Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Center for Satellite Television DonSatTV Plus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Satellite Television DonSatTV Plus Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.213.104.0/21, 78.31.176.0/24
|
Center for Satellite Television DonSatTV Plus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197287
|
PE Tikhonov Konstantin Aleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Tikhonov Konstantin Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.31.177.0/24
|
PE Tikhonov Konstantin Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62360
|
DKT Ltd Television and Radio Broadcasting Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): DKT Ltd Television and Radio Broadcasting Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.31.178.0/23, 78.31.180.0/22, 91.229.128.0/23
|
DKT Ltd Television and Radio Broadcasting Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197643
|
UAB Ecofon
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Ecofon có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.135.0/24, 185.44.72.0/22, 78.31.184.0/21, 84.32.192.0/20, 88.135.16.0/20
|
UAB Ecofon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62179
|
MicroGroup Europe AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroGroup Europe AB có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.121.76.0/24, 192.165.136.0/23, 192.165.19.0/24, 192.165.251.0/24, 192.71.145.0/24, 192.71.146.0/23, 192.71.196.0/23, 193.180.72.0/23, 193.181.37.0/24, 193.182.17.0/24, 193.183.238.0/24, 193.234.147.0/24, 193.234.28.0/23, 193.234.89.0/24, 193.235.43.0/24, 193.235.61.0/24, 193.235.63.0/24, 194.132.165.0/24, 194.132.210.0/23, 194.71.108.0/24, 194.71.169.0/24, 194.71.170.0/24, 194.71.8.0/23, 78.31.192.0/22
|
MicroGroup Europe AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202296
|
Dr. Michaelis Consult GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr. Michaelis Consult GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.58.88.0/22, 194.55.240.0/22, 78.31.196.0/22
|
Dr. Michaelis Consult GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209620
|
Kartina World LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kartina World LLP có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.24.15.0/24, 103.24.44.0/23, 103.246.216.0/24, 185.28.44.0/22, 78.31.208.0/24, 91.224.186.0/23
|
Kartina World LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132017, AS56467
|
Moscow Polytechnic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscow Polytechnic University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.31.210.0/24
|
Moscow Polytechnic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199093
|
Sleepless Server Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sleepless Server Solutions Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.173.164.0/23, 185.173.166.0/24, 185.83.233.0/24, 185.83.234.0/23, 78.31.212.0/23
|
Sleepless Server Solutions Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200807, AS205967
|
PPHU Sitekomp Piotr Walkowiak
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPHU Sitekomp Piotr Walkowiak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.31.215.0/24
|
PPHU Sitekomp Piotr Walkowiak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212657
|
UAB Airnet TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Airnet TV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.31.224.0/21, 94.232.120.0/21
|
UAB Airnet TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197225
|
Abramad Technological Infrastructures Development Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abramad Technological Infrastructures Development Company PJS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.240.0/22, 193.106.190.0/24, 78.31.232.0/22, 92.61.180.0/22
|
Abramad Technological Infrastructures Development Company PJS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211325, AS60014
|
Paks II. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paks II. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.31.236.0/22
|
Paks II. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49986
|
Inspiretec LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspiretec LTD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.149.121.0/24, 78.40.16.0/22, 78.40.20.0/23, 78.40.22.0/24, 91.193.104.0/23
|
Inspiretec LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50807
|
Joshua Powell
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joshua Powell có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.23.0/24
|
Joshua Powell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211956
|
ISP Solutions SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Solutions SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.220.0/22, 217.197.208.0/20, 78.40.72.0/21
|
ISP Solutions SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34146
|
Bilendi Technology SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilendi Technology SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.88.0/21
|
Bilendi Technology SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51664
|
OOO Bazis
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Bazis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.118.0/24
|
OOO Bazis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215279
|
Aleksandr Butenko
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksandr Butenko có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.78.104.0/23, 78.40.119.0/24
|
Aleksandr Butenko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50015
|
Collegio San Luigi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collegio San Luigi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.128.0/21
|
Collegio San Luigi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20697
|
Vestitel BG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vestitel BG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.170.0/23, 178.249.172.0/22, 185.75.48.0/22, 78.40.136.0/23, 78.40.138.0/24, 87.247.248.0/23, 87.247.250.0/24, 87.247.252.0/22, 93.93.12.0/23, 93.93.8.0/23, 94.101.192.0/21
|
Vestitel BG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39505
|
Bin BG Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bin BG Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.40.139.0/24, 87.247.251.0/24, 93.93.14.0/23
|
Bin BG Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62015
|
Colobix Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colobix Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.168.0/23, 194.104.122.0/24, 78.40.140.0/24
|
Colobix Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203410
|
VOXLAN Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOXLAN Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.249.0/24, 195.230.27.0/24, 78.40.141.0/24
|
VOXLAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206383
|
Shinjiru Technology Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinjiru Technology Sdn Bhd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.99.64.0/21, 101.99.72.0/22, 101.99.76.0/24, 101.99.77.0/24, 101.99.78.0/23, 101.99.80.0/20, 103.155.92.0/23, 111.90.128.0/20, 111.90.144.0/21, 111.90.152.0/22, 111.90.156.0/24, 111.90.158.0/23, 124.217.224.0/21, 124.217.232.0/24, 124.217.233.0/24, 124.217.234.0/23, 124.217.236.0/23, 124.217.238.0/24, 124.217.239.0/24, 124.217.240.0/20, 78.40.143.0/24
|
Shinjiru Technology Sdn Bhd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS45420, AS45839
|
Regione Basilicata
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regione Basilicata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.168.0/21
|
Regione Basilicata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35110
|
Masco Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masco Group LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.224.0/22, 185.87.171.0/24, 185.99.32.0/23, 185.99.35.0/24, 78.40.176.0/21
|
Masco Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43824
|
AZISTA GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZISTA GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.136.212.0/22, 193.111.237.0/24, 195.62.26.0/23, 78.40.208.0/22, 78.40.213.0/24, 80.64.128.0/21, 80.64.136.0/22, 83.216.208.0/20
|
AZISTA GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS20751, AS25101, AS47592
|
Johann Baldermann
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johann Baldermann có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.225.236.0/22, 78.40.212.0/24, 89.31.128.0/21
|
Johann Baldermann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31239
|
Internet Viennaweb Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Viennaweb Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.110.192.0/19, 78.40.214.0/23
|
Internet Viennaweb Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12971
|
Moy Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moy Telecom LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.237.96.0/22, 178.218.156.0/22, 185.246.32.0/22, 213.181.24.0/21, 78.153.146.0/24, 78.153.156.0/22, 78.40.220.0/23
|
Moy Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209759
|
Private Institution of Culture Museum Victoria - The Art of Being Contemporary
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Institution of Culture Museum Victoria - The Art of Being Contemporary có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.222.0/24
|
Private Institution of Culture Museum Victoria - The Art of Being Contemporary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210989
|
Airport ..Khrabrovo.. Closed Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airport ..Khrabrovo.. Closed Joint-Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.40.223.0/24
|
Airport ..Khrabrovo.. Closed Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29038
|
Staffordshire County Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Staffordshire County Council có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.25.116.0/23, 194.126.247.0/24, 194.213.28.0/24, 194.8.54.0/24, 195.62.8.0/23, 78.40.232.0/21
|
Staffordshire County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29626
|
(AQ) Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): (AQ) Networks Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.239.96.0/20, 141.170.0.0/18, 141.170.102.0/23, 141.170.104.0/21, 141.170.112.0/20, 194.127.227.0/24, 194.127.230.0/24, 194.127.232.0/24, 194.127.240.0/24, 194.145.188.0/22, 78.40.240.0/21
|
(AQ) Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33920
|
ASNEW
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASNEW có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.41.16.0/21, 92.63.48.0/21, 92.63.58.0/23, 92.63.60.0/22
|
ASNEW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43413
|
TTcomm sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTcomm sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.41.24.0/21
|
TTcomm sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48022
|
Sprint Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprint Net Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.41.32.0/21, 81.22.0.0/20
|
Sprint Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24787
|
Flolive Bulgaria Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flolive Bulgaria Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.43.164.0/24, 212.20.134.0/23, 212.20.148.0/23, 78.41.43.0/24, 80.95.21.0/24
|
Flolive Bulgaria Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206105
|
Digitaliseringsdirektoratet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitaliseringsdirektoratet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.41.44.0/24, 78.41.47.0/24
|
Digitaliseringsdirektoratet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208086
|
Optima Concept Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optima Concept Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.41.52.0/22
|
Optima Concept Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209966
|
Computel Standby BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computel Standby BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 78.41.72.0/21, 83.137.16.0/21
|
Computel Standby BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31383
|
Fibra a la Porta S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibra a la Porta S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.78.108.0/23, 195.78.118.0/23, 78.41.80.0/22
|
Fibra a la Porta S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202205
|
Regional Information Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Information Technologies Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.120.0/22, 78.41.88.0/21, 91.190.232.0/22, 91.201.8.0/23, 94.127.88.0/22, 94.127.92.0/24, 94.127.94.0/23
|
Regional Information Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42187
|
FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze
IPv4 Dải mạng (CIDR): FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.20.0/22, 193.238.156.0/22, 78.41.112.0/21
|
FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35492
|
Unchained ISP Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unchained ISP Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.250.10.0/23, 185.250.8.0/24, 185.250.9.0/24, 78.41.136.0/24
|
Unchained ISP Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209505, AS42330
|
KFH Capital Investment Company Closed Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): KFH Capital Investment Company Closed Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 78.41.138.0/24
|
KFH Capital Investment Company Closed Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215696
|
HostShield Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostShield Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.59.0/24, 194.87.14.0/24, 78.41.139.0/24, 93.123.118.0/24
|
HostShield Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201409
|
Freshwave Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freshwave Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.220.0/22, 78.41.141.0/24
|
Freshwave Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48704
|
Bundeskanzleramt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bundeskanzleramt có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.223.20.0/23, 185.223.23.0/24, 193.46.136.0/21, 193.46.144.0/20, 193.46.160.0/21, 193.46.168.0/22, 194.153.220.0/22, 78.41.144.0/22, 78.41.151.0/24
|
Bundeskanzleramt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42685
|
Trang 446 trên 1.443