Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kbest Technologies de Mexico
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kbest Technologies de Mexico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.204.204.0/22
|
Kbest Technologies de Mexico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28407
|
Adaptlink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adaptlink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.204.212.0/22, 170.150.24.0/22, 186.219.120.0/21
|
Adaptlink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61890
|
Cinte Telecom Comercio e Servicos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinte Telecom Comercio e Servicos Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.204.220.0/22, 186.209.96.0/20, 187.61.96.0/20
|
Cinte Telecom Comercio e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53153
|
Connectronic Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectronic Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.204.224.0/22
|
Connectronic Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263915
|
Insacom Y Cia. Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insacom Y Cia. Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.204.228.0/22
|
Insacom Y Cia. Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61506
|
Nossarede Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nossarede Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.204.232.0/22
|
Nossarede Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263917
|
Cidade Online Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidade Online Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.204.240.0/22, 170.231.216.0/22
|
Cidade Online Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263913
|
Sappi Europe S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sappi Europe S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.205.0.0/16
|
Sappi Europe S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207730
|
UBS Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBS Group AG có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.206.148.0/22, 138.206.152.0/23, 138.206.200.0/22, 138.206.204.0/23, 138.206.236.0/22, 138.206.240.0/23, 138.206.248.0/22, 138.206.38.0/23, 138.206.40.0/22, 147.60.0.0/21, 147.60.12.0/23, 147.60.18.0/23, 147.60.20.0/23, 147.60.24.0/22, 202.1.112.0/23, 202.1.64.0/19, 202.1.96.0/20
|
UBS Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10100
|
CarolinaEast Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): CarolinaEast Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.210.87.0/24
|
CarolinaEast Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26741
|
Saint Leo University Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Leo University Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.210.136.0/23, 207.30.62.0/23
|
Saint Leo University Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46729
|
Lake City Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake City Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.210.164.0/23, 208.24.125.0/24
|
Lake City Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29817
|
Manukau Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manukau Institute of Technology có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.211.0.0/16, 165.84.32.0/20, 192.203.99.0/24, 202.14.216.0/24, 202.2.4.0/22, 202.27.115.0/24, 202.37.42.0/24, 203.176.154.0/23
|
Manukau Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10110
|
Asahi Kasei Networks Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asahi Kasei Networks Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.212.0.0/17, 202.11.64.0/24
|
Asahi Kasei Networks Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59121
|
Gonet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gonet có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.218.0.0/17, 138.218.128.0/18, 138.218.192.0/22, 138.218.197.0/24, 138.218.198.0/23, 138.218.200.0/21, 138.218.208.0/20, 138.218.224.0/19, 142.106.0.0/15, 142.108.0.0/16, 142.140.0.0/14, 142.144.0.0/15, 142.15.0.0/19, 142.15.112.0/21, 142.15.120.0/22, 142.15.124.0/23, 142.15.126.0/24, 142.15.127.0/24, 142.15.128.0/17, 142.15.32.0/20, 142.15.48.0/21, 142.15.56.0/22, 142.15.60.0/23, 142.15.62.0/24, 142.15.63.0/24, 142.15.64.0/23, 142.15.66.0/23, 142.15.68.0/22, 142.15.72.0/21, 142.15.80.0/20, 142.15.96.0/20, 142.18.0.0/16, 142.61.0.0/16, 192.75.102.0/23, 192.75.143.0/24, 192.75.183.0/24, 204.40.0.0/16, 204.41.0.0/17, 204.41.128.0/18, 204.41.192.0/19, 204.41.224.0/24, 204.41.253.0/24, 204.41.254.0/23, 206.177.197.0/24, 206.178.0.0/16
|
Gonet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS808, AS857
|
Cooperativa Telefonica Pinamar Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica Pinamar Ltda. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.4.0/22, 170.78.200.0/22, 179.51.80.0/20, 201.219.64.0/19, 201.219.96.0/20
|
Cooperativa Telefonica Pinamar Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14232
|
Inet - Banda Ancha
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet - Banda Ancha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.8.0/22
|
Inet - Banda Ancha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263813
|
Cooperativa Telefonica de Servicio Publico Y Comunicaciones de Villa del Totoral Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica de Servicio Publico Y Comunicaciones de Villa del Totoral Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.16.0/22
|
Cooperativa Telefonica de Servicio Publico Y Comunicaciones de Villa del Totoral Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263814
|
Hi Tech Net Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi Tech Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.20.0/22
|
Hi Tech Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263937
|
VC de Carvalho Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): VC de Carvalho Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.28.0/22
|
VC de Carvalho Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270947
|
Marcio Morguenroth EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcio Morguenroth EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.32.0/22
|
Marcio Morguenroth EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263927
|
Aire Cable S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aire Cable S.A. de C.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.36.0/22, 168.194.0.0/22, 170.247.228.0/22
|
Aire Cable S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28411
|
LoginNet Provedores Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): LoginNet Provedores Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.44.0/22
|
LoginNet Provedores Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263939
|
MI Internet SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MI Internet SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.56.0/22, 170.233.192.0/22, 170.245.48.0/22
|
MI Internet SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52510
|
SGS Vallevision SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGS Vallevision SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.60.0/22
|
SGS Vallevision SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61508
|
Rede Brasil Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Brasil Fibra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.64.0/22, 177.74.176.0/22
|
Rede Brasil Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263651
|
WRLink Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WRLink Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.68.0/22, 177.75.16.0/21
|
WRLink Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52812
|
Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.76.0/22, 201.159.184.0/21
|
Patrimonio Monitoramento Eletronico Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61940
|
Sulvale Telecom Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulvale Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.92.0/22
|
Sulvale Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263942
|
Speed Turbo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Turbo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.96.0/22
|
Speed Turbo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263922
|
Meganet Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.100.0/22
|
Meganet Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263941
|
Acem Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acem Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.104.0/22, 177.39.184.0/21
|
Acem Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263925, AS52770
|
Fibernet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.108.0/22
|
Fibernet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263944
|
Colares Provedor e Servicos de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colares Provedor e Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.112.0/22
|
Colares Provedor e Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263926
|
JBMNet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBMNet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.116.0/22
|
JBMNet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263928
|
Mgcom Network Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mgcom Network Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.124.0/24
|
Mgcom Network Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263930
|
Hispamar Satelites SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hispamar Satelites SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.125.0/24, 191.241.195.0/24, 201.33.0.0/20
|
Hispamar Satelites SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28273
|
E. S. Damasceno Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): E. S. Damasceno Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.132.0/22
|
E. S. Damasceno Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263929
|
R C Almeida da Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): R C Almeida da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.136.0/22
|
R C Almeida da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263931
|
Cardosonet Internet e Servicos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardosonet Internet e Servicos de Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.148.0/22, 186.250.120.0/22
|
Cardosonet Internet e Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262817
|
Global Technology SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Technology SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.160.0/22
|
Global Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263820
|
Wlan Solucoes Tecnologicas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wlan Solucoes Tecnologicas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.168.0/22
|
Wlan Solucoes Tecnologicas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264017
|
Impacto Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impacto Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.188.0/22
|
Impacto Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263932
|
High Connect Redes de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Connect Redes de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.196.0/22, 187.45.170.0/24
|
High Connect Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263946
|
Malta e Carvalho Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malta e Carvalho Ltda - EPP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.200.0/22, 168.195.244.0/22
|
Malta e Carvalho Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263943
|
Sidys Comunicacoes Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidys Comunicacoes Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.204.0/22, 170.238.92.0/22, 177.105.176.0/20
|
Sidys Comunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262649
|
Grupo Equis S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Equis S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.212.0/22, 179.62.172.0/22, 179.62.216.0/22, 179.62.224.0/20, 190.103.238.0/23
|
Grupo Equis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263822
|
Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.216.0/22
|
Jose Luis Zurakouski Mix Servicios & Comunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263823
|
Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.220.0/22, 170.246.168.0/22
|
Goldweb Barretos Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263963
|
Global Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.219.224.0/22
|
Global Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263962
|
Trang 876 trên 1.443