Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Linets Chile SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linets Chile SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.228.0/22, 170.80.72.0/22
|
Linets Chile SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263826
|
Frontera Digital S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontera Digital S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.232.0/22
|
Frontera Digital S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264611
|
New Life Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Life Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.236.0/22, 177.67.36.0/24, 177.67.38.0/24
|
New Life Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263948
|
Softdados Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softdados Telecomunicacoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.244.0/22, 177.128.208.0/21, 200.229.220.0/22
|
Softdados Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52873
|
Coop de Prov.Serv.Telef.Obras Y Serv Pub Y Soc Virrey del Pino Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Prov.Serv.Telef.Obras Y Serv Pub Y Soc Virrey del Pino Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.248.0/22
|
Coop de Prov.Serv.Telef.Obras Y Serv Pub Y Soc Virrey del Pino Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264634
|
Bohn e Welter Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bohn e Welter Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.252.0/22
|
Bohn e Welter Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264064
|
IBRD
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBRD có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.220.0.0/16, 164.114.0.0/16, 192.156.228.0/24, 192.86.100.0/22, 192.86.104.0/23, 192.86.106.0/24, 192.86.97.0/24, 192.86.98.0/23, 199.165.158.0/24
|
IBRD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10497
|
A- Wireless Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A- Wireless Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.229.78.0/24
|
A- Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54484
|
Wolf Creek Nuclear Operating Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolf Creek Nuclear Operating Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.230.28.0/24
|
Wolf Creek Nuclear Operating Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63146
|
Evergy Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evergy Services Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.230.144.0/20, 138.230.248.0/21, 144.73.0.0/23, 144.73.156.0/22, 144.73.160.0/23, 144.73.162.0/23, 144.73.180.0/22, 144.73.184.0/22, 144.73.188.0/23, 144.73.190.0/23, 144.73.200.0/23, 144.73.204.0/23, 144.73.218.0/23, 144.73.220.0/22, 144.73.228.0/23, 144.73.238.0/23, 144.73.244.0/23, 144.73.70.0/23, 144.73.78.0/23, 144.73.92.0/22, 144.73.96.0/23
|
Evergy Services Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13336, AS14349, AS400301
|
University of Innsbruck
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Innsbruck có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.232.0.0/16
|
University of Innsbruck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1110
|
Vastra Gotalands Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vastra Gotalands Lans Landsting có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.233.0.0/16, 140.166.0.0/16, 146.21.0.0/16, 192.165.230.0/24, 192.71.139.0/24, 192.71.14.0/24, 192.71.66.0/23, 192.91.214.0/23, 192.91.216.0/21, 192.91.224.0/21, 192.91.232.0/23, 193.235.16.0/24, 194.14.234.0/23
|
Vastra Gotalands Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56736
|
Gettysburg College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gettysburg College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.234.0.0/16
|
Gettysburg College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11231
|
Inland Revenue Department - Te Tari Taake
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inland Revenue Department - Te Tari Taake có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.235.0.0/20, 138.235.101.0/24, 138.235.102.0/23, 138.235.104.0/21, 138.235.112.0/21, 138.235.121.0/24, 138.235.122.0/23, 138.235.124.0/22, 138.235.128.0/17, 138.235.16.0/22, 138.235.21.0/24, 138.235.22.0/23, 138.235.24.0/21, 138.235.32.0/19, 138.235.64.0/22, 138.235.68.0/24, 138.235.71.0/24, 138.235.72.0/21, 138.235.80.0/20, 138.235.97.0/24, 138.235.98.0/23
|
Inland Revenue Department - Te Tari Taake có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9788
|
Inland Revenue Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inland Revenue Department có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.235.120.0/24, 138.235.20.0/24, 138.235.69.0/24, 138.235.70.0/24
|
Inland Revenue Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136990
|
Gustavus Adolphus College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gustavus Adolphus College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.236.0.0/16
|
Gustavus Adolphus College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17234
|
The Howard University
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Howard University có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.238.0.0/23, 138.238.128.0/18, 138.238.16.0/20, 138.238.192.0/20, 138.238.2.0/24, 138.238.208.0/24, 138.238.211.0/24, 138.238.212.0/22, 138.238.216.0/21, 138.238.224.0/20, 138.238.240.0/21, 138.238.248.0/22, 138.238.252.0/23, 138.238.32.0/19, 138.238.5.0/24, 138.238.6.0/23, 138.238.64.0/18, 138.238.8.0/21
|
The Howard University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS919
|
Dakota State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dakota State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.247.0.0/16
|
Dakota State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23122
|
Tvanet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tvanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.0.0/22
|
Tvanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263950
|
Mega Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Internet Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.4.0/22, 170.247.240.0/22
|
Mega Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263949
|
Seu Lugar Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seu Lugar Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.8.0/22
|
Seu Lugar Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263957
|
Virtualspace Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtualspace Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.12.0/22
|
Virtualspace Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263947
|
M.D de Sousa Telecom - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.D de Sousa Telecom - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.20.0/22
|
M.D de Sousa Telecom - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263951
|
Intercampo Empreendimentos Tecnologicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercampo Empreendimentos Tecnologicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.24.0/22
|
Intercampo Empreendimentos Tecnologicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28247
|
Connect Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.28.0/22, 164.163.164.0/22, 190.123.68.0/22
|
Connect Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263952, AS271323
|
Navetech Telecom LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navetech Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.32.0/22
|
Navetech Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263965
|
Antonio Fernando de Souza Casas - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Fernando de Souza Casas - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.36.0/22
|
Antonio Fernando de Souza Casas - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263955
|
ProntoTelecom Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ProntoTelecom Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.40.0/22
|
ProntoTelecom Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263956
|
Braudes e SA Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Braudes e SA Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.44.0/22, 200.95.180.0/22
|
Braudes e SA Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61772
|
VeloxFibra Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): VeloxFibra Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.52.0/22
|
VeloxFibra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270940
|
GPS Net Servicos em Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPS Net Servicos em Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.56.0/22, 168.205.112.0/22
|
GPS Net Servicos em Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263958
|
Strike Net Provedor de Acesso a Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strike Net Provedor de Acesso a Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.64.0/22
|
Strike Net Provedor de Acesso a Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263970
|
Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.72.0/22, 170.238.248.0/22
|
Flextel Network Telecomunicacoes Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263959
|
IBM Argentina S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM Argentina S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.80.0/22
|
IBM Argentina S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27797
|
Asociacion Civil Altermundi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Civil Altermundi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.88.0/24, 138.255.90.0/23
|
Asociacion Civil Altermundi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264607
|
M. Antonio Oliveira Lima
IPv4 Dải mạng (CIDR): M. Antonio Oliveira Lima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.104.0/22
|
M. Antonio Oliveira Lima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263961
|
RF Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): RF Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.112.0/22
|
RF Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263968
|
Convergia de Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergia de Mexico S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.116.0/23, 138.255.118.0/23
|
Convergia de Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265501, AS270156
|
Ma Solucoes em Tecnologia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ma Solucoes em Tecnologia Ltda - ME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.120.0/22, 170.233.168.0/22, 177.91.128.0/22, 200.225.108.0/22
|
Ma Solucoes em Tecnologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263441
|
Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.124.0/22
|
Silmar Zamboni Bertoncheli & Cia. Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263973
|
Litoral Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Litoral Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.128.0/22
|
Litoral Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263972
|
Tri Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.140.0/22, 177.105.252.0/22, 187.44.80.0/20
|
Tri Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28132
|
Clicfacil Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clicfacil Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.148.0/22, 170.79.80.0/22, 177.74.152.0/21
|
Clicfacil Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263650
|
Helio de A. Morais -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helio de A. Morais -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.156.0/22
|
Helio de A. Morais -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263974
|
Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.160.0/22
|
Smart Link Consultoria e Servicos em Telec. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263975
|
Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.164.0/22
|
Autofast Solucoes em Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263993
|
Digital Savio S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Savio S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.168.0/22
|
Digital Savio S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263833
|
Cybernetrs Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernetrs Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.176.0/22
|
Cybernetrs Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263979
|
E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.180.0/22
|
E. da Silva Provedores de Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263987
|
Infovision Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infovision Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.255.184.0/22
|
Infovision Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263976
|
Trang 877 trên 1.443