Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CyberWave S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberWave S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.48.0/22, 181.114.224.0/21, 200.63.64.0/20, 200.63.80.0/22
CyberWave S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52431

Lyra Network Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyra Network Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.52.0/22
Lyra Network Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264249

Globaltech Telecomunicacoes e Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globaltech Telecomunicacoes e Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.56.0/22
Globaltech Telecomunicacoes e Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264246

Bandeiranet Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandeiranet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.60.0/22
Bandeiranet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264248

Virtual Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.64.0/22
Virtual Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264250

UNE Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNE Telecom Ltda có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.68.0/22, 168.90.20.0/22, 170.247.68.0/22, 170.254.8.0/22, 177.86.168.0/21, 177.86.72.0/22, 177.92.176.0/21, 179.42.96.0/22
UNE Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52573

Embare Industria Alimenticia SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Embare Industria Alimenticia SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.72.0/22
Embare Industria Alimenticia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264258

Internet 5.8 Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet 5.8 Ltda-ME có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.76.0/22, 168.121.228.0/22, 168.197.192.0/22, 177.125.152.0/21, 177.129.88.0/21
Internet 5.8 Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262394

S.C. Rio Telecomunicacoes e Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Rio Telecomunicacoes e Informatica Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.88.0/22, 170.238.172.0/22, 177.66.0.0/22, 191.7.16.0/22
S.C. Rio Telecomunicacoes e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262485

Linenet Suprimentos Para Informatica Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linenet Suprimentos Para Informatica Ltda-ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.100.0/22, 177.84.40.0/22
Linenet Suprimentos Para Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52708

Onno Networks Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onno Networks Sociedad Anonima có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.104.0/22, 168.234.106.0/24, 200.123.194.0/23
Onno Networks Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263781

Livre Wifi Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Livre Wifi Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.108.0/22
Livre Wifi Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264257

UPIX Networks International LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): UPIX Networks International LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.116.0/22, 177.128.128.0/22, 191.5.56.0/22
UPIX Networks International LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40850

Galaxy Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Communications có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.124.0/22, 190.102.56.0/21, 190.14.192.0/20, 190.14.208.0/21, 200.12.208.0/23, 200.12.210.0/24, 200.12.212.0/22, 201.77.54.0/24, 201.77.62.0/24
Galaxy Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27796

BS2 Sistemas Para Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BS2 Sistemas Para Internet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.128.0/22, 177.66.160.0/22
BS2 Sistemas Para Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262500

Hughes de Colombia S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hughes de Colombia S.A.S. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.136.0/24, 177.52.176.0/24, 177.52.178.0/24, 186.1.128.0/19, 186.28.108.0/22, 186.30.120.0/22, 186.31.155.0/24, 186.33.204.0/24, 190.1.64.0/20, 190.1.80.0/21, 190.1.88.0/22, 190.1.92.0/23, 190.1.94.0/24, 190.124.40.0/23, 190.124.43.0/24, 190.26.30.0/23, 190.27.136.0/22, 201.219.130.0/24, 216.226.76.0/22
Hughes de Colombia S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265705

Ascenty Data Centers e Telecomunicacoes SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascenty Data Centers e Telecomunicacoes SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.140.0/22, 177.185.0.0/20, 177.52.224.0/22, 177.52.228.0/22, 179.190.0.0/18, 189.45.240.0/20, 201.55.64.0/20
Ascenty Data Centers e Telecomunicacoes SA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28630, AS52925

HFC Ingenieria SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): HFC Ingenieria SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.146.0/23
HFC Ingenieria SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263770

Welton Rodrigues Vaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Welton Rodrigues Vaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.152.0/22
Welton Rodrigues Vaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271036

Servicios Technologicos Antares de Costa Rica S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Technologicos Antares de Costa Rica S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.156.0/22, 190.120.240.0/22
Servicios Technologicos Antares de Costa Rica S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262252

Centro Oeste Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Oeste Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.160.0/22, 186.209.216.0/22
Centro Oeste Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28638

Adentro Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adentro Tecnologia Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.164.0/22, 170.244.116.0/22, 177.52.180.0/22
Adentro Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52799

Dialhost Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dialhost Internet Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.172.0/22, 177.52.160.0/22
Dialhost Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262448

Teleturbo Servicos de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleturbo Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.176.0/22
Teleturbo Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264268

Sakka Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakka Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.180.0/22
Sakka Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264264

Mutum Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutum Fibra Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.184.0/22, 143.202.80.0/22
Mutum Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264067

Rede Barra Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Barra Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.188.0/22
Rede Barra Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264272

Bossnet Provedor de Internet - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bossnet Provedor de Internet - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.192.0/22
Bossnet Provedor de Internet - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264262

Iguana Network Services C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iguana Network Services C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.200.0/22
Iguana Network Services C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270073

Startec Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Startec Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.204.0/22
Startec Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264263

Colsecor Cooperativa Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colsecor Cooperativa Limitada có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.208.0/22, 181.16.128.0/20, 181.16.145.0/24, 181.16.146.0/24, 181.16.148.0/22, 181.16.156.0/22, 181.16.160.0/19, 181.16.192.0/22, 181.16.196.0/23, 181.16.200.0/21, 181.16.208.0/21, 181.16.224.0/19, 190.225.164.0/24
Colsecor Cooperativa Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52323

Sebastian Souto SSSERVICIOS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Souto SSSERVICIOS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.212.0/22, 167.249.54.0/23, 170.233.116.0/22, 170.233.28.0/22, 181.191.142.0/23
Sebastian Souto SSSERVICIOS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264738

Global Telecomunicaciones SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Telecomunicaciones SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.216.0/22, 170.78.124.0/22
Global Telecomunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263780

TaboadoNET Com E M Ltda Me

IPv4 Dải mạng (CIDR): TaboadoNET Com E M Ltda Me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.224.0/22
TaboadoNET Com E M Ltda Me có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264267

L & K Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): L & K Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.228.0/22
L & K Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264266

Wantel Tecnologia Ltda. Epp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wantel Tecnologia Ltda. Epp có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.232.0/22, 138.204.68.0/22, 168.181.136.0/22, 168.205.36.0/22, 170.246.12.0/22, 170.79.32.0/22, 177.73.32.0/22, 177.92.152.0/21, 186.251.172.0/22, 187.1.0.0/20, 200.215.164.0/22
Wantel Tecnologia Ltda. Epp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263880

Micron Line Servicos de Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micron Line Servicos de Informatica Ltda - ME có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.118.236.0/22, 167.250.148.0/22, 170.231.180.0/22, 170.246.132.0/22, 189.39.128.0/20, 189.89.16.0/20
Micron Line Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28183

Net Triangulo Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Triangulo Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.240.0/22
Net Triangulo Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264283

L & G Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): L & G Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.248.0/22
L & G Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264269

Net Link Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Link Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.118.252.0/22
Net Link Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273342

Transdados Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transdados Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.0.0/22
Transdados Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264284

Cooperativa Financiera Cotrafa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Financiera Cotrafa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.4.0/22
Cooperativa Financiera Cotrafa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61499

DSP RS Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSP RS Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.8.0/22
DSP RS Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264274

Cricca Comercial Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cricca Comercial Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.20.0/22
Cricca Comercial Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264286

Proveinter Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proveinter Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.28.0/22
Proveinter Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264289

GNet Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNet Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.32.0/22
GNet Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264288

Bipmar Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bipmar Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.36.0/22
Bipmar Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271623

Fernandes e Silva Provedor de Internet Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernandes e Silva Provedor de Internet Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.40.0/22
Fernandes e Silva Provedor de Internet Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270891

Eagle Redes de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagle Redes de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.121.44.0/22, 138.255.136.0/22
Eagle Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264280

Microtell Informatica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microtell Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.121.48.0/22
Microtell Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264278