.0/21, 156.237.184.0/22, 156.237.192.0/18
DXTL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58658