Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Estrategia Redes de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estrategia Redes de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.122.136.0/22
|
Estrategia Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264329
|
Net Com Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Com Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.122.148.0/22
|
Net Com Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264337
|
New Oeste Telecom do Brasil - Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Oeste Telecom do Brasil - Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.152.0/22, 170.239.24.0/22
|
New Oeste Telecom do Brasil - Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264321
|
Coop. Electrica de Chacabuco Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. Electrica de Chacabuco Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.156.0/22, 170.78.88.0/22, 186.38.60.0/23, 201.251.248.0/24
|
Coop. Electrica de Chacabuco Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263786
|
Os Connect Informatica Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Os Connect Informatica Eireli - EPP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.164.0/22, 170.0.44.0/22, 177.52.212.0/22
|
Os Connect Informatica Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52800
|
Airlife Comunicacao Virtual Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlife Comunicacao Virtual Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.168.0/22, 170.244.104.0/22, 186.233.172.0/22, 187.61.120.0/21, 201.148.216.0/22
|
Airlife Comunicacao Virtual Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262952
|
Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.172.0/22, 177.67.112.0/20
|
Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262518
|
Marlon L. Larger & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marlon L. Larger & Cia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.180.0/22, 177.221.80.0/20
|
Marlon L. Larger & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52653
|
Eva Virginia Castillo Chan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eva Virginia Castillo Chan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.122.184.0/22
|
Eva Virginia Castillo Chan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270122
|
Linkear SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkear SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.188.0/22, 149.78.32.0/22, 149.78.40.0/21, 149.78.52.0/22, 168.196.244.0/22
|
Linkear SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263801
|
Edge4M Consultoria em Infraestrutura Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge4M Consultoria em Infraestrutura Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.196.0/22, 201.159.156.0/22
|
Edge4M Consultoria em Infraestrutura Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61813
|
Cartech Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cartech Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.122.204.0/22
|
Cartech Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264326
|
Netfolha Provedor de Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfolha Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.122.212.0/22
|
Netfolha Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264341
|
B. D. Matos & Cia Ltda - Sinet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): B. D. Matos & Cia Ltda - Sinet Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.216.0/22, 177.11.88.0/22, 177.128.16.0/21
|
B. D. Matos & Cia Ltda - Sinet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262362
|
Cooperativa de Provision de Servicios Publicos de Tortuguitas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Provision de Servicios Publicos de Tortuguitas có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.228.0/22, 168.90.160.0/22, 170.78.108.0/22, 179.49.96.0/20, 190.13.224.0/19, 190.6.240.0/20
|
Cooperativa de Provision de Servicios Publicos de Tortuguitas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27955
|
Net On Line Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net On Line Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.248.0/22, 170.231.172.0/22, 177.84.192.0/21
|
Net On Line Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262590
|
TV Rey de Occidente S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Rey de Occidente S.A. de C.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.252.0/22, 168.227.68.0/22, 200.23.78.0/23, 200.23.80.0/23, 201.150.224.0/19, 201.158.112.0/21, 201.159.32.0/21, 201.159.40.0/22
|
TV Rey de Occidente S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28378
|
Hope Media Europe e.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hope Media Europe e.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.148.0/23, 178.212.89.0/24, 185.252.202.0/24
|
Hope Media Europe e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211909
|
Nicos-Ag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicos-Ag có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.150.0/23, 193.93.0.0/22
|
Nicos-Ag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24840
|
Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.124.152.0/23
|
Elektrobau Mulfingen GmbH Trading As EBM-PAPST Mulfingen GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47769
|
Berner Fachhochschule
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berner Fachhochschule có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.176.0/24, 147.87.0.0/16, 193.5.80.0/21
|
Berner Fachhochschule có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200233
|
Bal-TV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bal-TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.124.182.0/24
|
Bal-TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197382
|
Northern Data Services (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Data Services (UK) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.188.0/22, 185.232.76.0/22, 185.71.176.0/22
|
Northern Data Services (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200675
|
T-Systems Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Systems Schweiz AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.232.0/23, 185.153.104.0/22, 193.108.232.0/23
|
T-Systems Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21405
|
NetConnect Innovations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetConnect Innovations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.128.224.0/22
|
NetConnect Innovations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200315
|
Night Owl Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Night Owl Wireless LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.128.230.0/23, 158.51.24.0/22
|
Night Owl Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396264
|
Secom Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secom Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.128.232.0/21, 192.161.66.0/23, 208.117.64.0/20, 208.123.128.0/21, 208.123.136.0/22, 208.123.148.0/22, 208.123.152.0/21, 216.41.136.0/22
|
Secom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16832
|
Team Industrial Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Industrial Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.128.248.0/23
|
Team Industrial Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396000
|
Concordia College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concordia College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.129.128.0/17, 138.129.16.0/21, 138.129.64.0/18
|
Concordia College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17326
|
Amgen Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amgen Inc. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.133.0.0/20, 138.133.112.0/22, 138.133.116.0/23, 138.133.118.0/24, 138.133.120.0/21, 138.133.128.0/22, 138.133.134.0/23, 138.133.136.0/21, 138.133.144.0/20, 138.133.16.0/21, 138.133.160.0/21, 138.133.168.0/24, 138.133.170.0/23, 138.133.172.0/22, 138.133.176.0/20, 138.133.192.0/24, 138.133.193.0/24, 138.133.194.0/24, 138.133.196.0/22, 138.133.200.0/21, 138.133.208.0/20, 138.133.224.0/21, 138.133.232.0/22, 138.133.236.0/22, 138.133.24.0/24, 138.133.240.0/20, 138.133.25.0/24, 138.133.26.0/23, 138.133.28.0/22, 138.133.32.0/20, 138.133.48.0/22, 138.133.52.0/24, 138.133.53.0/24, 138.133.54.0/23, 138.133.56.0/22, 138.133.60.0/23, 138.133.62.0/23, 138.133.64.0/19, 138.133.96.0/20, 192.207.147.0/24, 192.207.148.0/23, 192.207.150.0/24, 198.176.188.0/22, 198.178.217.0/24, 198.178.218.0/23, 198.178.220.0/24
|
Amgen Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12255, AS14762
|
The Israel Electric Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Israel Electric Corporation Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.134.128.0/24, 138.134.134.0/24, 138.134.96.0/21
|
The Israel Electric Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5540
|
Mega Cable S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Cable S.A. de C.V. có 211 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.0.0/24, 138.185.2.0/23, 148.203.162.0/24, 177.229.192.0/24, 177.229.195.0/24, 177.229.196.0/24, 177.229.198.0/23, 177.229.200.0/22, 177.229.204.0/23, 177.229.206.0/24, 177.229.208.0/23, 177.229.211.0/24, 177.229.214.0/23, 177.229.216.0/22, 177.229.220.0/23, 177.229.222.0/24, 177.231.248.0/22, 177.231.254.0/23, 177.240.0.0/24, 177.240.12.0/23, 177.240.15.0/24, 177.240.17.0/24, 177.240.18.0/23, 177.240.2.0/24, 177.240.21.0/24, 177.240.24.0/22, 177.240.29.0/24, 177.240.31.0/24, 177.240.4.0/22, 177.240.8.0/23, 177.241.232.0/24, 177.241.234.0/23, 177.241.243.0/24, 177.241.244.0/24, 177.242.104.0/23, 177.242.106.0/24, 177.242.108.0/22, 177.242.131.0/24, 177.242.132.0/23, 177.242.136.0/23, 177.242.139.0/24, 177.242.144.0/22, 177.242.149.0/24, 177.242.150.0/24, 177.242.192.0/21, 177.242.200.0/24, 177.242.203.0/24, 177.242.205.0/24, 177.244.24.0/22, 177.244.29.0/24
và 161 các dải mạng khác.
|
Mega Cable S.A. de C.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262916, AS28541
|
Telefonia Por Cable S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonia Por Cable S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.1.0/24
|
Telefonia Por Cable S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28404
|
E&F Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): E&F Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.8.0/22
|
E&F Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263838
|
JN Tecnologia Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): JN Tecnologia Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.16.0/22
|
JN Tecnologia Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264333
|
Conexao Inove Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexao Inove Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.20.0/22
|
Conexao Inove Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264332
|
Companhia de Processamento de Dados da Paraiba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia de Processamento de Dados da Paraiba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.32.0/22
|
Companhia de Processamento de Dados da Paraiba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264338
|
Marapelnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marapelnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.36.0/22
|
Marapelnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264334
|
Wordnet Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wordnet Internet Banda Larga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.40.0/22, 177.87.28.0/22
|
Wordnet Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263384
|
H&F Solucoes Tecnologicas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): H&F Solucoes Tecnologicas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.44.0/22, 177.129.124.0/22
|
H&F Solucoes Tecnologicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52540
|
OGS Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): OGS Informatica Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.52.0/22, 191.240.136.0/21
|
OGS Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263657
|
R E Comercio e Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): R E Comercio e Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.56.0/22
|
R E Comercio e Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264340
|
Vianet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.68.0/22
|
Vianet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270919
|
Empasoft Ltda .me
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empasoft Ltda .me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.72.0/22
|
Empasoft Ltda .me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264343
|
Coop de Telecom. de Servicios Multiples Vivienda Provision Y Consumo de Funes Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Telecom. de Servicios Multiples Vivienda Provision Y Consumo de Funes Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.80.0/22, 186.148.112.0/21, 190.94.160.0/20, 191.102.40.0/21
|
Coop de Telecom. de Servicios Multiples Vivienda Provision Y Consumo de Funes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52364
|
Amazonet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazonet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.84.0/22
|
Amazonet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264344
|
InternetUP Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): InternetUP Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.88.0/22
|
InternetUP Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270877
|
Softway Internet E Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softway Internet E Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.92.0/22
|
Softway Internet E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264346
|
Condor Comunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Condor Comunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.185.104.0/22
|
Condor Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263760
|
Toledo Fibra Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toledo Fibra Telecomunicacao Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.108.0/22, 170.246.96.0/22, 177.84.108.0/22
|
Toledo Fibra Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52721
|
Trang 873 trên 1.443